Bảng giá đất Phường Bình Dương
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 226
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 5.100.000 đến 31.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một; Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một; Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một; Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Huỳnh Văn Lũy (ĐT.742) Mỹ Phước - Tân Vạn → Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6) Đất ở 31.000.000 TMDV 18.600.000 SXKD 15.500.000
- An Dương Vương Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Trần Cao Vân Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Bắc Sơn Trường Sa → Hùng Vương Đất ở 13.900.000 TMDV 8.300.000 SXKD 7.000.000
- Bùi Thị Xuân Tôn Đức Thắng → Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2) Đất ở 16.190.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Cao Thắng Chu Văn An → Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) Đất ở 15.180.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Chu Văn An (Vòng Xoay) Đường XT1A (Hùng Vương) → Đường XT1A (Hùng Vương) Đất ở 15.490.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.700.000
- Duy Tân Chu Văn An → Võ Văn Tần Đất ở 17.200.000 TMDV 10.300.000 SXKD 8.600.000
- Đào Duy từ Chu Văn An → Nguyễn Thị Định Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đoàn Thị Điểm Đồng Khởi → Huỳnh Văn Lũy Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đồng Khởi Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) → Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2) Đất ở 17.420.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.700.000
- Đường DA7 (Khu Liên Hợp) Nguyễn Trung Trực → Đường DM5 Đất ở 12.140.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Đường DT6 (Lê Lợi) Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) → N14 Cây Xăng Phụng Tân Tiến Đất ở 18.220.000 TMDV 10.900.000 SXKD 9.100.000
- Đường XT1A (Hùng Vương) Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6) → Chu Văn An Đất ở 18.220.000 TMDV 10.900.000 SXKD 9.100.000
- ĐX-001 (Đường Vào Trung Tâm Chính Trị - Hành Chính Tập Trung) Phạm Ngọc Thạch → Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6) Đất ở 15.460.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.700.000
- Hoàng Cầm Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6) → Đồng Khởi Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Hoàng Hoa Thám Đại Lộ Bình Dương → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 26.900.000 TMDV 16.100.000 SXKD 13.500.000
- Hoàng Sa Lê Duẩn → Trường Sa Đất ở 16.190.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Hồ Văn Huê Hùng Vương → Đồng Khởi Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Hồ Xuân Hương Tôn Đức Thắng → Đường N3 Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Huỳnh Thúc Kháng Ngô Thời Nhiệm → Lý Thái Tổ (Tạo Lực 4) Đất ở 15.490.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.700.000
- Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6) → Ranh Bình Dương - Vĩnh Tân Đất ở 22.080.000 TMDV 13.200.000 SXKD 11.000.000
- Hữu Nghị Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) → Phạm Văn Đồng Đất ở 15.490.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.700.000
- Kim Đồng Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Phạm Văn Đồng Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Lãnh Binh Thăng Hùng Vương → Đồng Khởi Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Lê Duẩn Chu Văn An → Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) Đất ở 18.100.000 TMDV 10.900.000 SXKD 9.100.000
- Lê Hoàn Chu Văn An → Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) Đất ở 18.220.000 TMDV 10.900.000 SXKD 9.100.000
- Lê Quý Đôn Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Võ Thị Sáu Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Lương Thế Vinh Lê Duẩn → Tôn Đức Thắng Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Lý Thái Tổ (Tạo Lực 4) Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) → Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) Đất ở 17.950.000 TMDV 10.800.000 SXKD 9.000.000
