Bảng giá đất Xã Thường Tân
- Khu vực:
- IV
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 173
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 4.200.000 đến 8.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Xã Hiếu Liêm, Huyện Bắc Tân Uyên; Xã Lạc An, Huyện Bắc Tân Uyên; Xã Thường Tân, Huyện Bắc Tân Uyên; Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- ĐH.413 ĐT.746 (Cầu Rạch Rớ) → Sở Chuối (Ngã 4 Ông Minh Quăn) Đất ở 6.100.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- ĐH.414 (trừ Đoạn Trùng với Đường Vành Đai 4 Thành Phố Hồ Chí Minh) ĐH.411 (Lâm Trường Chiến Khu D) → ĐT.746 (Nhà Thờ Thượng Phúc, Lạc An) Đất ở 6.100.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- ĐH.415 (trừ các Đoạn thuộc Thị Trấn Tân Thành) ĐH.411 (Ngã 3 Đất Cuốc) → ĐT.746 (Công Ty An Tỷ, Xã Tân Định) Đất ở 6.500.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.000.000
- ĐH.437 ĐH.415 (Nhà Ông 5 Đưa) → ĐH.414 (Ngã 3 Văn Phòng Ấp Giáp Lạc, Xã Lạc An Cũ) Đất ở 4.400.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.300.000
- ĐT.746 Ranh Uyên Hưng Thành Phố Tân Uyên - Ranh Tân Mỹ Huyện Bắc Tân Uyên → Hiếu Liêm 20 và Cuối Thửa Đất Số 263, Tờ Bản Đồ 19 (Hiếu Liêm) Đất ở 6.700.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.000.000
- ĐT.746 Hiếu Liêm 20 và Cuối Thửa Đất Số 263, Tờ Bản Đồ 19 (Hiếu Liêm) → Ranh Xã Tân Định - Ranh Thị Trấn Tân Thành (Cũ) Đất ở 6.000.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- ĐT.746 Ngã 3 Cây Cầy → Bến Đò Hiếu Liêm Đất ở 4.700.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.400.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Xã Lạc An Trọn đường Đất ở 7.000.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.100.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Xã Thường Tân Trọn đường Đất ở 8.000.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.400.000
- Vành Đai 4 Thành Phố Hồ Chí Minh (Cũ Thủ Biên - Đất Cuốc) Cầu Thủ Biên → ĐH.411 Đất ở 6.100.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- Hiếu Liêm 01 ĐT.746 (Thửa Đất Số 172, Tờ Bản Đồ 45) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 318, Tờ Bản Đồ 44) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 02 Hiếu Liêm 04 (Thửa Đất Số 126, Tờ Bản Đồ 50) → ĐH.415 (Thửa Đất Số 98, Tờ Bản Đồ 50) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 03 ĐT.746 (Thửa Đất Số 29, Tờ Bản Đồ 50) → Hiếu Liêm 12 (Thửa Đất Số 20, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 04 ĐT.746 (Thửa Đất Số 30, Tờ Bản Đồ 50) → Ranh Lạc An Cũ (Thửa Đất Số 256, Tờ Bản Đồ Số 4) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 05 ĐT.746 (Thửa Đất Số 28, Tờ Bản Đồ 50) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 24 và 137, Tờ Bản Đồ 50) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 06 ĐT.746 (Thửa Đất Số 759, Tờ Bản Đồ 50) → Hiếu Liêm 04 (Thửa Đất Số 148, Tờ Bản Đồ 50) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 07 ĐT.746 (Thửa Đất Số 36, Tờ Bản Đồ 51) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 325, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 08 ĐT.746 (Thửa Đất Số 47, Tờ Bản Đồ 51) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 09 ĐT.746 (Thửa Đất Số 364, Tờ Bản Đồ 51) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 152, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 10 ĐT.746 (Thửa Đất Số 72, Tờ Bản Đồ 51) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 66, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 12 ĐT.746 (Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 02) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 103, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 13 ĐT.746 (Thửa Đất Số 116, Tờ Bản Đồ 5) → Hiếu Liêm 04 (Thửa Đất Số 104, Tờ Bản Đồ 1) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 14 ĐT.746 (Thửa Đất Số 593, Tờ Bản Đồ 5) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 6, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 15 ĐT.746 (Thửa Đất Số 209, Tờ Bản Đồ 5) → ĐT.746 (Thửa Đất Số 251, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 