Bảng giá đất Phường Tân Sơn Nhất
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 47
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 60.800.000 đến 224.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 4, Quận Tân Bình; Phường 5, Quận Tân Bình; Phường 7, Quận Tân Bình.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Ba Gia Trần Triệu Luật → Cuối Đường Đất ở 112.000.000 TMDV 67.200.000 SXKD 56.000.000
- Ba Vì Thăng Long → Kênh Sân Bay (A41) Đất ở 90.900.000 TMDV 54.500.000 SXKD 45.500.000
- Bành Văn Trân Trọn đường Đất ở 96.200.000 TMDV 57.700.000 SXKD 48.100.000
- Bến Cát Đường Phú Hoà → Nghĩa Phát Đất ở 86.000.000 TMDV 51.600.000 SXKD 43.000.000
- Cách Mạng Tháng Tám Ranh Phường Nhiêu Lộc → Ngã Tư Bảy Hiền Đất ở 182.100.000 TMDV 109.300.000 SXKD 91.100.000
- Chử Đồng Tử Bành Văn Trân → Vân Côi Đất ở 83.100.000 TMDV 49.900.000 SXKD 41.600.000
- Cộng Hoà Lăng Cha Cả → Ranh Phường Bảy Hiền Đất ở 146.600.000 TMDV 88.000.000 SXKD 73.300.000
- Đặng Lộ Nghĩa Phát → Chử Đồng Tử Đất ở 81.600.000 TMDV 49.000.000 SXKD 40.800.000
- Đồ Sơn Thăng Long → Cuối Đường Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 54.500.000 SXKD 45.500.000
- Đông Sơn Ba Gia → Vân Côi Đất ở 112.200.000 TMDV 67.300.000 SXKD 56.100.000
- Giải Phóng Thăng Long → Cuối Đường Đất ở 90.900.000 TMDV 54.500.000 SXKD 45.500.000
- Hậu Giang Trường Sơn → Thăng Long Đất ở 119.800.000 TMDV 71.900.000 SXKD 59.900.000
- Hiệp Nhất Hẻm 1054 Cách Mạng Tháng Tám → Hòa Hiệp Đất ở 83.100.000 TMDV 49.900.000 SXKD 41.600.000
- Hoàng Sa Giáp Ranh Phường Nhiêu Lộc → Lê Bình Đất ở 114.300.000 TMDV 68.600.000 SXKD 57.200.000
- Hoàng Văn Thụ Lăng Cha Cả → Ngã 4 Bảy Hiền Đất ở 196.900.000 TMDV 118.100.000 SXKD 98.500.000
- Hoàng Việt Hoàng Văn Thụ → Lê Bình Đất ở 163.300.000 TMDV 98.000.000 SXKD 81.700.000
- Hoà Hiệp Lê Bình → Hiệp Nhất Đất ở 81.600.000 TMDV 49.000.000 SXKD 40.800.000
- Lê Bình Hoàng Văn Thụ → Út Tịch Đất ở 102.100.000 TMDV 61.300.000 SXKD 51.100.000
- Lê Minh Xuân Lý Thường Kiệt → Vân Côi Đất ở 130.400.000 TMDV 78.200.000 SXKD 65.200.000
- Long Hưng Ba Gia → Bến Cát Đất ở 96.200.000 TMDV 57.700.000 SXKD 48.100.000
- Lưu Nhân Chú Phạm Văn Hai → Hẻm 766 Cách Mạng Tháng Tám Đất ở 69.800.000 TMDV 41.900.000 SXKD 34.900.000
- Lý Thường Kiệt Trần Triệu Luật (Ranh Phường Tân Hòa) → Ngã Tư Bảy Hiền Đất ở 224.600.000 TMDV 134.800.000 SXKD 112.300.000
