Bảng giá đất Xã Tân Nhựt
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 107
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 6.900.000 đến 49.800.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Thị trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh; Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh (một phần); Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh; Phường 16, Quận 8 (một phần); Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường Trần Đại Nghĩa Kênh C (Xã Tân Nhựt) → Kênh B (Xã Bình Lợi) Đất ở 32.900.000 TMDV 16.500.000 SXKD 13.200.000
- Đường Trần Đại Nghĩa Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) → Võ Trần Chí Đất ở 49.800.000 TMDV 24.900.000 SXKD 19.900.000
- Đường Trần Đại Nghĩa Võ Trần Chí → Ranh Xã Bình Lợi Đất ở 36.200.000 TMDV 18.100.000 SXKD 14.500.000
- Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) Ranh Phường Tân Tạo (Vòng Xoay An Lạc) → Ranh Phường Bình Đông (Cầu Bình Điền) Đất ở 44.400.000 TMDV 22.200.000 SXKD 17.800.000
- Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) Ranh Phường Bình Đông (Cầu Bình Điền) → Ngã Ba Quán Chuối Đất ở 38.300.000 TMDV 19.200.000 SXKD 15.300.000
- Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) Ngã Ba Quán Chuối → Nhà Thờ Bình Chánh (Xã Bình Chánh) Đất ở 32.900.000 TMDV 16.500.000 SXKD 13.200.000
- Dương Đình Cúc Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) → Cống Tân Kiên Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Đường A (KDC Depot) Đường Hưng Nhơn → Đến Cuối Tuyến Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường B (KDC Depot) Đường Số 1 → Đến Cuối Tuyến Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 1 (KDC Depot) Đường A → Đến Cuối Tuyến Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 2 (KDC Depot) Đường B → Đường Số 1 Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Bàu Gốc Dương Đình Cúc → Hưng Nhơn Đất ở 20.700.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.300.000
- Dương Đình Cúc Cống Tân Kiên → Nguyễn Cửu Phú Đất ở 24.500.000 TMDV 12.300.000 SXKD 9.800.000
- Nhánh Rẽ Dương Đình Cúc (Tân Kiên) Dương Đình Cúc → Cống Tân Kiên Đất ở 15.300.000 TMDV 7.700.000 SXKD 6.100.000
- Xóm Hố Dương Đình Cúc → Nguyễn Cửu Phú Đất ở 15.300.000 TMDV 7.700.000 SXKD 6.100.000
- Bà Thao Nguyễn Cửu Phú → Xã Tân Nhựt Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Bông Văn Dĩa Nguyễn Cửu Phú → Võ Trần Chí (Sài Gòn- Trung Lương) Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Bông Văn Dĩa Võ Trần Chí (Sài Gòn- Trung Lương) → Ranh Tân Nhựt (Cũ) Đất ở 16.800.000 TMDV 8.400.000 SXKD 6.700.000
- Cái Trung Hưng Nhơn → Trần Đại Nghĩa Đất ở 13.100.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.200.000
- Cây Bàng Hưng Nhơn → Trần Đại Nghĩa Đất ở 19.900.000 TMDV 10.000.000 SXKD 8.000.000
- Đường Bờ Xe Lam Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) → Đến Cuối Tuyến Đất ở 24.500.000 TMDV 12.300.000 SXKD 9.800.000
- Đường Số 1 (KDC Hồ Bắc) Hưng Nhơn → Kênh Tư Kế Đất ở 36.700.000 TMDV 18.400.000 SXKD 14.700.000
- Đường Số 11 (KDC Tân Tạo) Đường Số 2 → Đường Số 4 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 11A (KDC Tân Tạo) Đường Số 8 → Đường Số 12 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 12 (KDC Tân Tạo) Đường Số 15 → Đường Số 5 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 13 (KDC Tân Tạo) Đường Số 2 → Đường Số 12 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 15 (KDC Tân Tạo) Đường Số 12 → Đường Số 2 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 2 (KDC Hồ Bắc) Đường Số 2 → Đường Số 5 Đất ở 25.300.000 TMDV 12.700.000 SXKD 10.100.000
- Đường Số 3 (KDC Hồ Bắc) Đường Số 2 → Kênh Tư Kế Đất ở 25.300.000 TMDV 12.700.000 SXKD 10.100.000
- Đường Số 4 (KDC Tân Tạo) Trần Đại Nghĩa → Đường Số 15 Đất ở 29.900.000 TMDV 15.000.000 SXKD 12.000.000
- Đường Số 5 (KDC Hồ Bắc) Hưng Nhơn → Kênh Tư Kế Đất ở 25.300.000 TMDV 12.700.000 SXKD 10.100.000
