Bảng giá đất Phường Tam Long
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- IV (Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
- Số dòng có giá:
- 129
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 3.770.000 đến 27.516.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Long Tâm, Thành phố Bà Rịa; Xã Hòa Long, Thành phố Bà Rịa; Xã Long Phước, Thành phố Bà Rịa.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường 11B (Xã Hòa Long Cũ) Võ Văn Kiệt → Đoạn có Vỉa Hè Đất ở 6.598.000 TMDV 3.299.000 SXKD 1.979.000
- Đường 40 Đoạn Không có Vỉa Hè → Tỉnh Lộ 52 Đất ở 5.463.000 TMDV 2.732.000 SXKD 1.639.000
- Đường 23 Quốc Lộ 56 → Giáp Ranh Khu Dân Cư Lan Anh Đất ở 4.680.000 TMDV 2.340.000 SXKD 1.404.000
- Đường 69 (Sau Lưng Chợ Hòa Long) Hương Lộ 2 → Đường Số 40 Đất ở 7.746.000 TMDV 3.873.000 SXKD 2.324.000
- Đường Số 28 (Đường Vào Khu Ttcn Hòa Long) Quốc Lộ 56 → Hết Đoạn có Vỉa Hè Đất ở 4.970.000 TMDV 2.485.000 SXKD 1.491.000
- Đường Số 66 (Đường Phía Tây Trường Mn Long Phước, Xã Long Phước Cũ) Tỉnh Lộ 52 → Đường Số 9 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Số 82 (Đường Vào Trường Mầm Non Long Xuyên, Xã Hòa Long Cũ) Hương Lộ 2 → Hết Đoạn có Vỉa Hè Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Bên Hông Trung Tâm Huấn Luyện Chó Đua Võ Thị Sáu → Hết Nhựa Đất ở 7.366.000 TMDV 3.683.000 SXKD 2.210.000
- Đường Vào Trụ Sở Khu Phố 3 Nguyễn Minh Khanh → Đường Bên Hông Trung Tâm Huấn Luyện Chó Đua Đất ở 7.366.000 TMDV 3.683.000 SXKD 2.210.000
- Đường Quy Hoạch Số 3 Km 0 → Đến Km 226,69 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Quy Hoạch Số 3 Từ Km 226,69 → Đường Quy Hoạch Số 5 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Quy Hoạch Số 5 Đường Quy Hoạch Số 3 → Đường Quy Hoạch Số 12 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Quy Hoạch Số 7 Đường Phía Tây Trường Mầm Non Long Phước → Đường Số 110 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Quy Hoạch Số 12 Đường Quy Hoạch Số 5 → Đường Hương Lộ 3 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Quy Hoạch Số 32 Đường Tỉnh Lộ 52 → Đường Hương Lộ 3 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Bên Hông Địa Đạo Đường Tỉnh Lộ 52 → Đường Số 105 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Hương Lộ 3 Nối Dài Đường Hương Lộ 3 → Đường Số 9 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Quy Hoạch Số 5 Nối Dài Đường Quy Hoạch Số 5 → Đường Số 90 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Quy Hoạch Số 73 Đường Số 10 → Đường Quy Hoạch Số 4 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Quy Hoạch Số 69 Đường Tỉnh Lộ 52 → Đường Số 10 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường D5 Nối Dài Đường Hường Lộ 3 → Đường Số 74 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Vào Chùa Kiên Linh Trọn đường Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- Đường Số 9 Ngã 4 Phước Hữu → Hương Lộ 3 Nối Dài Đất ở 5.604.000 TMDV 2.802.000 SXKD 1.681.000
- Hoàng Hoa Thám Hùng Vương → Trần Phú Đất ở 11.995.000 TMDV 5.998.000 SXKD 3.599.000
- Hùng Vương Phạm Ngọc Thạch → Mô Xoài Đất ở 15.017.000 TMDV 7.509.000 SXKD 4.505.000
- Hùng Vương (Xã Hòa Long Cũ) Mô Xoài → Ngã 4 Hòa Long Đất ở 12.364.000 TMDV 6.182.000 SXKD 3.709.000
- Hương Lộ 2 Ngã 5 Long Điền → Tiếp Giáp Đường Số 22 Đất ở 7.784.000 TMDV 3.892.000 SXKD 2.335.000
- Hương Lộ 2 Đường 22 → Hết Đoạn Không có Vỉa Hè Đất ở 6.555.000 TMDV 3.278.000 SXKD 1.967.000