- Nghĩa Phát Bành Văn Trân → Bến Cát Đất ở 103.500.000 TMDV 62.100.000 SXKD 51.800.000
- Nguyễn Cảnh Dị Thăng Long → Nguyễn Văn Mại Đất ở 93.300.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Nguyễn Đình Khơi Hoàng Văn Thụ → Hoàng Việt Đất ở 96.200.000 TMDV 57.700.000 SXKD 48.100.000
- Nguyễn Thái Bình Cộng Hòa → Xuân Diệu Đất ở 136.400.000 TMDV 81.800.000 SXKD 68.200.000
- Nguyễn Trọng Lội Hậu Giang → Hẻm 5 Nguyễn Văn Vĩnh Đất ở 96.200.000 TMDV 57.700.000 SXKD 48.100.000
- Nguyễn Văn Mại Trường Sơn → Cuối Đường Đất ở 104.900.000 TMDV 62.900.000 SXKD 52.500.000
- Nguyễn Văn Vĩnh Thăng Long → Nguyễn Trọng Lội Đất ở 99.200.000 TMDV 59.500.000 SXKD 49.600.000
- Phạm Văn Hai Hoàng Sa → Cách Mạng Tháng Tám Cần đối chiếu Đất ở 174.600.000 TMDV 122.200.000 SXKD 87.300.000
- Phan Thúc Duyện Trần Quốc Hoàn → Thăng Long Đất ở 133.400.000 TMDV 80.000.000 SXKD 66.700.000
- Phú Hoà Bến Cát → Lý Thường Kiệt Đất ở 124.900.000 TMDV 74.900.000 SXKD 62.500.000
- Sầm Sơn Ba Vì → Đường Nối Đường Trần Quốc Hoàn - Đường Cộng Hòa Đất ở 104.900.000 TMDV 62.900.000 SXKD 52.500.000
- Sao Mai Cách Mạng Tháng Tám → Bành Văn Trân Đất ở 95.500.000 TMDV 57.300.000 SXKD 47.800.000
- Tân Khai Tự Cường → Hiệp Nhất Đất ở 95.500.000 TMDV 57.300.000 SXKD 47.800.000
- Thăng Long Cộng Hoà → Hậu Giang Đất ở 128.300.000 TMDV 77.000.000 SXKD 64.200.000
- Tự Cường Hẻm 1054 Cách Mạng Tháng Tám → Tự Lập Đất ở 94.800.000 TMDV 56.900.000 SXKD 47.400.000
- Tự Lập Cách Mạng Tháng Tám → Hiệp Nhất Đất ở 94.800.000 TMDV 56.900.000 SXKD 47.400.000
- Trần Quốc Hoàn Cộng Hòa → Nguyễn Văn Mại Đất ở 161.800.000 TMDV 97.100.000 SXKD 80.900.000
- Trần Triệu Luật Lý Thường Kiệt → Bến Cát Đất ở 95.500.000 TMDV 57.300.000 SXKD 47.800.000
- Trường Chinh Ngã Tư Bảy Hiền → Xuân Hồng Đất ở 163.600.000 TMDV 98.200.000 SXKD 81.800.000
- Trường Sơn Nguyễn Văn Mại → Ranh Phường Tân Sơn Hòa Đất ở 161.800.000 TMDV 97.100.000 SXKD 80.900.000
- Út Tịch Cộng Hoà → Lê Bình Đất ở 128.300.000 TMDV 77.000.000 SXKD 64.200.000
- Vân Côi Nghĩa Phát → Bành Văn Trân Đất ở 93.300.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Xuân Diệu Hoàng Văn Thụ → Nguyễn Thái Bình Đất ở 155.300.000 TMDV 93.200.000 SXKD 77.700.000
- Xuân Hồng Trường Chinh → Xuân Diệu Đất ở 155.300.000 TMDV 93.200.000 SXKD 77.700.000
- Đường Nối Đường Trần Quốc Hoàn - Đường Cộng Hòa Thăng Long → Ranh Phường Bảy Hiền Đất ở 137.100.000 TMDV 82.300.000 SXKD 68.600.000