Bảng giá đất Phường Chánh Hiệp
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 79
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 6.100.000 đến 61.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Chánh Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một (một phần); Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một (một phần); Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một; Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cách Mạng Tháng Tám Huỳnh Văn Cù → Mũi Dùi Đất ở 61.000.000 TMDV 36.600.000 SXKD 30.500.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Suối Cát → Ngã 4 Sân Banh Đất ở 47.800.000 TMDV 28.700.000 SXKD 23.900.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Mũi Dùi → Suối Giữa (Ranh Phường Phú Lợi - Chánh Hiệp) Đất ở 45.600.000 TMDV 27.400.000 SXKD 22.800.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Suối Giữa (Ranh Phường Phú Lợi - Chánh Hiệp) → Nguyễn Văn Thành Đất ở 39.100.000 TMDV 23.500.000 SXKD 19.600.000
- Nguyễn Văn Thành (ĐT 741) Ngã 4 Sở Sao → Ranh Hòa Lợi Đất ở 29.300.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.700.000
- Mỹ Phước - Tân Vạn Nguyễn Văn Thành → Ranh Phường Bình Dương Đất ở 20.300.000 TMDV 12.200.000 SXKD 10.200.000
- Nguyễn Chí Thanh Ngã 3 Suối Giữa → Ranh Phường Phú An Đất ở 20.000.000 TMDV 12.000.000 SXKD 10.000.000
- Nguyễn Văn Lộng Đại Lộ Bình Dương → Đường N3 Đất ở 15.800.000 TMDV 9.500.000 SXKD 7.900.000
- Trần Ngọc Lên Đại Lộ Bình Dương → Ranh Phường Bình Dương Đất ở 18.800.000 TMDV 11.300.000 SXKD 9.400.000
- Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ Đất thuộc KCN Sóng Thần 3) Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) → Ranh Định Hòa - Hòa Phú Đất ở 10.400.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ Đất thuộc KCN Sóng Thần 3) Ranh Phường Bình Dương → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 12.970.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Liên Kế Phường Định Hòa Thửa Đất Tiếp Giáp Đường D1 (Lê Hồng Phong Nối Dài) Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Liên Kế Phường Định Hòa Thửa Đất Tiếp Giáp Đường D4 Đất ở 36.000.000 TMDV 21.600.000 SXKD 18.000.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Liên Kế Phường Định Hòa Thửa Đất Tiếp Giáp Đường D3 Đất ở 35.000.000 TMDV 21.000.000 SXKD 17.500.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Liên Kế Phường Định Hòa Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Liên Kế Phường Định Hòa Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường Dưới 9M Đất ở 31.000.000 TMDV 18.600.000 SXKD 15.500.000
- Bùi Ngọc Thu Đại Lộ Bình Dương → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 18.400.000 TMDV 11.000.000 SXKD 9.200.000
- Bùi Ngọc Thu Nguyễn Chí Thanh → Hồ Văn Cống Đất ở 16.700.000 TMDV 10.000.000 SXKD 8.400.000
- Hồ Văn Cống Đại Lộ Bình Dương → Phan Đăng Lưu Đất ở 15.300.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Huỳnh Thị Chấu Bùi Ngọc Thu → (Phan Đăng Lưu) Ranh Phường Phú An Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Lê Chí Dân Phan Đăng Lưu → Hồ Văn Cống Đất ở 11.300.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.700.000
- Nguyễn Văn Cừ Ranh Phường Thủ Dầu Một → Lê Chí Dân Đất ở 12.200.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Phan Đăng Lưu Chùa Bà Bưng Cầu → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 16.500.000 TMDV 9.900.000 SXKD 8.300.000
- Phan Đăng Lưu Nguyễn Chí Thanh → Lê Chí Dân Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Truông Bồng Bông Nguyễn Văn Thành → Ranh Khu Liên Hiệp (Chánh Hiệp - Bình Dương) Đất ở 9.800.000 TMDV 5.900.000 SXKD 4.900.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 16.600.000 TMDV 10.000.000 SXKD 8.300.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 6M đến Dưới 9M Đất ở 15.400.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 4M đến Dưới 6M Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 7.000.000 TMDV 4.200.000 SXKD 3.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 6M đến Dưới 9M Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 4M đến Dưới 6M Đất ở 6.100.