Bảng giá đất Phường Hòa Hưng
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 28
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 87.000.000 đến 245.400.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 12, Quận 10; Phường 13, Quận 10; Phường 14, Quận 10 (một phần); Phường 15, Quận 10.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Ba Vì Trọn đường Đất ở 96.200.000 TMDV 67.300.000 SXKD 57.700.000
- Bạch Mã Trọn đường Đất ở 97.500.000 TMDV 68.300.000 SXKD 58.500.000
- Bửu Long Trọn đường Đất ở 96.400.000 TMDV 67.500.000 SXKD 57.800.000
- Bắc Hải Cách Mạng Tháng 8 → Đồng Nai Đất ở 111.400.000 TMDV 78.000.000 SXKD 66.800.000
- Bắc Hải Đồng Nai → Thành Thái Đất ở 127.800.000 TMDV 89.500.000 SXKD 76.700.000
- Cao Thắng 3 Tháng 2 → Hoàng Dư Khương Đất ở 186.600.000 TMDV 130.600.000 SXKD 112.000.000
- Nguyễn Giản Thanh Trọn đường Đất ở 101.500.000 TMDV 71.100.000 SXKD 60.900.000
- Cách Mạng Tháng 8 3 Tháng 2 → Giáp Ranh Phường Nhiêu Lộc Đất ở 183.900.000 TMDV 128.700.000 SXKD 110.300.000
- Châu Thới Trọn đường Đất ở 87.000.000 TMDV 60.900.000 SXKD 52.200.000
- Cửu Long Trọn đường Đất ở 104.000.000 TMDV 72.800.000 SXKD 62.400.000
- Đồng Nai Trọn đường Đất ở 120.400.000 TMDV 84.300.000 SXKD 72.200.000
- 3 Tháng 2 Nguyễn Tri Phương → Lê Hồng Phong Đất ở 223.200.000 TMDV 156.200.000 SXKD 133.900.000
- 3 Tháng 2 Lê Hồng Phong → Ngã 6 Công Trường Dân Chủ Đất ở 245.400.000 TMDV 171.800.000 SXKD 147.200.000
- Hồ Bá Kiện Trọn đường Đất ở 104.000.000 TMDV 72.800.000 SXKD 62.400.000
- Hồng Lĩnh Trọn đường Đất ở 105.500.000 TMDV 73.900.000 SXKD 63.300.000
- Hòa Hưng Trọn đường Đất ở 93.500.000 TMDV 65.500.000 SXKD 56.100.000
- Hoàng Dư Khương Trọn đường Đất ở 103.200.000 TMDV 72.200.000 SXKD 61.900.000
- Hương Giang Trọn đường Đất ở 101.300.000 TMDV 70.900.000 SXKD 60.800.000
- Lê Hồng Phong Kỳ Hòa → 3 Tháng 2 Đất ở 161.700.000 TMDV 113.200.000 SXKD 97.000.000
- Sư Vạn Hạnh Tô Hiến Thành → 3 Tháng 2 Đất ở 172.900.000 TMDV 121.000.000 SXKD 103.700.000
- Tam Đảo Trọn đường Đất ở 98.800.000 TMDV 69.200.000 SXKD 59.300.000
- Thất Sơn Trọn đường Đất ở 108.900.000 TMDV 76.200.000 SXKD 65.300.000
- Thành Thái 3 Tháng 2 → Tô Hiến Thành Đất ở 176.500.000 TMDV 123.600.000 SXKD 105.900.000
- Thành Thái Tô Hiến Thành → Bắc Hải Đất ở 223.200.000 TMDV 156.200.000 SXKD 133.900.000
- Tô Hiến Thành Thành Thái → Cách Mạng Tháng 8 Đất ở 200.800.000 TMDV 140.600.000 SXKD 120.500.000
- Trần Thiện Chánh Trọn đường Đất ở 140.000.000 TMDV 98.000.000 SXKD 84.000.000
- Trường Sơn Trọn đường Đất ở 139.200.000 TMDV 97.400.000 SXKD 83.500.000
- Dương Quang Trung Trọn đường Đất ở 169.100.000 TMDV 118.400.000 SXKD 101.500.000