Bảng giá đất Phường Thuận Giao
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 113
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 8.000.000 đến 31.100.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An (một phần); Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Thủ Khoa Huân (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Phường An Thạnh) Ngã 3 Dốc Sỏi → Ngã 4 Hòa Lân Đất ở 23.000.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.500.000
- Bình Chuẩn - Tân Phước Khánh (Lý Tự Trọng, ĐH.403) Ngã 4 Bình Chuẩn → Ranh Phường Tân Khánh Đất ở 19.700.000 TMDV 11.800.000 SXKD 9.900.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Ranh Phường Bình Hòa → Ranh Phường Phú Lợi Đất ở 31.100.000 TMDV 18.700.000 SXKD 15.600.000
- Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) Ranh Phường Phú Lợi → ĐT.747B (Ngã 4 Chùa Thầy Thỏ) Đất ở 22.200.000 TMDV 13.300.000 SXKD 11.100.000
- ĐT.746 (Hoa Sen) Ngã 3 Bình Qưới → Ranh Phường Tân Khánh Đất ở 18.200.000 TMDV 10.900.000 SXKD 9.100.000
- Đường 22 Tháng 12 (Thuận Giao - An Phú + Đất Thánh) Đại Lộ Bình Dương → Ngã 6 An Phú Đất ở 28.100.000 TMDV 16.900.000 SXKD 14.100.000
- Đường 22 Tháng 12 (Thuận Giao - An Phú + Đất Thánh) Thủ Khoa Huân → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 24.400.000 TMDV 14.600.000 SXKD 12.200.000
- Lê Thị Trung (Cũ An Phú - Bình Chuẩn) Thủ Khoa Huân → Đường 22 Tháng 12 Đất ở 22.000.000 TMDV 13.200.000 SXKD 11.000.000
- Mỹ Phước - Tân Vạn Thủ Khoa Huân → Ranh Phường An Phú Đất ở 18.500.000 TMDV 11.100.000 SXKD 9.300.000
- Mỹ Phước - Tân Vạn Ranh Phường Phú Lợi → Thủ Khoa Huân Đất ở 15.300.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Nguyễn Thị Minh Khai Ranh Phường Phú Lợi → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 27.500.000 TMDV 16.500.000 SXKD 13.800.000
- Thủ Khoa Huân (Thuận Giao - Bình Chuẩn) Ngã Tư Hòa Lân → Ngã 4 Bình Chuẩn Đất ở 20.500.000 TMDV 12.300.000 SXKD 10.300.000
- Bình Chuẩn 01 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 29, Tờ Bản Đồ 65) → Thửa Đất Số 114, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 02 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 68, Tờ Bản Đồ 65) → Thửa Đất Số 884, Tờ Bản Đồ 68 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 03 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 152, Tờ Bản Đồ 68) → Thửa Đất Số 401, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 04 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 460, Tờ Bản Đồ 66) → Thửa Đất Số 453, Tờ Bản Đồ 66 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 05 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 300, Tờ Bản Đồ 67) → Bình Chuẩn 06 (Thửa Đất Số 316, Tờ Bản Đồ 67) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 06 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 135, Tờ Bản Đồ 67) → Bình Chuẩn 09 (Thửa Đất Số 414, Tờ Bản Đồ 77) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 07 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 297, Tờ Bản Đồ 67) → Bình Chuẩn 08 (Thửa Đất Số 1615, Tờ Bản Đồ 64) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 08 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 49, Tờ Bản Đồ 69) → Bình Chuẩn 07 (Thửa Đất Số 1615, Tờ Bản Đồ 64) Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 09 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ 67) → Bình Chuẩn 03 (Thửa Đất Số 319, Tờ Bản Đồ 68) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 10 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 386, Tờ Bản Đồ 72) → Bình Chuẩn 16 (Thửa Đất Số 473, Tờ Bản Đồ 79) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 11 ĐT.746A (Thửa Đất Số 9, Tờ Bản Đồ 60) → Bình Chuẩn 08 (Thửa Đất Số 1592, Tờ Bản Đồ 64) Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 12 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 262, Tờ Bản Đồ 78) → Thửa Đất Số 145, Tờ Bản Đồ 2 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 13 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 586, Tờ Bản Đồ 71) → Thửa Đất Số 525, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 14 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 278, Tờ Bản Đồ 78) → Thửa Đất Số 347, Tờ Bản Đồ 79 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 15 Bình Chuẩn 17 (Thửa Đất Số 1933, Tờ Bản Đồ 26) → ĐT.746 (Thửa Đất Số 8, Tờ Bản Đồ 24) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 16 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 741, Tờ Bản Đồ 72) → Bình Chuẩn 19 (Thửa Đất Số 1213, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 17 