Bảng giá đất Xã Bình Hưng
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 327
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 5.000.000 đến 153.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh; Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh; Phường 7, Quận 8 (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường 1 (KDC Sông Ông Lớn - KCN Số 6 - Lô Số 4) Đường Số 10 → Đường Số 6 Đất ở 84.200.000 TMDV 42.100.000 SXKD 33.700.000
- Đường 10 (KDC Sông Ông Lớn - KCN Số 6 - Lô Số 4) Đường Số 4 → Đường Số 1 Đất ở 75.800.000 TMDV 37.900.000 SXKD 30.300.000
- Đường 11A (KDC Dương Hồng 9B4) Đường 4A → Đường 6A Đất ở 99.000.000 TMDV 49.500.000 SXKD 39.600.000
- Đường 11A, (KDC Him Lam 6A) Đường Số 16 → Đường Số 14 Đất ở 66.600.000 TMDV 33.300.000 SXKD 26.600.000
- Đường 13A, (KDC Him Lam 6A) Đường Số 18 → Đường Số 20 Đất ở 68.900.000 TMDV 34.500.000 SXKD 27.600.000
- Đường 2 (KDC Sông Ông Lớn - KCN Số 6 - Lô Số 4) Đường Số 5 → Cuối Đường Đất ở 84.200.000 TMDV 42.100.000 SXKD 33.700.000
- Đường 3 (KDC Sông Ông Lớn - KCN Số 6 - Lô Số 4) Đường Số 6 → Đường Số 8 Đất ở 71.200.000 TMDV 35.600.000 SXKD 28.500.000
- Đường 4 (KDC Sông Ông Lớn - KCN Số 6 - Lô Số 4) Đường Số 5 → Đường Số 10 Đất ở 75.800.000 TMDV 37.900.000 SXKD 30.300.000
- Đường 4A (KDC Dương Hồng 9B4) Đường Số 13 → Đường Số 11 Đất ở 77.300.000 TMDV 38.700.000 SXKD 30.900.000
- Đường 5 (KDC Sông Ông Lớn - KCN Số 6 - Lô Số 4) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 10 Đất ở 91.800.000 TMDV 45.900.000 SXKD 36.700.000
- Đường 5 (KDC Him Lam - Khu Chức Năng Số 7) Đường Số 6 → Phạm Hùng Đất ở 76.500.000 TMDV 38.300.000 SXKD 30.600.000
- Đường 6 (KDC Sông Ông Lớn - KCN Số 6 - Lô Số 4) Đường Số 5 → Đường Số 1 Đất ở 78.800.000 TMDV 39.400.000 SXKD 31.500.000
- Đường 6A (KDC Dương Hồng 9B4) Đường Số 13 → Đường Số 11 Đất ở 75.800.000 TMDV 37.900.000 SXKD 30.300.000
- Đường 6B (KDC Dương Hồng 9B4) Đường Số 13 → Đường Số 11 Đất ở 77.300.000 TMDV 38.700.000 SXKD 30.900.000
- Đường 8 (KDC Sông Ông Lớn - KCN Số 6 - Lô Số 4) Đường Số 5 → Đường Số 3 Đất ở 75.800.000 TMDV 37.900.000 SXKD 30.300.000
- Đường C5/22 (KDC Him Lam - Khu Chức Năng Số 7) C5/18 → Đường Số 6 Đất ở 53.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 21.400.000
- Đường C6 (KDC Him Lam - Khu Chức Năng Số 7) Đường Số 6 → Cuối Tuyến Đất ở 53.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 21.400.000
- Đường Số 1 (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 8 → Đường Số 12 Đất ở 107.100.000 TMDV 53.600.000 SXKD 42.800.000
- Đường Số 1(KDC Dương Hồng 9B4) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 8 Đất ở 107.100.000 TMDV 53.600.000 SXKD 42.800.000
- Đường Số 1, (KDC Bình Hưng) Đường Số 2 → Đường Số 24 Đất ở 82.600.000 TMDV 41.300.000 SXKD 33.000.000
- Đường Số 1, (KDC Trung Sơn) Đường Số 9A → Đường Số 4 Đất ở 92.600.000 TMDV 46.300.000 SXKD 37.000.000
- Đường Số 10 (KDC Bình Hưng) Trọn đường Đất ở 91.800.000 TMDV 45.900.000 SXKD 36.700.000
- Đường Số 10 (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 1 → Đường Số 11 Đất ở 77.300.000 TMDV 38.700.000 SXKD 30.900.000
- Đường Số 10 (KDC Trung Sơn) Đường Số 9A → Đường Số 3 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 10A (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 11C → Đường Số 11 Đất ở 75.800.000 TMDV 37.900.000 SXKD 30.300.000
