Bảng giá đất Phường Phú Lợi
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 52
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 13.100.000 đến 62.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một (một phần); Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một; Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Ngã 4 Sân Banh → Mũi Dùi Đất ở 52.160.000 TMDV 31.300.000 SXKD 26.100.000
- D1 (Đường Phố Chính của Khu Dân Cư Phú Hòa 1) Lê Hồng Phong → Trần Văn Ơn Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Suối Cát (Phường Thuận Giao) → Ngã 4 Sân Banh Đất ở 47.800.000 TMDV 28.700.000 SXKD 23.900.000
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Mũi Dùi → Suối Giữa (Ranh Chánh Hiệp) Đất ở 45.600.000 TMDV 27.400.000 SXKD 22.800.000
- Đường 30/4 Phú Lợi → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường N8 (Tổ 8 Khu 6, Phú Hòa) Đường 30/4 → Trần Văn Ơn Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Huỳnh Văn Lũy (ĐT.742) Đại Lộ Bình Dương → Cuối Đường Lê Hồng Phong (Ngã 3 Phú Thuận) Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Huỳnh Văn Lũy (ĐT.742) Cuối Đường Lê Hồng Phong (Ngã 3 Phú Thuận) → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 41.600.000 TMDV 25.000.000 SXKD 20.800.000
- Phú Lợi (ĐT.743A) Đại Lộ Bình Dương → Lê Hồng Phong Đất ở 52.900.000 TMDV 31.700.000 SXKD 26.500.000
- Thích Quảng Đức Đại Lộ Bình Dương → Đường 30/4 Đất ở 62.600.000 TMDV 37.600.000 SXKD 31.300.000
- Trần Văn Ơn Phú Lợi → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 31.200.000 TMDV 18.700.000 SXKD 15.600.000
- Đoàn Thị Liên Mẫu Giáo Đoàn Thị Liên → Lê Hồng Phong Đất ở 20.900.000 TMDV 12.500.000 SXKD 10.500.000
- Đường Liên Phường Hiệp Thành - Phú Lợi Nguyễn Văn Trỗi → Nguyễn Bình Đất ở 18.500.000 TMDV 11.100.000 SXKD 9.300.000
- Đường Vào Công Ty Shijar (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Khu 9, Phú Hòa) Phú Lợi (ĐT.743A) → Cuối Tuyến (Giáp Đường Nhựa KDC Areco) Đất ở 22.300.000 TMDV 13.400.000 SXKD 11.200.000
- Đường Vào Khu Dân Cư K8 Đại Lộ Bình Dương → Khu Dân Cư Thanh Lễ Đất ở 25.300.000 TMDV 15.200.000 SXKD 12.700.000
- Hoàng Hoa Thám Đại Lộ Bình Dương → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 26.900.000 TMDV 16.100.000 SXKD 13.500.000
- Huỳnh Văn Nghệ Lê Hồng Phong → Phú Lợi Đất ở 25.800.000 TMDV 15.500.000 SXKD 12.900.000
- Lê Hồng Phong Huỳnh Văn Lũy → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 26.100.000 TMDV 15.700.000 SXKD 13.100.000
- Lê Thị Trung Huỳnh Văn Lũy → Phú Lợi Đất ở 28.700.000 TMDV 17.200.000 SXKD 14.400.000
- Mỹ Phước - Tân Vạn Ranh Phường Bình Dương → Ranh Phường Thuận Giao Đất ở 20.300.000 TMDV 12.200.000 SXKD 10.200.000
- Ngô Văn Trị Đoàn Thị Liên → Phú Lợi Đất ở 22.900.000 TMDV 13.700.000 SXKD 11.500.000
- Nguyễn Bình (Đường từ Kho K8 đến Huỳnh Văn Lũy) Hoàng Hoa Thám → Huỳnh Văn Lũy Đất ở 22.300.000 TMDV 13.400.000 SXKD 11.200.000
- Nguyễn Đức Thuận Đại Lộ Bình Dương → Phạm Ngọc Thạch Đất ở 22.600.000 TMDV 13.600.000 SXKD 11.300.000
- Nguyễn Thái Bình (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Khu 9, Phú Hòa) Phú Lợi (ĐT.743A) → Vành Đai 3 Đất ở 14.400.000 TMDV 8.600.000 SXKD 7.200.000
- Nguyễn Thị Minh Khai Phú Lợi → Ranh Phường Thuận Giao Đất ở 28.500.000 TMDV 17.100.000 SXKD 14.300.000
- Nguyễn Văn Lên Huỳnh Văn Lũy → Đoàn Thị Liên Đất ở 20.900.000 TMDV 12.500.000 SXKD 10.500.000
- Nguyễn Văn Trỗi (Cũ Phạm Ngũ Lão Nối Dài) Đại Lộ Bình Dương → Huỳnh Văn Lũy Đất ở 21.800.000 TMDV 13.100.000 SXKD 10.900.000