- Đường Số 7 (KDC Tân Tạo) Đường Số 2 → Đường Số 12 Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Đường Số 8 (KDC Tân Tạo) Đường Số 5 → Đường Số 15 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 9 (KDC Tân Tạo) Đường Số 2 → Đường Số 8 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Hưng Nhơn Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) → Cầu Hưng Nhơn Đất ở 29.100.000 TMDV 14.600.000 SXKD 11.600.000
- Hưng Nhơn Cầu Hưng Nhơn → Nguyễn Cửu Phú Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Huỳnh Bá Chánh Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) → Sông Chợ Đệm Đất ở 23.800.000 TMDV 11.900.000 SXKD 9.500.000
- Khuất Văn Bứt Đường Hưng Nhơn → Trần Đại Nghĩa Đất ở 16.800.000 TMDV 8.400.000 SXKD 6.700.000
- Kinh 10 Nguyễn Cửu Phú → Võ Trần Chí Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Kinh 7 Võ Trần Chí → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Kinh 8 Võ Trần Chí → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Kinh 9 Võ Trần Chí → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Kinh Số 7 Nguyễn Cửu Phú → Rạch Tân Nhựt Đất ở 10.000.000 TMDV 5.000.000 SXKD 4.000.000
- Lê Bá Trinh (Kinh 9) Sài Gòn - Trung Lương → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 10.000.000 TMDV 5.000.000 SXKD 4.000.000
- Liên Ấp 17-19 (Tân Kiên) Trần Đại Nghĩa → Khuất Văn Bức Đất ở 23.800.000 TMDV 11.900.000 SXKD 9.500.000
- Nguyễn Cửu Phú Nguyễn Hữu Trí → Ranh Phường Tân Tạo Đất ở 36.700.000 TMDV 18.400.000 SXKD 14.700.000
- Thế Lữ Võ Trần Chí → Ranh Xã Bình Lợi Đất ở 14.600.000 TMDV 7.300.000 SXKD 5.800.000
- Trần Hữu Nghiệp Đường Kinh 10 → Đường DK2 (theo Bản Đồ Quy Hoạch Phân Khu 1/2000 Cụm Y Tế Tân Kiên) Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Láng Le - Bàu Cò Ranh Xã Bình Lợi → Thế Lữ Đất ở 15.300.000 TMDV 7.700.000 SXKD 6.100.000
- Thế Lữ Nguyễn Cửu Phú → Võ Trần Chí Đất ở 15.300.000 TMDV 7.700.000 SXKD 6.100.000
- Bà Điểm Thế Lữ → Kênh C Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Bà Miêu Lương Ngang → Đường Sáu Oánh Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Bà Tỵ (Lương Khánh Thiện) Trương Văn Đa → Tân Long Đất ở 11.100.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.400.000
- Đê Ranh Long An Đường Sáu Oánh → Tân Long Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đê Số 1 Trương Văn Đa → Tân Long Đất ở 10.000.000 TMDV 5.000.000 SXKD 4.000.000
- Đê Số 3 Đê Số 2 → Bà Tỵ (Lương Khánh Thiện) Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Đê Số 4 Đê Số 2 → Bà Tỵ (Lương Khánh Thiện) Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Hồ Minh Đức Tân Long → Ranh Xã Bình Lợi Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Kênh 10 Láng Le - Bàu Cò → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Kênh 11 Láng Le - Bàu Cò → Kênh C Đất ở 10.000.000 TMDV 5.000.000 SXKD 4.000.000
- Kênh 3 Thước Trương Văn Đa → Bà Tỵ (Lương Khánh Thiện) Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Kênh 4 Thước Trương Văn Đa → Bà Tỵ (Lương Khánh Thiện) Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Kênh 7 Láng Le - Bàu Cò → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Kênh 8 Láng Le - Bàu Cò → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Kênh Sáu Oánh Lương Ngang → Ranh Tỉnh Tây Ninh Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Kênh Tắc Cầu Xã → Trương Văn Đa Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Láng Chà Nguyễn Đình Kiên → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 16.100.000 TMDV 8.100.000 SXKD 6.400.000
- Nguyễn Đình Kiên Thế Lữ → Ranh Phường Tân Tạo Đất ở 14.500.000 TMDV 7.300.000 SXKD 5.800.000
- Nguyễn Thị Tư Láng Le -Bàu Cò → Kênh C Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Nguyễn Văn Nhiều Trương Văn Đa → Tân Long Đất ở 10.000.000 TMDV 5.000.000 SXKD 4.000.000
- Ổ Cu Kiến Vàng Trương Văn Đa → Bà Tỵ (Lương Khánh Thiện) Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Ông Đức Đê Số 2 → Đê Số 1 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Phan Văn Lữ Thế Lữ → Trần Đại Nghĩa Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Tân Long Ranh Tỉnh Tây Ninh → Cầu Chợ Đệm Đất ở 10.700.000 TMDV 5.400.000 SXKD 4.300.000
