Bảng giá đất Phường Tân Hiệp
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 146
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 5.000.000 đến 14.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên; Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- ĐT.746 Ranh Tân Khánh - Tân Hiệp → Ranh Tân Hiệp - Tân Uyên Đất ở 13.700.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- ĐT.747A Ranh Tân Khánh - Tân Hiệp → Ranh Tân Hiệp - Tân Uyên Đất ở 10.900.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- ĐT.747B Ranh Tân Khánh - Tân Hiệp → Ranh Tân Hiệp - Bình Cơ Đất ở 14.600.000 TMDV 7.300.000 SXKD 5.800.000
- Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2B) Ranh Bình Dương - Tân Hiêp → ĐT.746 Đất ở 13.700.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Lê Quang Định (ĐH.406) ĐT.747B (Cầu Khánh Vân) → ĐT.746 Đất ở 13.000.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.200.000
- Trịnh Hoài Đức (ĐH.418) Cây Số 18 (Giáp ĐT.747A) → ĐT.746 (Ngã 4 Nhà Thờ Bến Sắn) Đất ở 13.100.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.200.000
- Đào Duy Anh (Khánh Bình 09) ĐT.747B → Nguyễn Văn Hỗn Đất ở 9.500.000 TMDV 4.800.000 SXKD 3.800.000
- ĐH.423 (Mở Rộng Tuyến Đường Nguyễn Khuyến) Vĩnh Lợi (ĐH.409, Ngã Tư Bà Tri) → Ranh Tân Hiệp - Bình Cơ Đất ở 7.300.000 TMDV 3.700.000 SXKD 2.900.000
- Kǵ Đồng (Tân Hiệp 49) ĐT.746 → Tân Hiệp 50, Tân Hiệp 51 Đất ở 7.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Khánh Bình 06 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 429, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 750, Tờ Bản Đồ 39 Đất ở 8.200.000 TMDV 4.100.000 SXKD 3.300.000
- Khánh Bình 11 Khánh Bình 06 (Thửa Đất Số 200, Tờ Bản Đồ 45) → Nguyễn Văn Hỗn (Thửa Đất Số 1809, Tờ Bản Đồ 45) Đất ở 8.200.000 TMDV 4.100.000 SXKD 3.300.000
- Khánh Bình 13 ĐT.746 (Thửa Đất Số 28, Tờ Bản Đồ 27) → Tân Hiệp 06 (Thửa Đất Số 210, Tờ Bản Đồ 22) Đất ở 8.200.000 TMDV 4.100.000 SXKD 3.300.000
- Khánh Bình 14 ĐT.746 (Thửa Đất Số 84, Tờ Bản Đồ 31) → Tân Hiệp 06 (Thửa Đất Số 577, Tờ Bản Đồ 21, Phường Tân Hiệp) Đất ở 8.200.000 TMDV 4.100.000 SXKD 3.300.000
- Lê Thị Trung (Khánh Bình 26) ĐT.746 (Chợ Quang Vinh 1) → Trịnh Hoài Đức Đất ở 10.700.000 TMDV 5.400.000 SXKD 4.300.000
- Nam Cao (Tân Hiệp 07) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 77, Tờ Bản Đồ 17) → Tân Hiệp 17 (Thửa Đất Số 148, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Nguyễn Bính (Tân Hiệp 44) ĐT.746 → Tân Hiệp 48 Đất ở 7.300.000 TMDV 3.700.000 SXKD 2.900.000
- Nguyễn Khuyến (ĐH.423) ĐT.746 (Ngã 4 Nhà Thờ Bến Sắn) → Vĩnh Lợi (ĐH.409, Ngã Tư Bà Tri) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Nguyễn Tri Phương (ĐH.407) ĐT.746 (Ngã 3 Tân Long - Phường Tân Hiệp) → Ranh Phú Chánh - Tân Hiệp Đất ở 8.200.000 TMDV 4.100.000 SXKD 3.300.000
- Nguyễn Văn Hỗn (Khánh Bình 05) Lê Quang Định → Trịnh Hoài Đức (Ranh Trại Phong Bến Sắn) Đất ở 11.000.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Tân Hiệp 03 Tô Hoài (Thửa Đất Số 100, Tờ Bản Đồ 18) → ĐT.747B (Thửa Đất Số 43, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 7.000.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Tân Hiệp 04 Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 262, Tờ Bản Đồ 18) → Nguyễn Khuyến (ĐH.423, Thửa Đất Số 1128, Tờ Bản Đồ 20) Đất ở 7.000.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Tân Hiệp 05 Tân Hiệp 04 (Thửa Đất Số 1367, Tờ Bản Đồ 17) → Đường D3 KCN Nam Tân Uyên (Thửa Đất Số 1321, Tờ Bản Đồ 18) Đất ở 7.000.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Tân Hiệp 06 Tân Hiệp 04 (Thửa Đất Số 590, Tờ Bản Đồ 22) → Thửa Đất Số 557, Tờ Bản Đồ 21 Đất ở 7.000.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Tân Hiệp 17 Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 223, Tờ Bản Đồ 16) → Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 582, Tờ Bản Đồ 20) Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Tân Hiệp 32 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 691, Tờ Bản Đồ 37) → Đường Số 85 Khu Liên Hợp Dịch Vụ - Đô Thị Bình Dương (Thửa Đất Số 206 và 209, Tờ Bản Đồ 37) Đất ở 7.000.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Tô Hoài (Tân Hiệp 01) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 291, Tờ Bản Đồ 18) → Thửa Đất Số 995 và 628, Tờ Bản Đồ 13 Đất ở 9.700.000 TMDV 4.900.000 SXKD 3.900.000
- Tô Hoài (Tân Hiệp 01) Thửa Đất Số 995 và 628, Tờ Bản Đồ 13 → Giáp Đường Nội Bộ Cụm Công Nghiệp Thành Phố Đẹp (Công Ty Kolon) Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.500.000
