Bảng giá đất Phường Tam Thắng
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- IV (Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
- Số dòng có giá:
- 175
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 26.040.000 đến 149.480.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 7, Thành phố Vũng Tàu; Phường 8, Thành phố Vũng Tàu; Phường 9, Thành phố Vũng Tàu; Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bình Giã Lê Hồng Phong → Đường 2/9 Đất ở 46.880.000 TMDV 28.128.000 SXKD 23.440.000
- Cao Thắng Trọn đường Đất ở 46.880.000 TMDV 28.128.000 SXKD 23.440.000
- Chu Mạnh Trinh Trọn đường Đất ở 44.400.000 TMDV 26.640.000 SXKD 22.200.000
- Đường 2 Tháng 9 (Tên Cũ: Đoạn Cuối Quốc Lộ 51B) Nguyễn An Ninh → Bùi Thiện Ngộ Cần đối chiếu Đất ở 44.400.000 TMDV 39.222.000 SXKD 32.685.000
- Đội Cấn (P.8) Trọn đường Đất ở 46.880.000 TMDV 28.128.000 SXKD 23.440.000
- Đường 3/2 Vòng Xoay Đài Liệt Sỹ → Nguyễn An Ninh Đất ở 65.370.000 TMDV 39.222.000 SXKD 32.685.000
- Đường 3/2 Nguyễn An Ninh → Vòng Xoay Đường 3/2 và Trục Đường 51B Cần đối chiếu Đất ở 65.650.000 TMDV 19.352.000 SXKD 16.127.000
- Đường 30/4 Nguyễn An Ninh → Lê Quang Định Cần đối chiếu Đất ở 46.880.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Hàn Mặc Tử (P.7) Trọn đường Đất ở 45.140.000 TMDV 27.084.000 SXKD 22.570.000
- Hoàng Văn Thụ (P.7) Trọn đường Đất ở 56.450.000 TMDV 33.870.000 SXKD 28.225.000
- Huyền Trân Công Chúa Trọn đường Đất ở 56.450.000 TMDV 33.870.000 SXKD 28.225.000
- Kha Vạng Cân (P.7) Trọn đường Đất ở 45.140.000 TMDV 27.084.000 SXKD 22.570.000
- Lê Hồng Phong Lê Lợi → Thuỳ Vân Đất ở 65.370.000 TMDV 39.222.000 SXKD 32.685.000
- Lê Phụng Hiểu Trọn đường Đất ở 44.400.000 TMDV 26.640.000 SXKD 22.200.000
- Lê Quang Định Đường 30/4 → Đường 2/9 Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Lê Thị Riêng Trọn đường Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Lê Văn Lộc Đường 30/4 → Lê Thị Riêng Đất ở 36.310.000 TMDV 21.786.000 SXKD 18.155.000
- Lê Văn Lộc Lê Thị Riêng → Bờ Kè Rạch Bến Đình Đất ở 28.380.000 TMDV 17.028.000 SXKD 14.190.000
- Lê Lợi Lê Hồng Phong → Nguyễn An Ninh Đất ở 59.010.000 TMDV 35.406.000 SXKD 29.505.000
- Lương Thế Vinh Trương Công Định → Đường 30/4 Đất ở 46.880.000 TMDV 28.128.000 SXKD 23.440.000
- Hẻm 30 Lương Thế Vinh (P9) Trọn đường Đất ở 45.140.000 TMDV 27.084.000 SXKD 22.570.000
- Ngô Đức Kế Nguyễn An Ninh → Cao Thắng Đất ở 57.900.000 TMDV 34.740.000 SXKD 28.950.000
- Ngô Đức Kế Cao Thắng → Pasteur Đất ở 44.400.000 TMDV 26.640.000 SXKD 22.200.000
- Ngô Đức Kế Đoạn Còn Lại Đất ở 28.380.000 TMDV 17.028.000 SXKD 14.190.000
- Nguyễn An Ninh Trọn đường Đất ở 65.370.000 TMDV 39.222.000 SXKD 32.685.000
- Hẻm Số 1 Nguyễn An Ninh Trọn đường Đất ở 32.050.000 TMDV 19.230.000 SXKD 16.025.000
- Nguyễn Hới (P.8) Trọn đường Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Nguyễn Lương Bằng Nguyễn An Ninh → Lương Thế Vinh Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Nguyễn Lương Bằng Lương Thế Vinh → Lý Thái Tông Đất ở 44.180.000 TMDV 26.508.000 SXKD 22.090.000
- Hẻm 02, 04, 36, 50 Nguyễn Lương Bằng (P9) Trọn đường Đất ở 44.180.000 TMDV 26.508.000 SXKD 22.090.000
- Nguyễn Thái Bình Trọn đường Đất ở 44.180.000 TMDV 26.508.000 SXKD 22.090.000
- Nguyễn Thái Học (P.7) Trọn đường Đất ở 65.370.000 TMDV 39.222.000 SXKD 32.685.000
- Nguyễn Tri Phương Ngô Đức Kế → Trương Công Định Đất ở 65.370.000 TMDV 39.222.000 SXKD 32.685.000
- Nguyễn Trung Trực Trọn đường Đất ở 44.180.000 TMDV 26.508.000 SXKD 22.090.000
- Nguyễn Văn Cừ Nguyễn An Ninh → Lương Thế Vinh Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Nguyễn Văn Cừ Lương Thế Vinh → Lý Thái Tông Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
