Bảng giá đất Xã Nhà Bè
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 55
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 21.000.000 đến 70.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè; Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè; Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè; Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Phạm Hùng Ranh Huyện Bình Chánh Cũ → Cuối Đường Đất ở 56.300.000 TMDV 28.200.000 SXKD 22.500.000
- Đặng Nhữ Lâm Huỳnh Tấn Phát → Kho Dầu B Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đào Sư Tích Lê Văn Lương → Cầu Phước Lộc Đất ở 38.800.000 TMDV 19.400.000 SXKD 15.500.000
- Đào Sư Tích Cầu Phước Lộc → Cuối Đường Đất ở 31.900.000 TMDV 16.000.000 SXKD 12.800.000
- Đào Tông Nguyên Huỳnh Tấn Phát → Kho Dầu C Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Nguyễn Văn Ràng Trọn đường Đất ở 30.000.000 TMDV 15.000.000 SXKD 12.000.000
- Dương Cát Lợi Huỳnh Tấn Phát → Kho Dầu A Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Rạch Nò (Thị Trấn Nhà Bè Cũ) Trọn đường Đất ở 37.500.000 TMDV 18.800.000 SXKD 15.000.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Thái Sơn (Xã Phước Kiển Cũ) Trọn đường Đất ở 45.000.000 TMDV 22.500.000 SXKD 18.000.000
-
Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Thanh Nhựt (Xã Phước Kiển Cũ) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nộ Bộ Lộ Giới 20M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Thanh Nhựt (Xã Phước Kiển Cũ) Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 16M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Thanh Nhựt (Xã Phước Kiển Cũ) Đất ở 37.100.000 TMDV 18.600.000 SXKD 14.800.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 15M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Thanh Nhựt (Xã Phước Kiển Cũ) Đất ở 36.400.000 TMDV 18.200.000 SXKD 14.600.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 12M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Thanh Nhựt (Xã Phước Kiển Cũ) Đất ở 34.200.000 TMDV 17.100.000 SXKD 13.700.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn (Xã Phước Kiển Cũ) Trọn đường Đất ở 42.100.000 TMDV 21.100.000 SXKD 16.800.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Phước Kiến Giai Đoạn I (Xã Phước Kiển Cũ) Trọn đường Đất ở 33.500.000 TMDV 16.800.000 SXKD 13.400.000
- Nguyễn Thị Hương Trọn đường Đất ở 37.500.000 TMDV 18.800.000 SXKD 15.000.000
- Đường Vào Kho Xăng Dầu Lâm Tài Chính Trọn đường Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Vào Kho Xăng Dầu Petechim Trọn đường Đất ở 33.800.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vitaco (Xã Phú Xuân Cũ) Trọn đường Đất ở 22.700.000 TMDV 11.400.000 SXKD 9.100.000
- Đường Nội Bộ Trung Tâm Sinh Hoạt Thanh Thiếu Niên (Thị Trấn Nhà Bè Cũ) Trọn đường Đất ở 33.300.000 TMDV 16.700.000 SXKD 13.300.000
- Huỳnh Tấn Phát Cầu Phú Xuân → Đào Tông Nguyên Đất ở 64.400.000 TMDV 32.200.000 SXKD 25.800.000
- Huỳnh Tấn Phát Đào Tông Nguyên → Mũi Nhà Bè Đất ở 49.600.000 TMDV 24.800.000 SXKD 19.800.000
- Lê Văn Lương Cầu Rạch Đỉa 1 → Cầu Long Kiểng Đất ở 47.900.000 TMDV 24.000.000 SXKD 19.200.000
- Nguyễn Bình Huỳnh Tấn Phát → Cầu Mương Chuối Đất ở 32.300.000 TMDV 16.200.000 SXKD 12.900.000
- Nguyễn Hữu Thọ Cầu Rạch Đỉa 2 → Cầu Phước Kiển Đất ở 66.500.000 TMDV 33.300.000 SXKD 26.600.000
- Phạm Hữu Lầu Cầu Phước Long → Lê Văn Lương Đất ở 40.600.000 TMDV 20.300.000 SXKD 16.200.000
- Phạm Thị Kỳ Nguyễn Bình → Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Văn Hóa - Thể Thao Đất ở 25.800.000 TMDV 12.900.000 SXKD 10.300.000
- Phạm Thị Kỳ Nguyễn Bình → Cống Ngăn Triều Đất ở 25.800.000 TMDV 12.900.000 SXKD 10.300.000
- Phạm Thị Quy Trung Tâm Chính Trị → Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Văn Hóa - Thể Thao Đất ở 25.800.000 TMDV 12.900.000 SXKD 10.300.000