16 ĐT.746 (Thửa Đất Số 208, Tờ Bản Đồ 5) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 17 ĐT.746 (Thửa Đất Số 134, Tờ Bản Đồ 6) → Hiếu Liêm 18 (Thửa Đất Số 93, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Hiếu Liêm 18 Hiếu Liêm 16 (Thửa Đất Số 166, Tờ Bản Đồ 6) → ĐT.746 (Bến Đò Hiếu Liêm, Thửa Đất Số 162, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 19 ĐT.746 (Thửa Đất Số 223, Tờ Bản Đồ 9) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 81, Tờ Bản Đồ 9) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 20 ĐT.746 (Thửa Đất Số 247, Tờ Bản Đồ 19) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Lạc An 01 ĐT.746 (Thửa Đất Số 49, Tờ Bản Đồ 34) → Bến Đò 6 Đẹp (Thửa Đất Số 52, Tờ Bản Đồ 34) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 02 ĐT.746 (Thửa Đất Số 75, Tờ Bản Đồ 34) → Nhà Thờ Biên Hà (Thửa Đất Số 342, Tờ Bản Đồ 35) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 03 ĐT.746 (Thửa Đất Số 318, Tờ Bản Đồ 35) → Lạc An 05 (Thửa Đất Số 91, Tờ Bản Đồ 34) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 04 ĐT.746 (Nghĩa Trang Giáo Xứ Mỹ Vân, Thửa Đất Số 968, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 60, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 05 Lạc An 03 (Thửa Đất Số 91, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 02, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 06 Lạc An 11 (Thửa Đất Số 925, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 02 (Thửa Đất Số 125, Tờ Bản Đồ 35) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 07 Lạc An 04 (Thửa Đất Số 404, Tờ Bản Đồ 32) → Thửa Đất Số 193, Tờ Bản Đồ 32 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 08 ĐT.746 (Thửa Đất Số 1355, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 1059, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 09 ĐT.746 (Thửa Đất Số 946, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 342, Tờ Bản Đồ 35 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 10 ĐT.746 (Chợ Lạc An, Thửa Đất Số 863, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 929, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 11 ĐT.746 (Nhà Thờ Lực Điền, Thửa Đất Số 829, Tờ Bản Đồ 33) → Sông Đồng Nai Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 12 ĐT.746 (Thửa Đất Số 788, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 794, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 13 ĐT.746 (Thửa Đất Số 689, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 12 (Thửa Đất Số 1537, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 14 ĐT.746 (Thửa Đất Số 743, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 16 (Thửa Đất Số 758, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 15 ĐT.746 (Thửa Đất Số 1292, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 626, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 16 ĐT.746 (Thửa Đất Số 683, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 675, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 16 Thửa Đất Số 675, Tờ Bản Đồ 33 → Lạc An 11 (Thửa Đất Số 918, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 17 ĐT.746 (Thửa Đất Số 643, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 663, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 18 ĐT.746 (Thửa Đất Số 572, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 655, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 19 ĐT.746 (Thửa Đất Số 575, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 20 (Thửa Đất Số 536, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 20 ĐT.746 (Thửa Đất Số 547, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 1532, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 21 ĐT.746 (Thửa Đất Số 580, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 497, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 22 ĐT.746 (Thửa Đất Số 476, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 462, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 23 ĐT.746 (Thửa Đất Số 448, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 460, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 24 ĐT.746 (Thửa Đất Số 444, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 30 (Thửa Đất Số 376, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 25 ĐT.746 (Thửa Đất Số 446, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 24 (Thửa Đất Số 425, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 26 ĐT.746 (Thửa Đất Số 336, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 458, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 27 ĐT.746 (Thửa Đất Số 340, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 31 (Thửa Đất Số 297, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 28 Lạc An 20 (Thửa Đất Số 537, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 29 (Thửa Đất Số 229, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 29 ĐT.746 (Thửa Đất Số 320, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 310, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 30 Lạc An 24 (Thửa Đất Số 376, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 95, Tờ Bản Đồ 32 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 31 Lạc An 27 (Thửa Đất Số 297, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 30 (Thửa Đất Số 107, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 32 ĐT.746 (Thửa Đất Số 324, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 327, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 33 ĐT.746 (Thửa Đất Số 219, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 35 (Thửa Đất Số 14, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 34 ĐT.746 (Thửa Đất Số 115, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 124, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 35 ĐT.746 (Thửa Đất Số 112, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 36 (Thửa Đất Số 1184, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 36 Lạc An 35 (Thửa Đất Số 1184, Tờ Bản Đồ 29) → Lạc An 58 (Thửa Đất Số 305, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 37 ĐT.746 (Thửa Đất Số 57, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 40 (Thửa Đất Số 63, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 38 ĐT.746 (Thửa Đất Số 55, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 40 (Thửa Đất Số 28, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 39 ĐT.746 (Thửa Đất Số 40, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 40 (Thửa Đất Số 1215, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 40 Lạc An 33 (Thửa Đất Số 197, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 41 (Thửa Đất Số 1382, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 41 ĐT.746 (Thửa Đất Số 42, Tờ Bản Đồ 33) → Lạc An 36 (Thửa Đất Số 962, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 41A ĐT.746 (Thửa Đất Số 1222, Tờ Bản Đồ 29) → Thửa Đất Số 1173, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 41B ĐT.746 (Thửa Đất Số 1163, Tờ Bản Đồ 29) → Thửa Đất Số 1124, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 42 ĐT.746 (Thửa Đất Số 1459, Tờ Bản Đồ 29) → ĐT.746 (Thửa Đất Số 1140, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 43 ĐT.746 (Thửa Đất Số 1065, Tờ Bản Đồ 29) → Thửa Đất Số 589, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 44 ĐT.746 (Thửa Đất Số 1248, Tờ Bản Đồ 29) → Thửa Đất Số 922, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 45 ĐT.746 (Thửa Đất Số 986, Tờ Bản Đồ 29) → Thửa Đất Số 923, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 46 ĐT.746 (Thửa Đất Số 648, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 835, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 47 ĐT.746 (Thửa Đất Số 641, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 620, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 48 ĐT.746 (Thửa Đất Số 625, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 456, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 49 ĐT.746 (Thửa Đất Số 556, Tờ Bản Đồ 30) → Lạc An 52 (Thửa Đất Số 531, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 50 ĐT.746 (Thửa Đất Số 554, Tờ Bản Đồ 30) → Lạc An 52 (Thửa Đất Số 681, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 51 ĐT.746 (Thửa Đất Số 541, Tờ Bản Đồ 30) → Lạc An 52 (Thửa Đất Số 512 , Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 52 ĐH.414 (Thửa Đất Số 677, Tờ Bản Đồ 30) → Lạc An 49 (Thửa Đất Số 531, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 53 ĐT.746 (Thửa Đất Số 364, Tờ Bản Đồ 30) → ĐH.414 (Thửa Đất Số 324, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 54 ĐT.746 (Thửa Đất Số 343, Tờ Bản Đồ 30) → ĐH.414 (Thửa Đất Số 812, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 55 ĐT.746 (Thửa Đất Số 240, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 148, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 56 Lạc An 53 (Thửa Đất Số 332, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 216, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 57 Đường Số 3 Khu TĐC Lạc An (Thửa Đất Số 1742, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 944, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 58 Lạc An 36 (Thửa Đất Số 305, Tờ Bản Đồ 29) → Thửa Đất Số 1442, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 59 ĐH.414 (Thửa Đất Số 848, Tờ Bản Đồ 11) → ĐH.414 (Thửa Đất Số 557, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 60 ĐH.414 (Thửa Đất Số 1022, Tờ Bản Đồ 25) → Lạc An 69 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 61 ĐH.414 (Thửa Đất Số 102, Tờ Bản Đồ 10) → Ranh Xã Hiếu Liêm (Thửa Đất Số 362, Tờ Bản Đồ 7) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 62 ĐH.414 (Thửa Đất Số 74, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 52, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 63 ĐH.414 (Thửa Đất Số 323, Tờ Bản Đồ 22) → ĐH.414 (Thửa Đất Số 40, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 64 ĐT.746 (Thửa Đất Số 128, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 894, Tờ Bản Đồ 26 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 65 ĐT.746 (Thửa Đất Số 53, Tờ Bản Đồ 30) → Lạc An 66 (Thửa Đất 996, Tờ Bản Đồ 26) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 66 ĐT.746 (Thửa Đất Số 52, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 816, Tờ Bản Đồ 26 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 67 ĐT.746 (Thửa Đất Số 705, Tờ Bản Đồ 30) → Thửa Đất Số 1133, Tờ Bản Đồ 26 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 68 Lạc An 69 (Thửa Đất Số 401, Tờ Bản Đồ 11) → Lạc An 69 (Thửa Đất Số 612, Tờ Bản Đồ 26) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 69 ĐT.746 (Thửa Đất Số 851, Tờ Bản Đồ 27) → Thửa Đất Số 330, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 71 ĐT.746 (Thửa Đất Số 975, Tờ Bản Đồ 27) → Trạm Bơm Ấp 4 (Thửa Đất Số 436, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 72 Lạc An 71 (Thửa Đất Số 847, Tờ Bản Đồ 27) → Thửa Đất Số 01, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 73 Lạc An 71 (Thửa Đất Số 600, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 272, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 74 Lạc An 71 (Thửa Đất Số 257, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 283, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 75 Lạc An 74 (Thửa Đất Số 256, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 254, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 77 Lạc An 36 (Thửa Đất Số 803, Tờ Bản Đồ 29) → Lạc An 63 (Thửa Đất Số 366, Tờ Bản Đồ 21) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 78 ĐH.414 (Thửa Đất Số 339, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 144, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 79 Lạc An 71 (Thửa Đất Số 201, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 248, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 80 Lạc An 71 (Thửa Đất Số 182, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 151, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 81 Lạc An 82 (Thửa Đất Số 110, Tờ Bản Đồ 11) → Gò Gáo (Thửa Đất Số 715, Tờ Bản Đồ 27) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 82 ĐT.746 (Thửa Đất Số 25, Tờ Bản Đồ 27) → Lạc An 71 (Thửa Đất Số 436, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 