- Vĩnh Lợi (ĐH.409) ĐT.747B (Khánh Bình) → (Ranh Tân Hiệp - Vĩnh Tân Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Xuân Diệu (Tân Hiệp 20) Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 1655, Tờ Bản Đồ 20) → Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 834, Tờ Bản Đồ 37) Đất ở 6.700.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Trên Địa Bàn Phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh, Tân Hiệp (Cũ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 14.000.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.600.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Trên Địa Bàn Phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh, Tân Hiệp (Cũ) Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 13.000.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.200.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Trên Địa Bàn Phường Còn Lại Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 11.000.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Trên Địa Bàn Phường Còn Lại Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 10.500.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.200.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc các Phường (Cũ) Còn Lại Đất ở 7.000.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc các Phường (Cũ) Còn Lại Đất ở 6.400.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.600.000
- Đường Nội Bộ Cụm Công Nghiệp Thành Phố Đẹp Trọn đường Đất ở 6.100.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.400.000
- Khánh Bình 01 ĐT.747B (Thửa Đất Số 826, Tờ Bản Đồ 48) → Lê Quang Định (Thửa Đất Số 954, Tờ Bản Đồ 49) Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Khánh Bình 02 ĐT.747B (Thửa Đất Số 1609, Tờ Bản Đồ 44) → Khánh Bình 06 (Thửa Đất Số 339, Tờ Bản Đồ 45) Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Khánh Bình 03 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 558, Tờ Bản Đồ 45) → Khánh Bình 01 (Thửa Đất Số 844, Tờ Bản Đồ 49) Đất ở 7.600.000 TMDV 3.800.000 SXKD 3.000.000
- Khánh Bình 04 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 847, Tờ Bản Đồ 49) → Thửa Đất Số 383 và 581, Tờ Bản Đồ 49 Đất ở 6.700.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khánh Bình 07 ĐT.747B (Thửa Đất Số 142, Tờ Bản Đồ 48) → Suối Cái (Thửa Đất Số 94, Tờ Bản Đồ 48) Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Khánh Bình 08 ĐT.747B (Thửa Đất Số 1121, Tờ Bản Đồ 44) → Khánh Bình 07 (Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 48) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 10 ĐT.747B (Thửa Đất Số 1979, Tờ Bản Đồ 44) → Thửa Đất Số 560, Tờ Bản Đồ 44 Đất ở 6.700.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khánh Bình 11 ĐT.747B (Thửa Đất Số 443, Tờ Bản Đồ 44) → Nguyễn Văn Hỗn (Thửa Đất Số 1935, Tờ Bản Đồ 44) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 11 Khánh Bình 06 (Thửa Đất Số 831, Tờ Bản Đồ 45) → Khánh Bình 73 (Thửa Đất Số 651, Tờ Bản Đồ 45) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 12 ĐT.747B (Thửa Đất Số 434, Tờ Bản Đồ 38) → Thửa Đất Số 393, Tờ Bản Đồ 38 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 15 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 457, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 906, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 16 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 1051, Tờ Bản Đồ 31) → Khánh Bình 15 (Thửa Đất Số 458, Tờ Bản Đồ 31) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 17 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 672, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 466, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 18 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 1210, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 514, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 19 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 509, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 568, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 20 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 882, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 609, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 23 Khánh Bình 24 (Thửa Đất Số 876 Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 60, Tờ Bản Đồ 37 Đất ở 6.700.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khánh Bình 24 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 740, Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 939, Tờ Bản Đồ 37 Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Khánh Bình 25 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 389, Tờ Bản Đồ 32) → Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 1165, Tờ Bản Đồ 31) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 27 ĐT.747B (Thửa Đất Số 854, Tờ Bản Đồ 33) → Lê Thị Trung (Thửa Đất Số 848, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 28 ĐT.747B (Thửa Đất Số 423, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 25, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 29 ĐT.746 (Thửa Đất Số 100, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 7.600.000 TMDV 3.800.000 SXKD 3.000.000
