Tra cứu giá đất TP.HCM 2026
Chỉ biết tên phường, xã trước 01/7/2025? Đổi phường cũ sang mới Xem bảng giá theo phường, xã
39 đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²
Phường Thủ Dầu Một Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Phường Phú Lợi Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Ngã 4 Sân Banh → Mũi Dùi Đất ở 52.160.000 TMDV 31.300.000 SXKD 26.100.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Suối Cát (Phường Thuận Giao) → Ngã 4 Sân Banh Đất ở 47.800.000 TMDV 28.700.000 SXKD 23.900.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Mũi Dùi → Suối Giữa (Ranh Chánh Hiệp) Đất ở 45.600.000 TMDV 27.400.000 SXKD 22.800.000
Phường Chánh Hiệp Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Suối Cát → Ngã 4 Sân Banh Đất ở 47.800.000 TMDV 28.700.000 SXKD 23.900.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Mũi Dùi → Suối Giữa (Ranh Phường Phú Lợi - Chánh Hiệp) Đất ở 45.600.000 TMDV 27.400.000 SXKD 22.800.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Suối Giữa (Ranh Phường Phú Lợi - Chánh Hiệp) → Nguyễn Văn Thành Đất ở 39.100.000 TMDV 23.500.000 SXKD 19.600.000
Phường Bình Hòa Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Lái Thiêu Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Thuận An Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Phường Thuận Giao Khu vực II · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
Phường Hòa Lợi Khu vực III · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) ĐT.741 (Nguyễn Văn Thành) → Đường Sáu Tòng đi ĐT741 Đất ở 23.800.000 TMDV 11.900.000 SXKD 9.500.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13, trừ Đất thuộc các CCN, KCN) Đường Sáu Tòng đi ĐT741 → Ngã Ba Bến Lớn Đất ở 13.000.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.200.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13, trừ Đất thuộc các CCN, KCN) Ngã Ba Bến Lớn → Đường Ngã Ba Lăngxi Cầu Mắm Đất ở 12.300.000 TMDV 6.200.000 SXKD 4.900.000
Phường Phú An Khu vực III · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Phường Bến Cát Khu vực III · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13, trừ Đất thuộc các CCN, KCN) Gagare An Phúc (Ranh Phường Bến Cát - Thới Hòa) → Đường TC1 Đất ở 8.600.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13, trừ Đất thuộc các CCN, KCN) Đường TC1 → Ngã 3 Công An Đất ở 14.500.000 TMDV 7.300.000 SXKD 5.800.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13, trừ Đất thuộc các CCN, KCN) Ngã 3 Công An → Cây Xăng Phương Tài Đất ở 11.600.000 TMDV 5.800.000 SXKD 4.600.000
- Đại Lộ Bình Dương (Đất thuộc các CCN, KCN) Ranh Phường Bến Cát - Thới Hòa → Ranh Phường Bến Cát - Xã Bàu Bàng Đất ở 6.500.000 TMDV 3.300.000 SXKD 2.600.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Đầu Thửa Đất Số 199, Tờ Bản Đồ Số 115 → Cuối Thửa Đất Số 564, Tờ Bản Đồ 115 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Cuối Thửa Đất Số 564, Tờ Bản Đồ 115 → Cuối Thửa Đất Số 755, Tờ Bản Đồ 90 Đất ở 5.800.000 TMDV 2.900.000 SXKD 2.300.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Cuối Thửa Đất Số 755, Tờ Bản Đồ 90 → Ranh Xã Bàu Bàng - Phường Bến Cát Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
Phường Thới Hòa Khu vực III · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13, trừ Đất thuộc các CCN, KCN) Đường Ngã Ba Lăngxi Cầu Mắm → Vành Đai 4 Thành Phố Hồ Chí Minh Đất ở 8.200.000 TMDV 4.100.000 SXKD 3.300.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13, trừ Đất thuộc các CCN, KCN) Vành Đai 4 Thành Phố Hồ Chí Minh → Đường TC1 Đất ở 8.600.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13, trừ Đất thuộc các CCN, KCN) Đường TC1 → Ranh Phường Bến Cát Đất ở 14.500.000 TMDV 7.300.000 SXKD 5.800.000
- Đại Lộ Bình Dương đi Bàu Trâm A Đại Lộ Bình Dương → KDC Thới Hòa Đất ở 6.600.000 TMDV 3.300.000 SXKD 2.600.000
- Đại Lộ Bình Dương đi Đường Điện 500KV Đại Lộ Bình Dương (Quán Bà 8 Mò) → Đường Điện 500KV Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- Đại Lộ Bình Dương đi Hố Le Đại Lộ Bình Dương (Nhà Ông Kỳ Văn) → Hố Le Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- Đại Lộ Bình Dương đi Kho Đạn Đại Lộ Bình Dương → Khu Dân Cư Thới Hòa Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- Đại Lộ Bình Dương đi Mỹ Phước 3 Đại Lộ Bình Dương → Khu Dân Cư Mỹ Phước 3 Đất ở 3.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Đại Lộ Bình Dương đi Nhà Nghỉ Hào Kiệt Đại Lộ Bình Dương → Nhà Ông Kỳ Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- Đại Lộ Bình Dương đi Nhà Ông Tư Phúc Đại Lộ Bình Dương → Nhà Ông Tư Phúc Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- Đại Lộ Bình Dương đi Nhà Ông Tư Sáu Tửng Đại Lộ Bình Dương (Tư Quẹt) → Nhà Ông Sáu Tửng Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
Xã Trừ Văn Thố Khu vực IV · Phụ lục III, Bình Dương cũ
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Ranh Xã Bàu Bàng, TP. Hồ Chí Minh → Cầu Tham Rớt- Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai Đất ở 5.800.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.700.000
- Đường từ Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13, Xã trừ Văn Thố) đi ĐT.750 (Xã Cây Trường II) Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) → ĐT.750 (Xã trừ Văn Thố) Đất ở 3.200.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000