83 ĐT.746 (Thửa Đất Số 843, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 313, Tờ Bản Đồ 23 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 84 Hiếu Liêm 20 (Thửa Đất Số 13, Tờ Bản Đồ 16) → Thửa Đất Số 459, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Lạc An 85 Hiếu Liêm 20 (Thửa Đất Số 200, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 506, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Lạc An 86 ĐH.437 (Văn Phòng Ấp Giáp Lạc, Thửa Đất Số 93, Tờ Bản Đồ 47) → Thửa Đất Số 197, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 87 Lạc An 86 (Thửa Đất Số 73, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 807, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 01 ĐT.746 (Thửa Đất Số 361, Tờ Bản Đồ 20) → Thửa Đất Số 972, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 02 Thường Tân 01 (Thửa Đất Số 75, Tờ Bản Đồ 20) → Ranh Tân Mỹ - Thường Tân (Thửa Đất Số 106, Tờ Bản Đồ 3) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 03 Thường Tân 01 (Thửa Đất Số 19, Tờ Bản Đồ 19) → Dòng Lái (Thửa Đất Số 928, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 04 ĐT.746 (Thửa Đất Số 206, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 259, Tờ Bản Đồ 28 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 05 Thường Tân 02 (Thửa Đất Số 573, Tờ Bản Đồ 10) → Ranh Tân Mỹ (Nội Đồng, Thửa Đất Số 274, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 06 Thường Tân 02 → Ranh Tân Mỹ (Nội Đồng) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 07 Cống Ông Huǵnh (Thửa Đất Số 481, Tờ Bản Đồ 9) → Ranh Tân Mỹ - Thường Tân (Thửa Đất Số 8, Tờ Bản Đồ 9) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 08 ĐT.746 (Thửa Đất Số 202, Tờ Bản Đồ 32) → Thửa Đất Số 405, Tờ Bản Đồ 26 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 09 Thường Tân 02 (Thửa Đất Số 736, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 972, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 10 Văn Phòng Công Ty Phước Ngọc Linh (Thửa Đất Số 936, Tờ Bản Đồ 26) → Thường Tân 08 (Thửa Đất Số 405, Tờ Bản Đồ 26) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 11 Thường Tân 08 (Thửa Đất Số 405, Tờ Bản Đồ 26) → Thường Tân 01 (Thửa Đất Số 972, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 12 ĐT.746 (Thửa Đất Số 94, Tờ Bản Đồ 32) → Văn Phòng Công Ty Phước Ngọc Linh (Thửa Đất Số 936, Tờ Bản Đồ 26) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 13 Văn Phòng Công Ty Phước Ngọc Linh (Thửa Đất Số 936, Tờ Bản Đồ 26) → Thường Tân 21 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 14 ĐT.746 (Thửa Đất Số 372, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 285, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 16 ĐT.746 (Thửa Đất Số 555, Tờ Bản Đồ 30) → Miễu Ông (Thửa Đất Số 142, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 17 ĐT.746 (Thửa Đất Số 754, Tờ Bản Đồ 23) → Thửa Đất Số 385, Tờ Bản Đồ 23 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 18 ĐT.746 (Thửa Đất Số 196, Tờ Bản Đồ 22) → Thường Tân 19 (Thửa Đất Số 568, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 19 ĐT.746 (Thửa Đất Số 139, Tờ Bản Đồ 21) → Thường Tân 18 (Thửa Đất Số 568, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 20 Thường Tân 18 (Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ 20) → Thửa Đất Số 327, Tờ Bản Đồ 23 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 21 Thường Tân 18 (Thửa Đất Số 56, Tờ Bản Đồ 22) → Nghĩa Trang (Thửa Đất Số 4007, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 22 Thường Tân 18 (Thửa Đất Số 568, Tờ Bản Đồ 14) → Tân Mỹ 09 (Thửa Đất Số 573, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 23 Thường Tân 18 (Thửa Đất Số 60, Tờ Bản Đồ 22) → Thường Tân 19 (Thửa Đất 519, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 24 Thường Tân 25 (Thửa Đất Số 119, Tờ Bản Đồ 13) → Nghĩa Trang Ấp 5 (Thửa Đất Số 3, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 25 ĐT.746 (Văn Phòng Ấp 5, Thửa Đất Số 224, Tờ Bản Đồ 12) → Thường Tân 19 (Văn Phòng Ấp 6, Thửa Đất Số 448, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 