- Hương Lộ 3 Đoạn có Vỉa Hè Đất ở 7.784.000 TMDV 3.892.000 SXKD 2.335.000
- Hương Lộ 8 Tỉnh Lộ 52 → Đường Số 1 Đất ở 6.555.000 TMDV 3.278.000 SXKD 1.967.000
- Hương Lộ 8 Đường Số 1 → Ngã 5 Long Điền Đất ở 4.950.000 TMDV 2.475.000 SXKD 1.485.000
- Kha Vạn Cân Võ Văn Kiệt → Trần Phú Đất ở 10.512.000 TMDV 5.256.000 SXKD 3.154.000
- Lương Thế Vinh Trọn đường Đất ở 10.512.000 TMDV 5.256.000 SXKD 3.154.000
- Mô Xoài (Xã Hòa Long Cũ - Đường Bên Hông Tỉnh Đội) Hùng Vương → Ranh Xã Hòa Long Cũ, Phường Phước Hưng Cũ Đất ở 9.295.000 TMDV 4.648.000 SXKD 2.789.000
- Nguyễn Lân Đường Hùng Vương → Đường Trần Phú Đất ở 12.030.000 TMDV 6.015.000 SXKD 3.609.000
- Nguyễn Minh Khanh Võ Thị Sáu → Hết Đường Nhựa Đất ở 10.521.000 TMDV 5.261.000 SXKD 3.156.000
- Nguyễn Khoa Đăng Nguyễn Văn Hưởng → Nguyễn Phúc Chu Đất ở 10.521.000 TMDV 5.261.000 SXKD 3.156.000
- Nguyễn Văn Hưởng Trần Hưng Đạo → Nguyễn Lân Đất ở 12.030.000 TMDV 6.015.000 SXKD 3.609.000
- Quốc Lộ 56 Ngã 4 Hòa Long → Đường Số 3 Đất ở 7.791.000 TMDV 3.896.000 SXKD 2.337.000
- Quốc Lộ 56 Đường Số 3 → Đường Số 13 Đất ở 6.600.000 TMDV 3.300.000 SXKD 1.980.000
- Quốc Lộ 56 Đường Số 13 → Giáp Châu Đức Đất ở 4.943.000 TMDV 2.472.000 SXKD 1.483.000
- Tỉnh Lộ 52 Ngã 4 Hòa Long → Đường Số 45 Đất ở 7.791.000 TMDV 3.896.000 SXKD 2.337.000
- Tỉnh Lộ 52 Đường Số 45 → Ranh Xã Hòa Long, Long Phước Cũ Đất ở 6.600.000 TMDV 3.300.000 SXKD 1.980.000
- Tỉnh Lộ 52 Ranh Xã Hòa Long, Long Phước → Đường Vào Địa Đạo Long Phước Đất ở 7.782.000 TMDV 3.891.000 SXKD 2.335.000
- Tỉnh Lộ 52 Đường Vào Địa Đạo Long Phước → Hết Địa Phận Xã Long Phước Cũ Đất ở 5.449.000 TMDV 2.725.000 SXKD 1.635.000
- Trần Phú Ngã 4 Hòa Long → Hết Địa Phận Xã Hòa Long Cũ Đất ở 7.791.000 TMDV 3.896.000 SXKD 2.337.000
- Trần Phú Võ Thị Sáu → Hết Địa Phận Phường Long Tâm Cũ Đất ở 10.483.000 TMDV 5.242.000 SXKD 3.145.000
- Tuyến Tránh Quốc Lộ 56 Quốc Lộ 56 → Giáp Ranh Phường Long Hương Đất ở 7.791.000 TMDV 3.896.000 SXKD 2.337.000
- Võ Thị Sáu Hùng Vương → Trần Hưng Đạo Đất ở 16.211.000 TMDV 8.106.000 SXKD 4.863.000
- Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Văn Cừ Đất ở 16.211.000 TMDV 8.106.000 SXKD 4.863.000
- Võ Thị Sáu Nguyễn Văn Cừ → Ngã 5 Long Điền Đất ở 16.211.000 TMDV 8.106.000 SXKD 4.863.000
- Võ Văn Kiệt Ranh Phường Long Tâm Cũ, Xã Hòa Long Cũ → Hương Lộ 2 Đất ở 15.805.000 TMDV 7.903.000 SXKD 4.742.000
- Võ Văn Kiệt Võ Thị Sáu → Ranh Phường Long Tâm Cũ, Xã Hòa Long Cũ Đất ở 27.516.000 TMDV 13.758.000 SXKD 8.255.000
- Các Tuyến Đường Còn Lại trong Dự Án Khu Hưng Việt có Mặt Cắt (4-7-4) (P. Long Tâm Cũ) Trọn đường Đất ở 10.483.000 TMDV 5.242.000 SXKD 3.145.000
- Các Tuyến Đường Giao Thông (Đường Đất) có Chiều Rộng từ 6M Trở Lên Trọn đường Đất ở 4.240.000 TMDV 2.120.000 SXKD 1.272.000
- Các Tuyến Đường Giao Thông Đã Được Trải Nhựa, Bêtông Xi Măng có Chiều Rộng từ 4M đến Dưới 6M Trọn đường Đất ở 3.770.000 TMDV 1.885.000 SXKD 1.131.000
- Các Tuyến Đường Giao Thông Đã Được Trải Nhựa, Bêtông Xi Măng có Chiều Rộng từ 6M Trở Lên Trọn đường Đất ở 4.711.000 TMDV 2.356.000 SXKD 1.413.000
-
Những Tuyến Đường trong trong Khu Dân Cư Gò Cát tiêu đề nhóm, không có giá