- Mỹ Phước - Tân Vạn Ranh Phường Chánh Hiệp → Ranh Phường Phú Lợi Đất ở 20.300.000 TMDV 12.200.000 SXKD 10.200.000
- Nam Kỳ Khởi Nghĩa (trừ Đất thuộc KCN Mapletree) Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6) Đất ở 19.400.000 TMDV 11.600.000 SXKD 9.700.000
- Ngô Thời Nhiệm Hùng Vương → Nguyễn Văn Linh Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Nguyễn Biểu Tôn Đức Thắng → Lê Lợi Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Nguyễn Bỉnh Khiêm Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) → Tôn Đức Thắng Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Nguyễn Thị Định Tôn Đức Thắng → Lê Hoàn Đất ở 16.190.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Nguyễn Thượng Hiền Đồng Khởi → Chu Văn An Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Nguyễn Trung Trực Đồng Khởi → Huỳnh Văn Lũy Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2) Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) → Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) Đất ở 17.950.000 TMDV 10.800.000 SXKD 9.000.000
- Phạm Hồng Thái (Cũ Đường DB12) Đồng Khởi → Đoàn Thị Điểm Đất ở 12.140.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Phạm Hùng Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2) → Tôn Đức Thắng Đất ở 17.200.000 TMDV 10.300.000 SXKD 8.600.000
- Phạm Văn Đồng (trừ Đất thuộc KCN Mapletree) Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2) → Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) Đất ở 18.100.000 TMDV 10.900.000 SXKD 9.100.000
- Phó Đức Chính Hùng Vương → Ngô Thời Nhiệm Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Tôn Đức Thắng (trừ Đất thuộc KCN Mapletree) Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) → Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) Đất ở 16.190.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Tôn Thất Tùng Tôn Đức Thắng → Kênh Thoát Nước Mưa Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Thành Thái Hùng Vương → Đồng Khởi Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Thi Sách Đồng Khởi → Chu Văn An Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Trần Cao Vân An Dương Vương → Trần Đại Nghĩa Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Trần Đại Nghĩa Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Trần Cao Vân Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Trần Nhân Tông Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Lê Duẩn Đất ở 16.190.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Trần Quang Diệu Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Nguyễn Biểu Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Trần Quý Cáp Trần Nhân Tông → Đào Duy từ Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Trường Sa Đồng Khởi → Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6) Đất ở 15.490.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.700.000
- Trường Sơn Bắc Sơn → Trường Sa Đất ở 14.170.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5, trừ Đất thuộc KCN VSIP 2 và KCN Mapletree) Ranh Khu Liên Hợp (Hòa Lợi Cũ) → Ranh Khu Liên Hợp (Phú Chánh Cũ) Đất ở 17.420.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.700.000
- Võ Thị Sáu Tôn Đức Thắng → Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2) Đất ở 16.190.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ Đất thuộc KCN Sóng Thần 3) Đường D1 KCN Sóng Thần 3 → Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) Đất ở 8.420.000 TMDV 5.100.000 SXKD 4.200.000
- Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ Đất thuộc KCN Sóng Thần 3) Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) → Ranh Định Hòa - Hòa Phú (Cũ) Đất ở 10.400.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ Đất thuộc KCN Sóng Thần 3) Ranh Định Hòa - Hòa Phú (Cũ) → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 12.970.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Võ Văn Tần Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Đồng Khởi Đất ở 16.190.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại thuộc các Khu Đô Thị Mới trong Khu Liên Hợp Công Nghiệp - Dịch Vụ - Đô Thị Bình Dương (Phường Bình Dương). Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 14.900.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại thuộc các Khu Đô Thị Mới trong Khu Liên Hợp Công Nghiệp - Dịch Vụ - Đô Thị Bình Dương (Phường Bình Dương). Bề Rộng Mặt Đường Dưới 9M Đất ở 13.800.000 TMDV 8.300.000 SXKD 6.900.000
