Bảng giá đất Xã Bắc Tân Uyên
- Khu vực:
- IV
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 209
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 2.800.000 đến 18.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Thị trấn Tân Thành, Huyện Bắc Tân Uyên; Xã Tân Định, Huyện Bắc Tân Uyên; Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- ĐH.411 Ranh Uyên Hưng - Tân Mỹ → Ranh Xã Đất Cuốc - Ranh Thị Trấn Tân Thành Đất ở 8.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.600.000
- ĐH.415 (trừ các Đoạn thuộc Thị Trấn Tân Thành) ĐH.411 (Ngã 3 Đất Cuốc) → ĐT.746 (Công Ty An Tỷ, Xã Tân Định) Đất ở 6.500.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.000.000
- ĐH.416 ĐT.746 (Ngã 3 Tân Định) → Trường Giải Quyết Việc Làm Số 4 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- ĐH.431 (trừ Đoạn Trùng với Đường Tạo Lực) ĐH.416 (Nga 3 Vào Cầu Tam Lập) → Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng Đất ở 4.400.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.300.000
- ĐH.436 ĐH.411 (Ngã 3 Cây Trắc) → ĐH.415 (UBND Xã Đất Cuốc) Đất ở 7.400.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.200.000
- ĐH.437 ĐH.415 (Nhà Ông 5 Đưa) → ĐH.414 (Ngã 3 Văn Phòng Ấp Giáp Lạc, Xã Lạc An) Đất ở 4.400.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.300.000
- Đường Dọc Bờ Hồ Đá Bàn (Đất Cuốc 30) ĐH.415 (Thửa Đất Số 585, Tờ Bản Đồ Số 29) → Ranh Thị Trấn Tân Thành - Ranh Xã Đất Cuốc Đất ở 5.900.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng ĐT.746 → Cầu Tam Lập Đất ở 6.100.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc các Xã Bình Mỹ, Đất Cuốc, Tân Lập (Cũ) Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc các Xã Bình Mỹ, Đất Cuốc, Tân Lập (Cũ) Đất ở 3.200.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc các Xã Còn Lại Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc các Xã Còn Lại Đất ở 3.200.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 3.400.000 TMDV 1.400.000 SXKD 1.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 2.800.000 TMDV 1.100.000 SXKD 800.000
- Đất Cuốc 01 ĐH.411 (Thửa Đất Số 146, Tờ Bản Đồ 38) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 50, Tờ Bản Đồ 37) Đất ở 4.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Đất Cuốc 02 ĐH.436 (Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 4) → Đất Cuốc 26 (Thửa Đất Số 353, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 4.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Đất Cuốc 03 ĐH.411 (Thửa Đất Số 113, Tờ Bản Đồ 4) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 127, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 04 ĐH.436 (Thửa Đất Số 131, Tờ Bản Đồ 4) → Đất Cuốc 02 (Thửa Đất Số 15, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 05 ĐH.436 (Thửa Đất Số 150, Tờ Bản Đồ 24) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 100, Tờ Bản Đồ 28) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 06 Đất Cuốc 09 → Đất Cuốc 05 Đất ở 4.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Đất Cuốc 06 (Thửa Đất Số 438, Tờ → (Thửa Đất Số 489, Tờ Đất ở 4.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Đất Cuốc 06 Bản Đồ 24) → Bản Đồ 24) Đất ở 4.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Đất Cuốc 07 Đất Cuốc 08 → Cuối Tuyến Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 07 (Thửa Đất Số 713, Tờ → (Thửa Đất Số 708, Tờ Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 07 Bản Đồ 24) → Bản Đồ 24) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 08 Đất Cuốc 06 (Thửa Đất Số 35, Tờ Bản Đồ 24) → Giáp Suối (Thửa Đất Số 738, Tờ Bản Đồ 24) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 09 ĐH.436 (Thửa Đất Số 151, Tờ Bản Đồ 24) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 97, Tờ Bản Đồ 26) Đất ở 4.