- Đường Số 10A (KDC Trung Sơn) Đường Số 5 → Đường Số 7 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 10B (KDC Trung Sơn) Đường Số 9A → Đường Số 1 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 11 (KDC Bình Hưng) Đường Số 10 → Đường Số 24 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 11 (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 8 → Đường Số 12 Đất ở 77.300.000 TMDV 38.700.000 SXKD 30.900.000
- Đường Số 11 (KDC Dương Hồng 9B4) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 8 Đất ở 77.300.000 TMDV 38.700.000 SXKD 30.900.000
- Đường Số 11 (KDC Him Lam 6A) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 14 Đất ở 91.800.000 TMDV 45.900.000 SXKD 36.700.000
- Đường Số 11B (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 12 → Đường Số 10A Đất ở 78.800.000 TMDV 39.400.000 SXKD 31.500.000
- Đường Số 11C (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 10 → Đường Số 11B Đất ở 78.800.000 TMDV 39.400.000 SXKD 31.500.000
- Đường Số 12 (KDC Bình Hưng) Đường Số 11 → Đường Số 19 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 12(KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 1 → Đường Số 11 Đất ở 81.500.000 TMDV 40.800.000 SXKD 32.600.000
- Đường Số 13 (KDC Bình Hưng) Đường Số 24 → Đường Số 14 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 13 (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 8 → Đường Số 8B Đất ở 78.800.000 TMDV 39.400.000 SXKD 31.500.000
- Đường Số 13 (KDC Dương Hồng 9B4) Đường Số 2 → Đường Số 8 Đất ở 78.800.000 TMDV 39.400.000 SXKD 31.500.000
- Đường Số 13 (KDC Him Lam 6A) Đường Số 14 → Đường Số 24 Đất ở 84.200.000 TMDV 42.100.000 SXKD 33.700.000
- Đường Số 14 (KDC Bình Hưng) Đường Số 1 → Đường Số 15 Đất ở 53.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 21.400.000
- Đường Số 14 (KDC Him Lam 6A) Đường Số 11 → Đường Số 15 Đất ở 76.500.000 TMDV 38.300.000 SXKD 30.600.000
- Đường Số 15 (KDC Bình Hưng) Đường Số 10 → Đường Số 18 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 15 (KDC Him Lam - Khu Chức Năng Số 7) Đường Số 4 → Đường Cao Lỗ Đất ở 53.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 21.400.000
- Đường Số 15 (KDC Him Lam 6A) Đường Số 26 → Đường Số 14 Đất ở 68.900.000 TMDV 34.500.000 SXKD 27.600.000
- Đường Số 16 (KDC Bình Hưng) Đường Số 21 → Đường Số 13 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 16 (KDC Him Lam 6A) Đường Số 11 → Đường Số 15 Đất ở 84.200.000 TMDV 42.100.000 SXKD 33.700.000
- Đường Số 17 (KDC Bình Hưng) Đường Số 22 → Đường Số 2 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 17 (KDC Him Lam - Khu Chức Năng Số 7) Đường Số 4 → Đường Cao Lỗ Đất ở 53.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 21.400.000
- Đường Số 17/5(KDC Him Lam - Khu Chức Năng Số 7) Đường Số 17 → Cuối Tuyến Đất ở 53.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 21.400.000
- Đường Số 18 (KDC Bình Hưng) Đường Số 1 → Đường Số 19 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 18 (KDC Him Lam 6A) Đường Số 11 → Đường Số 15 Đất ở 84.200.000 TMDV 42.100.000 SXKD 33.700.000
- Đường Số 19 (KDC Bình Hưng) Đường Số 2 → Đường Số 22 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 1A, (KDC Trung Sơn) Đường Số 1 → Đường Số 1 Đất ở 99.500.000 TMDV 49.800.000 SXKD 39.800.000
