Bảng giá đất Phường Lái Thiêu
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 242
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 9.200.000 đến 47.400.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An; Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An; Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Tua 18 → Ngã 3 Cây Liễu Đất ở 47.400.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Đỗ Hữu Vị Cách Mạng Tháng Tám → Trưng Nữ Vương Đất ở 47.400.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Hoàng Hoa Thám Tua 18 → Cầu Phan Đình Phùng Đất ở 47.400.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Nguyễn Trãi Đại Lộ Bình Dương → Cách Mạng Tháng Tám Đất ở 47.400.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Nguyễn Văn Tiết Cách Mạng Tháng Tám → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 47.400.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Phan Đình Phùng Cầu Phan Đình Phùng → Cách Mạng Tháng Tám Đất ở 47.400.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Trưng Nữ Vương Phan Đình Phùng → Cách Mạng Tháng Tám Đất ở 47.400.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Ngã 3 Mũi Tàu → Tua 18 Đất ở 30.400.000 TMDV 18.200.000 SXKD 15.200.000
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Ngã 3 Cây Liễu → Ngã 4 Nhà Đỏ Đất ở 28.500.000 TMDV 17.100.000 SXKD 14.300.000
- Cầu Sắt Tua 18 → Cầu Phú Long Cũ Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Châu Văn Tiếp Đỗ Thành Nhân → Cầu Sắt Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Đỗ Hữu Vị Trưng Nữ Vương → Châu Văn Tiếp Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Gia Long Cách Mạng Tháng Tám → Cà Phê Thùy Linh Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Hai Tuyến Đường Giáp Chợ Lái Thiêu Đỗ Hữu Vị → Phan Đình Phùng Đất ở 26.300.000 TMDV 15.800.000 SXKD 13.200.000
- Nguyễn Huệ Cách Mạng Tháng Tám → Châu Văn Tiếp Đất ở 24.900.000 TMDV 14.900.000 SXKD 12.500.000
- Pasteur Cách Mạng Tháng Tám → Châu Văn Tiếp Đất ở 24.900.000 TMDV 14.900.000 SXKD 12.500.000
- Trần Quốc Tuấn Trưng Nữ Vương → Châu Văn Tiếp Đất ở 24.900.000 TMDV 14.900.000 SXKD 12.500.000
- Trương Vĩnh Ký Đỗ Thành Nhân → Nguyễn Huệ Đất ở 24.900.000 TMDV 14.900.000 SXKD 12.500.000
- Cách Mạng Tháng Tám (Cũ ĐT.745) Ngã 4 Nhà Đỏ → Ranh Thuận An - Lái Thiêu Đất ở 25.000.000 TMDV 15.000.000 SXKD 12.500.000
- Châu Văn Tiếp Cầu Sắt → Sông Sài Gòn Đất ở 21.900.000 TMDV 13.100.000 SXKD 11.000.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Cầu Vĩnh Bình → Ngã Tư Tự Do Đất ở 31.100.000 TMDV 18.700.000 SXKD 15.600.000
- Đỗ Thành Nhân Nguyễn Trãi → Châu Văn Tiếp Đất ở 30.100.000 TMDV 18.100.000 SXKD 15.100.000
- Đông Cung Cảnh Châu Văn Tiếp → Cách Mạng Tháng Tám Đất ở 21.900.000 TMDV 13.100.000 SXKD 11.000.000
- Đông Nhì Phan Chu Trinh → Nguyễn Văn Tiết Đất ở 23.800.000 TMDV 14.300.000 SXKD 11.900.000
- Đường 3 Tháng 2 (Cũ Lái Thiêu 56) Nguyễn Trãi → Đông Nhì Đất ở 23.800.000 TMDV 14.300.000 SXKD 11.900.000
- Đường Dẫn Cầu Phú Long Đại Lộ Bình Dương → Thửa Đất Số 1713 và 479, Tờ Bản Đồ 563 Đất ở 19.700.000 TMDV 11.800.000 SXKD 9.900.000
- Đường Song Hành Cầu Phú Long Thửa Đất Số 1713 và 479, Tờ Bản Đồ 563 → Đê Bao Đất ở 15.300.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Gia Long (Nối Dài) Cách Mạng Tháng Tám → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 29.800.000 TMDV 17.900.000 SXKD 14.900.000
- Lái Thiêu 45 Nguyễn Văn Tiết → Đông Nhì Đất ở 23.800.000 TMDV 14.300.000 SXKD 11.900.000
- Lê Văn Duyệt Châu Văn Tiếp → Cách Mạng Tháng Tám Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- Phan Chu Trinh Cách Mạng Tháng Tám → Lê Văn Duyệt Đất ở 21.900.000 TMDV 13.100.000 SXKD 11.000.000
- Phan Thanh Giản Phan Đình Phùng → Ngã 4 Lê Văn Duyệt Đất ở 31.400.000 TMDV 18.800.000 SXKD 15.700.000
- Phan Thanh Giản Ngã 4 Lê Văn Duyệt → Cách Mạng Tháng Tám Đất ở 25.100.000 TMDV 15.100.000 SXKD 12.600.000
- Bế Văn Đàn (Bình Nhâm 01) Cách Mạng Tháng Tám → Đê Bao Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Bình Nhâm 02 Cách Mạng Tháng Tám → Đê Bao Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Bình Nhâm 07 Cách Mạng Tháng Tám → Đê Bao Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Bình Nhâm 19 Cách Mạng Tháng Tám → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 11.000.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.500.000
