Bảng giá đất Phường Bình Hòa
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 76
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 9.300.000 đến 31.100.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An; Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đại Lộ Bình Dương (Quốc Lộ 13) Phường Hiệp Bình → Phường Thuận Giao Đất ở 31.100.000 TMDV 18.700.000 SXKD 15.600.000
- Bùi Hữu Nghĩa Đại Lộ Bình Dương → Nguyễn Du Đất ở 20.600.000 TMDV 12.400.000 SXKD 10.300.000
- ĐT.743C Cầu Ông Bố → Ngã Tư 550 Đất ở 23.600.000 TMDV 14.200.000 SXKD 11.800.000
- Nguyễn Du Ngã 3 Cửu Long → Ranh An Phú Đất ở 20.600.000 TMDV 12.400.000 SXKD 10.300.000
- Đồng An ĐT.743C → Ranh Tam Bình Đất ở 23.600.000 TMDV 14.200.000 SXKD 11.800.000
- Đường Vào Trung Tâm Văn Hóa Đường Nguyễn Du → Bình Hòa 11 Đất ở 12.400.000 TMDV 7.400.000 SXKD 6.200.000
- Bình Hòa 01 ĐT.743C → Ranh Tam Bình Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 02 Đồng An → Bình Hòa 01 Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 02 Nối Dài Bình Hòa 02 → Ngã 3 Nhà Ông Lễ Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 03 Bình Hòa 01 → Giáp Thửa Đất Số 335, Tờ Bản Đồ 123 Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 04 Bình Hòa 01 → Rạch Cùng Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- Bình Hòa 05 Bình Hòa 01 → Rạch Cùng Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 06 Đại Lộ Bình Dương → Kênh Tiêu Bình Hòa Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Hòa 07 Bùi Hữu Nghĩa → KDC 3/2 Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 08 Bùi Hữu Nghĩa (Thửa Đất Số 140 và 142, Tờ Bản Đồ 30) → Kênh Tiêu Bình Hòa Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 09 ĐT.743C → Đập Suối Cát Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 10 (Bình Hòa 06) Đại Lộ Bình Dương → Nhà Bà Võ Thị Chốn (Thửa Đất Số 290, Tờ Bản Đồ 62) Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 11 (Bình Hòa 05) Nguyễn Du → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Bình Hòa 12 (Bình Hòa 01) Nguyễn Du → Đất Ông Nguyễn Đăng Long (Thửa Đất Số 93, Tờ Bản Đồ 84) Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Bình Hòa 13 (Bình Hòa 10) Bùi Hữu Nghĩa → Đường Vào KCN VSIP + CTY Hiếu Linh (Thửa Đất Số 503, Tờ Bản Đồ 40) Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Bình Hòa 14 Nguyễn Du → KDC Minh Tuấn (Công Ty Green Vina) Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Bình Hòa 15 Bình Hòa 14 → Nghĩa Địa (Thửa Đất Số 3, Tờ Bản Đồ 84) + Nguyễn Du Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- Bình Hòa 16 Đồng An → Xí Nghiệp Mì Á Châu (Thửa Đất Số 230, Tờ Bản Đồ 130) Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 17 Đồng An → Nhà Ông Tâm (Thửa Đất Số 228, Tờ Bản Đồ 135) Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 18 (Bình Hòa 14) Đồng An → Nghĩa Trang - Thánh Tịnh Chiếu Minh (Thửa Đất Số 334, Tờ Bản Đồ 130) Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 19 (Bình Hòa 15) Đồng An → KCN Đồng An Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 20 (Bình Hòa 16) Đồng An → Bình Hòa 19 Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 21 (Bình Hòa 17) Đồng An → Nhà Ông Phúc (Thửa Đất Số 862, Tờ Bản Đồ 132) Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 21A (KDC Dầu Khí) Đồng An → KCN Đồng An Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 22 (Bình Hòa 18) Đồng An → Nhà Ông Sơn Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 23 (Bình Hòa 19) Đồng An → KDC Thủy Lợi 44 (Thửa Đất Số 156, Tờ Bản Đồ 125) + Thửa Đất Số 196, Tờ Bản Đồ 125 Đất ở 11.600.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.800.000
