Bảng giá đất Xã Đất Đỏ
- Khu vực:
- IV
- Phụ lục:
- IV (Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
- Số dòng có giá:
- 83
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 2.138.000 đến 11.664.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Thị trấn Đất Đỏ, Huyện Long Đất; Xã Long Tân, Huyện Long Đất; Xã Láng Dài, Huyện Long Đất; Xã Phước Long Thọ, Huyện Long Đất.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cao Văn Ngọc và Đường Lê Duẩn (Tên Cũ: Đường từ Ngã 4 Trường Trung Học Cơ Sở Đất Đỏ đến Ngã 4 Bà Đối) Trọn đường Đất ở 4.668.000 TMDV 1.867.000 SXKD 1.400.000
- Châu Văn Biếc (Cũ: Phước Thạnh A8) Trọn đường Đất ở 6.672.000 TMDV 2.669.000 SXKD 2.002.000
- Đường 765 Tỉnh Lộ 52 (tại Chợ Long Tâm) → Giáp Xã Nghĩa Thành Đất ở 5.140.000 TMDV 2.056.000 SXKD 1.542.000
- Đường Cao Văn Ngọc + Trịnh Hoài Đức (Tên Cũ: Đường Cao Văn Ngọc - Đường từ Ngã 4 Trường Trung Học Cơ Sở Đất Đỏ đến Ngã 3 Nhà Máy Ông Bảy Ngây) Trọn đường Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đường Nguyễn Văn Quyết (Tên Cũ: Cách Mạng Tháng 8 - Đường từ Ngã 4 Ông Chín Quầng (Quốc Lộ 55) đến Ngã 4 Nhà Bà Muôn (Tỉnh Lộ 52) Trọn đường Đất ở 6.672.000 TMDV 2.669.000 SXKD 2.002.000
- Đường Phan Bội Châu (Đường từ Ngã 3 Trường Học Phước Thới (Quốc Lộ 55) đến Giếng Bà Mụ) Trọn đường Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đường Phan Đăng Lưu + Đường Nguyễn Đình Chiểu + Đường Tạ Văn Sáu Trọn đường Đất ở 6.672.000 TMDV 2.669.000 SXKD 2.002.000
- Đường Phước Thọ (Tên Cũ: Đường Điện Biên Phủ) Trọn đường Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đường từ Cầu Ông Hem đến Giáp QL55 (Phước Hội- Láng Dài- Phước Long Thọ) Trọn đường Đất ở 5.184.000 TMDV 2.074.000 SXKD 1.555.000
- Hàn Mạc Tử (Tên Cũ: Đường từ Ngõ 3 Cống Bà Bến (Quốc Lộ 55) đến Ngã 3 Nhà Máy Bà Nhị) Trọn đường Đất ở 6.672.000 TMDV 2.669.000 SXKD 2.002.000
- Lê Duẩn (Tên Cũ: Đường từ Ngã 5 Cây Xăng Công Dũng đến TL52 tại Trường THPT Võ Thị Sáu) Trọn đường Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Lương Thế Vinh và Đường Lê Thị Hồng Gấm (Tên Cũ: Đường từ Ngã 3 Đài Nước Ông Bạc (Quốc Lộ 55) Vòng qua Ấp Phước Sơn đến Ngã 5 Cây Xăng Công Dũng (Quốc Lộ 55) Trọn đường Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Mai Chí Thành Trọn đường Đất ở 6.672.000 TMDV 2.669.000 SXKD 2.002.000
- Nguyễn Huệ Trọn đường Đất ở 6.672.000 TMDV 2.669.000 SXKD 2.002.000
- Nguyễn Hữu Huân (Tên Cũ: Đường từ Ngã 3 Nhà Máy Bà Hằng (Tỉnh Lộ 52) đến Quán Mai Quế) Trọn đường Đất ở 6.672.000 TMDV 2.669.000 SXKD 2.002.000
- Phạm Văn Đồng Trọn đường Đất ở 6.672.000 TMDV 2.669.000 SXKD 2.002.000
- Quốc Lộ 55 Khu Vực Ngã 4 Đường Hông Trường Nguyễn Thị Hoa và Đường Hông Ngân Hàng Chính Sách → Ngã 5 Cây Xăng Công Dũng Đất ở 11.500.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.450.000
- Quốc Lộ 55 Cầu Đất Đỏ → Khu Vực Ngã 4 Đường Hông Trường Nguyễn Thị Hoa và Đường Hông Ngân Hàng Chính Sách Đất ở 8.700.000 TMDV 3.480.000 SXKD 2.610.000