- Bình Nhâm 42 Nguyễn Chí Thanh → Thửa Đất Số 23, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Bình Nhâm 83 Cách Mạng Tháng Tám → Đê Bao Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- Cầu Tàu Cách Mạng Tháng Tám → Sông Sài Gòn Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Cây Me Cách Mạng Tháng Tám → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Đi Vào Hồ Tắm Bạch Đằng Nguyễn Trãi → Châu Văn Tiếp Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Đường 3 Tháng 2 Trương Định → Đông Nhì Đất ở 14.900.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.500.000
- Đường 3 Tháng 2 Nguyễn Trãi → Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Đường Đê Bao Châu Văn Tiếp → Nguyễn Văn Lộng Đất ở 21.000.000 TMDV 12.600.000 SXKD 10.500.000
- Đường Đê Bao Ranh Phường Bình Hòa → Gia Long Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Đường Đê Bao Nguyễn Văn Lộng → Ranh Thuận An - Lái Thiêu Đất ở 11.200.000 TMDV 6.700.000 SXKD 5.600.000
- Đường Vào Quảng Hòa Xương Nguyễn Trãi → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 24.800.000 TMDV 14.900.000 SXKD 12.400.000
- Đường Vào Sân Golf Đại Lộ Bình Dương → Cổng Sau Sân Golf Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Hưng Định 31 Ranh Thuận An - Lái Thiêu → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Lái Thiêu 01 Nguyễn Văn Tiết → Lái Thiêu 21 Đất ở 20.100.000 TMDV 12.100.000 SXKD 10.100.000
- Lái Thiêu 02 Lái Thiêu 01 → Lái Thiêu 09 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 03 Lái Thiêu 01 → Lái Thiêu 09 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 04 Lái Thiêu 01 → Lái Thiêu 09 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 05 Lái Thiêu 01 → Lái Thiêu 09 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 06 Lái Thiêu 01 → Lái Thiêu 09 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 07 Lái Thiêu 01 → Lái Thiêu 09 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 08 Lái Thiêu 01 → Lái Thiêu 09 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 09 Nguyễn Văn Tiết → Lái Thiêu 21 Đất ở 20.100.000 TMDV 12.100.000 SXKD 10.100.000
- Lái Thiêu 10 Lái Thiêu 09 → Lái Thiêu 14 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 101 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 269, Tờ Bản Đồ 542 Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 102 Cách Mạng Tháng Tám → Gia Long (Nối Dài) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 103 Cách Mạng Tháng Tám → Lái Thiêu 105 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 104 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 110, Tờ Bản Đồ 562 Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 105 Cách Mạng Tháng Tám → Đê Bao Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 108 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 91, Tờ Bản Đồ 562 Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 109 Cách Mạng Tháng Tám → Lái Thiêu 105 Đất ở 15.800.000 TMDV 9.500.000 SXKD 7.900.000
- Lái Thiêu 11 Lái Thiêu 09 → Lái Thiêu 14 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 110 Cách Mạng Tháng Tám → Lái Thiêu 112 Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 112 Đường Dẫn Cầu Phú Long → Lái Thiêu 105 Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 113 Đại Lộ Bình Dương → Đường Dẫn Cầu Phú Long Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 114 Đại Lộ Bình Dương → Đường Dẫn Cầu Phú Long Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 115 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Cầu Miễu Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 117 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Cầu Miễu Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 12 Lái Thiêu 09 → Lái Thiêu 14 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 13 Lái Thiêu 09 → Lái Thiêu 14 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 14 Nguyễn Văn Tiết → Lái Thiêu 21 Đất ở 20.100.000 TMDV 12.100.000 SXKD 10.100.000