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Đất Cuốc 10 Đất Cuốc 09 (Thửa Đất Số 690, Tờ Bản Đồ 24) → Giáp Suối (Thửa Đất Số 53, Tờ Bản Đồ 05) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 11 ĐH.436 (Thửa Đất Số 28, Tờ Bản Đồ 01) → Đất Cuốc 12 (Thửa Đất Số 82, Tờ Bản Đồ 01) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 12 Đất Cuốc 11 → Giáp Suối (Thửa Đất Số 133 và 12, Tờ Bản Đồ 05) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 13 ĐH.415 (Thửa Đất Số 183, Tờ Bản Đồ 30) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 30, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 14 ĐH.415 (Thửa Đất Số 199, Tờ Bản Đồ 35) → ĐH.437 (Thửa Đất Số 179, Tờ Bản Đồ 35) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 15 ĐH.437 (Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 02) → Đất Cuốc 16 (Thửa Đất Số 71, Tờ Bản Đồ 02) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 16 ĐH.437 (Thửa Đất Số 27, Tờ Bản Đồ 02) → Suối Tân Lợi (Thửa Đất Số 224, Tờ Bản Đồ 27) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 17 ĐH.415 (Thửa Đất Số 51, Tờ Bản Đồ 35) → Đất Cuốc 14 (Thửa Đất Số 409, Tờ Bản Đồ 35) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 18 ĐH.415 (Thửa Đất Số 41, Tờ Bản Đồ 21) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 550, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 19 Đất Cuốc 18 (Thửa Đất Số 123, Tờ Bản Đồ 21) → Ranh Tân Thành (Thửa Đất Số 529, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Đất Cuốc 20 ĐH.415 (Thửa Đất Số 113, Tờ Bản Đồ 21) → ĐH.415 (Thửa Đất Số 593, Tờ Bản Đồ 15) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 21 Đất Cuốc 14 (Thửa Đất Số 2, Tờ Bản Đồ 35) → Giáp Suối (Thửa Đất Số 145, Tờ Bản Đồ 18) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 22 ĐH.411 (Thửa Đất Số 591, Tờ Bản Đồ 38) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 116, Tờ Bản Đồ 38) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 23 ĐH.411 (Thửa Đất Số 565, Tờ Bản Đồ 38) → Chợ Đất Cuốc Đất ở 4.900.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000
- Đất Cuốc 24 ĐH.411 (Thửa Đất Số 68, Tờ Bản Đồ 30) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 70, Tờ Bản Đồ 36) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 25 ĐH.436 (Thửa Đất Số 267, Tờ Bản Đồ 4) → Đất Cuốc 02 (Thửa Đất Số 16, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 26 ĐH.436 (Thửa Đất Số 125, Tờ Bản Đồ 24) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 80, Tờ Bản Đồ 28) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 28 ĐH.415 (Thửa Đất Số 129, Tờ Bản Đồ 30) → Đất Cuốc 24 (Thửa Đất Số 67, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 29 ĐH.415 (Thửa Đất Số 189, Tờ Bản Đồ 30) → Đất Cuốc 24 (Thửa Đất Số 63, Tờ Bản Đồ 30) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 31 ĐH.415 (Thửa Đất Số 09, Tờ Bản Đồ 01) → Đất Cuốc 15 (Thửa Đất Số 39, Tờ Bản Đồ 02) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 32 ĐH.415 (Thửa Đất Số 324, Tờ Bản Đồ 35) → Giáp Hồ Đá Bàn (Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 36) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 33 ĐH.415 (Thửa Đất Số 30, Tờ Bản Đồ 21) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 27, Tờ Bản Đồ 21) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 34 Đất Cuốc 18 (Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 21) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 8, Tờ Bản Đồ 21) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 35 ĐH.415 (Thửa Đất Số 4, Tờ Bản Đồ 20) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 420, Tờ Bản Đồ 15) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 36 ĐH.415 (Thửa Đất Số 762, Tờ Bản Đồ 16) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 329, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 37 ĐH.415 (Thửa Đất Số 338, Tờ Bản Đồ 16) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 418, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 38 ĐH.415 (Thửa Đất Số 652, Tờ Bản Đồ 16) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 416, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đất Cuốc 39 ĐH.437 (Thửa Đất Số 183, Tờ Bản Đồ 35) → Giáp Suối Cầu (Thửa Đất Số 16, Tờ Bản Đồ 34) Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đường Giáp Ranh Xã Tân Định - Tân Lập Tân Định 01 (Thửa Đất Số 343, Tờ Bản Đồ 26) → Thửa Đất Số 354, Tờ Bản Đồ 26 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Đường và Cầu Vàm Tư ĐH.416 → Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng Đất ở 4.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.400.000
