Bảng giá đất Phường Phước Thắng
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- IV (Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
- Số dòng có giá:
- 123
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 19.620.000 đến 38.573.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 11, Thành phố Vũng Tàu; Phường 12, Thành phố Vũng Tàu.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bắc Sơn (P.11 Cũ) Trọn đường Đất ở 24.880.000 TMDV 14.928.000 SXKD 12.440.000
- Cầu Cháy Đường 30/4 → Đường 3/2 Đất ở 24.880.000 TMDV 14.928.000 SXKD 12.440.000
- Chi Lăng (P.12 Cũ) Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Đô Lương (P.11, P.12 Cũ) Trọn đường Đất ở 24.880.000 TMDV 14.928.000 SXKD 12.440.000
- Đường 2 Tháng 9 (Tên Cũ: các Tuyến Đường 51B thuộc Địa Bàn các P.10, P.11, P.12) Vòng Xoay Đường 3/2 thuộc P12 Đất ở 29.100.000 TMDV 17.460.000 SXKD 14.550.000
- Đường 3/2 Gần Toyota Vũng Tàu, Cách Đường D7 135 M Về Hướng Vũng Tàu (X = 431649.5804; Y = 1148215.6807); Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường 30/4 Hẻm 704 Đường 30/4 (Cầu Rạch Bà) Đất ở 38.573.000 TMDV 23.144.000 SXKD 19.287.000
- Đường D10 (P.11 Cũ) Đường 3/2 Đất ở 25.110.000 TMDV 15.066.000 SXKD 12.555.000
- Đường Ven Biển Hải Đăng Đường 3/2 Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Hàng Điều Đường 30/4 → Đường 3/2 Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Hàng Điều 4 Đường 30/4 → Đường 2/9 Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Hoa Lư (P.12 Cũ) Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Nguyễn Gia Thiều (P.12 Cũ) Trọn đường Đất ở 21.800.000 TMDV 13.080.000 SXKD 10.900.000
- Hẻm 58 Nguyễn Gia Thiều Trọn đường Đất ở 23.980.000 TMDV 14.388.000 SXKD 11.990.000
- Phước Thắng Trọn đường Đất ở 26.940.000 TMDV 16.164.000 SXKD 13.470.000
- Trường Sa (P.12 Cũ) Võ Nguyên Giáp Đất ở 26.940.000 TMDV 16.164.000 SXKD 13.470.000
- Rạch Bà 1 Đường 30/4 → Đường 2/9 Đất ở 26.940.000 TMDV 16.164.000 SXKD 13.470.000
- Quy Hoạch A3 Đường 30/4 → Đường Đô Lương Đất ở 19.620.000 TMDV 11.772.000 SXKD 9.810.000
- Quy Hoạch A4 Rạch Bà 1 → Hàng Điều 4 Đất ở 19.620.000 TMDV 11.772.000 SXKD 9.810.000
- Võ Nguyên Giáp Vòng Xoay Đường 3/2 và Trục Đường 51B Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Võ Nguyên Giáp Ẹo Ông từ Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Võ Nguyên Giáp Cs Trung Tín (Cầu Cây Khế Cũ) Đất ở 26.160.000 TMDV 15.696.000 SXKD 13.080.000
- Võ Nguyên Giáp Hoa Lư Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Các Tuyến Đường thuộc Khu Nhà Ở Phước Cơ P12 21 Lô Đất có Diện Tích 2.600M² Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Các Tuyến Đường thuộc Khu Nhà Ở Phước Cơ P12 23 Lô Đất có Diện Tích 2.762,5M² Đất ở 26.160.000 TMDV 15.696.000 SXKD 13.080.000
- Đường D7 (P.11 Cũ) Đường 3/2 → Giáp Ranh Phường Rạch Dừa Mới Đất ở 19.620.000 TMDV 11.772.000 SXKD 9.810.000
- Đường Vào Cơ Sở Doanh Trại Chi Đội Kiểm Ngư Số 2 Đường Võ Nguyên Giáp (Đoạn từ Ẹo Ông từ đến Cơ Sở Trung Tín Cầu Cây Khế) → Cơ Sở Doanh Trại Chi Đội Kiểm Ngư Số 2 Đất ở 19.620.000 TMDV 11.772.000 SXKD 9.810.000
- Đường Vào Trường THCS Nguyễn Gia Thiều (P.12) (Đoạn Trải Nhựa từ Đường 2/9 đến Trường THPT Liên Phường 11, 12 và Đoạn Trải Nhựa từ Trường THPT Liên Phường 11, 12 đến Hết Mặt Tiền Trường THCS Nguyễn Gia Thiều) Trọn đường Đất ở 19.620.000 TMDV 11.772.000 SXKD 9.810.000
- Đường QH Khu Nhà Ở Phước Sơn Trọn đường Đất ở 26.161.000 TMDV 15.697.000 SXKD 13.081.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Công Trình Công Cộng và Tái Định Cư Phường 12 tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường A1 (Đường Đã Rải Nhựa, có Lòng Đường Rộng 10,5M) Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường B1, B2, B3, B4, C1, C2 (Đường Đã Rải Nhựa, có Lòng Đường Rộng 7,0M - 7,5M) Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Đường D1, D2 (Đường Đã Rải Nhựa, có Lòng Đường Rộng 5,0M) Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Dự Án Khu Nhà Ở Số 2 Phía Tây Đường 3 Tháng 2 tiêu đề nhóm, không có giá
- Các Tuyến Đường Nội Bộ thuộc Dự Án Khu Nhà Ở Thấp Tầng có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 7M Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Khu Tái Định Cư Tây Bắc Aiii tiêu đề nhóm, không có giá
- Các Tuyến Đường Nội Bộ thuộc Dự Án có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 5M Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Đường Cầu Cháy 3 Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Đường Cầu Cháy 5 Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Đường Av Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Dự Án Khang Gia Hân Phường 11 (Chủ Đầu Tư: Khang Linh) tiêu đề nhóm, không có giá
- Các Tuyến Đường Nội Bộ thuộc Dự Án Khu Nhà Ở Thấp Tầng có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 5,5M Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Các Tuyến Đường Nội Bộ thuộc Dự Án Khu Nhà Ở Thấp Tầng có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 7M Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Các Tuyến Đường Nội Bộ thuộc Dự Án Khu Nhà Ở Thấp Tầng có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 11,25M Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Dự Án Khu Nhà Ở Thấp Tầng Phường 11 Cũ tiêu đề nhóm, không có giá
