Bảng giá đất Phường Bình Lợi Trung
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 34
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 57.500.000 đến 145.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 11, Quận Bình Thạnh; Phường 13, Quận Bình Thạnh; Phường 5, Quận Bình Thạnh.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bình Lợi Trọn đường Đất ở 103.700.000 TMDV 72.600.000 SXKD 62.200.000
- Đặng Thùy Trâm Trọn đường Đất ở 98.800.000 TMDV 69.200.000 SXKD 59.300.000
- Hoàng Hoa Thám Nguyễn Thượng Hiền → Nguyễn Văn Đậu Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000
- Hoàng Hoa Thám Nguyễn Văn Đậu → Phan Đăng Lưu Đất ở 111.000.000 TMDV 77.700.000 SXKD 66.600.000
- Lê Quang Định Chợ Bà Chiểu → Nơ Trang Long Đất ở 145.000.000 TMDV 101.500.000 SXKD 87.000.000
- Lê Quang Định Nơ Trang Long → Nguyễn Văn Đậu Đất ở 111.800.000 TMDV 78.300.000 SXKD 67.100.000
- Lê Quang Định Nguyễn Văn Đậu → Ranh Phường An Nhơn Đất ở 115.700.000 TMDV 81.000.000 SXKD 69.400.000
- Lương Ngọc Quyến Bình Lợi → Ranh Phường An Nhơn Đất ở 74.500.000 TMDV 52.200.000 SXKD 44.700.000
- Mai Xuân Thưởng Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 45.400.000 SXKD 38.900.000
- Nguyễn Thượng Hiền Lê Quang Định → Hoàng Hoa Thám Đất ở 73.700.000 TMDV 51.600.000 SXKD 44.200.000
- Nguyễn Thượng Hiền Hoàng Hoa Thám → Nguyễn Văn Đậu Đất ở 72.200.000 TMDV 50.500.000 SXKD 43.300.000
- Nguyễn Trung Trực Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 51.000.000 SXKD 43.700.000
- Nguyễn Xí Trọn đường Đất ở 133.700.000 TMDV 93.600.000 SXKD 80.200.000
- Nguyễn Bỉnh Khiêm Trọn đường Đất ở 57.500.000 TMDV 40.300.000 SXKD 34.500.000
- Nguyễn Văn Đậu Giáp Ranh Phường Đức Nhuận → Lê Quang Định Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Nguyễn Văn Đậu Lê Quang Định → Phan Văn Trị Đất ở 99.800.000 TMDV 69.900.000 SXKD 59.900.000
- Nơ Trang Long Phan Đăng Lưu → Lê Quang Định Đất ở 141.800.000 TMDV 99.300.000 SXKD 85.100.000
- Nơ Trang Long Lê Quang Định → Nguyễn Xí Đất ở 136.100.000 TMDV 95.300.000 SXKD 81.700.000
- Nơ Trang Long Nguyễn Xí → Bình Lợi Đất ở 106.100.000 TMDV 74.300.000 SXKD 63.700.000
- Phan Chu Trinh Chu Văn An → Nơ Trang Long Đất ở 122.300.000 TMDV 85.600.000 SXKD 73.400.000
- Phan Chu Trinh Huỳnh Đình Hai → Vũ Tùng Đất ở 122.300.000 TMDV 85.600.000 SXKD 73.400.000
- Phan Văn Trị Lê Quang Định → Nơ Trang Long Đất ở 107.700.000 TMDV 75.400.000 SXKD 64.600.000
- Phan Văn Trị Nơ Trang Long → Giáp Phường An Nhơn Đất ở 106.100.000 TMDV 74.300.000 SXKD 63.700.000
- Tăng Bạt Hổ Trọn đường Đất ở 75.800.000 TMDV 53.100.000 SXKD 45.500.000
- Trần Bình Trọng Trọn đường Đất ở 67.200.000 TMDV 47.000.000 SXKD 40.300.000
- Trần Quý Cáp Trọn đường Đất ở 81.900.000 TMDV 57.300.000 SXKD 49.100.000
- Vũ Ngọc Phan Trọn đường Đất ở 89.100.000 TMDV 62.400.000 SXKD 53.500.000
- Phạm Văn Đồng Trọn đường Đất ở 117.500.000 TMDV 82.300.000 SXKD 70.500.000
-
Khu đất tái định cư trong khu đất Tân Thuận và khu đất Nhật Thành, Phường 13, quận Bình Thạnh cũ tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường nhựa lộ giới 12m trong Khu đất Tân Thuận, Phường 13 (các nền đất có diện tích từ 50m2 đến 100m2 ) Trọn đường Khu đất tái định cư trong khu đất Tân Thuận và khu đất Nhật Thành, Phường 13, quận Bình Thạnh cũ Cần đối chiếu Đất ở 94.000.000 TMDV 75.200.000 SXKD 56.400.000
- Đường nhựa lộ giới 10m trong Khu đất Tân Thuận, Phường 13 (các nền đất có diện tích từ 50m2 đến 100m2) Trọn đường Khu đất tái định cư trong khu đất Tân Thuận và khu đất Nhật Thành, Phường 13, quận Bình Thạnh cũ Cần đối chiếu Đất ở 91.000.000 TMDV 72.800.000 SXKD 54.600.000
- Đường nhựa lộ giới 12m trong khu đất Nhật Thành, phường 13 (các nền đất có diện tích từ 100m2 đến 200m2) Trọn đường Khu đất tái định cư trong khu đất Tân Thuận và khu đất Nhật Thành, Phường 13, quận Bình Thạnh cũ Cần đối chiếu Đất ở 91.000.000 TMDV 72.800.000 SXKD 54.600.000
- Đường nhựa lộ giới 12m trong khu đất Nhật Thành, phường 13 (các nền có diện tích từ 200m2 đến 300m2) Trọn đường Khu đất tái định cư trong khu đất Tân Thuận và khu đất Nhật Thành, Phường 13, quận Bình Thạnh cũ Cần đối chiếu Đất ở 88.000.000 TMDV 70.400.000 SXKD 52.800.000
- Đường nhựa lộ giới 10m trong khu đất Nhật Thành, phường 13 (các nền có diện tích từ 100m2 đến 200m2) Trọn đường Khu đất tái định cư trong khu đất Tân Thuận và khu đất Nhật Thành, Phường 13, quận Bình Thạnh cũ Cần đối chiếu Đất ở 88.000.000 TMDV 70.400.000 SXKD 52.800.000
-
Khu dân cư 4,02ha , Phường 13, quận Bình Thạnh cũ tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường nhựa lộ giới 12m trong khu dân cư 4,02ha, phường 13 (các nền có diện tích từ 50m2 đến 100m2) Trọn đường Khu dân cư 4,02ha , Phường 13, quận Bình Thạnh cũ Cần đối chiếu Đất ở 97.500.000 TMDV 78.000.000 SXKD 58.500.000