26 Thường Tân 25 (Thửa Đất 509, Tờ Bản Đồ 13) → Thửa Đất Số 322, Tờ Bản Đồ 14 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 27 Thường Tân 22 (Thửa Đất 515, Tờ Bản Đồ 14) → Thửa Đất Số 311, Tờ Bản Đồ 15 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 28 Thường Tân 25 (Thửa Đất Số 129, Tờ Bản Đồ 13) → Thửa Đất Số 71, Tờ Bản Đồ 13 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 29 Thường Tân 25 (Thửa Đất Số 85, Tờ Bản Đồ 13) → Thửa Đất Số 71, Tờ Bản Đồ 13 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Thường Tân 31 Thường Tân 21 (Thửa Đất Số 73, Tờ Bản Đồ 22) → Thửa Đất Số 168, Tờ Bản Đồ 23 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 32 Thường Tân 08 (Thửa Đất 844, Tờ Bản Đồ 26) → Thửa Đất Số 318, Tờ Bản Đồ 27 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Mỹ 09 ĐH.413 (Thửa Đất Số 441, Tờ Bản Đồ 57) → Thường Tân 22 (Thửa Đất Số 139, Tờ Bản Đồ 64) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Mỹ 10 ĐH.413 (Miễu Bà Cây Cám, Thửa Đất Số 441, Tờ Bản Đồ 58) → Tân Mỹ 09 (Thửa Đất Số 515, Tờ Bản Đồ 57) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Mỹ 11 Tân Mỹ 10 (Thửa Đất Số 671, Tờ Bản Đồ 58) → Tân Mỹ 09 (Thửa Đất Số 962, Tờ Bản Đồ 58) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Mỹ 12 ĐH.414 (Ngã Tư Minh Quăn) → Thường Tân 21 (Thửa Đất 232, Tờ Bản Đồ 61) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 02 - Nhánh 01 Hiếu Liêm 02 (Thửa 114; Tbđ 50) → (Thửa 102; Tbđ 50) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 02 - Nhánh 02 Hiếu Liêm 02 - Nhánh 1 (Thửa 165; Tbđ 50) → Đất Ông Tặng (Thửa 1076; Tbđ 50) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 04 - Nhánh 1 Hiếu Liêm 04 (Thửa 239; Tbđ 50) → Hiếu Liêm 02 Thửa 1097; Tbđ 50 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 04 - Nhánh 2 Hiếu Liêm 04 (Thửa 246; Tbđ 50) → Đất Ông Bùi Văn Bé (Thửa 237; Tbđ 50) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 04 - Nhánh 3 Hiếu Liêm 04 Thửa 255; T Bđ 50 → Đất Ở Thửa 257; Tbđ 50 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 04 - Nhánh 4 Hiếu Liêm 04 Thửa 261; Tbđ 50 → Đất Ở Thửa 270; Tbđ 50 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 04 - Nhánh 5 Hiếu Liêm 04 Thửa 366; Tbđ 50 → Đất Ở Thửa 834; Tbđ 50 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 04 - Nhánh 6 Hiếu Liêm 04 Thửa 554; Tbđ 50 → Đất Nông Nghiệp Thửa 665; Tbđ 50 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 14 - 16 Hiếu Liêm 14 (Thửa 1124; Tbđ 5) → Hiếu Liêm 16 (Thửa 306; Tbđ 6) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 19A ĐT.746 Thửa 86; Tbđ 9 → Thửa 87; Tbđ 9 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 19B ĐT.746 Thửa 497; Tbđ 8 → Thửa 497 Tbđ 8 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 19C ĐT.746 Thửa 299; Tbđ 8 → Đất Ở Thửa 362; Tbđ 8 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 19D ĐT.746 Thửa 5; Tbđ 19 → Đất Ở Thửa 6; Tbđ 19 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 19E ĐT.746 Thửa 96; Tbđ 19 → Đấtnôngnghiệp Thửa 104; Tbđ 19 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 19F ĐT.746 Thửa 486; Tbđ 11 → Đấtnôngnghiệp Thửa 12; Tbđ 11 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Hiếu Liêm 11 Giáp ĐT746 Thửa 88; Tbđ 51 → Vườn Cao Su Thửa 274; Tbđ 51 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Lạc An 70 Đất Ông Trọng (Thửa 124; Tbđ 11) → Đất Ông Thắng (Thửa 768; Tbđ 11) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Lạc An 76 Đường Lạc An 71 (Đất Ông Tư Minh, Thửa 203; Tbđ 11) → Đất Ông Nguyễn Trung Nhân (Thửa 205; Tbđ 11) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 15 Thường Tân 14 (Thửa 285, Tờ 31) → Thường Tân 21 (Thửa 909, Tờ Bđ 25) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Thường Tân 30 Giáp Thường Tân 22 (Thửa 101, Tờ Bản Đồ 14) → (Thửa 311, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Mỹ 14 Giáp Đường ĐH 414 → Nghĩa Trang Nhân Dân Ấp 1 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Mỹ 17 Giáp ĐH 414 → Giáp Cầu Suối Sâu Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000