Bảng giá đất Xã Minh Thạnh
- Khu vực:
- IV
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 21
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 1.300.000 đến 7.800.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Xã Minh Hòa, Huyện Dầu Tiếng; Xã Minh Thạnh, Huyện Dầu Tiếng (một phần); Xã Minh Tân, Huyện Dầu Tiếng (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- ĐT.744 Ngã Ba Giáp Đường ĐT749B → Giáp Ranh Xã Dầu Tiếng Đất ở 2.200.000 TMDV 900.000 SXKD 700.000
- ĐT.749B (trừ các Thửa Đất thuộc Khu Tái Định Cư Minh Hòa) Cầu Bà và (Minh Thạnh) → Cầu Lồ Ồ (Xã Minh Thạnh) Đất ở 3.700.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.100.000
- ĐT.749B (trừ các Thửa Đất thuộc Khu Tái Định Cư Minh Hòa) Cầu Lồ Ồ (Xã Minh Thạnh) → Cầu Giáp Minh(Xã Minh Hòa) Đất ở 4.400.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.300.000
- ĐT.749B (trừ các Thửa Đất thuộc Khu Tái Định Cư Minh Hòa) Cầu Giáp Minh(Xã Minh Hòa) → Giáp Hồ Dầu Tiếng Đất ở 2.600.000 TMDV 1.000.000 SXKD 800.000
- ĐH.704 Ngã 3 Đường Liên Xã Minh Tân - Định An → Cây Xăng Thanh Thanh (Xã Minh Tân) Đất ở 4.000.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- ĐH.704 Cây Xăng Thanh Thanh (Xã Minh Tân) → Đầu Sân Bay Cũ (Minh Hoà) Đất ở 4.400.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.300.000
- ĐH.704 Các Đoạn Đường Còn Lại Đất ở 3.200.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- ĐH.707 ĐT.749B (Ngã 3 UBND Xã Minh Thạnh) → Giáp Ranh Xã Minh Hưng - Bình Phước Đất ở 3.000.000 TMDV 1.200.000 SXKD 900.000
- ĐH.722 ĐT.749A (Ngã 3 Căm Xe) → ĐT.749B (Cầu Bà và) Đất ở 1.300.000 TMDV 500.000 SXKD 400.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Kênh Thủy Lợi Phước Hòa ĐH.704(MINH Tân) → Đầu Lô 17 Nông Trường Minh Tân Đất ở 4.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Minh Hòa Thửa Đất Tiếp Giáp Đường ĐT.749B Đất ở 7.800.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.300.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Minh Hòa Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 4.900.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Minh Hòa Đường Còn Lại Đất ở 4.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Chợ Minh Tân Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 5.500.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Chợ Minh Tân Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường Dưới 9M Đất ở 5.200.000 TMDV 2.100.000 SXKD 1.600.000
- Đường Minh Tân - Long Hoà ĐH.704 (Nhà Trẻ Nông Trường Minh Tân) → ĐT.749A Đất ở 1.300.000 TMDV 500.000 SXKD 400.000
- Đường N2 - Xã Minh Tân ĐH.704 (Xã Minh Tân) → Nhà Ông Hạ Đất ở 1.300.000 TMDV 500.000 SXKD 400.000
- Đường Nhựa Liên Xã Minh Tân - Định An ĐT.744 (Nhà Ông Lê Văn Dũng) → ĐH.704 (Nhà Ông Lê Văn Lan) Đất ở 1.300.000 TMDV 500.000 SXKD 400.000
- Đường Nhựa Lò Gạch ĐT.749B → ĐH.707 Đất ở 1.300.000 TMDV 500.000 SXKD 400.000
- Đường Nhựa Lò Rèn ĐT.749B → ĐH.722 Đất ở 1.300.000 TMDV 500.000 SXKD 400.000
- Đường Nhựa từ ĐT.744 (Ngã 3 Bình Mỹ) đến ĐH.704 ĐT.744 → ĐH.704 Đất ở 2.100.000 TMDV 800.000 SXKD 600.000