- ĐH.408 ĐT.742 (Phú Chánh Cũ) → Phú Chánh 33 (Thửa Đất Số 770, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 12.700.000 TMDV 7.600.000 SXKD 6.400.000
- Phạm Ngọc Thạch Ranh Phú Lợi - Bình Dương → Huỳnh Văn Lũy Đất ở 27.600.000 TMDV 16.600.000 SXKD 13.800.000
- Trần Ngọc Lên Ranh Chánh Hiệp - Bình Dương → Huỳnh Văn Lũy Đất ở 18.800.000 TMDV 11.300.000 SXKD 9.400.000
- An Mỹ - Phú Mỹ (Cũ An Mỹ) Huỳnh Văn Lũy → Ranh Khu Công Nghiệp Đại Đăng Đất ở 10.340.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- An Mỹ - Phú Mỹ Nối Dài (Cũ An Mỹ Nối Dài, Đường Nối An Mỹ - Phú Mỹ) Huỳnh Văn Lũy → ĐX-002 Đất ở 8.860.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.400.000
- Cao Thắng Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) → Đường XA3 Đất ở 8.800.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.400.000
- Điện Biên Phủ (Tạo Lực 1, trừ Đất thuộc các KCN) Mỹ Phước - Tân Vạn → Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2) Đất ở 12.180.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Đồng Cây Viết Huỳnh Văn Lũy → Đường N1 (KCN Đại Đăng) Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- ĐX-001 Mỹ Phước - Tân Vạn → Phạm Ngọc Thạch Đất ở 12.100.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- ĐX-002 (Cũ Đx- 002 và 1 Đoạn An Mỹ - Phú Mỹ Nối Dài) ĐX-005 → Đồng Cây Viết Đất ở 11.700.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.900.000
- ĐX-033 (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Phú Mỹ, Khu Phố 1) ĐX-032 → ĐX-038 Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- ĐX-038 (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Phú Mỹ, Khu Phố 1) ĐX-033 → KCN Đại Đăng Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- Hữu Nghị Đường Số 1 Định Hòa → Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) Đất ở 10.830.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.400.000
- Hữu Nghị Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Đường N2 Hòa Lợi Đất ở 8.800.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.400.000
- Lê Duẩn Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) → Ranh Khu Liên Hợp Đất ở 10.700.000 TMDV 6.400.000 SXKD 5.400.000
- Lê Lai (trừ Đất thuộc các KCN) Ranh Klh, KCN Phú Gia → Ranh Hòa Lợi - Hòa Phú (Cũ) Đất ở 8.120.000 TMDV 4.900.000 SXKD 4.100.000
- Lý Thái Tổ (Tạo Lực 4, trừ Đất thuộc KCN Sóng Thần 3 và KCN Kim Huy) Điện Biên Phủ (Tạo Lực 1) → Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) Đất ở 10.830.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.400.000
- Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2, trừ Đất thuộc KCN Kim Huy) Ranh Phường Tân Hiệp → Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) Đất ở 16.400.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Phạm Hùng Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) → Ranh Khu Liên Hợp (Hòa Lợi Cũ) Đất ở 8.800.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.400.000
- Phạm Văn Đồng Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) → Ranh Khu Liên Hợp (Hòa Lợi Cũ) Đất ở 10.400.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- Tôn Đức Thắng Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Đường NH9 Khu Hòa Lợi Đất ở 8.800.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.400.000
- Truông Bồng Bông Ranh Chánh Hiệp - Bình Dương → Nghĩa Trang Truông Bồng Bông Đất ở 9.800.000 TMDV 5.900.000 SXKD 4.900.000
- Trường Chinh Đường N8 Phú Chánh B → Đường Số 9 Phú Chánh A Đất ở 10.830.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.400.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Phú Mỹ (Khu Phố 1) Thửa Đất Tiếp Giáp Đường Đx- 033, ĐX-038 Đất ở 24.000.000 TMDV 14.400.000 SXKD 12.000.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Phú Mỹ (Khu Phố 1) Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 23.000.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.500.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Phú Mỹ (Khu Phố 1) Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường Dưới 9M Đất ở 22.000.000 TMDV 13.200.000 SXKD 11.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc Thành Phố Thủ Dầu Một (Cũ) Đất ở 14.700.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.400.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 6M đến Dưới 9M thuộc Thành Phố Thủ Dầu Một (Cũ) Đất ở 13.600.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.800.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 4M đến Dưới 6M thuộc Thành Phố Thủ Dầu Một (Cũ) Đất ở 12.400.000 TMDV 7.400.000 SXKD 6.200.000