- Cao Triều Phát Trọn đường Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Chu Văn An Lê Hữu Trác → Hùng Vương Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Phan Bá Vành (Tên Cũ: Đường GD1) Khu Tái Định Cư Gò Cát 6 → Trọn Đường (Trải Nhựa) Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Phan Kế Toại (Tên Cũ: Đường GD2) Khu Tái Định Cư Gò Cát 6 → Trọn Đường (Trải Nhựa) Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Đông Hồ (Tên Cũ: Đường GD3) Khu Tái Định Cư Gò Cát 6 → Trọn Đường (Trải Nhựa) Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Hà Huy Giáp Trọn đường Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Hàn Mặc Tử (Lê Văn Lương) Nguyễn Văn Hưởng → Phan Bội Châu Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Nguyễn Cao Nguyễn Phúc Chu → Nguyễn Văn Hưởng Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Kha Vạn Cân Nguyễn Văn Hưởng → Lê Hữu Trác Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Kỳ Đồng Thích Thiện Chiếu → Cao Triều Phát Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Lê Chân (GN3) Nguyễn Văn Nguyễn → Võ Văn Kiệt Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Lê Hữu Trác (Đã Điều Chỉnh Thông Tuyến gồm Đường Hồ Đắc Di (Cũ), Đường Hoài Thanh (Cũ) Lê Chân → Chu Văn An Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Lê Long Vân Trọn đường Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Lê Văn Hưu Trọn đường Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Lưu Hữu Phước Nguyễn Phúc Chu → Lê Hữu Trác Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Nguyễn Huỳnh Đức Thích Thiện Chiếu → Hoàng Hoa Thám Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Nguyễn Hữu Huân Nguyễn Phúc Chu → Lê Hữu Trác Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Nguyễn Hữu Tiến Trọn đường Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Nguyễn Phúc Chu Võ Thị Sáu → Hoàng Hoa Thám Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Nguyễn Phúc Chu Nguyễn Hữu Huân → Chu Văn An Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Nguyễn Trọng Quản Hoàng Hoa Thám → Chu Văn An Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Nguyễn Văn Nguyễn Trọn đường Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Phan Anh Nguyễn Văn Hưởng → Võ Văn Kiệt Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Phan Bội Châu Trọn đường Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Thích Thiện Chiếu Nguyễn Phúc Chu → Nguyễn Văn Nguyễn Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Thích Thiện Chiếu Nguyễn Hữu Tiến → Lê Hữu Trác (Hồ Đắc Di Cũ) Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Trịnh Hoài Đức Nguyễn Văn Hưởng → Nguyễn Trọng Quân Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
-
Những Tuyến Đường trong trong Khu Dân Cư Long Toàn 2 tiêu đề nhóm, không có giá
- Đặng Thái Thân Nguyễn Thái Học → Kha Vạn Cân Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Hồ Thành Biên (Ông Ích Khiêm) Hoàng Hoa Thám → Nguyễn Lân Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Huỳnh Mẫn Đạt Trần Phú → Lý Chí Tháng Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Lê Anh Xuân (Nguyễn Trung Trực) Xuân Diệu → Nguyễn Lân Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Lý Chí Thắng (Phạm Phú Thứ) Hoàng Hoa Thám → Phùng Hưng Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Mai Hắc Đế Võ Văn Kiệt → Thiếu Sơn Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Nam Cao Hoàng Hoa Thám → Huỳnh Mẫn Đạt Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Nguyễn Biểu Hoàng Hoa Thám → Kha Vạn Cân Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Nguyễn Chích Hoàng Hoa Thám → Nguyễn Trực Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Nguyễn Hiền Trần Phú → Nam Cao Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Nguyễn Quyền Nguyễn Thái Học → Đặng Thái Thân Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Nguyễn Thái Học Hoàng Hoa Thám → Nguyễn Lân Đất ở 10.495.000 TMDV 5.248.000 SXKD 3.149.000