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 714, Tờ Bản Đồ 73) → Ranh Tân Uyên (Thửa Đất Số 252, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 18 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 742, Tờ Bản Đồ 81) → Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 32 Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 19 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 46, Tờ Bản Đồ 81) → Bình Chuẩn 16 (Thửa Đất Số 1213, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 20 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 226, Tờ Bản Đồ 82) → Ranh Tân Uyên (Thửa Đất Số 546, Tờ Bản Đồ 27) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 21 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 72, Tờ Bản Đồ 82) → Bình Chuẩn 22 (Thửa Đất Số 248, Tờ Bản Đồ 82) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 21A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 71, Tờ Bản Đồ 82) → Thửa Đất Số 71, Tờ Bản Đồ 82 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 22 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 164, Tờ Bản Đồ 82) → Bình Chuẩn 19 (Thửa Đất Số 136, Tờ Bản Đồ 84) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 23 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 67, Tờ Bản Đồ 82) → Thửa Đất Số 228, Tờ Bản Đồ 76 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 24 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 202, Tờ Bản Đồ 82) → Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 85 Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 25 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 282, Tờ Bản Đồ 83) → Thửa Đất Số 234, Tờ Bản Đồ 83 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 25A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 140, Tờ Bản Đồ 83) → Thửa Đất Số 219, Tờ Bản Đồ 83 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 26 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 353, Tờ Bản Đồ 86) → Bình Chuẩn 24 (Thửa Đất Số 60, Tờ Bản Đồ 83) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 43 Lý Tự Trọng (Thửa Đất Số 253, Tờ Bản Đồ 29) → Bình Chuẩn 76 (Thửa Đất Số 804, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 45 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 269, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 25, Tờ Bản Đồ 2 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 46 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 127, Tờ Bản Đồ 66) → Thửa Đất Số 155, Tờ Bản Đồ 66 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 47 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 41, Tờ Bản Đồ 66) → Bình Chuẩn 07 (Thửa Đất Số 438, Tờ Bản Đồ 67) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 48 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 294, Tờ Bản Đồ 68) → Thửa Đất Số 150, Tờ Bản Đồ 68 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 49 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 80, Tờ Bản Đồ 69) → Bình Chuẩn 06 (Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 67) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 50 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 141, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 339, Tờ Bản Đồ 69 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 51 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 490, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 38, Tờ Bản Đồ 69 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 51A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 353, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 36, Tờ Bản Đồ 69 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 51B Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 352, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 463, Tờ Bản Đồ 69 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 54 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 703, Tờ Bản Đồ 82) → Thửa Đất Số 377, Tờ Bản Đồ 82 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 54A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 278, Tờ Bản Đồ 82) → Thửa Đất Số 58, Tờ Bản Đồ 82 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 68 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 753, Tờ Bản Đồ 78) → Thửa Đất Số 283, Tờ Bản Đồ 78 Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 71 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 401, Tờ Bản Đồ 87) → Thửa Đất Số 115, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 74 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 574, Tờ Bản Đồ 70) → Thửa Đất Số 841, Tờ Bản Đồ 64 