- Đường Vào Khu TĐC Cụm Công Nghiệp Phú Chánh 1 ĐT.742 (Thửa Đất Số 232, Tờ Bản Đồ 11) → Khu TĐC Cụm Công Nghiệp Phú Chánh 1 (Thửa Đất Số 234, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 9.500.000 TMDV 5.700.000 SXKD 4.800.000
- Nguyễn Tri Phương (ĐH.407) Ranh Bình Dương - Tân Hiệp → ĐT.742 (Phú Chánh Cũ) Đất ở 8.000.000 TMDV 4.800.000 SXKD 4.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc các Phường Còn Lại thuộc Thành Phố Tân Uyên (Cũ) Đất ở 7.000.000 TMDV 4.200.000 SXKD 3.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc các Phường Còn Lại thuộc Thành Phố Tân Uyên (Cũ) Đất ở 6.400.000 TMDV 3.800.000 SXKD 3.200.000
- Điện Biên Phủ (Tạo Lực 1, Đất thuộc các KCN) Mỹ Phước - Tân Vạn → Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- ĐX-001 ĐX-001 (Đường Vào Trung Tâm Chính Trị - Hành Chính Tập Trung) → ĐX-003 Đất ở 8.500.000 TMDV 5.100.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-003 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-001 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-004 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-001 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-005 Huỳnh Văn Lũy → Nhà Ông Khương Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-005 Nhà Ông Khương → ĐX-006 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-006 ĐX-002 → Khu Liên Hợp Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-007 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-002 Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- ĐX-008 ĐX-002 → ĐX-058 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-009 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-002 Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- ĐX-010 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-002 Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- ĐX-011 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-002 Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- ĐX-012 An Mỹ - Phú Mỹ Nối Dài → Huỳnh Văn Lũy Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- ĐX-013 An Mỹ - Phú Mỹ → ĐX-002 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-014 An Mỹ - Phú Mỹ → An Mỹ - Phú Mỹ Nối Dài Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-015 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-014 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-016 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-014 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-017 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-014 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-018 ĐX-014 → ĐX-002 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-018 (Nhánh) ĐX-018 → ĐX-002 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-019 ĐX-014 → ĐX-002 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-020 ĐX-021 → Huỳnh Văn Lũy Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-021 Huỳnh Văn Lũy → An Mỹ - Phú Mỹ Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-022 ĐX-023 → An Mỹ - Phú Mỹ Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-023 An Mỹ - Phú Mỹ → ĐX-026 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-023 (Nhánh) ĐX-023 → ĐX-025 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-024 ĐX-022 → ĐX-025 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-025 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-002 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-026 Huỳnh Văn Lũy → Đồng Cây Viết Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-027 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-026 