- Khánh Bình 30 ĐT.746 (Thửa Đất Số 295, Tờ Bản Đồ 29) → Thửa Đất Số 1010, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 31 ĐT.746 (Thửa Đất Số 264, Tờ Bản Đồ 29) → Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 32 ĐT.746 (Thửa Đất Số 165, Tờ Bản Đồ 30) → Khánh Bình 33 (Thửa Đất Số 9, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 33 Uyên Hưng 63 (Thửa Đất Số 1, Tờ Bản Đồ 29) → Uyên Hưng 63 (Thửa Đất Số 1, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Khánh Bình 34 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 868, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 180, Tờ Bản Đồ 29 và Thửa Đất Số 142, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 36 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 249, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 189, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 6.700.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khánh Bình 37 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 355, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 356, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 38 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 496, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 437, 491 và 1133 Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 39 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 1095, Tờ Bản Đồ Số 34) → Thửa Đất Số 6, Tờ Bản Đồ 40 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 40 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 1248, Tờ Bản Đồ 40 → Thửa Đất Số 1027, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 41 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 737, Tờ Bản Đồ 40 → Thửa Đất Số 1258 và 158, Tờ Bản Đồ 40 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 42 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 196, Tờ Bản Đồ 40 → Thửa Đất Số 264, Tờ Bản Đồ 40 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 45 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 1010, Tờ Bản Đồ 40) → Khánh Bình 44 (Thửa Đất Số 15, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Khánh Bình 46 ĐT.747A (Thửa Đất Số 42, Tờ Bản Đồ 36) → Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 35 và Khánh Bình 44 (Thửa Đất Số 84, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 47 ĐT.747A (Thửa Đất Số 84, Tờ Bản Đồ 36) → Thửa Đất Số 380, Tờ Bản Đồ 36 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 49 ĐT.747A (Thửa Đất Số 859, Tờ Bản Đồ 41) → Thửa Đất Số 437, Tờ Bản Đồ 47 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 50 ĐT.747A (Thửa Đất Số 308, Tờ Bản Đồ 41) → Thửa Đất Số 836, Tờ Bản Đồ 41 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 51 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 457, Tờ Bản Đồ Số 41) → Thửa Đất Số 622, Tờ Bản Đồ 41 Đất ở 7.600.000 TMDV 3.800.000 SXKD 3.000.000
- Khánh Bình 52 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 1131, Tờ Bản Đồ 47) → Khánh Bình 51 (Thửa Đất Số 364, Tờ Bản Đồ 41) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 53 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 68, Tờ Bản Đồ 47) → ĐT.747A (Thửa Đất Số 446, Tờ Bản Đồ 41) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 55 ĐT.747A (Thửa Đất Số 484, Tờ Bản Đồ 47) → Thửa Đất Số 466 và 519, Tờ Bản Đồ 47 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 56 ĐT.747A (Thửa Đất Số 615, Tờ Bản Đồ 47) → Thửa Đất Số 631, Tờ Bản Đồ 47 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 57 ĐT.747A (Thửa Đất Số 196, Tờ Bản Đồ 50) → Thửa Đất Số 48, Tờ Bản Đồ 51 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 58 ĐT.747A (Thửa Đất Số 236, Tờ Bản Đồ 50) → Thửa Đất Số 110, Tờ Bản Đồ 50 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 59 ĐT.747A (Thửa Đất Số 774, Tờ Bản Đồ 47) → Thửa Đất Số 604, Tờ Bản Đồ 47 Đất ở 7.600.000 TMDV 3.800.000 SXKD 3.000.000
- Khánh Bình 60 (Thạnh Phước 10) ĐT.747A (Thửa Đất Số 82, Tờ Bản Đồ 50) → Thửa Đất Số 898, Tờ Bản Đồ 47 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 61 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 603, Tờ Bản Đồ 40) → Thửa Đất Số 1446, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 62 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 154, Tờ Bản Đồ 47) → Khánh Bình 59 (Thửa Đất Số 769, Tờ Bản Đồ 47) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 63 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 2, Tờ Bản Đồ 47) → Thửa Đất Số 1305, Tờ Bản Đồ 47 Đất ở 7.600.000 TMDV 3.800.000 SXKD 3.000.000
