Bảng giá đất Xã Hóc Môn
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 97
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 12.200.000 đến 50.900.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn; Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn; Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bà Triệu Quang Trung → Lê Quang Đạo (Quốc Lộ 22) Ngã 4 Giếng Nước Đất ở 36.200.000 TMDV 18.100.000 SXKD 14.500.000
- Đỗ Văn Dậy Lò Sát Sinh Cũ → Cầu Xáng Đất ở 22.800.000 TMDV 11.400.000 SXKD 9.100.000
- Đỗ Văn Dậy Cầu Xáng → Ngã 3 Láng Chà (Giáp Xã Phú Hòa Đông - TP.HCM Đất ở 18.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.400.000
- Đồng Tâm Lê Quang Đạo → Tân Xuân- Trung Chánh 2 Đất ở 15.800.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.300.000
- Dương Công Khi Lê Quang Đạo → Đỗ Văn Dậy Đất ở 22.100.000 TMDV 11.100.000 SXKD 8.800.000
- Đường Song Hành Quốc Lộ 22 Đồng Tâm → Lý Thường Kiệt Đất ở 32.300.000 TMDV 16.200.000 SXKD 12.900.000
- Đường Song Hành Quốc Lộ 22 Lý Thường Kiệt → Nhà Máy Nước Tân Hiệp Đất ở 30.300.000 TMDV 15.200.000 SXKD 12.100.000
- Đường Tân Hiệp 18 Lê Thị Lơ ( Hạt Điều Huỳnh Minh) → Hương Lộ 60 (Ngã Tư Ngơi) Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Đường Tân Hiệp 14 Đường Liên Xã Thị Trấn Tân Hiệp → Dương Công Khi Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Đường Tân Hiệp 15 Lê Thị Lơ → Nhà Máy Nước Tân Hiệp Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Đường Tân Hiệp 31 Đường Tân Hiệp 14 → Đường Tân Hiệp 4 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Đường Tân Hiệp 4 Đường Liên Xãthị Trấn Tân Hiệp → Dương Công Khi(Nhà Máy Nước Tân Hiệp) Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Đường Tân Hiệp 7 Đường Tân Hiệp 4 → Lê Thị Lơ Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Đường Trần Khắc Chân Nối Dài Rạch Hóc Môn → Trần Thị Bốc Đất ở 22.100.000 TMDV 11.100.000 SXKD 8.800.000
- Hương Lộ 60 (Lê Lợi) Lý Thường Kiệt → Dương Công Khi Đất ở 36.000.000 TMDV 18.000.000 SXKD 14.400.000
- Lê Lai Trọn đường Đất ở 47.000.000 TMDV 23.500.000 SXKD 18.800.000
- Lê Thị Hà Lê Quang Đạo → Quang Trung Đất ở 40.000.000 TMDV 20.000.000 SXKD 16.000.000
- Bùi Thị Lùng Trần Khắc Chân Nối Dài → Quang Trung Đất ở 17.200.000 TMDV 8.600.000 SXKD 6.900.000
- Lý Thường Kiệt Trọn đường Đất ở 41.700.000 TMDV 20.900.000 SXKD 16.700.000
- Quang Trung Lý Thường Kiệt → Ngã 3 Chùa (Tỉnh Lộ 15) Đất ở 49.000.000 TMDV 24.500.000 SXKD 19.600.000
- Lê Quang Đạo (Quốc Lộ 22) Đồng Tâm → Ngã 4 Hồng Châu Đất ở 33.800.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Lê Quang Đạo (Quốc Lộ 22) Ngã 4 Hồng Châu → Cầu An Hạ (Giáp Xã Củ Chi) Đất ở 26.100.000 TMDV 13.100.000 SXKD 10.400.000
- Huỳnh Thị Mài Dương Công Khi → Dương Công Khi Đất ở 16.800.000 TMDV 8.400.000 SXKD 6.700.000
- Tân Hiệp 14- 32 Đường Tân Hiệp 14 Đường Tân Hiệp 4 → Đường Tân Hiệp 32 Đường Tân Hiệp 4 Nối Dài Đất ở 13.500.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.400.000
- Tân Hiệp 6 Dương Công Khi → Hương Lộ 60 Đất ở 13.500.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.400.000
- Tân Hiệp 8 Đ Rỗng Bang (Chùa Cô Xi) → Hương Lộ 65 Đất ở 13.500.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.400.000
- Lê Thị Lơ Ngã 3 Cây Dong → Đường Song Hành Quốc Lộ 22 Đất ở 25.300.000 TMDV 12.700.000 SXKD 10.100.000
- Lê Thị Lơ Đường Song Hành Quốc Lộ 22 → Tân Hiệp 6 Đất ở 17.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.000.000