- Quốc Lộ 55 Ngã 5 Cây Xăng Công Dũng → Cống Dầu (Suối Bà Tùng) Đất ở 8.700.000 TMDV 3.480.000 SXKD 2.610.000
- Quốc Lộ 55 Cống Dầu (Suối Bà Tùng) → Cầu trong (Giáp Xã Xuyên Mộc Cũ) Đất ở 4.417.000 TMDV 1.767.000 SXKD 1.325.000
- Tỉnh Lộ 44B (Đoạn qua Thị Trấn Đất Đỏ Cũ Giáp Xã Tam Phước Cũ) Trọn đường Đất ở 4.150.000 TMDV 1.660.000 SXKD 1.245.000
- TL52 Cầu Bà Sản → Bưng Long Tân (Trường THCS Long Tân) Đất ở 4.406.000 TMDV 1.762.000 SXKD 1.322.000
- TL52 Xí Nghiệp Đá Puzolan (Ngã 3 Gò Bà Bỉnh) → Ngã 4 Nhà Thờ Đất Đỏ Đất ở 8.700.000 TMDV 3.480.000 SXKD 2.610.000
- TL52 Ngã 4 Nhà Thờ Đất Đỏ → Ngã 4 Bà Muôn Đất ở 11.500.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.450.000
- TL52 Ngã 4 Bà Muôn qua Trung Tâm Hành Chính → Giáp Xã Phước Hội Cũ Đất ở 8.700.000 TMDV 3.480.000 SXKD 2.610.000
- TL52 Cầu Bà Sản → Xí Nghiệp Đá Puzolan (Ngã 3 Gò Bà Bỉnh) Đất ở 7.520.000 TMDV 3.008.000 SXKD 2.256.000
- TL52 Bưng Long Tân qua Khu Dân Cư UBND Xã Long Tân Cũ → Cầu Khánh Vân (Hết Xã Long Tân Cũ) Đất ở 5.140.000 TMDV 2.056.000 SXKD 1.542.000
- Tôn Đức Thắng Trọn đường Đất ở 6.672.000 TMDV 2.669.000 SXKD 2.002.000
- Tuyến D1 Tuyến N1 → Tuyến N6 Đất ở 3.510.000 TMDV 1.404.000 SXKD 1.053.000
- Tuyến D1 Tuyến N6 → Tuyến N9 Đất ở 3.510.000 TMDV 1.404.000 SXKD 1.053.000
- Tuyến D2 Tuyến N1 → Tuyến N7 Đất ở 3.510.000 TMDV 1.404.000 SXKD 1.053.000
- Tuyến D2 Tuyến N7 → Tuyến N9 Đất ở 3.510.000 TMDV 1.404.000 SXKD 1.053.000
- Tuyến D3 Tuyến N1 → Tuyến N7 Đất ở 3.510.000 TMDV 1.404.000 SXKD 1.053.000
- Tuyến D3 Tuyến N7 → Tuyến N9 Đất ở 3.510.000 TMDV 1.404.000 SXKD 1.053.000
- Tuyến N1 Trọn đường Đất ở 3.510.000 TMDV 1.404.000 SXKD 1.053.000
- Tuyến N2, N4, N6 Trọn đường Đất ở 3.510.000 TMDV 1.404.000 SXKD 1.053.000
- Tuyến N3, N5, N7, N8, N9, D4, D5 Trọn đường Đất ở 3.510.000 TMDV 1.404.000 SXKD 1.053.000
- Các Tuyến Đường Giao Thông Nông Thôn có Mặt Lộ Cấp Phối (Sỏi Đá Xô Bồ) Còn Lại Do Xã Quản Lý có Nền Đường Rộng từ 4M Trở Lên Trọn đường Đất ở 2.138.000 TMDV 855.000 SXKD 641.000
- Các Tuyến Đường Giao Thông Nông Thôn Đã Được Trải Nhựa (Hoặc Bê Tông) Còn Lại Do Xã Quản Lý có Nền Đường Rộng từ 4M Trở Lên Trọn đường Đất ở 2.670.000 TMDV 1.068.000 SXKD 801.000
- Các Tuyến Đường Nội Bộ trong Khu Vực Chợ Đất Đỏ Trọn đường Đất ở 11.664.000 TMDV 4.666.000 SXKD 3.499.000
- Phạm Văn Hy QL55 → TL52 Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Lê Thánh Tông QL55 → Lê Hồng Phong Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Phan Đăng Lưu QL55 → Lê Thánh Tông Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Phước Thạnh Quốc Lộ 55 → Phan Đăng Lưu Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nam Kỳ Khởi Nghĩa QL55 → Lê Trọng Tấn Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Cách Mạng Tháng 8 QL55 → Lê Thị Hồng Gấm Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Huyền Trân Công Chúa QL55 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Phạm Hùng Quốc Lộ 55 