Bảng giá đất Phường Rạch Dừa
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- IV (Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
- Số dòng có giá:
- 135
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 24.170.000 đến 65.650.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 10, Thành phố Vũng Tàu; Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu; Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bùi Thiện Ngộ Đường 2/9 → Đường 30/4 Đất ở 34.200.000 TMDV 20.520.000 SXKD 17.100.000
- Bến Nôm (P.Rạch Dừa) Trọn đường Đất ở 26.500.000 TMDV 15.900.000 SXKD 13.250.000
- Cao Bá Quát (P.Rạch Dừa) Trọn đường Đất ở 26.500.000 TMDV 15.900.000 SXKD 13.250.000
- Đường D4 (Nguyễn Đình Tứ) Đường N1 → Hết Đường Nhựa Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Đường D5 (Hà Huy Tập) Đường 3/2 → Hết Đường Nhựa Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Dương Vân Nga (P.Rạch Dừa) Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Đống Đa (P.Rạch Dừa) Trọn đường Đất ở 26.500.000 TMDV 15.900.000 SXKD 13.250.000
- Đường 30/4 Số Nhà 47B Đường 30/4 → Cầu Rạch Bà Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Các Tuyến Hẻm 61 Đường 30/4 (Khu Nhà Ở Chính Sách) Trọn đường Đất ở 26.500.000 TMDV 15.900.000 SXKD 13.250.000
- Hải Thượng Lãn Ông Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
-
Hai Tuyến Đường Nối từ Đường Bình Giã Vào Khu Chợ Rạch Dừa: tiêu đề nhóm, không có giá
- Phạm Hữu Lầu Bình Giã → Khu Chợ Rạch Dừa Đất ở 34.200.000 TMDV 20.520.000 SXKD 17.100.000
- Phan Xích Long Bình Giã → Khu Chợ Rạch Dừa Đất ở 34.200.000 TMDV 20.520.000 SXKD 17.100.000
- Hàn Thuyên (P.Rạch Dừa) Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Hẻm 825 và 875 Bình Giã (P10 Cũ) Đường Vào Khu Tái Định Cư 4,1 Ha Đất ở 26.500.000 TMDV 15.900.000 SXKD 13.250.000
- Hồ Thị Kỷ (P.Rạch Dừa) Nối từ Đường 30/4 → Khu Chợ Rạch Dừa Đất ở 34.200.000 TMDV 20.520.000 SXKD 17.100.000
- Hồ Tri Tân (P.Rạch Dừa) Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Kim Đồng (P.Rạch Dừa) Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Lê Hoàn (P.Rạch Dừa) Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Lê Quang Định Đường 30/4 → Bình Giã Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Hẻm 135 Lê Quang Định Gồm các Đoạn Đường Nội Bộ Khu Đất Ptsc của Công Ty Dịch Vụ Dầu Khí Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Các Tuyến Hẻm 135 Lê Quang Định (B, C, D, E, F, J Khu Nhà Ở Ptsc) Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Lê Thánh Tông Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Lưu Chí Hiếu Trọn đường Đất ở 24.170.000 TMDV 14.502.000 SXKD 12.085.000
- Lưu Hữu Phước Trọn đường Đất ở 24.170.000 TMDV 14.502.000 SXKD 12.085.000
- Lý Thái Tổ Trọn đường Đất ở 24.170.000 TMDV 14.502.000 SXKD 12.085.000
- Mai Thúc Loan Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Ngô Quyền Nguyễn Hữu Cảnh → Nơ Trang Long Đất ở 36.110.000 TMDV 21.666.000 SXKD 18.055.000
- Nguyễn Hữu Cảnh Đường 30/4 → Trường Tiểu Học Chí Linh Đất ở 45.110.000 TMDV 27.066.000 SXKD 22.555.000
- Nguyễn Hữu Cảnh Đoạn Còn Lại Đất ở 29.810.000 TMDV 17.886.000 SXKD 14.905.000
- Các Tuyến Hẻm 183 Nguyễn Hữu Cảnh (A, B, C, D, E, F, G Khu Nhà Ở C2 Chí Linh) Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Các Tuyến Hẻm 212 Nguyễn Hữu Cảnh (B, C, D, E, F, J, K H Khu Nhà Ở C1 Chí Linh) Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Các Tuyến Hẻm 217 Nguyễn Hữu Cành (B, C, D Khu Nhà Ở A Chí Linh) Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Nguyễn Thiện Thuật Lê Quang Định → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 45.110.000 TMDV 27.066.000 SXKD 22.555.000