- Ông Ích Khiêm Lê Văn Lộc → Hồ Biểu Chánh Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
- Pasteur Trọn đường Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Phạm Hồng Thái Trọn đường Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Hẻm Số 110 Phạm Hồng Thái Phạm Hồng Thái → Ngô Đức Kế Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Phạm Ngọc Thạch Trọn đường Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Hẻm 04, 36, 50, 43, 61 Đường Phạm Ngọc Thạch (P9) Trọn đường Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
- Phan Kế Bính Trọn đường Đất ở 44.180.000 TMDV 26.508.000 SXKD 22.090.000
- Sương Nguyệt Ánh Trọn đường Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
- Tăng Bạt Hổ Trọn đường Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Thùy Vân Nguyễn An Ninh → Thi Sách Đất ở 149.480.000 TMDV 89.688.000 SXKD 74.740.000
- Thi Sách Trọn đường Đất ở 65.370.000 TMDV 39.222.000 SXKD 32.685.000
- Tôn Thất Thuyết (Nối Dài) Lê Văn Lộc → Lương Văn Nho Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Tôn Thất Tùng Trọn đường Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Tống Duy Tân (P.9) Lương Thế Vinh → Nguyễn Trung Trực Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Trần Bình Trọng Trọn đường Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
- Trần Cao Vân Lê Văn Lộc → Võ Trường Toản Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
- Trần Cao Vân Võ Trường Toản → Nguyễn Đức Cảnh Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Trịnh Hoài Đức (P.7) Trọn đường Đất ở 47.380.000 TMDV 28.428.000 SXKD 23.690.000
- Trương Công Định Ngã 5 → Nguyễn An Ninh Đất ở 62.640.000 TMDV 37.584.000 SXKD 31.320.000
- Trương Công Định Đoạn Còn Lại Đất ở 47.380.000 TMDV 28.428.000 SXKD 23.690.000
- Trương Văn Bang (P.7) Trọn đường Đất ở 65.370.000 TMDV 39.222.000 SXKD 32.685.000
- Yersin Trọn đường Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Hẻm 05 Lê Hồng Phong Nối Dài (thuộc Đường Nội Bộ Giữa Khu Biệt Thự Kim Minh và Khu Biệt Thự Kim Ngân) Trọn đường Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Nguyễn Tuân Trọn đường Đất ở 42.079.000 TMDV 25.247.000 SXKD 21.040.000
- Nguyễn Viết Xuân 283 Bình Giã → Nguyễn Trọng Quản Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
- Thạch Lam Trọn đường Đất ở 42.079.000 TMDV 25.247.000 SXKD 21.040.000
- Tào Mạt Trọn đường Đất ở 42.079.000 TMDV 25.247.000 SXKD 21.040.000
-
Các Tuyến Đường thuộc Khu Vực Dân Cư Phường 9: tiêu đề nhóm, không có giá
- Lý Thái Tông Trương Công Định → Lương Thế Vinh Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
- Nguyễn Đức Thuận Lương Thế Vinh → Lý Thái Tông Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
- Nguyễn Khang Lương Thế Vinh → Lý Thái Tông Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
- Võ Trường Toản Đường 30/4 → Trần Cao Vân Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Võ Trường Toản Trần Cao Vân → Tôn Đức Thắng Đất ở 35.970.000 TMDV 21.582.000 SXKD 17.985.000
-
Những Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Thương Mại Phường 7: tiêu đề nhóm, không có giá
- Bế Văn Đàn Nguyễn Thái Học → Ngô Đức Kế Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Nguyễn Kiệm Trương Văn Bang → Ngô Đức Kế Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Nguyễn Oanh Phùng Chí Kiên → Nguyễn Kiệm Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Phùng Chí Kiên Nguyễn Thái Học → Nguyễn Hồng Thái Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Xuân Diệu Nguyễn Thái Học → Ngô Đức Kế Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
- Xuân Thủy Cao Thắng → Pasteur Đất ở 46.630.000 TMDV 27.978.000 SXKD 23.315.000
-
Những Tuyến Đường Nội Bộ thuộc Khu Biệt Thự Phương Nam: tiêu đề nhóm, không có giá