- Tô Ký Tân Xuân - Trung Chánh 1 → Ngã 3 Chùa (Tỉnh Lộ 15) Đất ở 47.800.000 TMDV 23.900.000 SXKD 19.100.000
- Trần Bình Trọng Trọn đường Đất ở 42.700.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.100.000
- Trần Khắc Chân Trọn đường Đất ở 30.600.000 TMDV 15.300.000 SXKD 12.200.000
- Trung Mỹ Tân Xuân- Trung Chánh 2 → Lê Thị Hà Đất ở 15.800.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.300.000
- Trung Mỹ Lê Thị Hà → Lê Quang Đạo (Quốc Lộ 22) Đất ở 15.800.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.300.000
- Trưng Nữ Vương Quang Trung → Trần Khắc Chân Đất ở 50.900.000 TMDV 25.500.000 SXKD 20.400.000
- Trưng Nữ Vương Trần Khắc Chân → KP6-6 Đất ở 40.600.000 TMDV 20.300.000 SXKD 16.200.000
- Liên Xã Thị Trấn - Thới Tam Thôn Ngã 3 Chùa → Lê Thị Hà Đất ở 20.700.000 TMDV 10.400.000 SXKD 8.300.000
- Tân Hiệp 16 Tân Hiệp 18 → Đỗ Văn Dậy Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Tân Hiệp 17 Tân Hiệp 18 → Liên Xã Thị Trần - Tân Hiệp Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Tân Hiệp 25 Trọn đường Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Tân Hiệp 39+40 Trọn đường Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Tân Hiệp 41 Trọn đường Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Tân Hiệp 47 Tân Hiệp 18 → Ranh Thị Trấn Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Tân Xuân - Trung Chánh 1 Tô Ký → Nguyễn Thị Ai Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Tân Xuân - Trung Chánh 2 Nguyễn Thị Ai → Đồng Tâm Đất ở 23.000.000 TMDV 11.500.000 SXKD 9.200.000
- Đường 08- MH3 (Lê Thị Trương) Đường Tân Xuân-Trung Chánh 2 → Đường Tân Xuân 6 Đất ở 15.600.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.200.000
- Đường Tân Xuân 2 (Trương Thị Hai) Đường Trung Mỹ- Tân Xuân → Đường Tô Ký Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Đường Tân Xuân 6 (Trương Thị Lội) Đường Trung Mỹ- Tân Xuân → Đường Lê Quang Đạo Đất ở 17.300.000 TMDV 8.700.000 SXKD 6.900.000
- Đường Vào Cụm 4 Trường (Huỳnh Thị Ơi) Đường Song Hành Quốc Lộ 22 → Ranh Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Đường KP1- 03 (Lê Thị Ri) Đường Quang Trung → Đường Bà Triệu Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Đường KP1- 01 (Lê Thị Tam) Đường Lý Thường Kiệt → Đường Bà Triệu Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Trần Thị Bốc (Nam Thới 2) Quang Trung → Trần Khắc Chân Đất ở 24.500.000 TMDV 12.300.000 SXKD 9.800.000
- Thị Trấn - Tân Thới Nhì (Khu Phố 4- 01) Lê Quang Đạo (Quốc Lộ 22) → Hương Lộ 60 Đất ở 19.800.000 TMDV 9.900.000 SXKD 7.900.000
- Liên Xã Thị Trấn - Tân Hiệp Lý Nam Đế → Dương Công Khi Đất ở 19.800.000 TMDV 9.900.000 SXKD 7.900.000
- Khu Phố 1-02 Trọn đường Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Lê Văn Phiên (Khu Phố 2- 01) Lý Thường Kiệt → Lý Thường Kiệt Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Khu Phố 3-01 Lý Thường Kiệt → Hương Lộ 60 (Lê Lợi) Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Khu Phố 3-08 Lý Thường Kiệt → Khu Phố 3-01 Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Khu Phố 6-07 (C3) Trưng Nữ Vương → Liên Xã Thị Trấn - Tân Hiệp Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Tân Hiệp 3+13 Huỳnh Thị Mài → Hương Lộ 65 (Dương Công Khi) Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 8-1 Tân Hiệp 14 → Tân Hiệp 8 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 10 Huỳnh Thị Mài → Huỳnh Thị Mài Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 11 Huỳnh Thị