Bảng giá đất Xã Bình Lợi
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 133
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 5.000.000 đến 34.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Xã Bình Lợi, Huyện Bình Chánh; Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Kênh Rau Răm (Bờ Trái) Vườn Thơm → Ranh Tỉnh Tây Ninh Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Kinh 5 (Bờ Trái và Bờ Phải) Vườn Thơm → Ranh Tỉnh Tây Ninh Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Liên Ấp 1-2 Bình Lợi Cầu Bà Tỵ → Cầu Sáu Oánh Đất ở 11.000.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Trương Văn Đa Cầu Bà Tỵ → Ranh Tỉnh Tây Ninh Đất ở 11.000.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Vườn Thơm Cầu Xáng → Ranh Tỉnh Tây Ninh Đất ở 12.700.000 TMDV 6.400.000 SXKD 5.100.000
- Đường Kênh Bảy Quế (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Thầy Thuốc (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Thầy Thuốc (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Dẫn Cầu Kênh Xáng Ngang Đường Trương Văn Đa → Đường Kết Nối từ Cầu Kênh Xáng Ngang qua Ranh Tây Ninh Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Hẻm C1 Đường Kênh Tràm Lầy 1 → Đường Kênh Bà Bửu Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm C11 Đường Kênh 7 → Đường Kênh 8 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm C3 Đường Kênh Xã Tĩnh → Đường Kênh Tràm Lầy 1 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm C4 Đường Kênh Xã Tĩnh → Đường Kênh 1 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm C5 Đường Kênh 1 → Đường Kênh 2 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm C7 Đường Kênh 3 → Đường Kênh 4 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm C8 Đường Kênh 4 → Đường Kênh 5 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm C9 Đường Kênh 5 → Đường Kênh 6 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm D2 Đường Kênh 9 → Đường Kênh 10 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm D4 Đường Kênh 11 → Đường Kênh 12 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm D5 Đường Kênh 12 → Đường Kênh 13 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh 06 Áp (Bờ Phải) Đường Kênh Liên Vùng → Kênh 11 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 06 Áp (Bờ Trái) Đường Kênh Liên Vùng → Kênh 11 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 1 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 1 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 10 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 10 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 11 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 11 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 12 (Bờ Phải) Đường Vườn Thơm → Đường Kênh Tư Đức Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 12 (Bờ Trái) Đường Vườn Thơm → Đường Kênh Tư Đức Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 13 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 13 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 2(BỜ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 2 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 3 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 3 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 4 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 4 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 6 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 6 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 7 (Bờ Phải) Đường Vườn Thơm → Đường Kênh 10 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 7 (Bờ Trái) Đường Vườn Thơm → Đường Kênh 10 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 8 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 8 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 9 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh 9 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh Bà Bửu Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh Ba Lạc Đường Trương Văn Đa → Đường Kênh Độc Lập Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Bảy Hinh (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Bảy Hinh(Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Bảy Quế (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Cái Thanh (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Cái Thanh (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Cây Dầu (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Cây Dầu (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Chài Chìm (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Chài Chìm (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Chùa (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Chùa (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Độc Lập (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Độc Lập (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Đôi Lớn (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Đôi Lớn (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Đôi Nhỏ (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Đôi Nhỏ (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Hội Đồng(Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Hội Đồng (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Liên Vùng Đường Kênh Rau Răm (Bờ Trái) → Đường Kênh Bà Bửu Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Lò Bún Đường Kênh Độc Lập → Đường Kênh Ngang Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Lò Đường (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Lò Đường (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Năm Giáp (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Năm