Bảng giá đất Phường Nhiêu Lộc
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 19
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 138.500.000 đến 287.700.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 11, Quận 3; Phường 12, Quận 3; Phường 14, Quận 3; Phường 9, Quận 3.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bà Huyện Thanh Quan Trọn đường Đất ở 197.000.000 TMDV 137.900.000 SXKD 118.200.000
- Cách Mạng Tháng 8 Ranh Phường Tân Sơn Nhất → Võ Thị Sáu Đất ở 183.900.000 TMDV 128.700.000 SXKD 110.300.000
- Cách Mạng Tháng 8 Võ Thị Sáu → Nguyễn Thị Minh Khai Đất ở 215.000.000 TMDV 150.500.000 SXKD 129.000.000
- Hoàng Sa Trọn đường Đất ở 138.500.000 TMDV 97.000.000 SXKD 83.100.000
- Kỳ Đồng Trọn đường Đất ở 234.900.000 TMDV 164.400.000 SXKD 140.900.000
- Lê Văn Sỹ Cầu Lê Văn Sỹ → Trần Quang Diệu Đất ở 247.100.000 TMDV 173.000.000 SXKD 148.300.000
- Lê Văn Sỹ Trần Quang Diệu → Ranh Phường Phú Nhuận Đất ở 210.600.000 TMDV 147.400.000 SXKD 126.400.000
- Lý Chính Thắng Trọn đường Đất ở 226.800.000 TMDV 158.800.000 SXKD 136.100.000
- Nguyễn Phúc Nguyên Trọn đường Đất ở 175.800.000 TMDV 123.100.000 SXKD 105.500.000
- Nguyễn Thông Ranh Phường Xuân Hòa → Kỳ Đồng Đất ở 234.900.000 TMDV 164.400.000 SXKD 140.900.000
- Nguyễn Thông Kỳ Đồng → Trần Văn Đang Đất ở 210.600.000 TMDV 147.400.000 SXKD 126.400.000
- Rạch Bùng Binh Trọn đường Đất ở 178.200.000 TMDV 124.700.000 SXKD 106.900.000
- Trần Quang Diệu Trần Văn Đang → Lê Văn Sỹ Đất ở 162.000.000 TMDV 113.400.000 SXKD 97.200.000
- Trần Quang Diệu Lê Văn Sỹ → Ranh Phường Phú Nhuận Đất ở 194.400.000 TMDV 136.100.000 SXKD 116.600.000
- Trần Quốc Thảo Trọn đường Đất ở 210.600.000 TMDV 147.400.000 SXKD 126.400.000
- Trần Văn Đang Trọn đường Đất ở 153.900.000 TMDV 107.700.000 SXKD 92.300.000
- Trương Định Trọn đường Đất ở 287.700.000 TMDV 201.400.000 SXKD 172.600.000
- Trường Sa Trọn đường Đất ở 164.900.000 TMDV 115.400.000 SXKD 98.900.000
- Đỗ Thị Lời Trọn đường Đất ở 174.200.000 TMDV 121.900.000 SXKD 104.500.000