- Lái Thiêu 15 Lái Thiêu 14 → Cuối Hẻm Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 16 Lái Thiêu 14 → Cuối Hẻm Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 17 Lái Thiêu 14 → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 18 Lái Thiêu 14 → Cuối Hẻm Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 19 Lái Thiêu 14 → Cuối Hẻm Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 20 Lái Thiêu 14 → Cuối Hẻm Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 21 Lái Thiêu 01 → Lái Thiêu 17 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Lái Thiêu 22 Đường 3 Tháng 2 → Nguyễn Văn Tiết Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 23 Nguyễn Văn Tiết → Thửa Đất Số 349, Tờ Bản Đồ 17 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 24 Nguyễn Văn Tiết → Thửa Đất Số 341, Tờ Bản Đồ 17 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 25 Cách Mạng Tháng Tám → Đường 3 Tháng 2 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 26 Đường 3 Tháng 2 → Đường 3 Tháng 2 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 27 Cách Mạng Tháng Tám → Đường 3 Tháng 2 Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 30 Nguyễn Văn Tiết → Thửa Đất Số 31, Tờ Bản Đồ 181 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 31 Nguyễn Văn Tiết → Thửa Đất Số 800, Tờ Bản Đồ 17 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 32 Nguyễn Văn Tiết → Thửa Đất Số 26, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 33 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 57, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 34 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 209, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 35 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 69, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 36 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 95, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 37 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 95, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 38 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 143, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 39 Đông Nhì → Thửa Đất Số 158, Tờ Bản Đồ 191 Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 41 Đông Nhì → Lái Thiêu 45 (Đường D3) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 42 Lái Thiêu 45 (Đường D3) → Thửa Đất Số 754, Tờ Bản Đồ 191 Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 43 Lái Thiêu 45 → Thửa Đất Số 865, Tờ Bản Đồ 191 Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 44 Lái Thiêu 45 (Đường D3) → Thửa Đất Số 490, Tờ Bản Đồ 193 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 46 Đông Nhì → Khu Liên Hợp (Gò Cát) Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 47 Đông Nhì → Khu Liên Hợp (Gò Cát) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 49 Đông Nhì → Khu Liên Hợp (Gò Cát) Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 50 Đông Nhì → Khu Liên Hợp (Gò Cát) Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 51 Đông Nhì → Khu Liên Hợp (Gò Cát) Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 52 Lái Thiêu 53 → Lái Thiêu 58 Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 53 Đường 3 Tháng 2 → Đông Nhì Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 58 Nguyễn Trãi → Lái Thiêu 50 Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lái Thiêu 59 (trừ các Thửa Đất thuộc Khu Tái Định Cư Bình Đức 1) Cuối Thửa Đất Số 314 và 353, Tờ Bản Đồ 12 → Đê Bao Đất ở 17.100.000 TMDV 10.300.000 SXKD 8.600.000
- Lái Thiêu 59 (trừ các Thửa Đất thuộc Khu Tái Định Cư Bình Đức 1) Phan Thanh Giản → Cuối Thửa Đất Số 314 và 353, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 60 Phan Thanh Giản → Đê Bao Đất ở 17.100.000 TMDV 10.300.000 SXKD 8.600.000
- Lái Thiêu 64 Bình Đức → Phan Thanh Giản Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 67 Phan Thanh Giản → Lê Văn Duyệt Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 68 Cách Mạng Tháng Tám → Lái Thiêu 69 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 69 Lê Văn Duyệt → Bình Đức Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 70 Lái Thiêu 60 → Rạch Cầu Đình Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 71 Lê Văn Duyệt → Rạch Cầu Đình Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 72 Lê Văn Duyệt → Rạch Cầu Đình Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 73 Cách Mạng Tháng Tám → Phan Chu Trinh Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 