Bảng giá đất Xã Long Sơn
- Khu vực:
- IV
- Phụ lục:
- IV (Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
- Số dòng có giá:
- 30
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 4.000.000 đến 12.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Xã Long Sơn, Thành phố Vũng Tàu.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bến Điệp Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Cồn Bần Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Đông Hồ Mang Cá Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Đường Thôn 2 Bến Đá Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Đường Thôn 4 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Đường Thôn 5 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Đường Thôn 6 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Đường Thôn 7 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Hẻm Số 3 Thôn 5 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Hoàng Sa Trọn đường Đất ở 10.500.000 TMDV 4.200.000 SXKD 3.150.000
- Liên Thôn 1- Rạch Lùa Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Liên Thôn 4- 6 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Liên Thôn 5- 8 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Liên Thôn Bến Điệp Trọn đường Đất ở 5.000.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000
- Ông Hưng Trọn đường Đất ở 5.000.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000
- Số 2 Thôn 5 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Số 2 Thôn 6 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Tây Hồ Mang Cá Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Đường 28 Tháng 4 Trọn đường Đất ở 10.500.000 TMDV 4.200.000 SXKD 3.150.000
- Ba Đường Hẻm thuộc Khu Dân Cư Thôn 4 Trọn đường Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Trường Sa Cầu Gò Găng P.12 → Nhà Lớn Long Sơn Đất ở 10.500.000 TMDV 4.200.000 SXKD 3.150.000
- Đường Vào Khu Công Nghiệp Dầu Khí Long Sơn (Toàn Tuyến), Xã Long Sơn Cầu Ba Nanh Thôn 10 → Dự Án Tổ Hợp Hóa Dầu Miền Nam Thôn 2 Đất ở 12.000.000 TMDV 4.800.000 SXKD 3.600.000
- Đường Vào Căn Cứ Hải Quân Vùng 2 Đường Vào Khu Công Nghiệp Dầu Khí Long Sơn → Căn Cứ Hải Quân Vùng 2 Đất ở 8.400.000 TMDV 3.360.000 SXKD 2.520.000
- Đường Long Sơn - Cái Mép Đường Vào Khu Công Nghiệpdầu Khí Long Sơn → Sông Rạng Đất ở 12.000.000 TMDV 4.800.000 SXKD 3.600.000
-
Những Tuyến Đường Nội Bộ thuộc Hạ Tầng Kỹ Thuật Khu Tái Định Cư Long Sơn Giai Đoạn 1: tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Trải Nhựa Rộng từ 25M đến 36M (Bao gồm Lòng Đường, Vỉa Hè, Giải Phân Cách) Trọn đường Đất ở 5.000.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000
- Đường Trải Nhựa Rộng từ 12M đến 16M (Bao gồm Lòng Đường, Vỉa Hè) Trọn đường Đất ở 4.000.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
-
Các Tuyến Đường Nội Bộ trong Khu Vực Dự Án Hạ Tầng Kỹ Thuật Khu Tái Định Cư Long Sơn Giai Đoạn 2: tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Trải Nhựa Rộng Khoảng 52M (Bao gồm Lòng Đường, Vỉa Hè, Giải Phân Cách) Trọn đường Đất ở 5.000.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000
- Đường Trải Nhựa Rộng từ 25M đến 36M (Bao gồm Lòng Đường, Vỉa Hè, Giải Phân Cách) Trọn đường Đất ở 5.000.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000
- Đường Trải Nhựa Rộng từ 11M đến 16M (Bao gồm Lòng Đường, Vỉa Hè) Trọn đường Đất ở 4.000.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.200.000
- Đường Vào Khu Neo Đậu Trú Bão cho Tàu Cá Cửa Sông Dinh Trọn đường Cần đối chiếu Đất ở 4.000.000 TMDV 2.000.000 SXKD 1.500.000