Bảng giá đất Phường Long Hương
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- IV (Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
- Số dòng có giá:
- 81
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 3.770.000 đến 29.520.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Kim Dinh, Thành phố Bà Rịa; Phường Long Hương, Thành phố Bà Rịa; Xã Tân Hưng, Thành phố Bà Rịa.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bình Giã Nguyễn Hữu Cảnh → Trương Tấn Bửu Đất ở 11.980.000 TMDV 5.990.000 SXKD 4.792.000
- Cách Mạng Tháng Tám Tô Nguyệt Đình → Cầu Long Hương Đất ở 29.520.000 TMDV 14.760.000 SXKD 11.808.000
- Cánh Đồng Don Lê Trọng Tấn → Giáp Hòa Long Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- Cao Tốc Biên Hòa - Vũng Tàu Lê Trọng Tấn → Giáp Hòa Long Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- Đỗ Nhuận (Đường Phía Tây Chợ Kim Dinh) Quốc Lộ 51 → Trịnh Đình Thảo Đất ở 11.000.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Đoạn Đường Vào Trường Mầm Non Vành Khuyên Phan Văn Trị → Cuối Đường là Trường Mầm Non Vành Khuyên Đất ở 9.100.000 TMDV 4.550.000 SXKD 3.640.000
- Duy Tân và Đường trong Trung Tâm Thương Mại Phường Long Hương Trọn đường Đất ở 12.470.000 TMDV 6.235.000 SXKD 4.988.000
- Đường Vào Nhà Máy Điện Bà Rịa Quốc Lộ 51 → Hết Đường Nhựa Đất ở 11.980.000 TMDV 5.990.000 SXKD 4.792.000
- Hàm Nghi Lê Trọng Tấn → Hết Đường Nhựa Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- Hoàng Diệu Cầu Máy Nước → Nguyễn Hữu Cảnh Nối Dài Đất ở 10.600.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.240.000
- Hoàng Việt CMT8 → Hết Đoạn Đường Mới Làm Đất ở 12.470.000 TMDV 6.235.000 SXKD 4.988.000
- Hẻm 239 (Phan Văn Trị) (Tên Cũ: Huỳnh Khương Ninh) Phan Văn Trị → Giáp Phường Tân Hải Đất ở 11.000.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Lê Đại Hành Phan Văn Trị → Trịnh Đình Thảo Đất ở 11.000.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Lê Trọng Tấn Nguyễn Hữu Cảnh → Mốc Địa Giới Xã Tân Hưng -Châu Pha 02 X.I Đất ở 10.600.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.240.000
- Lê Trọng Tấn Mốc Địa Giới Xã Tân Hưng -Châu Pha 02 X.I → Giáp Châu Pha Đất ở 10.610.000 TMDV 5.305.000 SXKD 4.244.000
- Nguyễn An Ninh Nguyễn Hữu Cảnh → Trương Phúc Phan Đất ở 12.470.000 TMDV 6.235.000 SXKD 4.988.000
- Nguyễn An Ninh Nối Dài Nguyễn Hữu Cảnh → Trương Tấn Bửu Đất ở 12.470.000 TMDV 6.235.000 SXKD 4.988.000
- Nguyễn Cư Trinh CMT8 → Nguyễn An Ninh Đất ở 12.300.000 TMDV 6.150.000 SXKD 4.920.000
- Nguyễn Cư Trinh Nguyễn An Ninh → Phan Đăng Lưu Đất ở 12.470.000 TMDV 6.235.000 SXKD 4.988.000
- Nguyễn Hữu Cảnh Quốc Lộ 51 → Suối Lồ Ồ Đất ở 12.470.000 TMDV 6.235.000 SXKD 4.988.000
- Nguyễn Hữu Cảnh (thuộc Xã Tân Hưng Cũ) Suối Lồ Ồ → Đường Phước Tân Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- Nguyễn Hữu Cảnh Nối Dài Lê Trọng Tấn → Quốc Lộ 56 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- Nguyễn Lộ Trạch Nguyễn Hữu Cảnh → Võ Ngọc Chấn Đất ở 12.470.000 TMDV 6.235.000 SXKD 4.988.000
- Nguyễn Tất Thành (Nối Dài) Ranh Xã Tân Hưng → Tuyến Tránh QL56 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- Phan Đăng Lưu Cầu Điện Biên Phủ → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 17.140.000 TMDV 8.570.000 SXKD 6.856.000