- Đường và Cầu Vàm Tư Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng → Ranh Huyện Bắc Tân Uyên - Huyện Phú Giáo Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 01 Ranh Tân Định - Tân Lập → Tân Định 05 (Thửa Đất Số 2001, Tờ Bản Đồ 48) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 02 Tân Định 03 (Ngã 3 Nhà Ông Lê Văn Sáu , Thửa Đất Số 161, Tờ Bản Đồ 14) → Thửa Đất Số 27, Tờ Bản Đồ 13 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 02 (Nhánh 1) Ranh Tân Định - Tân Lập (Thửa Đất Số 354, Tờ Bản Đồ 26) → Tân Định 03 (Ngã 3 Nhà Ông Lê Văn Sáu , Thửa Đất Số 161, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 03 Tân Định 02 (Ngã 3 Nhà Ông Lê Văn Sáu , Thửa Đất Số 161, Tờ Bản Đồ 14) → Thửa Đất Số 133, Tờ Bản Đồ 48 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 05 Tân Định 03 (Thửa Đất Số 226, Tờ Bản Đồ 48) → Thửa Đất Số 274, Tờ Bản Đồ 48 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 06 ĐT.746 (Thửa Đất Số 89, Tờ Bản Đồ 28) → Thửa Đất Số 48, Tờ Bản Đồ 28 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 07 ĐT.746 (Thửa Đất Số 125, Tờ Bản Đồ 28) → Tân Định 09 (Thửa Đất Số 622, Tờ Bản Đồ 25) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 08 ĐT.746 (Thửa Đất Số 185, Tờ Bản Đồ 28 → Thửa Đất Số 173, Tờ Bản Đồ 28 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 09 ĐT.746 (Thửa Đất Số 558, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 41, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 10 ĐT.746 (Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 28) → Thửa Đất Số 43, Tờ Bản Đồ 28 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 11 ĐT.746 (Vp Ấp 1, Thửa Đất Số 268, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 25, Tờ Bản Đồ 28 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 12 ĐT.746 (Thửa Đất Số 76, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 603, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 13 ĐT.746 (Thửa Đất Số 543, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 553, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 14 ĐT.746 (Thửa Đất Số 460, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 224, Tờ Bản Đồ 28 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 15 ĐT.746 (Thửa Đất Số 85, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 55, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 16 ĐT.746 (Thửa Đất Số 110, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 640, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 17 ĐT.746 (Thửa Đất Số 91, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 18 ĐT.746 (Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 24) → Thửa Đất Số 102, Tờ Bản Đồ 17 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 19 ĐT.746 (Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 24) → Thửa Đất Số 303, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 20 ĐT.746 (Thửa Đất Số 5, Tờ Bản Đồ 24) → Thửa Đất Số 744, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 20 (Nhánh 1) Tân Định 20 (Thửa Đất Số 898, Tờ Bản Đồ 18) → Thửa Đất Số 687, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 21 ĐT.746 (Thửa Đất Số 172, Tờ Bản Đồ 23) → Tân Định 20 (Thửa Đất Số 957, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 22 ĐT.746 (Thửa Đất Số 23, Tờ Bản Đồ 23) → Thửa Đất Số 141, Tờ Bản Đồ 23 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 22 (Nhánh 1) Tân Định 22 (Thửa Đất Số 22, Tờ Bản Đồ 23) → Thửa Đất Số 26, Tờ Bản Đồ 23 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 24 ĐT.746 (Thửa Đất Số 443, Tờ Bản Đồ 19) → Thửa Đất Số 436, Tờ Bản Đồ 19 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 25 ĐT.746 (Thửa Đất Số 452, Tờ Bản Đồ 19) → Thửa Đất Số 580, Tờ Bản Đồ 22 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 26 ĐT.746 (Thửa Đất Số 415, Tờ Bản Đồ 20) → Thửa Đất Số 508, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 27 ĐT.746 (Thửa Đất Số 275, Tờ Bản Đồ 20) → Thửa Đất Số 841, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 28 ĐT.746 (Thửa Đất Số 300, Tờ Bản Đồ 20) → Nghĩa Trang Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 29 ĐT.746 (Thửa Đất Số 217, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 227, Tờ Bản Đồ 43 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 30 ĐT.746 (Thửa Đất Số 2, Tờ Bản Đồ 21) → Thửa Đất Số 434, Tờ Bản Đồ 21 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 31 Thửa Đất Số 434, Tờ Bản Đồ 21 → Thửa Đất Số 290, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 32 ĐT.746 (Thửa Đất Số 332, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 39, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 33 ĐT.746 (Thửa Đất Số 304, Tờ Bản Đồ 21) → Tân Định 30 (Thửa Đất Số 428, Tờ Bản Đồ 21) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 34 ĐT.746 (Thửa Đất Số 451, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 361, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 35 ĐT.746 (Thửa Đất Số 712, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 315, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 36 ĐT.746 (Thửa Đất Số 281, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 250, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 37 ĐT.746 (Thửa Đất Số 677, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 239, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 38 ĐT.746 (Thửa Đất Số 779, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 292, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 39 ĐT.746 (Thửa Đất Số 693, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 98, Tờ Bản Đồ 32 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 40 ĐT.746 (Thửa Đất Số 158, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 237, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 41 ĐT.746 (Thửa Đất Số 202, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 713, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 42 ĐT.746 (Thửa Đất Số 403, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 574, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 43 ĐT.746 (Thửa Đất Số 201, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 50 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 46 ĐT.746 (Thửa Đất Số 166, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 94, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 47 ĐH.415 (Thửa Đất Số 670, Tờ Bản Đồ 50) → Thửa Đất Số 53, Tờ Bản Đồ 50 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 48 ĐH.416 (Thửa Đất Số 358, Tờ Bản Đồ 19) → Thửa Đất Số 365, Tờ Bản Đồ 19 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 49 ĐH.416 (Thửa Đất Số 622, Tờ Bản Đồ 19) → Thửa Đất Số 216, Tờ Bản Đồ 19 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 50 ĐH.416 (Thửa Đất Số 223, Tờ Bản Đồ 19) → Thửa Đất Số 122, Tờ Bản Đồ 19 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 51 ĐH.416 (Thửa Đất Số 115, Tờ Bản Đồ 19 → Tân Định 50 (Thửa Đất Số 810, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 52 ĐH.416 (Thửa Đất Số 712, Tờ Bản Đồ 19) → Thửa Đất Số 31, Tờ Bản Đồ 19 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 53 ĐH.416 (Thửa Đất Số 110, Tờ Bản Đồ 19) → Thửa Đất Số 468, Tờ Bản Đồ 19 Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 54 ĐH.416 (Thửa Đất Số 704, Tờ Bản Đồ 19) → Tân Định 56 (Thửa Đất Số 491, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 55 ĐH.416 (Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ 47) → Thửa Đất Số 587, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 56 ĐH.416 (Thửa Đất Số 74, Tờ Bản Đồ 47) → Thửa Đất Số 198, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 56 (Nhánh 2) Tân Định 56 (Thửa Đất Số 403, Tờ Bản Đồ 6) → Thửa Đất Số 405, Tờ Bản Đồ 6 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 57 ĐH.416 (Thửa Đất Số 196, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 193, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 58 ĐH.416 (Thửa Đất Số 410, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 224, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 59 ĐH.416 (Thửa Đất Số 388, Tờ Bản Đồ 7) → Đường và Cầu Vàm Tư (Thửa Đất Số 29, Tờ Bản Đồ 7) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Tân Định 60 ĐH.416 (Thửa Đất Số 414, Tờ Bản Đồ 41) → Thửa Đất Số 109, Tờ Bản Đồ 42 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 66 ĐH.416 (Thửa Đất Số 