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-027 ĐX-026 → ĐX-002 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-028 Huỳnh Văn Lũy → Đồng Cây Viết Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-029 ĐX-027 → Đồng Cây Viết Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-030 ĐX-026 → ĐX-002 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-031 ĐX-013 → Khu Tái Định Cư Phú Mỹ Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-032 Đồng Cây Viết → ĐX-033 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-033 Đồng Cây Viết → ĐX-032 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-034 Đồng Cây Viết → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-035 ĐX-034 → Đồng Cây Viết Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-036 Đồng Cây Viết → ĐX-037 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-037 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-034 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-038 ĐX-034 → ĐX-033 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-039 ĐX-037 → ĐX-038 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-040 Phạm Ngọc Thạch → Sân Golf Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-041 ĐX-043 → ĐX-044 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-042 ĐX-044 → ĐX-043 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-043 Phạm Ngọc Thạch → ĐX-042 Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-044 Phạm Ngọc Thạch → ĐX-043 Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-045 Huỳnh Văn Lũy → Phạm Ngọc Thạch Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-046 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-001 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-047 ĐX-001 → Phạm Ngọc Thạch Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-048 Huỳnh Văn Lũy → ĐX-001 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-049 Huỳnh Văn Lũy → Ông Út Gìn Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-050 Huỳnh Văn Lũy → Phạm Ngọc Thạch Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- ĐX-051 Phạm Ngọc Thạch → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- ĐX-052 Khu Liên Hợp → ĐX-054 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-054 An Mỹ - Phú Mỹ → ĐX-013 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-055 ĐX-001 → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-056 ĐX-040 → Xưởng Phạm Đức Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-057 ĐX-040 → Xưởng Giấy Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-058 ĐX-006 → Khu Liên Hợp Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-059 ĐX-054 → Khu Liên Hợp Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- ĐX-060 ĐX-013 → ĐX-002 Đất ở 8.600.000 TMDV 5.200.000 SXKD 4.300.000
- Hữu Nghị Phạm Văn Đồng → Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Lê Lai (Đất thuộc các KCN) Ranh Klh, KCN Phú Gia → Ranh Hòa Lợi - Hòa Phú (Cũ) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Lý Thái Tổ (Tạo Lực 4, Đất thuộc KCN Sóng Thần 3 và KCN Kim Huy) Điện Biên Phủ (Tạo Lực 1) → Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đất thuộc KCN Mapletree) Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Phạm Văn Đồng Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2, Đất thuộc Cáckcn) Ranh Phường Tân Hiệp → Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2, Đất thuộc các KCN) Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) → Ranh Phường Hòa Lợi Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Phạm Hùng Tôn Đức Thắng → Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Phạm Văn Đồng (Đất thuộc KCN Mapletree) Tôn Đức Thắng → Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Tôn Đức Thắng (Đất thuộc KCN Mapletree) Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo Lực 3) → Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5, Đất thuộc KCN VSIP 2 và KCN Mapletree) Ranh Khu Liên Hợp (Hòa Lợi) → Ranh Khu Liên Hợp (Phú Chánh) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, Đất thuộc KCN Sóng Thần 3) Đường D1 KCN Sóng Thần 3 → Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 3.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc Thành Phố Thủ Dầu Một (Cũ) Đất ở 7.000.000 TMDV 4.200.000 SXKD 3.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 6M đến Dưới 9M thuộc Thành Phố Thủ Dầu Một (Cũ) Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 4M đến Dưới 6M thuộc Thành Phố Thủ Dầu Một (Cũ) Đất ở 6.100.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 01 ĐT.742 (Thửa Đất Số 358, Tờ Bản Đồ 11) → Phú Chánh 42 (Thửa Đất Số 454, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 6.800.000 TMDV 4.100.000 SXKD 3.400.000