- Phan Văn Trị (Đường Vào KCN Khí Thấp Áp) Quốc Lộ 51 → Hết Nhựa Đất ở 11.980.000 TMDV 5.990.000 SXKD 4.792.000
- Phan Văn Trị (Số 5 Cũ) Quốc Lộ 51 → Trịnh Đình Thảo Đất ở 11.000.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Phan Văn Trị (Số 5 Cũ) Trịnh Đình Thảo → Tuyến Tránh QL56 Đất ở 9.100.000 TMDV 4.550.000 SXKD 3.640.000
- Phan Xích Long (Giáp Ranh Phường Tân Hải và Phường Long Hương Mới) Quốc Lộ 51 → Tuyến Tránh Quốc Lộ 56 Đất ở 9.100.000 TMDV 4.550.000 SXKD 3.640.000
- Quốc Lộ 51 Ngã 3 Hỏa Táng (Nguyễn Hữu Cảnh) → Giáp Phường Tân Hải Đất ở 17.140.000 TMDV 8.570.000 SXKD 6.856.000
- Quốc Lộ 51 Cầu Sông Dinh → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 17.140.000 TMDV 8.570.000 SXKD 6.856.000
- Quốc Lộ 51 Tô Nguyệt Đình → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 17.140.000 TMDV 8.570.000 SXKD 6.856.000
- Quy Hoạch N2 Lê Trọng Tấn → Nguyễn Hữu Cảnh Nối Dài Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- Rạch Gầm Xoài Mút Quốc Lộ 51 → Trịnh Đình Thảo Đất ở 9.480.000 TMDV 4.740.000 SXKD 3.792.000
- Tô Nguyệt Đình Quốc Lộ 51 → Nguyễn An Ninh Đất ở 12.300.000 TMDV 6.150.000 SXKD 4.920.000
- Trần Xuân Soạn (Cánh Đồng Mắt Mèo) CMT8 → Quốc Lộ 51 Đất ở 12.300.000 TMDV 6.150.000 SXKD 4.920.000
- Trịnh Đình Thảo Rạch Gầm Xoài Mút → Phan Văn Trị Đất ở 13.360.000 TMDV 6.680.000 SXKD 5.344.000
- Trịnh Đình Thảo (Đường Bên Hông Núi Đức Mẹ) Rạch Gầm Xoài Mút → Trương Tấn Bửu Đất ở 9.480.000 TMDV 4.740.000 SXKD 3.792.000
- Trương Công Quyền( Đường Số 22-PHÍA Đông Chợ Kim Dinh) Quốc Lộ 51 → Trịnh Đình Thảo Đất ở 11.000.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Trương Phúc Phan Trọn đường Đất ở 12.300.000 TMDV 6.150.000 SXKD 4.920.000
- Trương Tấn Bửu Quốc Lộ 51 → Trịnh Đình Thảo Đất ở 9.480.000 TMDV 4.740.000 SXKD 3.792.000
- Tuyến Tránh Quốc Lộ 56 Quốc Lộ 56 → Giáp Ranh Phường Long Hương Cũ Đất ở 10.900.000 TMDV 5.450.000 SXKD 4.360.000
- Tuyến Tránh Quốc Lộ 56 Giáp Ranh Phường Long Hương Cũ → Hết Địa Phận Phường Kim Dinh Cũ Đất ở 12.300.000 TMDV 6.150.000 SXKD 4.920.000
- Văn Tiến Dũng (Xã Tân Hưng Cũ) Lê Trọng Tấn → Ranh Xã Tân Hưng, Phường Phước Hưng Cũ Đất ở 10.600.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.240.000
- Võ Ngọc Chấn Phan Đăng Lưu → Hoàng Diệu Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Võ Ngọc Chấn CMT8 → Nguyễn An Ninh Đất ở 12.300.000 TMDV 6.150.000 SXKD 4.920.000
- Võ Ngọc Chấn Nguyễn An Ninh → Phan Đăng Lưu Đất ở 11.980.000 TMDV 5.990.000 SXKD 4.792.000
- Vũ Trọng Phụng (Cánh Đồng Mắt Mèo) Hoàng Việt → Ngô Văn Tịnh Đất ở 12.300.000 TMDV 6.150.000 SXKD 4.920.000
- Các Tuyến Đường Giao Thông Nông Thôn (Đường Đất) có Chiều Rộng từ 6M Trở Lên Trọn đường Đất ở 4.240.000 TMDV 2.120.000 SXKD 1.696.000
- Các Tuyến Đường Giao Thông Nông Thôn Đã Được Trải Nhựa, Bêtông Xi Măng có Chiều Rộng từ 4M đến Dưới 6M Trọn đường Đất ở 3.770.000 TMDV 1.885.000 SXKD 1.508.000
- Các Tuyến Đường Giao Thông Nông Thôn Đã Được Trải Nhựa, Bêtông Xi Măng có Chiều Rộng từ 6M Trở Lên Trọn đường Đất ở 4.711.000 TMDV 2.356.000 SXKD 1.884.000
-
Các Thửa Đất Tiếp Giáp Kênh Mương, Kênh Song Song với Đường Chính (thuộc Nhà Nước Quản Lý) Được Tính Kể từ Vị Trí 1 và có Hệ Số Bằng 0,9 tiêu đề nhóm, không có giá