- Khánh Bình 64 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 564, Tờ Bản Đồ 40) → Khánh Bình 71 (Thửa Đất Số 1436, Tờ Bản Đồ 46) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 65 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 722, Tờ Bản Đồ 40) → Thửa Đất Số 396, Tờ Bản Đồ 40 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 66 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 914, Tờ Bản Đồ 40) → Khánh Bình 68 (Thửa Đất Số 653, Tờ Bản Đồ 40) Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Khánh Bình 67 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 1582, Tờ Bản Đồ 39) → Thửa Đất Số 636, Tờ Bản Đồ 39 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 68 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 834, Tờ Bản Đồ 39) → Thửa Đất Số 788, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Khánh Bình 69 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 700, Tờ Bản Đồ 39) → Thửa Đất Số 292, Tờ Bản Đồ 39 Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Khánh Bình 70 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 571, Tờ Bản Đồ 40) → Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 587, Tờ Bản Đồ 39) Đất ở 7.600.000 TMDV 3.800.000 SXKD 3.000.000
- Khánh Bình 71 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 945, Tờ Bản Đồ Số 46) → Thửa Đất Số 961, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 7.600.000 TMDV 3.800.000 SXKD 3.000.000
- Khánh Bình 72 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 1653, Tờ Bản Đồ 45) → Khánh Bình 73 (Thửa Đất Số 646, Tờ Bản Đồ 45) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 73 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 334, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 376, Tờ Bản Đồ 39 Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Khánh Bình 74 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 332, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 416, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 75 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 373, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 419 và 769, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 76 ĐT.747B (Thửa Đất Số 492, Tờ Bản Đồ 38) → Thửa Đất Số 560, Tờ Bản Đồ 38 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 77 ĐT.747A (Thửa Đất Số 97, Tờ Bản Đồ 47) → Thửa Đất Số 137, Tờ Bản Đồ 47 Đất ở 6.700.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khánh Bình 78 ĐT.747B (Thửa Đất Số 812, Tờ Bản Đồ 48) → Khánh Bình 01 (Thửa Đất Số 265, Tờ Bản Đồ 48) Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Khánh Bình 79 Lê Quang Định (Thửa Đất Số 296, Tờ Bản Đồ 49) → Lê Quang Định (Thửa Đất Số 837, Tờ Bản Đồ 49) Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Khánh Bình 80 Trịnh Hoài Đức (Thửa Đất Số 604, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 1126, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- Tân Hiệp 02 Tô Hoài (Thửa Đất Số 631, Tờ Bản Đồ 13) → ĐT.747B (Thửa Đất Số 22, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 08 Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 76, Tờ Bản Đồ 17) → ĐH.423 (Mở Rộng Tuyến Đường Nguyễn Khuyến, Thửa Đất Số 32, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 6.300.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.500.000
- Tân Hiệp 09 Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 282, Tờ Bản Đồ 12) → Thửa Đất Số 4, Tờ Bản Đồ 16 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 10 ĐH.423 (Mở Rộng Tuyến Đường Nguyễn Khuyến, Thửa Đất Số 22, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 252, Tờ Bản Đồ 5 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 11 Tân Hiệp 10 (Thửa Đất Số 811, Tờ Bản Đồ 2) → Thửa Đất Số 51, Tờ Bản Đồ 3 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Hiệp 12 Tân Hiệp 10 (Thửa Đất Số 79, Tờ Bản Đồ 3) → Tân Hiệp 11 (Thửa Đất Số 475, Tờ Bản Đồ 3) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 13 Tân Hiệp 10 (Thửa Đất Số 2109, Tờ Bản Đồ 3) → Thửa Đất Số 235, Tờ Bản Đồ 6 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 14 ĐH.423 (Mở Rộng Tuyến Đường Nguyễn Khuyến, Thửa Đất Số 443, Tờ Bản Đồ 6) → Thửa Đất Số 304, Tờ Bản Đồ 6 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 15 Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 257, Tờ Bản Đồ 11) → Tân Hiệp 14 (Thửa Đất Số 860, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 16 Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 59, Tờ Bản Đồ 11) → Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 428, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 18 Tân Hiệp 17 (Thửa Đất Số 1612, Tờ Bản Đồ 20) → Thửa Đất Số 36, Tờ Bản Đồ 20 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 19 Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 1188, Tờ Bản Đồ 20) → Tân Hiệp 18 (Thửa Đất Số 1462, Tờ Bản Đồ 20) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 21 Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 618, Tờ Bản Đồ 15) → Thửa Đất Số 415, Tờ Bản Đồ 15 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Hiệp 22 Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 999, Tờ Bản Đồ 20) → Thửa Đất Số 1614, Tờ Bản Đồ 20 Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 23 Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 1029, Tờ Bản Đồ 20) → Thửa Đất Số 1692, Tờ Bản Đồ 20 Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 24 Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 448, Tờ Bản Đồ 20) → Thửa Đất Số 671, Tờ Bản Đồ 20 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 25 Nguyễn Khuyến (Thửa Đất Số 176, Tờ Bản Đồ 28) → Khánh Bình 14 (Thửa Đất Số 57, Tờ Bản Đồ 28) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 26 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 1743, Tờ Bản Đồ 29) → Thửa Đất Số 21, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 27 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 1559, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 459, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 28 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 608, Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Hiệp 29 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 523, Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 1084, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 30 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 632, Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 628 và 1260, Tờ Bản Đồ 37 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 31 Tân Hiệp 30 (Thửa Đất Số 516, Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 1023, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 33 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 157, Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 247, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 34 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 1159, Tờ Bản Đồ 24) → Thửa Đất Số 379 và 1164, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 35 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 576, Tờ Bản Đồ 24) → Thửa Đất Số 572, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 36 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 249, Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 241, Tờ Bản Đồ 37 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 37 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 796, Tờ Bản Đồ 24) → Thửa Đất Số 622, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Hiệp 38 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 374, Tờ Bản Đồ 37) → Ranh Thành Phố Thủ Dầu Một (Thửa Đất Số 365, Tờ Bản Đồ 37) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 39 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 646, Tờ Bản Đồ 26) → Ranh Thành Phố Thủ Dầu Một (Thửa Đất Số 28 và 57, Tờ Bản Đồ 26) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 40 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 851, Tờ Bản Đồ 27) → Thửa Đất Số 56, Tờ Bản Đồ 27 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 42 Nguyễn Tri Phương (Thửa Đất Số 307, Tờ Bản Đồ 26) → Nguyễn Văn Linh (Thửa Đất Số 154, Tờ Bản Đồ 26) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 43 Tân Hiệp 42 (Thửa Đất Số 1018, Tờ Bản Đồ 27) → ĐT.746 (Thửa Đất Số 956, Tờ Bản Đồ 27) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 45 Tân Hiệp 48 (Thửa Đất Số 260, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 282, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 46 ĐT.746 (Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 1903, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 47 ĐT.746 (Thửa Đất Số 781, Tờ Bản Đồ 33) → Tân Hiệp 48 (Thửa Đất Số 216, Tờ Bản Đồ 34) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 48 Tân Hiệp 47 (Thửa Đất Số 209, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 56, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Tân Hiệp 50 Kǵ Đồng (Thửa Đất Số 877, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 521, Tờ Bản Đồ 32 Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 51 Kǵ Đồng (Thửa Đất Số 40, Tờ Bản Đồ 33) → Tân Hiệp 52 (Thửa Đất Số 394, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 52 Tân Hiệp 50 (Thửa Đất Số 1319, Tờ Bản Đồ 33) → Tân Hiệp 51 (Thửa Đất Số 600, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Hiệp 53 ĐT.746 (Thửa Đất Số 590, Tờ Bản Đồ 26) → Tân Hiệp 51 (Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Tân Hiệp 54 Kǵ Đồng (Thửa Đất Số 53, Tờ Bản Đồ 33) → Tân Hiệp 50 (Thửa Đất Số 851, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000