Giáp (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Năm Xuyên (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Năm Xuyên (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Ngang Đường Kênh Độc Lập → Đường Kênh Thầy Thuốc Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Ông Thân (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Ông Thân (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Tám Đại (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Tám Đại (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Thằng Chỏng (Bờ Phải) Đường Trương Văn Đa → Đường Kênh Ngang Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Thằng Chỏng (Bờ Trái) Đường Trương Văn Đa → Đường Kênh 6 Oánh Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Thằng Tây (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Thằng Tây (Bờ Trái) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Trầm Lầy 1 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh Trầm Lầy 1 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh Trầm Lầy 2 (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh Trầm Lầy 2 (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh Tư Cu (Bờ Phải) Đường Lại Thị Xuất → Đường Kênh Thằng Chỏng (Bờ Trái) Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Tư Cu (Bờ Trái) Đường Lại Thị Xuất → Đường Kênh Thằng Chỏng (Bờ Trái) Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Tư Đức (Bờ Phải) Đường Kênh Rau Răm → Đường Kênh 11 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh Tư Đức (Bờ Trái) Đường Kênh Rau Răm → Đường Kênh 11 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh Xã Tĩnh (Bờ Phải) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kênh Xã Tĩnh (Bờ Trái) Vườn Thơm → Đến Cuối Tuyến Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Kết Nối từ Cầu Kênh Xáng Ngang qua Ranh Long An Cầu Kênh Xáng Ngang → Đường Kênh Ba Lạc Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Kênh Rau Răm(Bờ Phải) Trần Văn Giàu → Trọn Đường Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Đường Hẻm C10 Đường Kênh 6 → Đường Kênh 7 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm C2 Đường Kênh Tràm Lầy 2 → Đường Kênh Tràm Lầy 1 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm C6 Đường Kênh 2 → Đường Kênh 3 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm D1 Đường Kênh 8 → Đường Kênh 9 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Hẻm D3 Đường Kênh 10 → Đường Kênh 11 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Bà 5 Sa Đéc (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Kênh Bà 5 Sa Đéc (Bờ Phải) Trương Văn Đa → Đến Cuối Tuyến Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Bình Minh Trần Văn Giàu → Kênh Số 02 Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Đường Kênh A Trần Văn Giàu → Thích Thiện Hòa Đất ở 13.100.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.200.000
- Đường Kênh C Ấp 7 Trần Văn Giàu- → Đường Trần Đại Nghĩa Đất ở 6.100.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.400.000
- Đường Láng Le Bàu Cò Đường Trần Văn Giàu → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 16.800.000 TMDV 8.400.000 SXKD 6.700.000
- Đường Lê Chính Đáng Kênh A-Lmx → Mai Bá Hương Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Đường Lê Đình Chi Trần Văn Giàu → Thích Thiện Hòa Đất ở 10.000.000 TMDV 5.000.000 SXKD 4.000.000
- Đường Lô 2 Kinh C → Mai Bá Hương Đất ở 10.000.000 TMDV 5.000.000 SXKD 4.000.000
- Đường Thích Thiện Hòa Trọn đường Đất ở 10.700.000 TMDV 5.400.000 SXKD 4.300.000
- Đường Trần Đại Nghĩa Kênh C → Kênh B Đất ở 32.900.000 TMDV 16.500.000 SXKD 13.200.000
- Đường Trần Đại Nghĩa Kênh B → Mai Bá Hương Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Đường Trần Văn Giàu Ranh Phường Tân Tạo → Ranh Tỉnh Tây Ninh Đất ở 34.600.000 TMDV 17.300.000 SXKD 13.800.000
- Đường Võ Hữu Lợi Trần Văn Giàu → Thích Thiện Hòa Đất ở 11.500.000 TMDV 5.800.000 SXKD 4.600.000
- Khoa Đông (Lmx) Trần Văn Giàu → Ranh Xã Tân Nhựt Đất ở 10.000.000 TMDV 5.000.000 SXKD 4.000.000
- Mai Bá Hương Cầu Xáng → Ngã Ba Lý Mạnh Đất ở 11.500.000 TMDV 5.800.000 SXKD 4.600.000
- Đường Bờ Bắc Kênh 10 Khu A Mai Bá Hương → Lê Đình Chi Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Bắc Kênh 11 Khu A Mai Bá Hương → Lê Đình Chi Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Nam Kênh 10 Khu A Mai Bá Hương → Lê Đình Chi Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Nam Kênh 8 Khu B Võ Hữu Lợi → Kênh A Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Bắc Kênh 10 Khu B Võ Hữu Lợi → Kênh A Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Bắc Kênh 11 Khu B Võ Hữu Lợi → Kênh A Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Bắc Kênh 12 Khu B Võ Hữu Lợi → Kênh A Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Bắc Kênh 9 Khu B Võ Hữu Lợi → Kênh A Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Nam Kênh 10 Khu B Võ Hữu Lợi → Kênh A Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Nam Kênh 11 Khu B Võ Hữu Lợi → Kênh A Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Nam Kênh 4 Khu A Mai Bá Hương → Lê Đình Chi Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Nam Kênh 5 Khu A Lê Đình Chi → Ranh Sing Việt Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Nam Kênh 9 Khu A Lê Đình Chi → Ranh Sing Việt Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Bờ Nam Kênh 9 Khu B Võ Hữu Lợi → Kênh A Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Đê Bao Dân Cư Ấp 2 và Ấp 5 Mai Bá Hương → Kênh B Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Đường Đê Bao Dân Cư Ấp 5 (Tổ 6) Kênh B → Thích Thiện Hòa Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000