- Phú Chánh 02 ĐT.742 (Thửa Đất Số 302, Tờ Bản Đồ 11) → Phú Chánh 42 (Thửa Đất Số 745, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Phú Chánh 03 ĐT.742 (Thửa Đất Số 39, Tờ Bản Đồ 16) → Phú Chánh 42 (Thửa Đất Số 389, Tờ Bản Đồ 15) Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Phú Chánh 04 ĐT.742 (Thửa Đất Số 43, Tờ Bản Đồ 16) → Thửa Đất Số 42, Tờ Bản Đồ 16 Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Phú Chánh 05 ĐT.742 (Thửa Đất Số 479, Tờ Bản Đồ 16) → Ranh Thành Phố Thủ Dầu Một (Thửa Đất Số 385, Tờ Bản Đồ 15) Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Phú Chánh 06 ĐT.742 (Thửa Đất Số 322, Tờ Bản Đồ 16) → Thửa Đất Số 863, Tờ Bản Đồ 16 Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Phú Chánh 07 Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, Thửa Đất Số 1122, Tờ Bản Đồ 16) → Ranh Thành Phố Thủ Dầu Một (Thửa Đất Số 921, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 08 Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, Thửa Đất Số 658, Tờ Bản Đồ 16) → Ranh Thành Phố Thủ Dầu Một (Thửa Đất Số 304, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Phú Chánh 09 Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, Thửa Đất Số 904, Tờ Bản Đồ 17) → Thửa Đất Số 210, Tờ Bản Đồ 17 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 10 N1 - Cụm Công Nghiệp Phú Chánh 1 → Cuối Thửa Đất Số 54 và 1073, Tờ Bản Đồ 16 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 10 Cuối Thửa Đất Số 54 và 1073, Tờ Bản Đồ 16 → Phú Chánh 28 (Thửa Đất Số 469, Tờ Bản Đồ 12) Đất ở 5.100.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.600.000
- Phú Chánh 11 Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, Thửa Đất Số 448, Tờ Bản Đồ 16) → Phú Chánh 10 (Thửa Đất Số 887, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 12 Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, Thửa Đất Số 471, Tờ Bản Đồ 16) → Phú Chánh 10 (Thửa Đất Số 1036, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 13 Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, Thửa Đất Số 219, Tờ Bản Đồ 16) → Phú Chánh 18 (Thửa Đất Số 135, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 14 ĐT.742 (Thửa Đất Số 177, Tờ Bản Đồ 16) → Phú Chánh 13 (Thửa Đất Số 346, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 15 ĐT.742 (Thửa Đất Số 396, Tờ Bản Đồ 16) → Phú Chánh 16 (Thửa Đất Số 345, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 16 ĐT.742 (Thửa Đất Số 304, Tờ Bản Đồ 11) → Khu TĐC CCN Phú Chánh 1 (Thửa Đất Số 290, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 17 Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, Thửa Đất Số 307, Tờ Bản Đồ 17) → Phú Chánh 28 (Thửa Đất Số 469, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 18 Phú Chánh 10 (Thửa Đất Số 15, Tờ Bản Đồ 16) → Phú Chánh 13 (Thửa Đất Số 125, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 19 Phú Chánh 10 (Thửa Đất Số 18, Tờ Bản Đồ 16) → Thửa Đất Số 364, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 20 Phú Chánh 12 (Thửa Đất Số 924, Tờ Bản Đồ 16) → Thửa Đất Số 81, Tờ Bản Đồ 16 Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 21 Phú Chánh 11 (Thửa Đất Số 1159, Tờ Bản Đồ 16) → Phú Chánh 17 (Thửa Đất Số 677, Tờ Bản Đồ 17) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 22 ĐT.742 (Thửa Đất Số 382, Tờ Bản Đồ 11) → Phú Chánh 25 (Thửa Đất Số 1257, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 23 ĐT.742 (Thửa Đất Số 39, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 44, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 24 ĐT.742 (Thửa Đất Số 1391, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 25 ĐT.742 (Thửa Đất Số 361, Tờ Bản Đồ 6) → Cuối Thửa Đất Số 689, Tờ Bản Đồ 6 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 25 Cuối Thửa Đất Số 689, Tờ Bản Đồ 6 → Thửa Đất Số 765, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.400.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.700.000
