Bảng giá đất Xã Phú Giáo
- Khu vực:
- IV
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 79
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 2.200.000 đến 16.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Thị trấn Phước Vĩnh, Huyện Phú Giáo; Xã An Bình, Huyện Phú Giáo; Xã Tam Lập, Huyện Phú Giáo (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- ĐH.501 (trừ Đoạn Trùng Đường Tạo Lực) Cầu Bà Ý → Cầu Gia Biện Đất ở 4.100.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- ĐH.501 (trừ Đoạn Trùng Đường Tạo Lực) Cầu Gia Biện → ĐH.503 Đất ở 3.500.000 TMDV 1.400.000 SXKD 1.100.000
- ĐH.502 (trừ Đoạn Trùng Đường Tạo Lực) ĐT.741 (Nhà Thờ An Bình) → Ngã 3 (Công Ty Hạt Điều Hải Việt) Đất ở 4.700.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.400.000
- ĐH.502 (trừ Đoạn Trùng Đường Tạo Lực) Ngã 3 (Công Ty Hạt Điều Hải Việt) → Giáp Ranh Xã Phước Hòa Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- ĐH.503 ĐT.741 (Nông Trường 84) → Suối Mã Đà Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- ĐH.504 ĐT.741 → Giáp Ranh Xã Phước Thành Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- ĐH.518 ĐT.741 (Trạm Dừng Chân Thành Công) → Cầu Ba Điền Đất ở 2.200.000 TMDV 900.000 SXKD 700.000
- ĐT.741 Cũ 40.700M → 41.260M Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- ĐT.741 Cũ 41.260M → 41.658M Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- ĐT.741 Cũ 43.000M → 43.381M Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- ĐT.741 Cũ 45.510M → 46.576M Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- ĐT.741 Cũ 48.338M → 48.593M Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- Tà Lách (Đường đi Mỏ Đá Becamex) ĐH.502 (Xã An Bình Cũ) → Bến Tà Lách Đất ở 3.500.000 TMDV 1.400.000 SXKD 1.100.000
- Độc Lập (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Ấp 7) ĐT.741 → Trần Hưng Đạo Đất ở 11.300.000 TMDV 4.500.000 SXKD 3.400.000
- Độc Lập (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Ấp 7) Trần Hưng Đạo → Trần Quang Diệu Đất ở 11.300.000 TMDV 4.500.000 SXKD 3.400.000
- Độc Lập (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Ấp 7) Trần Quang Diệu → Cầu Lễ Trang Đất ở 9.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.700.000
- ĐT.741 Giáp Ranh Xã Phước Hòa → Hùng Vương Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- ĐT.741 Hùng Vương → Trần Quang Diệu Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- ĐT.741 Cống Nước Vàng → UBND Xã An Bình (Cũ) Đất ở 7.900.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.400.000
- ĐT.741 UBND Xã An Bình (Cũ) → Ranh Xã Đồng Phú Tỉnh Đồng Nai Đất ở 7.100.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.100.000
- ĐT.741 Trần Quang Diệu → Đường Công Chúa Ngọc Hân (Cây Xăng Vật Tư) Đất ở 6.900.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.100.000
- ĐT.741 Công Chúa Ngọc Hân (Cây Xăng Vật Tư) → Giáp Ranh Cống Nước Vàng Đất ở 5.900.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- Đường 18/9 ĐT.741 → Hùng Vương Đất ở 9.400.000 TMDV 3.800.000 SXKD 2.800.000
- Đường 18/9 Hùng Vương → Độc Lập Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Đường Cửa Bắc (Cửa Bắc Chợ) Độc Lập → Nguyễn Văn Trỗi Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Đường Cửa Nam (Cửa Nam Chợ) Độc Lập → Nguyễn Văn Trỗi Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Hùng Vương ĐT.741 → Giáp Cổng Nhà Bảo Tàng Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Nguyễn Văn Trỗi ĐT.741 → Trần Hưng Đạo Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Tuyến A (Hẻm 67 Đường Độc Lập) Độc Lập (Nhà Ông Năm Đồ) → Nguyễn Văn Trỗi (Cống Lớn) Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Tuyến B (Hẻm 41 Đường Độc Lập) Độc Lập (Nhà Ông Hoàng) → Nguyễn Văn Trỗi (Nhà Ông Trắc) Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Vinh Sơn Nguyễn Văn Trỗi (Đền Vinh Sơn) → Độc Lập Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Vinh Sơn Độc Lập → Lê Văn Tám Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Võ Thị Sáu Độc Lập → Nguyễn Văn Trỗi Đất ở 9.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 2.900.000
- Bà Huyện Thanh Quan ĐT.741 → Trần Hưng Đạo Đất ở 9.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.700.000
- Bùi Thị Xuân Trần Quang Diệu → Vinh Sơn Đất ở 9.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.700.000
- Đường 19/5 (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC BOT, Ấp 8) ĐT.741 → Bố Mua Đất ở 10.400.000 TMDV 4.200.000 SXKD 3.100.000
- Đường 19/5 (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC BOT, Ấp 8) Bố Mua → Đường 3/2 Đất ở 8.300.000 TMDV 3.300.000 SXKD 2.500.000
- Đường 30/4 Trần Quang Diệu → Đường 18/9 Đất ở 9.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.700.000