74 Cách Mạng Tháng Tám → Phan Chu Trinh Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 75 Cách Mạng Tháng Tám → Phan Chu Trinh Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 79 Nguyễn Trãi → Đi Vào Hồ Tắm Bạch Đằng Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 80 Nguyễn Trãi → Thửa Đất Số 272, Tờ Bản Đồ 38 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 82 Nguyễn Trãi → Đường Vào Quảng Hòa Xương Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Lái Thiêu 84 Đỗ Thành Nhân → Lái Thiêu 79 Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 85 Đỗ Thành Nhân → Thửa Đất Số 222, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 87 Đường Vào Quảng Hòa Xương → Thửa Đất Số 792, Tờ Bản Đồ 540 Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 88 Gia Long → Phó Đức Chính Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 89 Gia Long → Đê Bao Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Lái Thiêu 90 Hoàng Hoa Thám → Lái Thiêu 88 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 91 Hoàng Hoa Thám → Thửa Đất Số 129, Tờ Bản Đồ 43 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 92 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 43, Tờ Bản Đồ 52 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 93 Cách Mạng Tháng Tám → Đê Bao Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 94 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 52 Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 96 (Đường Đình Phú Long) Cách Mạng Tháng Tám → Đê Bao Đất ở 18.500.000 TMDV 11.100.000 SXKD 9.300.000
- Lái Thiêu 97 Cách Mạng Tháng Tám → Gia Long Nối Dài Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Lái Thiêu 98 Cách Mạng Tháng Tám → Lái Thiêu 97 Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Nguyễn Chí Thanh (Cũ Rầy Xe Lửa) Trương Định → Ranh Phường Thuận An - Lái Thiêu Đất ở 25.000.000 TMDV 15.000.000 SXKD 12.500.000
- Nguyễn Hữu Cảnh (Cũ Liên Xã, Sân Golf, Bà Rùa) Trương Định → Ranh Lái Thiêu - Thuận An Đất ở 18.400.000 TMDV 11.000.000 SXKD 9.200.000
- Nguyễn Văn Lộng (Bình Nhâm 49 + Bình Nhâm 82) Nguyễn Chí Thanh → Cách Mạng Tháng Tám Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000
- Nguyễn Văn Lộng (Bình Nhâm 49 + Bình Nhâm 82) Cách Mạng Tháng Tám → Đê Bao Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000
- Nhánh Rẽ Đông Nhì Đông Nhì → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 14.900.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.500.000
- Phó Đức Chính Hoàng Hoa Thám → Sông Sài Gòn Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Tổng Đốc Phương Gia Long → Hoàng Hoa Thám Đất ở 18.500.000 TMDV 11.100.000 SXKD 9.300.000
- Trương Định (Đường Vào Chùa Thầy Sửu) Cách Mạng Tháng Tám → Đường 3 Tháng 2 Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Vĩnh Phú 26 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Bộ Lạc Đất ở 15.300.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Vĩnh Phú 27 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 28 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Bộ Lạc Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Vĩnh Phú 29 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 19.100.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.600.000
- Vĩnh Phú 30 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Năm Sanh Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 31 Đại Lộ Bình Dương → Thửa Đất Số 1602, Tờ Bản Đồ 55 Đất ở 19.100.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.600.000
- Vĩnh Phú 32 Đại Lộ Bình Dương → Hẻm 01 Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 33 Đại Lộ Bình Dương → Vĩnh Phú 38 Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 34 Đại Lộ Bình Dương → Thửa Đất Số 231, Tờ Bản Đồ 53 Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 35 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Cầu Đình Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 36 Đại Lộ Bình Dương → Công Ty Tân Hiệp Phát Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 37 Đại Lộ Bình Dương → Nhà Bà Bưởi Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 38 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 19.100.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.600.000