- Phú Chánh 26 ĐT.742 (Thửa Đất Số 320, Tờ Bản Đồ 6) → Thửa Đất Số 410, Tờ Bản Đồ 6 Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 27 ĐT.742 (Thửa Đất Số 234, Tờ Bản Đồ 6) → Phú Chánh 28 (Thửa Đất Số 33, Tờ Bản Đồ 7) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 28 ĐT.742 (Thửa Đất Số 651, Tờ Bản Đồ 2) → Cuối Thửa Đất Số 519 và 921, Tờ Bản Đồ 2 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 28 Cuối Thửa Đất Số 519 và 921, Tờ Bản Đồ 2 → Phú Chánh 10 (Thửa Đất Số 469, Tờ Bản Đồ 12) Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 29 Phú Chánh 27 (Thửa Đất Số 1140, Tờ Bản Đồ 6) → Phú Chánh 28 (Thửa Đất Số 921, Tờ Bản Đồ 2) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 30 Phú Chánh 27 (Thửa Đất Số 1376, Tờ Bản Đồ 6) → Thửa Đất Số 59, Tờ Bản Đồ 6 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 31 Phú Chánh 27 (Thửa Đất Số 1344, Tờ Bản Đồ 6) → Phú Chánh 25 (Thửa Đất Số 368, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 32 ĐT.742 (Thửa Đất Số 1237, Tờ Bản Đồ 6) → Phú Chánh 34 (Thửa Đất Số 38, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 33 ĐT.742 (Thửa Đất Số 1653, Tờ Bản Đồ 6) → Phú Chánh 41 (Thửa Đất Số 582, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Phú Chánh 34 Phú Chánh 33 (Thửa Đất Số 225, Tờ Bản Đồ 6) → Thửa Đất Số 240, Tờ Bản Đồ 2 Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 35 Phú Chánh 33 (Thửa Đất Số 214, Tờ Bản Đồ 5) → Thửa Đất Số 94, Tờ Bản Đồ 5 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 36 Phú Chánh 33 (Thửa Đất Số 265, Tờ Bản Đồ 5) → Phú Chánh 38 (Thửa Đất Số 295, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 37 Phú Chánh 33 (Thửa Đất Số 735, Tờ Bản Đồ 5) → Phú Chánh 41 (Thửa Đất Số 447, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 38 ĐH.408 (Thửa Đất Số 612, Tờ Bản Đồ 5) → Phú Chánh 39 (Thửa Đất Số 826, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 39 ĐT.742 (Thửa Đất Số 416, Tờ Bản Đồ 6) → ĐH.408 (Thửa Đất Số 640, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Phú Chánh 40 ĐT.742 (Thửa Đất Số 674, Tờ Bản Đồ 11) → ĐH.408 (Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 6.500.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.300.000
- Phú Chánh 41 Phú Chánh 33 (Thửa Đất Số 582, Tờ Bản Đồ 5) → Suối (Thửa Đất Số 238, Tờ Bản Đồ 1) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 42 Phú Chánh 01 (Thửa Đất Số 454, Tờ Bản Đồ 11) → Phú Chánh 03 (Thửa Đất Số 505, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 43 ĐT.742 (Thửa Đất Số 31, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 37, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 44 ĐT.742 (Thửa Đất Số 5, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 1156, Tờ Bản Đồ 6 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 45 Giáp Thửa Đất Số 141, Tờ Bản Đồ Số 6 → Giáp Thửa Đất Số 1075, Tờ Bản Đồ Số 6 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Phú Chánh 28/1 Phú Chánh 28 (Thửa Đất Số 1262, Tờ Bản Đồ Số 2) → Nhà Ông Cấm (Thửa Đất Số 469, Tờ Bản Đồ Số 2) Đất ở 5.800.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.900.000
- Phú Chánh 17/1 Phú Chánh 17 (Nhà Ổng Thành, Thửa Đất Số 503, Tờ Bản Đồ Số 18) → Nhà Ông Đực (Hết Thửa Đất Số 305, Tờ Bản Đồ Số 18) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Nhánh ĐT 742/11 ĐT.742 (Thửa Đất Số 768, Tờ Bản Đồ Số 2) → Trường Lái Xe (Thửa Đất Số 390, Tờ Bản Đồ Số 2) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 3.100.000
- Đường Dân Chủ Ranh Phường Hòa Lợi → Ranh Phường Vĩnh Tân Đất ở 8.100.000 TMDV 4.900.000 SXKD 4.100.000
- ĐT.742 Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2) → Nguyễn Tri Phương Đất ở 14.810.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- ĐT.742 Nguyễn Tri Phương → Phú Chánh 25 và Phú Chánh 39 Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- ĐT.742 Phú Chánh 25 và Phú Chánh 39 → Cầu Thợ Ụt Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000