- Hai Bà Trưng Đường 18/9 → Trần Quang Diệu Đất ở 8.300.000 TMDV 3.300.000 SXKD 2.500.000
- Kim Đồng Độc Lập → Giáp Nhà Ông Thưởng Đất ở 4.400.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.300.000
- Nguyễn Văn Trỗi Trần Hưng Đạo → Độc Lập Đất ở 9.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.700.000
- Tuyến 1 (Nối Dài Trần Quang Diệu) Độc Lập → Nguyễn Văn Trỗi Đất ở 6.400.000 TMDV 2.600.000 SXKD 1.900.000
- Tuyến 13 (Nối Dài Trần Quang Diệu) ĐT.741 → Bố Mua Đất ở 6.400.000 TMDV 2.600.000 SXKD 1.900.000
- Tuyến 14 (Nối Dài Đường 18/9) ĐT.741 → Bố Mua Đất ở 6.400.000 TMDV 2.600.000 SXKD 1.900.000
- Trần Hưng Đạo Sân Bay → Nguyễn Văn Trỗi Đất ở 9.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.700.000
- Trần Hưng Đạo (Nối Dài) Nguyễn Văn Trỗi → Giáp Ranh Xã Phước Hòa Đất ở 9.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.700.000
- Trần Quang Diệu (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Ấp 7) ĐT.741 → Độc Lập Đất ở 9.200.000 TMDV 3.700.000 SXKD 2.800.000
- Bàu Ao ĐT.741 → Độc Lập (Ngã 3 Cầu Lễ Trang) Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Bến Sạn ĐT.741 → Bố Mua Đất ở 6.300.000 TMDV 2.500.000 SXKD 1.900.000
- Bến Sạn Bố Mua → ĐH - 501 Đất ở 4.700.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.400.000
- Bố Mua Công Chúa Ngọc Hân → Bến Sạn Đất ở 7.000.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.100.000
- Cần Lố ĐT.741 → Suối Bảy Kiết Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Công Chúa Ngọc Hân ĐT.741 (Cây Xăng Vật Tư) → Quang Trung Đất ở 7.000.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.100.000
- Công Chúa Ngọc Hân Quang Trung → ĐT.741 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- ĐH.501 (trừ Đoạn Trùng Đường Tạo Lực) Ngã 3 Nghĩa Trang Nhân Dân → Cầu Bà Ý Đất ở 3.600.000 TMDV 1.400.000 SXKD 1.100.000
- ĐT.741 Cũ Nhà Ông Mỹ (Khu Phố 6) → Cống Nước Vàng Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Đường 1/5 ĐT.741 → Cần Lố Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Đường 3/2 Công Chúa Ngọc Hân → Đường 19/5 Đất ở 4.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Đường Nhánh Bến Sạn Bến Sạn → Nhà Ông 2 Thới Đất ở 4.700.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.400.000
- Đường Nhánh Lê Văn Tám Lê Văn Tám → Đường 18/9 Đất ở 7.900.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.400.000
- Lê Văn Tám Bùi Thị Xuân → ĐT.741 Đất ở 7.900.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.400.000
- Phan Bội Châu Đường 19/5 → Bến Sạn Đất ở 6.200.000 TMDV 2.500.000 SXKD 1.900.000
- Phan Chu Trinh ĐT.741 → Bố Mua Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Phước Tiến ĐT.741 → Phan Bội Châu Đất ở 6.300.000 TMDV 2.500.000 SXKD 1.900.000
- Quang Trung (trừ các Thửa Đất thuộc Khu Tái Định Cư Ấp 9) Công Chúa Ngọc Hân → Đường 19/5 Đất ở 6.300.000 TMDV 2.500.000 SXKD 1.900.000
- Tạo Lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng (Thị Trấn Phước Vĩnh) Trọn đường Đất ở 6.000.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.800.000
- Trần Quang Diệu (Nối Dài) Bố Mua → Quang Trung Đất ở 6.600.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.000.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Ấp 7 Thửa Đất Tiếp Giáp Đường Độc Lập Đất ở 16.000.000 TMDV 6.400.000 SXKD 4.800.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Ấp 7 Thửa Đất Tiếp Giáp Đường Trần Quang Diệu Đất ở 14.000.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.200.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Ấp 7 Đường Nội Bộ Còn Lại Đất ở 13.000.000 TMDV 5.200.000 SXKD 3.900.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư BOT (Ấp 8) Thửa Đất Tiếp Giáp Đường 19/5 Đất ở 10.500.000 TMDV 4.200.000 SXKD 3.200.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư BOT (Ấp 8) Đường Nội Bộ Còn Lại Đất ở 9.500.000 TMDV 3.800.000 SXKD 2.900.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Ấp 9 Thửa Đất Tiếp Giáp Đường Quang Trung Đất ở 9.000.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.700.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Ấp 9 Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 8.500.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.600.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Ấp 9 Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 7.500.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.300.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 6.400.000 TMDV 2.600.000 SXKD 1.900.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.500.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 3.800.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 3.200.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000