- Dương Minh Châu KDC Binh Đoàn 15 → Huỳnh Tịnh của Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Hoàng Trung Thông Mạc Thanh Đạm → Huỳnh Tịnh của Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Tô Ngọc Vân Hoàng Lê Kha → Hoàng Trung Thông Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Hoàng Lê Kha Bùi Công Minh → Hoàng Trung Thông Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Mạc Thanh Đạm (P.8) Thuỳ Vân → Dương Minh Châu Đất ở 47.380.000 TMDV 28.428.000 SXKD 23.690.000
- Nguyễn Hữu Tiến (P.8) Nguyễn An Ninh → Đường Nội Bộ Khu Biệt Thự Phương Nam Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Đường Số 10 (P.8) Đường Mạc Thanh Đạm Nối Dài → Đoạn Đã Hoàn Thiện Cơ Sở Hạ Tầng Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Mạc Cửu (P.8 Cũ) Trọn đường Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Trần Thượng Xuyên (P.8 Cũ) Trọn đường Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Ngô Nhân Tịnh Trọn đường Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
-
Những Tuyến Đường Nối Vuông Góc Đường 30/4 Khu Bến Đình tiêu đề nhóm, không có giá
- Đoạn Nối từ Đường 30/4 đến Hết Đường Bờ Kè Rạch Bến Đình Đoạn Đã Trải Nhựa Rộng 7 M Nằm trong Dự Án Nhà Ở của Công Ty Tecapro Đất ở 32.254.000 TMDV 19.352.000 SXKD 16.127.000
- Đoạn Nối từ Đường 30/4 đến Hết Đường Bờ Kè Rạch Bến Đình Đoạn Trải Nhựa Nối từ Đường 30/4 đến Đường Trần Cao Vân (Phía Trước UBND Phường 9) Đất ở 32.254.000 TMDV 19.352.000 SXKD 16.127.000
- Đường Nối từ Đường 30/4 đến Hết Đường Bờ Kè Rạch Bến Đình (đi qua Phần Đất của Dự Án Nhà Ở Đại An) Trọn đường Đất ở 32.254.000 TMDV 19.352.000 SXKD 16.127.000
- Đường Nối từ Đường 30/4 đến Hết Đường Bờ Kè Rạch Bến Đình (Bên Cạnh Công Ty Xây Dựng và Phát Triển Đô Thị Tỉnh) Trọn đường Đất ở 32.254.000 TMDV 19.352.000 SXKD 16.127.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Khu 240 Lê Lợi, Phường 7, Thành Phố Vũng Tàu tiêu đề nhóm, không có giá
- Trần Huy Liệu Trọn đường Đất ở 32.254.000 TMDV 19.352.000 SXKD 16.127.000
- Trần Khánh Dư Trọn đường Đất ở 32.254.000 TMDV 19.352.000 SXKD 16.127.000
- Trần Khắc Chung Trọn đường Đất ở 32.254.000 TMDV 19.352.000 SXKD 16.127.000
- Hẻm Số 01, 04 Trần Khắc Chung Trọn đường Đất ở 28.380.000 TMDV 17.028.000 SXKD 14.190.000
- Hẻm Số 03, 05 Trần Khắc Chung Trọn đường Đất ở 28.380.000 TMDV 17.028.000 SXKD 14.190.000
- Con Đường Hình Chữ U (Phần Kéo Dài của Đường Trần Khánh Dư có 2 Nhánh Nối Vuông Góc với Đường Trần Huy Liệu) Trọn đường Đất ở 32.254.000 TMDV 19.352.000 SXKD 16.127.000
-
Những Tuyến Đường Khu Tái Định Cư Trần Bình Trọng (P. Nguyễn An Ninh): tiêu đề nhóm, không có giá
- Lê Trọng Tấn Trần Bình Trọng → Mai Xuân Thưởng Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Mai Xuân Thưởng Nguyễn An Ninh → Trần Bình Trọng Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Nguyễn Thị Minh Khai Trọn đường Đất ở 45.060.000 TMDV 27.036.000 SXKD 22.530.000
- Hoàng Văn Thái (P.Nan) Lê Trọng Tấn → Mai Xuân Thưởng Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
-
Những Tuyến Đường Nội Bộ thuộc các Dự Án Khu Tái Định Cư Bến Đình, Khu Nhà Ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An: tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Bờ Kè Rạch Bến Đình Dự Án Nhà Ở Đại An → Hết Phần Đất Giao Công Ty Phát Triển Nhà Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Đường Bến Đình 1, 2, 4, 6, 8 theo Quy Hoạch (Bổ Sung) Trọn Đường (Đường Rải Nhựa có Lòng Đường và Vỉa Hè Rộng 10M) Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Đường Bến Đình 3 và Đường Bến Đình 7 Trọn Đường (Đường Rải Nhựa có Lòng Đường và Vỉa Hè Rộng 10M) Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Lương Văn Nho Đường 30/4 → Tôn Đức