Mài → Tân Hiệp 2 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 16 Nối Dài Liên Xã Thị Trấn -Tân Hiệp → Đỗ Văn Dậy Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Tân Hiệp 19 Đường Đỗ Văn Dậy → Hương Lộ 65 (Dương Công Khi) Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 24 Hương Lộ 65 (Dương Công Khi) → Đối Diện Nhà 4 Tấm Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 28 Hương Lộ 60 (Lê Lợi) → Nhà Lê Văn Ba Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 32 Tân Hiệp 4 → Tân Hiệp 4 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 34 Đường Đỗ Văn Dậy → Đường Thị Trấn -Tân Hiệp Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 35 Đường Đỗ Văn Dậy → Đường Thị Trấn -Tân Hiệp Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 44 Lê Thị Lơ → Đường Ống Nước Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 46 Tân Hiệp 18 → Đường Ống Nước Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Đỗ Văn Dậy 16 Đường Đỗ Văn Dậy → Nhà Nguyễn Thị Mỹ Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Hiệp 1-11 Tân Hiệp 8-1 → Huỳnh Thị Mài Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Tân Xuân 1 Bà Triệu → Tân Xuân 2 Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Tân Xuân 3 Tân Xuân - Trung Chánh 1 → Tô Ký Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Tân Xuân 4 Trung Mỹ - Tân Xuân (Nguyễn Thị Ai) → Lê Quang Đạo (Quốc Lộ 22) Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Tân Xuân 5 Trung Mỹ - Tân Xuân (Nguyễn Thị Ai) → Song Hành - Quốc Lộ 22 Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Đường Vào Trường Trung Học Cơ Sở Tô Ký Tô Ký → Dự Án Tanimex Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Ấp Đình 2 Rạch Hóc Môn → Trung Mỹ - Tân Xuân (Nguyễn Thị Ai) Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Ấp Đình 4 Lê Thị Hà → Trung Mỹ - Tân Xuân (Nguyễn Thị Ai) Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Ấp Đình 5 Lê Thị Hà → Song Hành - Quốc Lộ 22 Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Ấp Chánh 6 Tân Xuân 5 → Tân Xuân 4 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Ấp Chánh 11 Tân Xuân 5 → Tân Xuân 6 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Ấp Chánh 16 Tân Xuân 1 → Đường Vào Trường Tô Ký Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- 06 - Mỹ Hòa 3 Tân Xuân 6 → Tân Xuân - Trung Chánh 2 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- 04 Ấp Mới 1 Tân Xuân 2 → Tân Xuân - Trung Chánh 1 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Ấp Chánh 4 Lê Thị Hà → Tân Xuân 4 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Ấp Chánh 10 Tân Xuân 5 → Tân Xuân 6 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- 01 Ấp Mới 1 Tô Ký → 1C Ấp Mới 1 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- 1C Ấp Mới 1 Trọn đường Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- 03 Ấp Mới 1 Trọn đường Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- 3A Ấp Mới 1 Trọn đường Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- 3B Ấp Mới 1 Trọn đường Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- 3C Ấp Mới 1 02 Ấp Mới 1 → 3B Ấp Mới 1 Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Ấp Đình 3 Trọn đường Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- Lý Nam Đế Quang Trung → Thị Trấn Tân Hiệp Đất ở 24.500.000 TMDV 12.300.000 SXKD 9.800.000
- Lý Nam Đế (Nối Dài) Trần Khắc Chân → KP6-1(BAN Điều Hành Khu Phố 6 Cũ) Đất ở 19.800.000 TMDV 9.900.000 SXKD 7.900.000