- Phạm Ngọc Thạch Đại Lộ Bình Dương → Nguyễn Đức Thuận Đất ở 27.600.000 TMDV 16.600.000 SXKD 13.800.000
- Phạm Ngọc Thạch Nguyễn Đức Thuận → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 24.100.000 TMDV 14.500.000 SXKD 12.100.000
- Phạm Thị Tân (Đường Ngã Tư Thành Đội đến Đường Huỳnh Văn Lũy) Hoàng Hoa Thám → Huỳnh Văn Lũy Đất ở 25.600.000 TMDV 15.400.000 SXKD 12.800.000
- Phú Lợi (ĐT.743A) Lê Hồng Phong → Nguyễn Thị Minh Khai Đất ở 32.000.000 TMDV 19.200.000 SXKD 16.000.000
- Phú Lợi (ĐT.743A) Nguyễn Thị Minh Khai → Ranh Phường Thuận Giao Đất ở 22.600.000 TMDV 13.600.000 SXKD 11.300.000
- Tô Vĩnh Diện (Cũ Đường Nhánh Phạm Ngũ Lão Nối Dài) Nguyễn Văn Trỗi → Nguyễn Văn Trỗi Đất ở 18.500.000 TMDV 11.100.000 SXKD 9.300.000
- Trịnh Hoài Đức Ngô Văn Trị → Cuối Tuyến Đất ở 19.600.000 TMDV 11.800.000 SXKD 9.800.000
- Trương Định (Đường Khu Hoàng Hoa Thám) Đường Vào Khu Dân Cư K8 → Nguyễn Văn Trỗi Đất ở 25.300.000 TMDV 15.200.000 SXKD 12.700.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Phú Hòa 1 Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 34.000.000 TMDV 20.400.000 SXKD 17.000.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Phú Hòa 1 Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường Dưới 9M Đất ở 30.200.000 TMDV 18.100.000 SXKD 15.100.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Khu 9 Phường Phú Hòa Thửa Đất Tiếp Giáp Đường Vào Công Ty Shijar và Đường Nguyễn Thái Bình Đất ở 35.500.000 TMDV 21.300.000 SXKD 17.800.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Khu 9 Phường Phú Hòa Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 35.500.000 TMDV 21.300.000 SXKD 17.800.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Khu 9 Phường Phú Hòa Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường Dưới 9M Đất ở 33.700.000 TMDV 20.200.000 SXKD 16.900.000
- Đường 1/12 (Đường Vào Nhà Tù Phú Lợi) Phú Lợi → Khu Di Tích Nhà Tù Phú Lợi Đất ở 13.300.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Đường N6 Trần Văn Ơn → Lê Hồng Phong Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 16.600.000 TMDV 10.000.000 SXKD 8.300.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 6M đến Dưới 9M Đất ở 15.400.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 4M đến Dưới 6M Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Vành Đai 3 Suối Cát (Đại Lộ Bình Dương) → Suối Cát (Mỹ Phước - Tân Vạn) Đất ở 16.200.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Đường Nội Bộ KDC Hiệp Thành III, KDC Phú Thuận (Phúc Đạt) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 33.700.000 TMDV 20.200.000 SXKD 16.900.000
- Đường Nội Bộ KDC Hiệp Thành III, KDC Phú Thuận (Phúc Đạt) Bề Rộng Mặt Đường từ 6M đến Dưới 9M Đất ở 24.500.000 TMDV 14.700.000 SXKD 12.300.000
- Đường Nội Bộ KDC Hiệp Thành III, KDC Phú Thuận (Phúc Đạt) Bề Rộng Mặt Đường từ 4M đến Dưới 6M Đất ở 20.800.000 TMDV 12.500.000 SXKD 10.400.000
- Đường Nội Bộ KDC Hiệp Thành I, KDC Hiệp Thành II, KDC K8 (Thanh Lễ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 26.400.000 TMDV 15.800.000 SXKD 13.200.000
- Đường Nội Bộ KDC Hiệp Thành I, KDC Hiệp Thành II, KDC K8 (Thanh Lễ) Bề Rộng Mặt Đường từ 6M đến Dưới 9M Đất ở 23.000.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.500.000
- Đường Nội Bộ KDC Hiệp Thành I, KDC Hiệp Thành II, KDC K8 (Thanh Lễ) Bề Rộng Mặt Đường từ 4M đến Dưới 6M Đất ở 19.600.000 TMDV 11.800.000 SXKD 9.800.000