- Vĩnh Phú 38A Vĩnh Phú 38 → Vĩnh Phú 42 Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 39 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Ba Bình Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 40 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 41 Đại Lộ Bình Dương → Kênh Tiêu Sóng Thần - Đồng An Đất ở 19.100.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.600.000
- Vĩnh Phú 42 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 19.100.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.600.000
- Bình Nhâm 03 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 432 và 793, Tờ Bản Đồ 62 Đất ở 11.200.000 TMDV 6.700.000 SXKD 5.600.000
- Bình Nhâm 04 Cách Mạng Tháng Tám → Bình Nhâm 14 Đất ở 11.200.000 TMDV 6.700.000 SXKD 5.600.000
- Bình Nhâm 05 Cách Mạng Tháng Tám → Bình Nhâm 04 (Thửa Đất Số 633, Tờ Bản Đồ 62) Đất ở 11.200.000 TMDV 6.700.000 SXKD 5.600.000
- Bình Nhâm 06 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 59, Tờ Bản Đồ 62 Đất ở 11.200.000 TMDV 6.700.000 SXKD 5.600.000
- Bình Nhâm 08 Cách Mạng Tháng Tám → Rạch Bà Đệ Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Nhâm 09 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 446, Tờ Bản Đồ 59 Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Nhâm 10 Cầu Tàu → Bình Nhâm 09 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 11 Cầu Tàu → Bình Nhâm 07, Bình Nhâm 04 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 14 Cầu Tàu → Bình Nhâm 02 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 15 Cách Mạng Tháng Tám → Bờ Rạch Cầu Lớn Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 16 Cách Mạng Tháng Tám → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Nhâm 17 Cách Mạng Tháng Tám → Bờ Rạch Cầu Lớn Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 18 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 2048, Tờ Bản Đồ 60 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 20 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 68, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 11.200.000 TMDV 6.700.000 SXKD 5.600.000
- Bình Nhâm 21 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 691 và 1691, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 11.200.000 TMDV 6.700.000 SXKD 5.600.000
- Bình Nhâm 22 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 205, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Nhâm 23 Nguyễn Chí Thanh → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 24 Nguyễn Chí Thanh → Đê Bao Rạch Cầu Lớn Đất ở 11.000.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.500.000
- Bình Nhâm 25 Nguyễn Chí Thanh → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 26 Nguyễn Hữu Cảnh → Thửa Đất Số 70, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 27 Nguyễn Chí Thanh → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 28 Nguyễn Chí Thanh → Rạch Cầu Lớn Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 29 Nguyễn Hữu Cảnh → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 30 Nguyễn Chí Thanh → Thửa Đất Số 366, Tờ Bản Đồ 60 Đất ở 11.000.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.500.000
- Bình Nhâm 31 Nguyễn Chí Thanh → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 32 Nguyễn Chí Thanh → Ranh Hưng Định Đất ở 11.000.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.500.000
- Bình Nhâm 34 Rạch Cầu Lớn → Hưng Định 31 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 35 Đê Bao Rạch Cầu Lớn → Hưng Định 31 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 36 Nguyễn Hữu Cảnh → Thửa Đất Số 166 và 169, Tờ Bản Đồ 60 Đất ở 11.000.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.500.000
- Bình Nhâm 37 Nguyễn Hữu Cảnh → Ranh Hưng Định Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 38 Ranh Hưng Định → Thửa Đất Số 285 và 307, Tờ Bản Đồ 60 Đất ở 10.700.000 TMDV 6.400.000 SXKD 5.400.000
- Bình Nhâm 39 Nguyễn Hữu Cảnh → Thửa Đất Số 40, Tờ Bản Đồ 61 Đất ở 10.700.000 TMDV 6.400.000 SXKD 5.400.000
- Bình Nhâm 40 Nguyễn Hữu Cảnh → Ranh Thuận Giao - Hưng Định Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Nhâm 42 Nguyễn Hữu Cảnh → Thửa Đất Số 23, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 10.700.000 TMDV 6.400.000 SXKD 5.400.000