- Trương Văn Đa Tân Long → Ranh Xã Bình Lợi Đất ở 10.700.000 TMDV 5.400.000 SXKD 4.300.000
- Võ Thị Dậu Nguyễn Đình Kiên → Võ Trần Chí Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Võ Trần Chí Nút Giao Chợ Đệm → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 16.100.000 TMDV 8.100.000 SXKD 6.400.000
- Xã Hai Tân Long → Rạch Ổ Cu Kiến Vàng Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Xóm Giữa Tân Long → Thế Lữ Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Đường Ấp 11 (Tổ 12, Ấp 4) Ông Đức → Đê Số 1 Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Đường Ấp 14 (Tổ 12, Ấp 3) Lương Ngang → Lương Ngang Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Đường Ấp 16 (Tổ 10, Ấp 4) Đê Số 2 → Đê Số 4 Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Láng Cát Đê Số 2 → Đê Số 1 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Bùi Thanh Khiết Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) → Nguyễn Hữu Trí Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Nguyễn Hữu Trí Bùi Thanh Khiết → Ranh Tỉnh Tây Ninh Đất ở 11.500.000 TMDV 5.800.000 SXKD 4.600.000
- Nguyễn Hữu Trí Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) → Bùi Thanh Kiết Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Tập Đoàn 7- 11 Bùi Thanh Khiết → Ranh Xã Bình Chánh Đất ở 13.100.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.200.000
- Bùi Thị Rô (Mẹ Vnah) Đường Bùi Thanh Khiết → Đường Thái Thị Còn Đất ở 13.100.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.200.000
- Đường Thiêng Giang Bùi Thanh Khiết → Nguyễn Hữu Trí Đất ở 13.100.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.200.000
- Xóm Dầu Bùi Thanh Khiết → Rạch Ông Đồ Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Cao Tốc Hồ Chí Minh - Trung Lương Ranh Tỉnh Tây Ninh → Nút Giao Chợ Đệm Đất ở 19.900.000 TMDV 10.000.000 SXKD 8.000.000
- Cao Tốc Hồ Chí Minh - Trung Lương Nút Giao Chợ Đệm → Ranh Xã Bình Chánh, Phường Phú Định (Nút Giao Bình Thuận) Đất ở 17.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.000.000
- Huỳnh Thị Lớn (Mẹ Vnah) Đường Nguyễn Hữu Trí → Ranh Xã Bình Chánh (Đường Hoàng Văn Thái Ấp 1 Xã Bình Chánh) Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Rạch Ông Cốm Nguyễn Hữu Trí → Ranh Xã Bình Chánh Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Trần Thị Đỏ (Mẹ Vnah) Đường Nguyễn Hữu Trí → Đường Phan Thị Thâu Xã Bình Chánh Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Đường Số 3 (Khu TĐC Tân Túc) Nguyễn Hữu Trí → Đường Số 2 Khu TĐC Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Đường Số 4 (Khu TĐC Tân Túc) Đường Số 5 Khu TĐC → Cuối Đường Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 5 (Khu TĐC Tân Túc) Đường Số 4 Khu TĐC → Cuối Đường Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 6 (Khu TĐC Tân Túc) Đường Số 3 → Đường Số 1 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Tân Túc Lê Khả Phiêu (Quốc Lộ 1) → Nguyễn Hữu Trí Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Đường Số 1 (Khu TĐC Tân Túc) Nguyễn Hữu Trí → Đường Số 6 Khu TĐC Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Đường Số 10 (Khu TĐC Tân Túc) Đường Số 3 Khu TĐC → Đường Số 1 Khu TĐC Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Đường Số 2 (Khu TĐC Tân Túc) Đường Số 5 Khu TĐC → Cuối Đường Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Đường Số 8 (Khu TĐC Tân Túc) Đường Số 3 Khu TĐC → Đường Số 1 Khu TĐC Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Đường Rạch Ông Đồ Nguyễn Hữu Trí → Ranh Xã Bình Chánh Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Đường Bờ Đình Đường Bùi Thanh Khiết → Ranh Xã Bình Chánh Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Đường Tổ 9 Khu Phố 6 Bùi Thanh Khiết → Đến Cuối Đường Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000