- Dương Thị Năm Nguyễn Bình → Trung Tâm Chính Trị Đất ở 25.800.000 TMDV 12.900.000 SXKD 10.300.000
- Lê Thị Kỉnh Lê Văn Lương → Nguyễn Hữu Thọ Đất ở 45.000.000 TMDV 22.500.000 SXKD 18.000.000
- Trần Thị Liền Lê Văn Lương → Ngã Rẻ Nhà Số 1017/56 Đất ở 42.100.000 TMDV 21.100.000 SXKD 16.800.000
- Trần Thị Tao Lê Văn Lương → Đường Số 16 Khu Dân Cư Phước Kiển Đất ở 42.100.000 TMDV 21.100.000 SXKD 16.800.000
- Đường Nôi Bộ Khu Dân Cư Hồng Lĩnh (Thị Trấn Nhà Bè Cũ) Trọn đường Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Nôi Bộ Khu Dân Cư Minh Long (Thị Trấn Nhà Bè Cũ) Trọn đường Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Nôi Bộ Khu Dân Cư Gia Việt (Thị Trấn Nhà Bè Cũ) Trọn đường Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Vào Dự Án Khu Dân Cư Phú Xuân (Xã Phú Xuân Cũ) Trọn đường Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Vào Khu Dân Cư Công Ty Dvtm-Kd Nhà Sài Gòn Mới (Thị Trấn Nhà Bè Cũ) Trọn đường Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Nôi Bộ Khu Dân Cư Trần Thái (Xã Phước Kiển Cũ) Trọn đường Đất ở 45.000.000 TMDV 22.500.000 SXKD 18.000.000
- Đường Nôi Bộ Khu Dân Cư Tân An Huy (Xã Phước Kiển Cũ) Trọn đường Đất ở 45.000.000 TMDV 22.500.000 SXKD 18.000.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vạn Phát Hưng (Xã Phú Xuân Cũ) Trọn đường Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
-
Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vạn Hưng Phú (Xã Phú Xuân Cũ) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 20M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vạn Hưng Phú (Xã Phú Xuân Cũ) Đất ở 43.300.000 TMDV 21.700.000 SXKD 17.300.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 16M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vạn Hưng Phú (Xã Phú Xuân Cũ) Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 12M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vạn Hưng Phú (Xã Phú Xuân Cũ) Đất ở 36.900.000 TMDV 18.500.000 SXKD 14.800.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Công Trình Cảng Sài Gòn (Xã Phú Xuân Cũ) Trọn đường Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Cotec (Xã Phú Xuân Cũ) Trọn đường Đất ở 22.700.000 TMDV 11.400.000 SXKD 9.100.000
-
Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư T30 (Xã Phước Lộc Cũ) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 40M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư T30 (Xã Phước Lộc Cũ) Đất ở 70.000.000 TMDV 35.000.000 SXKD 28.000.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 18M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư T30 (Xã Phước Lộc Cũ) Đất ở 39.200.000 TMDV 19.600.000 SXKD 15.700.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 16M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư T30 (Xã Phước Lộc Cũ) Đất ở 36.100.000 TMDV 18.100.000 SXKD 14.400.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 12M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư T30 (Xã Phước Lộc Cũ) Đất ở 33.200.000 TMDV 16.600.000 SXKD 13.300.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Công Ty Thanh Niên (Xã Phước Lộc Cũ) Trọn đường Đất ở 21.000.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.400.000
- Đường Nội Bộ Khu Nhà Ở Giáo Viên Lê Hồng Phong (Xã Phước Lộc Cũ) Trọn đường Đất ở 22.300.000 TMDV 11.200.000 SXKD 8.900.000
- Đường Nội Bộ Khu Nhà Ở Cán Bộ Chiến Sĩ Bộ Công An (Tổng Cục 5 - Xã Phước Kiển Cũ) Trọn đường Đất ở 32.500.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.000.000
- Huỳnh Thị Đồng Huỳnh Tấn Phát → Số Nhà 1979/23 Đất ở 40.100.000 TMDV 20.100.000 SXKD 16.000.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Lavila Phước Kiển Trọn đường Đất ở 45.000.000 TMDV 22.500.000 SXKD 18.000.000