Tra cứu giá đất TP.HCM 2026
Chỉ biết tên phường, xã trước 01/7/2025? Đổi phường cũ sang mới Xem bảng giá theo phường, xã
33 đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²
Phường Bến Thành Khu vực I · Phụ lục II, TP.HCM cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Bàn Cờ Khu vực I · Phụ lục II, TP.HCM cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Xuân Hòa Khu vực I · Phụ lục II, TP.HCM cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Nhiêu Lộc Khu vực I · Phụ lục II, TP.HCM cũ
Phường Hòa Hưng Khu vực I · Phụ lục II, TP.HCM cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Tân Sơn Nhất Khu vực II · Phụ lục II, TP.HCM cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Tân Hòa Khu vực II · Phụ lục II, TP.HCM cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Thủ Dầu Một Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cách Mạng Tháng Tám Phan Đình Giót → Mũi Dùi Đất ở 61.000.000 TMDV 36.600.000 SXKD 30.500.000
- Cách Mạng Tháng Tám (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Khu 3 Phường Chánh Nghĩa) Phan Đình Giót → Lê Hồng Phong Đất ở 46.700.000 TMDV 28.000.000 SXKD 23.400.000
- Cách Mạng Tháng Tám (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Khu 3 Phường Chánh Nghĩa) Lê Hồng Phong → Ranh Phường Thuận An Đất ở 32.700.000 TMDV 19.600.000 SXKD 16.400.000
Phường Chánh Hiệp Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Lái Thiêu Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Tua 18 → Ngã 3 Cây Liễu Đất ở 47.400.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Ngã 3 Mũi Tàu → Tua 18 Đất ở 30.400.000 TMDV 18.200.000 SXKD 15.200.000
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Ngã 3 Cây Liễu → Ngã 4 Nhà Đỏ Đất ở 28.500.000 TMDV 17.100.000 SXKD 14.300.000
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Ngã 4 Nhà Đỏ → Ranh Thuận An - Lái Thiêu Đất ở 25.000.000 TMDV 15.000.000 SXKD 12.500.000
Phường Thuận An Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Cầu Bà Hai → Ngã 4 Cầu Cống Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Ngã 4 Cầu Cống → Ranh Phường Thủ Dầu Một Đất ở 32.300.000 TMDV 19.400.000 SXKD 16.200.000
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Cầu Bà Hai → Ranh Phường Lái Thiêu Đất ở 25.000.000 TMDV 15.000.000 SXKD 12.500.000
Xã Dầu Tiếng Khu vực IV · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Bà Rịa Khu vực III · Phụ lục IV, Bà Rịa – Vũng Tàu cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cách Mạng Tháng Tám Cầu Long Hương → Tôn Đức Thắng Đất ở 37.290.000 TMDV 18.645.000 SXKD 14.916.000
- Cách Mạng Tháng Tám Tôn Đức Thắng → Cầu Thủ Lựu Đất ở 37.290.000 TMDV 18.645.000 SXKD 14.916.000
- Cách Mạng Tháng Tám Cầu Thủ Lựu → Giáp Long Điền Đất ở 28.710.000 TMDV 14.355.000 SXKD 11.484.000
- H2 - Cách Mạng Tháng Tám (Hẻm Đình Phước Lễ) CMT8 → Bạch Đằng Đất ở 11.180.000 TMDV 5.590.000 SXKD 4.472.000
- H4 - CMT8 (Khu Giáo Chức) Cách Mạng Tháng Tám → H2 - Lê Duẩn Đất ở 11.180.000 TMDV 5.590.000 SXKD 4.472.000
- H6 - CMT8 (Khu Giáo Chức) Cách Mạng Tháng Tám → Nguyễn Tất Thành Đất ở 11.180.000 TMDV 5.590.000 SXKD 4.472.000
Phường Long Hương Khu vực III · Phụ lục IV, Bà Rịa – Vũng Tàu cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Xã Đất Đỏ Khu vực IV · Phụ lục IV, Bà Rịa – Vũng Tàu cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Đặc khu Côn Đảo Khu vực IV · Phụ lục IV, Bà Rịa – Vũng Tàu cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường Cỏ Ống (Cách Mạng Tháng 8) Sân Bay Côn Sơn → Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm Lâm Cỏ Ống) Đất ở 12.432.000 TMDV 4.973.000 SXKD 3.730.000
- Đường Cỏ Ống (Cách Mạng Tháng 8) Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm Lâm Cỏ Ống) → Đường Nguyễn Công Tộc Đất ở 12.432.000 TMDV 4.973.000 SXKD 3.730.000
- Đường Cỏ Ống (Cách Mạng Tháng 8) Đường Nguyễn Công Tộc → Ngã 3 Tam Lộ Đất ở 12.432.000 TMDV 4.973.000 SXKD 3.730.000