- Các Tuyến Đường Nội Bộ thuộc Dự Án Khu Nhà Ở Thấp Tầng có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 7M Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Các Tuyến Đường Nội Bộ thuộc Dự Án Khu Nhà Ở Thấp Tầng có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 10M Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Khu Nhà Ở Cao Cấp Vườn Xuân tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường D1 Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường D2 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D3 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D4 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D5 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N1 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N3A Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N4 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N5 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N7 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N8 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N9 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N10 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N11 Trọn đường Đất ở 23.200.000 TMDV 13.920.000 SXKD 11.600.000
- Đường N3B Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Dự Án Khu Đô Thị Vũng Tàu tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường N6 Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường N2D1 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2C1 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D6A Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6H Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6A1 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7C Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2D2 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7C Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2C2 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7C Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7E Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2A Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7H Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6A2 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2B Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2E Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2C3 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2F Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7L Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7K Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7F Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7B Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6G Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6F Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6D Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6B Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7G Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7I Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6I Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6K Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6L Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6M Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D7A Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường N6E Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N6C Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường D6 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường D12 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường N2 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
-
Những Tuyến Đường Thuộcdự Án Khu Nhà Ở Hải Đăng - "The Light City" Giai Đoạn 1 tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường A Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường B Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường C Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường D Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường G Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường G1 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường H Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường K Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường F Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường F1 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 1 Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường Số 2 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 3 Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường Số 4 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 5 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 6 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 7 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 8 Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường Số 9 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 10 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 11 Trọn đường Đất ở 29.600.000 TMDV 17.760.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 12 Trọn đường Đất ở 32.300.000 TMDV 19.380.000 SXKD 16.150.000
- Đường Quy Hoạch (Đoạn đi qua Trường Tiểu Học Phước An) Đường Quy Hoạch A4 → Đường Quy Hoạch A3 Cần đối chiếu Đất ở 24.880.000 TMDV 14.928.000 SXKD 8.957.000
- Đường Hàng Điều 2 (Đoạn qua Trường THCS Phường 11 Cũ) Đường Quy Hoạch A4 → Đường Quy Hoạch A3 Cần đối chiếu Đất ở 21.800.000 TMDV 13.080.000 SXKD 7.848.000