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Đường Một Chợ (Đx- 104) Bùi Ngọc Thu → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-061 Nguyễn Văn Thành → ĐX-062 Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-062 Nguyễn Văn Thành → Ranh Khu Liên Hợp Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-063 Truông Bồng Bông → Ranh Khu Liên Hợp Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-064 Nguyễn Văn Thành → Ranh Khu Liên Hợp Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-065 Nguyễn Văn Thành → Trần Ngọc Lên Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-066 Nguyễn Văn Thành → ĐX-069 Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-067 Nguyễn Văn Thành → ĐX-069 Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-068 Nguyễn Văn Thành → ĐX-069 Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-069 Đại Lộ Bình Dương → ĐX-065 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-070 Đại Lộ Bình Dương → Cuối Tuyến Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-071 Đại Lộ Bình Dương → ĐX-065 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-072 Đại Lộ Bình Dương → ĐX-071 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-073 Trần Ngọc Lên → ĐX-071 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-074 Đại Lộ Bình Dương → ĐX-073 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-075 Trần Ngọc Lên → ĐX-065 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-076 Trần Ngọc Lên → ĐX-081 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-077 ĐX-082 → ĐX-078 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-078 Đại Lộ Bình Dương → Ranh Khu Liên Hợp Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-079 ĐX-082 → ĐX-078 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-080 (KP1 - KP2) ĐX-082 → Trần Ngọc Lên Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-081 Đại Lộ Bình Dương → ĐX-082 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-082 (Cây Dầu Đôi) Đại Lộ Bình Dương → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- ĐX-082 (Cây Dầu Đôi) Mỹ Phước - Tân Vạn → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 8.700.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.400.000
- ĐX-082 (Cây Dầu Đôi) Mỹ Phước - Tân Vạn → Trần Ngọc Lên Đất ở 8.700.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.400.000
- ĐX-083 Đại Lộ Bình Dương → ĐX-082 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-084 Đại Lộ Bình Dương → ĐX-083 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-095 Đường Đx- 096 → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-096 Đường Đx- 095 → Huỳnh Thị Chấu Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-097 Phan Đăng Lưu → Bùi Ngọc Thu Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-098 Huỳnh Thị Chấu → Bùi Ngọc Thu Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-099 ĐX-095 → Bùi Ngọc Thu Đất ở 7.900.000 TMDV 4.700.000 SXKD 4.000.000
- ĐX-101 Bùi Ngọc Thu → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-102 ĐX-101 → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-105 Đại Lộ Bình Dương → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-106 ĐX-101 → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-142 Nguyễn Chí Thanh → Trường Đông Nam Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-143 Nguyễn Chí Thanh → Hồ Văn Cống Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-144 Nguyễn Chí Thanh → Hồ Văn Cống Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-145 Nguyễn Chí Thanh → Bùi Ngọc Thu Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-146 Phan Đăng Lưu → Lê Chí Dân Đất ở 7.900.000 TMDV 4.700.000 SXKD 4.000.000
- ĐX-148 Lê Văn Tách → Lê Chí Dân Đất ở 7.900.000 TMDV 4.700.000 SXKD 4.000.000
- ĐX-149 Lê Văn Tách → Lê Chí Dân Đất ở 7.900.000 TMDV 4.700.000 SXKD 4.000.000
- ĐX-150 Hồ Văn Cống → Lê Văn Tách Đất ở 7.900.000 TMDV 4.700.000 SXKD 4.000.000
- Lê Văn Tách Hồ Văn Cống → Cuối Tuyến Đất ở 9.500.000 TMDV 5.700.000 SXKD 4.800.000
- Lò Lu Hồ Văn Cống → Lê Chí Dân Đất ở 8.800.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.400.000
- ĐX-147 Đường Lê Chí Dân (Số Nhà 1500) → Đường Lê Văn Tách (Số Nhà 60) Đất ở 7.900.000 TMDV 4.700.000 SXKD 4.000.000
- ĐX-107 Bùi Ngọc Thu → ĐX-102 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000