Thắng Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Nguyễn Thị Định Đường 30/4 → Tôn Đức Thắng Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Tố Hữu Đường 30/4 → Ông Ích Khiêm Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Ngô Tất Tố Võ Trường Toản → Lương Văn Nho Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Ngô Gia Tự Ngô Tất Tố → Ông Ích Khiêm Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Nguyễn Bình Nguyễn Trung Trực → Ngô Gia Tự Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Nguyễn Thị Thập Lương Văn Nho → Hẻm Giữa 2 Đường Ông Ích Khiêm và Trần Quang Diệu Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Trần Quang Diệu (P.9, P.Thắng Nhì) Lê Văn Lộc → Bến Đình 2 Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Tôn Đức Thắng Lê Văn Lộc → Đường QH 100M Vào Cảng Sao Mai Bến Đình Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Hồ Biểu Chánh Đường 30/4 → Trần Cao Vân Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Nguyễn Thông Tố Hữu → Đường QH 100M Vào Cảng Sao Mai Bến Đình Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Hàm Nghi Tố Hữu → Nguyễn Đức Cảnh Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Nguyễn Đức Cảnh Trọn đường Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Nguyễn Phi Khanh Đường 30/4 → Nguyễn Thông Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Nguyễn Bá Lân Lê Văn Lộc → Lương Văn Nho Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
- Hoàng Minh Giám Lê Văn Lộc → Lương Văn Nho Đất ở 27.220.000 TMDV 16.332.000 SXKD 13.610.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Khu Trung Tâm Chí Linh tiêu đề nhóm, không có giá
- Các Tuyến Đường thuộc Khu E2, E4 Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C Những Tuyến Đường có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 10,5M Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Cù Chính Lan Đường 3/2 → Đường 2/9 Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Nguyễn Phúc Tần Chí Linh → Mẫu Sơn Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Thanh Tịnh Nguyễn Công Hoan → Mẫu Sơn Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Trần Đại Nghĩa Nguyễn Hữu Cảnh → Mẫu Sơn Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Các Tuyến Đường thuộc Khu E2, E4 Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C Những Tuyến Đường có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 5-7M Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
-
Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C tiêu đề nhóm, không có giá
- - Cù Chính Lan Đường 3/2 → Đường 2/9 Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Phúc Tần Chí Linh → Mẫu Sơn Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Thanh Tịnh Nguyễn Công Hoan → Mẫu Sơn Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Trần Đại Nghĩa Nguyễn Hữu Cảnh → Mẫu Sơn Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Hữu Cảnh Đường 3/2 → Hết Phần Đường Thi Công Hoàn Chỉnh (Khu A8) Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C Đất ở 42.298.000 TMDV 25.379.000 SXKD 21.149.000
- Nguyễn Viết Xuân Lê Phụng Hiểu → Nguyễn Trọng Quản Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Đoạn Tù Giữa Khu A4 đến Hết Rang Đất Dự Án Về Hướng 30/4 Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Chí Linh Đoàn Trần Nghiệp → Bình Giã Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Phạm Văn Bạch Tô Vĩnh Diện → Nơ Trang Long Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Hồ Dzếnh Đoàn Trần Nghiệp → Đường 2/9 Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bùi Huy Đáp Bùi Bằng Đoàn → Quang Dũng Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Cao Xuân Huy Đoàn Trần Nghiệp → Đường 2/9 Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nam