- Nguyễn Thiện Thuật Đoạn Còn Lại Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Nơ Trang Long Trọn đường Đất ở 36.110.000 TMDV 21.666.000 SXKD 18.055.000
- Phạm Cự Lạng Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Phạm Văn Dinh Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Phạm Văn Nghị Đoạn Vuông Góc với Đường Lê Quang Định → Nguyễn Thiện Thuật Đất ở 36.110.000 TMDV 21.666.000 SXKD 18.055.000
- Tản Đà Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Tiền Cảng Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Tôn Đản Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Trần Anh Tông Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Trần Đình Xu Nối từ Đường 30/4 → Khu Chợ Rạch Dừa Đất ở 36.110.000 TMDV 21.666.000 SXKD 18.055.000
- Trần Nguyên Đán Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Trương Hán Siêu Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Tuệ Tĩnh Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Tuyến Đường Nối Vuông Góc từ Đường 30/4, có Cùng Độ Rộng với Hẻm 524 (Nằm Giữa Hẻm 524 và Đường Bình Giã đến Khu Chợ Rạch Dừa) Trọn đường Đất ở 36.110.000 TMDV 21.666.000 SXKD 18.055.000
- Tuyến Đường từ Số Nhà 04 Võ Văn Tần đến Số Nhà 05 Trần Nguyên Đán Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Tuyến Hẻm Từ Số Nhà 217 Nguyễn Hữu Cảnh → Số Nhà 140 Lưu Chí Hiếu Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Tuyến Đường Nằm Song Song với Tuyến Đường Bùi Kỷ và Hoàng Ngọc Phách (Khu Đồi 2). Tống Phước Hòa → Hoàng Xuân Hãn Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Tuyến Đường Nằm Song Song với Tuyến Đường Tống Duy Tân và Bùi Kỷ (Khu Đồi 2) Công Viên Cây Xanh → Hoàng Xuân Hãn Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Tuyến Đường Song Song với Đường Tống Duy Tân Khu Nhà Tạm Cư (Khu Đồi 2). Hà Huy Giáp → Mương Thoát Nước Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Tuyến Đường Nằm Song Song với Đường Hà Huy Giáp thuộc Khu Nhà Ở Tạm Cư Phường 10 (Khu Đồi 2) Đường 20 → Mương Thoát Nước Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Tuyến Đường Nằm Song Song với Tuyến Đường Thạch Hãn và Đường Cửu Long (Khu Nhà Ở Phường 10, Khang Linh) Võ Chí Công → Phan Thanh Giản Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Tuyến Đường Nằm Song Song với Tuyến Đường Huỳnh Văn Hớn và Đường Mẫu Sơn (Khu Nhà Ở Phường 10, Khang Linh) Võ Chí Công → Phan Thanh Giản Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Tuyến Đường Nằm Song Song với Tuyến Đường Nguyễn Hữu Cảnh và Nguyễn Công Phương. Thanh Tịnh → Phùng Há Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Các Tuyến Đường thuộc Khu Nhà Ở Đồi 2 Ctcp Phát Triển Nhà P 10 Đường Số 6,10, 11 theo Quy Hoạch Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- - Tống Duy Tân Đống Đa → Hà Huy Giáp Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Dương Tử Giang Bùi Thiện Ngộ → (Đến Hết Đường Quy Hoạch) Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Hà Huy Giáp Bùi Thiện Ngộ → Dương Tử Giang Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Các Tuyến Đường thuộc Khu Nhà Ở Đồi 2 Ctcp Phát Triển Nhà P 10 Đường Số 3,4,5 theo Quy Hoạch Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bích Khê Đường 2/9 → Hà Huy Giáp Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Diệp Minh Châu Bích Khê → Bùi Kỳ Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Hoàng Ngọc Phách Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Hoàng Xuân Hãn Bích Khê → Trần Hữu Tước Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bùi Kỷ Đường 2/9 → Hà Huy Giáp Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Tống Phước Hiệp Bích Khê → Hà Huy Giáp Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Tống Phước Hòa Hoàng Xuân Hãn → Bùi Kỷ Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Khu Trung Tâm Chí Linh tiêu đề nhóm, không có giá