- Bình Hòa 24 (Bình Hòa 22) Đồng An → KCN Đồng An Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Bình Hòa 25 (Bình Hòa 20) ĐT.743B → Nhà Ông Bảy (Thửa Đất Số 1109, Tờ Bản Đồ 113) Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Bình Hòa 26 (Bình Hòa 21) ĐT.743C → KCN Đồng An Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Bình Hòa 27 (Đường Lô 11) ĐT.743C → Bình Hòa 25 Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Bình Hòa 28 (Đường Lô 12) ĐT.743C → Bình Hòa 25 Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Bình Hòa 29 (Đường Lô 13) ĐT.743C → Bình Hòa 25 Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Bình Hòa 30 (Đường Lô 14A) ĐT.743C → Bình Hòa 25 Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Bình Hòa 31 (Đường Lô 14B) ĐT.743C → Bình Hòa 25 Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Bình Hòa 32 (Đường Lô 15) ĐT.743C → Bình Hòa 25 Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Bình Hòa 33 (Đường Lô 16) ĐT.743C → Bình Hòa 25 Đất ở 15.200.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Đường Đê Bao Sông Sài Gòn Phường Hiệp Bình → Phường Lái Thiêu Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Vĩnh Phú 01 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Ông Năm Bê Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 02 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Cầu Miễu Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 03 Đại Lộ Bình Dương → DNTN Thanh Cảnh Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 04 Đại Lộ Bình Dương → Thửa Đất Số 790, Tờ Bản Đồ 101 Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 05 Đại Lộ Bình Dương → Vĩnh Phú 07 Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 06 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Vĩnh Bình Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 07 Đại Lộ Bình Dương → Nhà Hàng Thanh Cảnh Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 08 Đại Lộ Bình Dương → Nhà Hàng Thanh Cảnh Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 09 Đại Lộ Bình Dương → Nhà Hàng Thanh Cảnh Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 10 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Vĩnh Bình Đất ở 12.600.000 TMDV 7.600.000 SXKD 6.300.000
- Vĩnh Phú 11 Đại Lộ Bình Dương → Thửa Đất Số 403, Tờ Số 94 Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Vĩnh Phú 12 Đại Lộ Bình Dương → Thửa Đất Số 350, Tờ Số 94 Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Vĩnh Phú 13 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Vĩnh Bình Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Vĩnh Phú 14 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 15 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 16 Đại Lộ Bình Dương → Kênh Tiêu Sóng Thần - Đồng An Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Vĩnh Phú 17 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Vĩnh Phú 17A Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 19.100.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.600.000
- Vĩnh Phú 18 Đại Lộ Bình Dương → Thửa Đất Số 195, Tờ Bản Đồ 91 Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Vĩnh Phú 19 Đại Lộ Bình Dương → Thửa Đất Số 944, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Vĩnh Phú 20 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Vĩnh Phú 21 Đại Lộ Bình Dương → Kênh Tiêu Sóng Thần - Đồng An Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Vĩnh Phú 22 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 23 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 19.100.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.600.000
- Vĩnh Phú 24 Đại Lộ Bình Dương → Resort Phương Nam Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 25 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 26 Đại Lộ Bình Dương → Rạch Bộ Lạc Đất ở 15.300.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Vĩnh Phú 27 Đại Lộ Bình Dương → Đê Bao Sông Sài Gòn Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Vĩnh Phú 32 Hẻm 01 → Rạch Cầu Bốn Trụ Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 18.000.000 TMDV 10.800.000 SXKD 9.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 16.200.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 9.900.000 TMDV 5.900.000 SXKD 5.000.000
- Đường Bờ Kênh Tiêu Ranh An Phú → Sông Sài Gòn Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000