489, Tờ Bản Đồ 38) → Thửa Đất Số 21,TỜ Bản Đồ 43 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 67 ĐH.416 (Thửa Đất Số 227, Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 34, Tờ Bản Đồ 37 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 72 ĐH.416 (Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 36) → Thửa Đất Số 29, Tờ Bản Đồ 36 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 73 ĐH.431 (Thửa Đất Số 405, Tờ Bản Đồ 38) → Tân ĐỊNH.67 (Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 37) Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 74 ĐH.431 (Thửa Đất Số 485, Tờ Bản Đồ 38) → Thửa Đất Số 484, Tờ Bản Đồ 38 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 75 ĐH.431 (Thửa Đất Số 416, Tờ Bản Đồ 38) → Thửa Đất Số 784, Tờ Bản Đồ 38 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 76 Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng (Thửa Đất Số 368, Tờ Bản Đồ 38) → Thửa Đất Số 448, Tờ Bản Đồ 40 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 77 Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng (Thửa Đất Số 44, Tờ Bản Đồ 38) → Thửa Đất Số 307, Tờ Bản Đồ 38 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Tân Định 78 Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng (Thửa Đất Số 76, Tờ Bản Đồ 39) → Thửa Đất Số 02, Tờ Bản Đồ 40 Đất ở 4.200.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- ĐH.411 Ranh Xã Đất Cuốc - Ranh Thị Trấn Tân Thành → ĐT.746 (Ngã 3 Thị Trấn Tân Thành) Đất ở 11.000.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.300.000
- ĐT.746 Ranh Xã Tân Lập - Ranh Thị Trấn Tân Thành → Cuối Thửa Đất Số 4 và 428, Tờ Bản Đồ 1 (Tân Thành) Đất ở 11.500.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.500.000
- ĐT.746 Cuối Thửa Đất Số 4 và 428, Tờ Bản Đồ 1, (Tân Thành) → Giao ĐT.746 và Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng Đất ở 11.500.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.500.000
- ĐT.746 Hiếu Liêm 20 và Cuối Thửa Đất Số 263, Tờ Bản Đồ 19 (Hiếu Liêm) → Ranh Xã Tân Định - Ranh Thị Trấn Tân Thành (Cũ) Đất ở 6.000.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- Khu TĐC và TTHC Huyện Bắc Tân Uyên Đường Trục Chính Đông - Tây Đất ở 18.500.000 TMDV 7.400.000 SXKD 5.600.000
- Khu TĐC và TTHC Huyện Bắc Tân Uyên Các Trục Đường Còn Lại Đất ở 16.500.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.000.000
- Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng ĐT.746 → Ranh Thị Trấn Tân Thành - Ranh Xã Tân Định Đất ở 11.500.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.500.000
- ĐH.415 (các Đoạn thuộc Thị Trấn Tân Thành) Trọn đường Đất ở 6.500.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.000.000
- Đường Dọc Bờ Hồ Đá Bàn Tân Thành 43 (Thửa Đất Số 536, Tờ Bản Đồ 23) → Đường Nội Bộ thuộc TTHC Huyện Bắc Tân Uyên Đất ở 5.900.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- Đường Dọc Bờ Hồ Đá Bàn Đường Nội Bộ thuộc TTHC Huyện Bắc Tân Uyên → Ranh Thị Trấn Tân Thành và Xã Đất Cuốc Đất ở 6.300.000 TMDV 2.500.000 SXKD 1.900.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại (Thị Trấn Tân Bình và Tân Thành Cũ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 6.800.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại (Thị Trấn Tân Bình và Tân Thành Cũ) Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.900.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- Tân Thành 01 ĐT.746 (Thửa Đất Số 106, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 21, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 02 ĐT.746 (Thửa Đất Số 112, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 676, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 03 ĐT.746 (Thửa Đất Số 120, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 67, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 04 ĐT.746 (Thửa Đất Số 137, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 311, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 05 ĐT.746 (Thửa Đất Số 127, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 360, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 06 ĐT.746 (Thửa Đất Số 406, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 70 