Bảng giá đất Xã Thanh An
- Khu vực:
- IV
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 19
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 1.900.000 đến 5.200.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng (một phần); Xã Thanh An, Huyện Dầu Tiếng; Xã Thanh Tuyền, Huyện Dầu Tiếng (một phần); Xã Định Hiệp, Huyện Dầu Tiếng (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- ĐH.711 ĐT.744 (Chợ Bến Súc) → Đầu Lô Cao Su Nông Trường Bến Súc Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- ĐT.744 Ranh Xã Thanh Tuyền (Cũ) → Ranh Thị Trấn Dầu Tiếng (Cũ) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000
- ĐT.748 Ranh Bến Cát → Ngã Tư An Lập + 500M Về Hướng Ngã 3 Giáng Hương Đất ở 3.600.000 TMDV 1.400.000 SXKD 1.100.000
- ĐT.748 Ngã Tư An Lập + 500M Về Hướng Ngã 3 Giáng Hương → Ngã 3 Giáng Hương Đất ở 3.200.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) Cầu Phú Bình (Ranh Long Tân - An Lập) (Cũ) → Ranh Xã Thanh Tuyền (Cũ) Đất ở 4.000.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) Ranh Xã Thanh Tuyền (Cũ) → Ngã 4 Chú Thai (ĐT.744) Đất ở 2.600.000 TMDV 1.000.000 SXKD 800.000
- ĐT.750 Ngã 3 Giáng Hương → Giáp Xã Dầu Tiếng Đất ở 3.700.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- ĐT.750 Ngã 3 Giáng Hương → Cầu Đen Cầu Đỏ (Giáp Ranh Long Hoà) Đất ở 3.200.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- Hồ Chí Minh Long Tân (Ranh trừ Văn Thố) → Thanh An (Giáp Sông Sài Gòn) Đất ở 1.900.000 TMDV 800.000 SXKD 600.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Rừng Lịch Sử Kiến An ĐT.748 (Xã An Lập) (Cũ) → Đầu Lô Cao Su Nông Trường An Lập Đất ở 5.000.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000
- ĐH.704 (Nối Dài) ĐT.750 (Ngã 4 Làng 10) → ĐH.720 (Cà Tong - Thanh An) (Cũ) Đất ở 3.000.000 TMDV 1.200.000 SXKD 900.000
- ĐH.708 ĐT.744 → ĐT.750 (Ngã 3 Làng 5) Đất ở 2.400.000 TMDV 1.000.000 SXKD 700.000
- ĐH.708 (Nhánh) Cổng Chào Ấp Bàu Cây Cám → Khu An Dưỡng Đất ở 2.000.000 TMDV 800.000 SXKD 600.000
- ĐH.711 Ranh Phường Tây Nam → ĐT.744 (Ngã 3 Kinh Tế) Đất ở 2.900.000 TMDV 1.200.000 SXKD 900.000
- ĐH.712 ĐT.749D (Ngã 3 Đường Long) → ĐH.711 Đất ở 2.500.000 TMDV 1.000.000 SXKD 800.000
- ĐH.718 ĐT.744 (Xã Thanh An) → ĐT.749D Đất ở 2.300.000 TMDV 900.000 SXKD 700.000
- ĐH.719 ĐT.744 (Xã Thanh An) → Bàu Gấu - Sở Hai Đất ở 2.300.000 TMDV 900.000 SXKD 700.000
- ĐH.720 (Đường Thanh An - An Lập) ĐH.711 (Xã Thanh An) → Ranh Xã An Lập (Cũ) Đất ở 2.300.000 TMDV 900.000 SXKD 700.000
- Đường Nhựa Cần Giăng ĐT.744 → Sông Sài Gòn Đất ở 2.300.000 TMDV 900.000 SXKD 700.000