- Bình Nhâm 45 Cây Me → Thửa Đất Số 23 và 41, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 10.700.000 TMDV 6.400.000 SXKD 5.400.000
- Bình Nhâm 46 Cách Mạng Tháng Tám → Bình Nhâm 70 (Thửa Đất Số 2353, Tờ Bản Đồ 65) Đất ở 11.200.000 TMDV 6.700.000 SXKD 5.600.000
- Bình Nhâm 48 Cách Mạng Tháng Tám → Bình Nhâm 47 (Thửa Đất Số 167 và 135, Tờ Bản Đồ 65) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 58 Cây Me → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 59 Cây Me → Thửa Đất Số 405, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 60 Cây Me → Thửa Đất Số 174, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 61 Nguyễn Hữu Cảnh → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 62 Nguyễn Hữu Cảnh → Thửa Đất Số 1138, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 63 Nguyễn Hữu Cảnh → Bình Nhâm 64 (Thửa Đất Số 651 và 2365, Tờ Bản Đồ 65) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 64 Nguyễn Hữu Cảnh → Bình Nhâm 63 (Thửa Đất Số 651 và 434, Tờ Bản Đồ 65) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 65 Trương Định → Bình Nhâm 79 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 66 Trương Định → Thửa Đất Số 1103 và 175, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 67 Trương Định → Bình Nhâm 66 (Thửa Đất Số 239 và 585, Tờ Bản Đồ 65) Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 68 Trương Định → Bình Nhâm 66 (Thửa Đất Số 574 và 1803, Tờ Bản Đồ 65) Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 69 Trương Định → Thửa Đất Số 668, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 70 Trương Định → Bình Nhâm 47 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 71 Trương Định → Thửa Đất Số 285, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 72 Nguyễn Chí Thanh → Bình Nhâm 73 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 73 Nguyễn Chí Thanh → Bình Nhâm 74 Đất ở 11.300.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.700.000
- Bình Nhâm 74 Nguyễn Văn Lộng → Thửa Đất Số 565 và 567, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 11.300.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.700.000
- Bình Nhâm 77 Nguyễn Chí Thanh → Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Bình Nhâm 78 Nguyễn Chí Thanh → Thửa Đất Số 54, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 11.300.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.700.000
- Bình Nhâm 79 Nguyễn Chí Thanh → Rạch Cây Nhum Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 80 Cách Mạng Tháng Tám → Nhánh Rạch Bình Nhâm Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 81 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 42, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Nhâm 84 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 208, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 85 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 277, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 86 Cách Mạng Tháng Tám → Thửa Đất Số 391, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Nhâm 87 Phan Thanh Giản → Thửa Đất Số 322, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 88 Phan Thanh Giản → Rạch Bà Đệ Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Nhâm 89 Phan Thanh Giản → Thửa Đất Số 353, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Nhâm 90 Phan Thanh Giản → Bình Nhâm 83 Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Nhâm 91 Phan Thanh Giản → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 17.100.000 TMDV 10.300.000 SXKD 8.600.000
- Bình Sơn Cầu Tàu → Rạch Vàm Búng Đất ở 9.200.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.600.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Bình Đức 1 (Phường Lái Thiêu) Thửa Đất Tiếp Giáp Đường Lái Thiêu 59 Đất ở 22.844.000 TMDV 13.700.000 SXKD 11.400.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Bình Đức 1 (Phường Lái Thiêu) Đường Nội Bộ Còn Lại Đất ở 21.497.000 TMDV 12.900.000 SXKD 10.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 18.000.000 TMDV 10.800.000 SXKD 9.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 16.200.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 9.900.000 TMDV 5.900.000 SXKD 5.000.000
- Nguyễn Văn Lộng Nguyễn Chí Thanh → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000