và 73, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 07 ĐT.746 (Thửa Đất Số 469, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 301, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 08 ĐT.746 (Thửa Đất Số 80, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 77, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 09 ĐT.746 (Thửa Đất Số 14, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 139, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 10 ĐT.746 (Thửa Đất Số 33, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 1, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 11 ĐT.746 (Thửa Đất Số 5, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 3, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 12 ĐT.746 (Thửa Đất Số 25, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 44, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 13 ĐT.746 (Thửa Đất Số 30, Tờ Bản Đồ 10) → Tân Thành 23 (Thửa Đất Số 34, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 14 ĐT.746 (Thửa Đất Số 30, Tờ Bản Đồ 10) → Tân Thành 23 (Thửa Đất Số 80, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 15 ĐT.746 (Thửa Đất Số 3, Tờ Bản Đồ 11) → Tân Thành 23 (Thửa Đất Số 46, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 16 ĐT.746 (Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 118, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 17 ĐT.746 (Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 11) → Tân Thành 23 (Thửa Đất Số 31, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 18 ĐT.746 (Thửa Đất Số 154, Tờ Bản Đồ 11) → Tân Thành 23 (Thửa Đất Số 57, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 19 ĐT.746 (Thửa Đất Số 166, Tờ Bản Đồ 8) → Tân Thành 23 (Thửa Đất Số 276, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 20 ĐH.411 (Mầm Non Hoa Phong Lan) → ĐT.746 (Thửa Đất Số 225, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 21 ĐH.411 (Thửa Đất Số 205, Tờ Bản Đồ 7) → ĐT.746 (Thửa Đất Số 176 và 177, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 22 ĐH.411 (Thửa Đất Số 5, Tờ Bản Đồ 12) → Thửa Đất Số 145, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 23 ĐH.411 (Trường Th Tân Thành; Thửa Đất Số 57, Tờ Bản Đồ 12) → Tân Thành 13 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 24 ĐH.411 (Thửa Đất Số 89, Tờ Bản Đồ 12) → Tân Thành 23 (Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 25 ĐH.411 (Thửa Đất Số 119, Tờ Bản Đồ 12) → Tân Thành 23 (Thửa Đất Số 81, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 26 ĐH.411 (Thửa Đất Số 136, Tờ Bản Đồ 12) → Thửa Đất Số 108, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 27 ĐH.411 (Ntcs Nhà Nai) → Ban Chỉ Huy Quân Sự Huyện Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 28 ĐH.411 (Thửa Đất Số 80, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 29 ĐH.411 (Thửa Đất Số 193, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 95, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 30 ĐH.411 (Trường THPT Lê Lợi) → Thửa Đất Số 109, Tờ Bản Đồ 25 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 31 ĐH.411 (Thửa Đất Số 106, Tờ Bản Đồ 25) → Thửa Đất Số 101, Tờ Bản Đồ 26 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 32 ĐH.411 (Thửa Đất Số 44, Tờ Bản Đồ 26) → Thửa Đất Số 152, Tờ Bản Đồ 26 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 33 ĐH.411 (Thửa Đất Số 8, Tờ Bản Đồ 26) → Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 26 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 34 ĐH.411 (Thửa Đất Số 230, Tờ Bản Đồ 27) → Khu Trung Tâm Hành Chính Huyện Bắc Tân Uyên (Thửa Đất Số 219, Tờ Bản Đồ 27) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 35 ĐH.411 (Thửa Đất Số 31, Tờ Bản Đồ 27) → Khu Trung Tâm Hành Chính Huyện Bắc Tân Uyên (Thửa Đất Số 38, Tờ Bản Đồ 27) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 36 ĐH.411 (Thửa Đất Số 102, Tờ Bản Đồ 24) → Thửa Đất Số 161, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 37 ĐH.411 (Thửa Đất Số 89, Tờ Bản Đồ 24) → Khu Trung Tâm Hành Chính Huyện Bắc Tân Uyên Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 38 ĐH.411 (Thửa Đất Số 152, Tờ Bản Đồ 24) → Thửa Đất Số 69, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 39 ĐH.411 (Thửa Đất Số 351, Tờ Bản Đồ 24) → Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 40 ĐH.411 (Trung Tâm Văn Hóa Thị Trấn) → Thửa Đất Số 480, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 41 ĐH.411 (Trường Th Tân Thành) → Thửa Đất Số 480, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 42 ĐH.411 (Thửa Đất Số 138, Tờ Bản Đồ 12) → Tân Thành 43 (Thửa Đất Số 188, Tờ Bản Đồ 12) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 43 ĐH.411 (Đường Đội 5, Thửa Đất Số 110, Tờ Bản Đồ 12) → Ranh Thị Trấn Tân Thành và Xã Đất Cuốc Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 44 ĐH.411 (Thửa Đất Số 93, Tờ Bản Đồ 12) → Thửa Đất Số 19, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 45 ĐH.411 (Thửa Đất Số 78, Tờ Bản Đồ 12) → Nông Trường Cao Su Nhà Nai Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 46 ĐH.411 (Văn Phòng Khu Phố 3) → Thửa Đất Số 279, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 47 ĐH.411 (Thửa Đất Số 20, Tờ Bản Đồ 12) → Thửa Đất Số 356, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 48 ĐH.411 (Thửa Đất Số 207, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 614, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 49 ĐH.411 (Văn Phòng Khu Phố 2) → Thửa Đất Số 367, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 50 ĐT.746 (Thửa Đất Số 109, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 357, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 51 ĐT.746 (Thửa Đất Số 66, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 758, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 52 ĐT.746 (Thửa Đất Số 37, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 314, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 53 ĐT.746 (Thửa Đất Số 30, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 5, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 54 ĐT.746 (Thửa Đất Số 03, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 338, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 55 ĐT.746 (Thửa Đất Số 437, Tờ Bản Đồ 1) → Thửa Đất Số 427, Tờ Bản Đồ 1 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 56 ĐT.746 (Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 1) → Thửa Đất Số 42, Tờ Bản Đồ 1 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 57 ĐT.746 (Thửa Đất Số 13, Tờ Bản Đồ 1) → Thửa Đất Số 22, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 58 ĐT.746 (Thửa Đất Số 19, Tờ Bản Đồ 1) → Thửa Đất Số 33, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 59 ĐT.746 (Thửa Đất Số 32, Tờ Bản Đồ 1) → Thửa Đất Số 54, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 60 ĐT.746 (Văn Phòng Khu Phố 4) → Thửa Đất Số 2, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 61 ĐT.746 (Thửa Đất Số 46, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 62 ĐT.746 (Thửa Đất Số 73, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 20, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 63 ĐT.746 (Thửa Đất Số 103, Tờ Bản Đồ 7) → Tân Thành 01 (Thửa Đất Số 37, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 5.600.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Thành 64 Ntcs Nhà Nai và Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 2 → Thửa Đất Số 144, Tờ Bản Đồ 14 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 65 Tân THÀNH.64 (Thửa Đất Số 449, Tờ Bản Đồ 14) → Thửa Đất Số 190, Tờ Bản Đồ 13 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Tân Thành 66 ĐH.415 → Nông Trường Cao Su Nhà Nai (Thửa Đất Số 44, Tờ Bản Đồ 3) Đất ở 4.700.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.400.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại (Thị Trấn Tân Bình và Tân Thành Cũ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 6.500.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại (Thị Trấn Tân Bình và Tân Thành Cũ) Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.900.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- Đất Cuốc 27 ĐH.436 → Thửa Đất Số 16, Tờ Bản Đồ Số 107 Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Tân Định 52 - Nhánh 1 Tân Định 52 → Tân Định 27 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000