Du Nguyễn Hữu Cảnh → Lưu Chí Hiếu Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Võ Duy Ninh Nguyễn Sáng → Lưu Chí Hiếu Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Hà Thị Cầu Cù Chính Lan → Đường 2/9 Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Công Hoan Cù Chính Lan → Đoàn Trần Nghiệp Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Đình Thi Đường 3/2 → Đoàn Trần Nghiệp Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Quyền Đoàn Trần Nghiệp → Nguyễn Công Hoan Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Thị Nghĩa Hồ Dzếnh → Cù Chính Lan Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Xiển Hồ Dzếnh → Cù Chính Lan Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Phùng Há Nguyễn Sáng → Lưu Chí Hiếu Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - An Hải Nguyễn Công Phương → Lưu Chí Hiếu Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - An Trạch Nguyễn Sáng → Lưu Chí Hiếu Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Trần Mai Ninh Nguyễn Công Phương → Quang Dũng Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Tôn Quang Phiệt Nguyễn Công Phương → Hẻm Nối Bình Quý và Trần Mai Ninh Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bình Quý Nguyễn Công Phương → Quang Dũng Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Đôn Tiết Nguyễn Công Phương → Quang Dũng Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Công Phương Đường 3/2 → Hẻm Nối (Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Duy Hiệu) Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Sáng Đường 3/2 → Đường 2/9 Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Quang Dũng Đường 3/2 → Đường 2/9 Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Sông Hương Huỳnh Văn Hớn → Trần Xuân Soạn Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Đoàn Kết Phạm Văn Tráng → Bến Chương Dương Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bến Hải Huỳnh Văn Hớn → Trần Xuân Soạn Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bến Chương Dương Mẫu Sơn → Trần Xuân Soạn Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Thạc Hãn Võ Chí Công → Phạm Tu Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Vàm Cỏ Mẫu Sơn → Cửu Long Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Huỳnh Văn Hớn Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Như Nguyệt Mẫu Sơn → Huỳnh Văn Hớn Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Đoàn Kết Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Sông Gianh Mẫu Sơn → Trần Xuân Soạn Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Cửu Long Phạm Văn Tráng → Bến Chương Dương Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Ngọc Linh Nguyễn Hữu Cảnh → Nguyễn Đình Tứ Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Thất Sơn Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Ba Vì Mẫu Sơn → Tam Đảo Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Hoành Sơn Tam Đảo → Ngự Bình Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Tản Viên Tam Đảo → Ngự Bình Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Tam Đảo Tản Viên → Ngọc Linh Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bạch Mã Tản Viên → Ba Vì Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Ngự Bình Tản Viên → Hẻm Nối Mẫu Sơn Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
-
Các Tuyến Đường thuộc Khu Nhà Ở Đồi Ngọc Tước 2 (Phường 8 Cũ): tiêu đề nhóm, không có giá
- Bùi Công Minh Thi Sách → Đường 3/2 Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Trần Văn Thời (Giáp Trường THPT Vũng Tàu) Trọn đường Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000
- Đặng Trần Đức (Giáp Sở Tài Nguyên và Môi Trường Cũ) Trọn đường Đất ở 34.310.000 TMDV 20.586.000 SXKD 17.155.000