- Nguyễn Trực Xuân Diệu → Kha Vạn Cân Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Nguyễn Xí Hoàng Hoa Thám → Huỳnh Mẫn Đạt Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Nhất Chi Mai Hồ Thành Biên → Trần Phú Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Phùng Hưng Nguyễn Thái Học → Đặng Thái Thân Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Thiếu Sơn Xuân Diệu → Kha Vạn Cân Đất ở 8.399.000 TMDV 4.200.000 SXKD 2.520.000
- Xuân Diệu (Lý Nam Đế) Võ Văn Kiệt → Lý Chính Thắng Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
-
Những Tuyến Đường trong Dự Án Barimex (Cũ) Nay thuộc Công Ty Dic 4 (Phường Long Tâm Cũ) tiêu đề nhóm, không có giá
- Hồ Tùng Mậu Trọn đường Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
- Hoàng Xuân Nhị (Hoàng Xuân Nghị) Trọn đường Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000
-
Những Tuyến Đường trong Khu Tái Định Cư Hòa Long tiêu đề nhóm, không có giá
- N4 Hương Lộ 2 → Trần Phú Đất ở 7.722.000 TMDV 3.861.000 SXKD 2.317.000
- D5 N1 → N6 Đất ở 6.567.000 TMDV 3.284.000 SXKD 1.970.000
- D1 N1 → N6 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- D2 N1 → N6 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- D3 N1 → N6 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- D6 N2 → N6 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- D7 D8 → N6 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- D8 N1 → D7 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- N1 D1 → D8 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- N2 D2 → D8 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- N3 D1 → D7 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- N3A D3 → D6 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- N5 D2 → D6 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
- N6 D1 → D7 Đất ở 5.420.000 TMDV 2.710.000 SXKD 1.626.000
-
Những Tuyến Đường trong Khu Tái Định Cư Bắc Hương Lộ 10 tiêu đề nhóm, không có giá
- Lê Long Vân Trần Phú → Nguyễn Thái Học Đất ở 10.498.000 TMDV 5.249.000 SXKD 3.149.000
- Nguyễn Minh Khanh Hoàng Hoa Thám → Lê Long Vân Đất ở 10.498.000 TMDV 5.249.000 SXKD 3.149.000
- Nguyễn Thái Học Hoàng Hoa Thám → Lê Long Vân Đất ở 9.761.000 TMDV 4.881.000 SXKD 2.928.000
- Bùi Dương Lịch Hoàng Hoa Thám → Đặng Xuân Bảo Đất ở 9.451.000 TMDV 4.726.000 SXKD 2.835.000
- Đặng Phúc Thông Lê Long Vân → Nguyễn Bá Phát Đất ở 9.451.000 TMDV 4.726.000 SXKD 2.835.000
- Hà Văn Lao Lê Long Vân → Nguyễn Bá Phát Đất ở 9.451.000 TMDV 4.726.000 SXKD 2.835.000
- Lương Hữu Khánh Hoàng Hoa Thám → Huỳnh Bá Chánh Đất ở 9.451.000 TMDV 4.726.000 SXKD 2.835.000
- Nguyễn Bá Phát Lương Hữu Khánh → Bùi Dương Lịch Đất ở 9.451.000 TMDV 4.726.000 SXKD 2.835.000
- Đặng Xuân Bảo Nguyễn Thái Học → Đặng Phúc Thông Đất ở 9.451.000 TMDV 4.726.000 SXKD 2.835.000
- Huỳnh Bá Chánh Trần Phú → Hà Văn Lao Đất ở 9.451.000 TMDV 4.726.000 SXKD 2.835.000
-
Những Tuyến Đường trong Khu Tái Định Cư Long Tâm tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường D1 Hoàng Hoa Thám → Kha Vạn Cân Đất ở 10.494.000 TMDV 5.247.000 SXKD 3.148.000