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Phan Bội Châu Quốc Lộ 55 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Tuyến Tránh QL 55 Giáp Ranh Xã Long Điền → Quốc Lộ 55 Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đường 997 Quốc Lộ 55 → Giáp Ranh Xã Nghĩa Thành Cũ Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đường 997 Giáp Xã Phước Hải → Quốc Lộ 55 Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đường QH Số 2 Đường Lê Duẩn → Tỉnh Lộ 52 (Ngã 4 Bà Muôn) Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đường D6- Khu CN Quốc Lộ 55 → Khu CN Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Tôn Đức Thắng Tỉnh Lộ 52 → Cao Văn Ngọc Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Mai Chí Thành Tỉnh Lộ 52 → Phạm Văn Đồng Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nguyễn Kiệm Tỉnh Lộ 52 → TL52 Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Phan Đình Phùng Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nguyễn Thị Hoa Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Lê Văn Một Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đoàn Trung Còn Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Phan Chu Trinh Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Phạm Văn Đắc Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nguyễn Văn Hưng Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Lê Trọng Tấn Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nguyễn Hữu Huân Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nguyễn Huệ Tỉnh Lộ 52 → QL55 Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Cao Văn Ngọc Trịnh Hoài Đức → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Lê Thị Hồng Gấm Huyền Trân Công Chúa → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nguyễn Văn Nhất Lê Thánh Tông → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nguyễn Công Hoan Lê Thánh Tông → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Tạ Văn Sáu Lê Thánh Tông → TL52 Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Tôn Thất Tùng Lê Thánh Tông → Phan Đăng Lưu Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Trịnh Hoài Đức Lê Thánh Tông → Cao Văn Ngọc Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Lưu Chí Hiếu Lê Thánh Tông → Trịnh Hoài Đức Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nguyễn Thành Liêm Lê Thánh Tông → Tôn Thất Tùng Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Nguyễn Thị Đẹp Lê Thánh Tông → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Lê Trọng Tấn Tỉnh Lộ 52 → Cuối Tuyến Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Minh Đạm Lê Duẩn → Plt Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Trần Huy Liệu Cao Văn Ngọc → Phước Hội Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đường Lê Thành Duy Giao Đường Phạm Văn Đồng → Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000
- Đường Nguyễn Hùng Mạnh Ngã Tư Đường QH Số 3 → Khu Tái Định Cư Bàu Bèo Đất ở 4.760.000 TMDV 1.904.000 SXKD 1.428.000