-
Những Tuyến Đường Khu Tái Định Cư Đồng Mắt Mèo: tiêu đề nhóm, không có giá
- Trần Quốc Toản (Đường Gom QL51) Trọn đường Đất ở 17.140.000 TMDV 8.570.000 SXKD 6.856.000
- Tống Duy Tân (Đường Song Song với Trần Quốc Toản) Trần Xuân Soạn → Võ Trường Toản (Đường Gom QL51) Đất ở 12.300.000 TMDV 6.150.000 SXKD 4.920.000
- Võ Trường Toản Trần Quốc Toản → Vũ Trọng Phụng Đất ở 12.300.000 TMDV 6.150.000 SXKD 4.920.000
- Võ Trường Toản Vũ Trọng Phụng → Hết Đoạn Đường Mới Làm Đất ở 12.470.000 TMDV 6.235.000 SXKD 4.988.000
-
Những Tuyến Đường Khu Tái Định Cư Kim Dinh: tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường D1 Trịnh Đình Thảo → Đường N1 Đất ở 8.971.000 TMDV 4.486.000 SXKD 3.588.000
- Đường D2 Trịnh Đình Thảo → Đường N1 Đất ở 8.971.000 TMDV 4.486.000 SXKD 3.588.000
- Đường N1 Trọn đường Đất ở 8.971.000 TMDV 4.486.000 SXKD 3.588.000
- Đường N2 Đường D2 → Rạch Gầm Xoài Mút (Nối Dài) Đất ở 8.971.000 TMDV 4.486.000 SXKD 3.588.000
- Rạch Gầm Xoài Mút (Nối Dài) Trịnh Đình Thảo → Đường N1 Đất ở 8.971.000 TMDV 4.486.000 SXKD 3.588.000
-
Những Tuyến Đường Khu Tái Định Cư Long Hương: tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nguyễn Phước Tấn Võ Ngọc Chấn → Trương Phúc Phan Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Đường Sương Nguyệt Ánh Võ Ngọc Chấn → Trương Phúc Phan Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Đường Trương Phúc Phan Nguyễn Phước Tấn → Trương Phúc Phan Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Đường D1 Nguyễn Phước Tấn → Trương Phúc Phan Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Đường D2 Nguyễn Phước Tấn → Trương Phúc Phan Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Đường D3 Nguyễn Phước Tấn → Trương Phúc Phan Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Đường D4 Nguyễn Phước Tấn → Trương Phúc Phan Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Đường D5 Nguyễn Phước Tấn → Trương Phúc Phan Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Đường D6 Nguyễn Phước Tấn → Trương Phúc Phan Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
- Đường N1 Võ Ngọc Chấn → Đường D6 Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000
-
Những Tuyến Đường Khu Tái Định Cư Tân Hưng: tiêu đề nhóm, không có giá
- N1 Nguyễn Hữu Cảnh Nối Dài → D4 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- N2 D2 → D5 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- N3 D3 → D4 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- N4 Nguyễn Hữu Cảnh Nối Dài → D2 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- D1 N4 → N1 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- D2 Hoàng Diệu → N1 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- D3 Hoàng Diệu → N1 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- D4 Hoàng Diệu → N1 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- D5 N3 → N1 Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- Những Tuyến Đường Khu Tái Định Cư Đồng Nhân Trọn đường Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.520.000
- Những Tuyến Đường trong Khu Dân Cư Phước Sơn Trọn đường Đất ở 9.850.000 TMDV 4.925.000 SXKD 3.940.000