- Các Tuyến Đường thuộc Khu E2, E4 Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C Những Tuyến Đường có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 10,5M Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- - Cù Chính Lan Đường 3/2 → Đường 2/9 Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- - Nguyễn Phúc Tần Chí Linh → Mẫu Sơn Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- - Thanh Tịnh Nguyễn Công Hoan → Mẫu Sơn Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- - Trần Đại Nghĩa Nguyễn Hữu Cảnh → Mẫu Sơn Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Các Tuyến Đường thuộc Khu E2, E4 Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Quy Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C Những Tuyến Đường có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 5-7M Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Các Tuyến Đường A3, A4, C4, C5, H1 Khu Trung Tâm Đô Thị Chí Linh Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
-
Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: tiêu đề nhóm, không có giá
- - Nguyễn Hữu Cảnh Đường 3/2 → Hết Phần Đường Thi Công Hoàn Chỉnh (Khu A8) Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 42.298.000 TMDV 25.379.000 SXKD 21.149.000
- - Đoạn từ Giữa Khu A4 đến Hết Ranh Đất Dự Án Về Hướng Đường 30/4 Trọn đường Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nam Du Nguyễn Hữu Cảnh → Lưu Chí Hiếu Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Phạm Văn Bạch Tô Vĩnh Diện → Nơ Trang Long Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Phùng Há Nguyễn Sáng → Lưu Chí Hiếu Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - An Hải Nguyễn Công Phương → Lưu Chí Hiếu Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - An Trạch Nguyễn Sáng → Lưu Chí Hiếu Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Trần Mai Ninh Nguyễn Công Phương → Quang Dũng Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Tôn Quang Phiệt Nguyễn Công Phương → Hẻm Nối Bình Quý và Trần Mai Ninh Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bình Quý Nguyễn Công Phương → Quang Dũng Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Đôn Tiết Nguyễn Công Phương → Quang Dũng Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Công Phương Đường 3/2 → Hẻm Nối (Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Duy Hiệu) Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Nguyễn Sáng Đường 3/2 → Đường 2/9 Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Quang Dũng Đường 3/2 → Đường 2/9 Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Sông Hương Huỳnh Văn Hớn → Trần Xuân Soạn Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Đoàn Kết Phạm Văn Tráng → Bến Chương Dương Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bến Hải Huỳnh Văn Hớn → Trần Xuân Soạn Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bến Chương Dương Mẫu Sơn → Trần Xuân Soạn Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Thạc Hãn Võ Chí Công → Phạm Tu Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Vàm Cỏ Mẫu Sơn → Cửu Long Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Huỳnh Văn Hớn Trọn đường Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Như Nguyệt Mẫu Sơn → Huỳnh Văn Hớn Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Đoàn Kết Trọn đường Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Sông Gianh Mẫu Sơn → Trần Xuân Soạn Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Cửu Long Phạm Văn Tráng → Bến Chương Dương Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Ngọc Linh