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 75 ĐT.746 (Thửa Đất Số 277, Tờ Bản Đồ 22) → Thửa Đất Số 36, Tờ Bản Đồ 59 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 76 Lý Tự Trọng (Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 83) → Bình Chuẩn 20 (Thửa Đất Số 233, Tờ Bản Đồ 76) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 82 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 1038, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 682, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 83 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 327, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 722, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 84 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 519, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 556, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 86 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 147, Tờ Bản Đồ 35) → Thửa Đất Số 183, Tờ Bản Đồ 35 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 87 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 429, Tờ Bản Đồ 35) → Thửa Đất Số 56, Tờ Bản Đồ 35 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 88 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 84, Tờ Bản Đồ 35) → Thửa Đất Số 146, Tờ Bản Đồ 35 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bờ Hào (Bình Chuẩn) Thửa Đất Số 20, Tờ Bản Đồ 22 → Thửa Đất Số 01, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 8.000.000 TMDV 4.800.000 SXKD 4.000.000
- Chòm Sao Đại Lộ Bình Dương → Ranh Thuận Giao - Hưng Định Đất ở 20.500.000 TMDV 12.300.000 SXKD 10.300.000
- Chòm Sao Ranh Thuận Giao - Hưng Định → Đường Nhà Thờ Búng Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Tản Đà (Tân Phước Khánh 21) ĐT.746 (Ngã 3 Ông Lực) → Giáp Sư Đoàn 7 Đất ở 9.800.000 TMDV 5.900.000 SXKD 4.900.000
- Thuận An Hòa (Đường Vào Chiến Khu Thuận An Hòa) Đường 22 Tháng 12 → Lê Thị Trung Đất ở 13.700.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.900.000
- Thuận Giao 01 Thuận Giao 21 (Ksx Tập Trung Tân Thành, Thửa Đất Số 1640, Tờ Bản Đồ 41) → Thuận An Hòa (Thửa Đất Số 127, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000
- Thuận Giao 02 KDC Thuận Giao (Thửa Đất Số 294, Tờ Bản Đồ 49) → Thuận An Hòa (Thửa Đất Số 680, Tờ Bản Đồ 7) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 03 Mỹ Phước - Tân Vạn (Thửa Đất Số 118, Tờ Bản Đồ 5) → Lê Thị Trung (Thửa Đất Số 166, Tờ Bản Đồ 7) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 04 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 264, Tờ Bản Đồ 36) → Thuận Giao 03 (Thửa Đất Số 956, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 05 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 97, Tờ Bản Đồ 36) → Cảng Mọi Tiên (Thửa Đất Số 79, Tờ Bản Đồ 37) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 06 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 199, Tờ Bản Đồ 38) → Thuận Giao 05 (Thửa Đất Số 103, Tờ Bản Đồ 38) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 07 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 264, Tờ Bản Đồ 45) → Thuận Giao 08 (Thửa Đất Số 125, Tờ Bản Đồ 45) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 08 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 87, Tờ Bản Đồ 45) → Đất Ông Bảy Địa (Thửa Đất Số 192, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 13.300.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Thuận Giao 09 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 1500, Tờ Bản Đồ 98) → Thuận Giao 16 (Thửa Đất Số 28, Tờ Bản Đồ 53) Đất ở 13.300.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Thuận Giao 10 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 2109, Tờ Bản Đồ 98) → Nhà Bà Kênh (Thửa Đất Số 100, Tờ Bản Đồ 9) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 11 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 456, Tờ Bản Đồ 99) → Thuận Giao 14 (Thửa Đất Số 1385, Tờ Bản Đồ 99) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 12 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 1591, Tờ Bản Đồ 102) → Thuận Giao 14 (Thửa Đất Số 426, Tờ Bản Đồ 97) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 13 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 2166, Tờ Bản Đồ 102) → Đại Lộ Bình Dương (Thửa Đất Số 129, Tờ Bản Đồ 52) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 14 Đại Lộ Bình Dương (Thửa Đất Số 191, Tờ Bản Đồ 48) → Thuận Giao 10 (Thửa Đất Số 216, Tờ Bản Đồ 9) Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000
- Thuận Giao 15 Nguyễn Thị Minh Khai (Thửa Đất Số 731, Tờ Bản Đồ 43) → Thửa Đất Số 284, Tờ Bản Đồ 44) Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000