Nguyễn Hữu Cảnh → Nguyễn Đình Tứ Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Thất Sơn Trọn đường Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Ba Vì Mẫu Sơn → Tam Đảo Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Hoành Sơn Tam Đảo → Ngự Bình Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Tản Viên Tam Đảo → Ngự Bình Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Tam Đảo Tản Viên → Ngọc Linh Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Bạch Mã Tản Viên → Ba Vì Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Ngự Bình Tản Viên → Hẻm Nối Mẫu Sơn Các Tuyến Đường trong Khu Trung Tâm Chí Linh theo Bản Đồ Điều Chỉnh Qui Hoạch Phân Lô Số CHL/QH-03/C: Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Các Tuyến Đường thuộc Khu Tái Định Cư 4,1 Ha Các Tuyến Đường có Lòng Đường Trải Nhựa Lớn Hơn 7M Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Trần Văn Ơn Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- - Trần Hữu Dực Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Các Tuyến Đường thuộc Khu Tái Định Cư 4,1 Ha Các Tuyến Đường có Lòng Đường Trải Nhựa Lớn Hơn 5- 7M Văn bản chính thức không có giá Đất ở — TMDV — SXKD —
- - Phan Ngọc Hiển Trọn đường Văn bản chính thức không có giá Đất ở — TMDV — SXKD —
- - Hà Bổng Trọn đường Văn bản chính thức không có giá Đất ở — TMDV — SXKD —
- - Đinh Núp Trọn đường Văn bản chính thức không có giá Đất ở — TMDV — SXKD —
- Các Tuyến Đường có Lòng Đường Trải Nhựa Rộng 5 M Trở Lên thuộc Khu Tái Định Cư 199 Lô Trọn đường Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Những Tuyến Đường thuộc HTKT Khu Tái Định Cư 1,65HA Đường Số 1 Đất ở 29.810.000 TMDV 17.886.000 SXKD 14.905.000
- Những Tuyến Đường thuộc HTKT Khu Tái Định Cư 1,65HA Đường Số 2, 5, 6 Đất ở 29.810.000 TMDV 17.886.000 SXKD 14.905.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Khu Tái Định Cư 10HA trong 58HA, Phường 10 tiêu đề nhóm, không có giá
- Biệt Chính Trọn đường Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Công Chánh, Đường N2 Trọn đường Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Đường N1, D1, D2 Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Tuyến Đường Giáp Ranh Khu Tái Định Cư 10HA trong Khu 58HA Đường Công Chánh (những Tuyến Đường thuộc Khu Tái Định Cư 10HA trong 58HA, Phường 10) → Đường Quang Dũng (Trước Đây là Đường Chí Linh 21) Đất ở 34.200.000 TMDV 20.520.000 SXKD 17.100.000
-
Những Tuyến Đường thuộc Dự Án Hạ Tầng Kỹ Thuật Khu Tái Định Cư Thắng Nhất tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường N1, N2 Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Đường N1 (Phạm Văn Bạch) Trọn đường Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Đường D1, D2, D3, D4 N3 → N1 Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Đường D5 N2 → N1 Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Biệt Chính Trọn đường Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Biệt Chính 2 Ngô Quyền → Cống Hộp Đất ở 33.010.000 TMDV 19.806.000 SXKD 16.505.000
- Võ Văn Tần Nguyễn Thiện Thuật → 101 Võ Văn Tần Đất ở 36.110.000 TMDV 21.666.000 SXKD 18.055.000
- Võ Văn Tần Đoạn Còn Lại Đất ở 26.830.000 TMDV 16.098.000 SXKD 13.415.000
- Đường 2/9 (P.10 Cũ) Vòng Xoay Nguyễn Hữu Cảnh → Khu Nhà Ở Khang Linh Đất ở 47.000.000 TMDV 28.200.000 SXKD 23.500.000
- Đường 3/2 (P.10 Cũ) Cổng Làng Khu Du Lịch Chí Linh → D7 Đất ở 47.000.000 TMDV 28.200.000 SXKD 23.500.000
- Nguyễn Đức Thụy Trọn đường Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Hẻm 22 Hồ Thị Kỷ Hồ Thị Kỷ → Trần Đình Xu Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000
- Hẻm 40 Hồ Thị Kỷ Hồ Thị Kỷ → Trần Đình Xu Đất ở 26.040.000 TMDV 15.624.000 SXKD 13.020.000