- Thuận Giao 16 Đại Lộ Bình Dương (Thửa Đất Số 152, Tờ Bản Đồ 53) → KDC Thuận Giao (Thửa Đất Số 253, Tờ Bản Đồ 50) Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000
- Thuận Giao 17 Đường 22 Tháng 12 (Thửa Đất Số 316, Tờ Bản Đồ 13) → Thuận Giao 16 (Thửa Đất Số 19, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000
- Thuận Giao 18 Đường 22 Tháng 12 (Thửa Đất Số 682, Tờ Bản Đồ 13) → KDC Việt - Sing (Thửa Đất Số 92, Tờ Bản Đồ 18) Đất ở 14.300.000 TMDV 8.600.000 SXKD 7.200.000
- Thuận Giao 19 Đường 22 Tháng 12 (Thửa Đất Số 959, Tờ Bản Đồ 13) → KDC Thuận Giao (Thửa Đất Số 5, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 20 Đường 22 Tháng 12 (Thửa Đất Số 158, Tờ Bản Đồ 106) → Thuận Giao 18 (Thửa Đất Số 143, Tờ Bản Đồ 18) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 21 Đường 22 Tháng 12 (Cống Ngang) → Thuận Giao 25 Đất ở 20.500.000 TMDV 12.300.000 SXKD 10.300.000
- Thuận Giao 21 Thuận Giao 25 → KDC Thuận Giao Đất ở 15.400.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Thuận Giao 22 Đường 22 Tháng 12 (Thửa Đất Số 611, Tờ Bản Đồ 55) → KDC Việt - Sing (Thửa Đất Số 65, Tờ Bản Đồ 17) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 23 Đường 22 Tháng 12 (Thửa Đất Số 81, Tờ Bản Đồ 55) → Thửa Đất Số 35, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 24 Đường 22 Tháng 12 (Thửa Đất Số 82, Tờ Bản Đồ 56) → Thuận Giao 25 (Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 12) Đất ở 15.400.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Thuận Giao 25 Thuận An Hòa (Thửa Đất Số 437, Tờ Bản Đồ 10) → Thuận Giao 21 (Thửa Đất Số 1022, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 16.600.000 TMDV 10.000.000 SXKD 8.300.000
- Thuận Giao 26 Đại Lộ Bình Dương (Thửa Đất Số 43, Tờ Bản Đồ 16) → KDC Việt - Sing (Thửa Đất Số 138, Tờ Bản Đồ 18) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 27 Đại Lộ Bình Dương (Thửa Đất Số 128, Tờ Bản Đồ 57) → Chùa Ông Bổn (Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 57) Đất ở 15.400.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Thuận Giao 28 Chòm Sao (Thửa Đất Số 75, Tờ Bản Đồ 58) → Lò Gốm Ông Vương Kiến Thành (Thửa Đất Số 38, Tờ Bản Đồ 58) Đất ở 15.400.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Thuận Giao 29 Chòm Sao (Thửa Đất Số 301, Tờ Bản Đồ 58) → Ranh Bình Nhâm (Thửa Đất Số 76, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Thuận Giao 30 Đại Lộ Bình Dương (Thửa Đất Số 466, Tờ Bản Đồ 58) → Thuận Giao 29 (Thửa Đất Số 688, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 15.400.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Thuận Giao 31 Đại Lộ Bình Dương (Thửa Đất Số 98, Tờ Bản Đồ 19) → Ranh Bình Nhâm (Thửa Đất Số 233, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 13.300.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Thuận Giao 32 Đại Lộ Bình Dương (Thửa Đất Số 105, Tờ Bản Đồ 19) → Sân Golf (Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 2) Đất ở 15.400.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Thuận Giao 33 (Cũ Thuận Giao 14B) Thuận Giao 14 (Thửa Đất Số 273, Tờ Bản Đồ 97) → Nhà Bà Bỉ, Ông Chiến (Thửa Đất Số 113, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Phường An Thạnh (Phường An Thạnh và Thuận Giao) Thửa Đất Tiếp Giáp Đường Thủ Khoa Huân Đất ở 30.874.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Phường An Thạnh (Phường An Thạnh và Thuận Giao) Đường Trục Chính N1 Đất ở 17.057.000 TMDV 10.200.000 SXKD 8.500.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Phường An Thạnh (Phường An Thạnh và Thuận Giao) Đường Nội Bộ Còn Lại Đất ở 15.124.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Khu Phố Hòa Lân 2 (Phường Thuận Giao) Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 29.500.000 TMDV 17.700.000 SXKD 14.800.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Khu Phố Hòa Lân 2 (Phường Thuận Giao) Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 28.000.000 TMDV 16.800.000 SXKD 14.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 18.000.000 TMDV 10.800.000 SXKD 9.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 16.200.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 9.900.000 TMDV 5.900.000 SXKD 5.000.000
- Thuận Giao 15 Thửa Đất Số 94, Tờ Bản Đồ Số 44 (Đường D4- N4) → Thửa Đất Số 174, Tờ Bản Đồ Số 9 (Đường D4- N4) Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000
- Đường D4-N4 Thửa Đất Số 96, Tờ Bản Đồ Số 44 → Thửa Đất Số 214, Tờ Bản Đồ Số 9 Đất ở 17.400.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.700.000