- Đường Số 1B, (KDC Trung Sơn) Đường Số 6 → Đường Số 1C Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 1C, (KDC Trung Sơn) Đường Số 7 → Đường Số 4A Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 1D, (KDC Trung Sơn) Đường Số 6D → Đường Số 6A Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 1E, (KDC Trung Sơn) Đường Số 8A → Đường Số 7 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 1F, (KDC Trung Sơn) Trọn đường Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 2 (KDC Dương Hồng 9B4) Đường Số 1 → Đường Số 11 Đất ở 78.800.000 TMDV 39.400.000 SXKD 31.500.000
- Đường Số 2, (KDC Bình Hưng) Đường Số 1 → Đường Số 21 Đất ở 65.800.000 TMDV 32.900.000 SXKD 26.300.000
- Đường Số 2, (KDC Trung Sơn) Đường Số 9A → Đường Số 4 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 20 (KDC Bình Hưng) Đường Số 13 → Đường Số 17 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 20 (KDC Him Lam 6A) Đường Số 11 → Đường Số 15 Đất ở 76.500.000 TMDV 38.300.000 SXKD 30.600.000
- Đường Số 21 (KDC Bình Hưng) Đường Số 2 → Đường Số 22 Đất ở 75.000.000 TMDV 37.500.000 SXKD 30.000.000
- Đường Số 22(KDC Bình Hưng) Đường Số 21 → Đường Số 1 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 22 (KDC Him Lam 6A) Đường Số 11 → Đường Số 15 Đất ở 91.800.000 TMDV 45.900.000 SXKD 36.700.000
- Đường Số 24 (KDC Bình Hưng) Trọn đường Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 24 (KDC Him Lam 6A) Trọn đường Đất ở 76.500.000 TMDV 38.300.000 SXKD 30.600.000
- Đường Số 26 (KDC Him Lam 6A) Đường Số 11 → Đường Số 15 Đất ở 84.200.000 TMDV 42.100.000 SXKD 33.700.000
- Đường Số 2A (KDC Dương Hồng 9B4) Đường Số 13 → Đường Số 11 Đất ở 77.300.000 TMDV 38.700.000 SXKD 30.900.000
- Đường Số 2A, (KDC Trung Sơn) Đường Số 2 → Đường Số 2 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 2B, (KDC Trung Sơn) Đường Số 2 → Đường Số 2 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 3 (KDC Bình Hưng) Đường Số 8 → Đường Số 4 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 4 (KDC Him Lam - Khu Chức Năng Số 7) Đường Số 15 → Cuối Tuyến Đất ở 53.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 21.400.000
- Đường Số 4, (KDC Bình Hưng) Đường Số 1 → Đường Số 7 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 4, (KDC Trung Sơn) Trọn đường Đất ở 103.300.000 TMDV 51.700.000 SXKD 41.300.000
- Đường Số 4A, (KDC Trung Sơn) Đường Số 3 → Đường 1B Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 5 (KDC Trung Sơn) Đường Số 7 → Đường Số 1E Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 5, (KDC Bình Hưng) Đường Số 8 → Đường Số 4 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 5A (KDC Trung Sơn) Đường Số 6 → Đường Số 4 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 5A.B.C(KDC Bình Hưng) Đường Số 6 → Đường Số 4 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 5B (KDC Trung Sơn) Đường Số 8C → Đường Số 8 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 5C (KDC Trung Sơn) Đường Số 1E → Đường Số 10A Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 6 (KDC Bình Hưng) Đường Số 5 → Đường Số 21 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 6 (KDC Him Lam - Khu Chức Năng Số 7) Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 34.500.000 SXKD 27.600.000
- Đường Số 6 (KDC Trung Sơn) Đường Số 9A → Đường Số 1 Đất ở 97.900.000 TMDV 49.000.000 SXKD 39.200.000
- Đường Số 6A (KDC Trung Sơn) Đường Số 1A → Đường Số 3 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 6B (KDC Trung Sơn) Đường Số 5 → Đường Số 7 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 6C (KDC Trung Sơn) Đường Số 5 → Đường Số 7 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 6D (KDC Trung Sơn) Đường Số 1A → Đường Số 3 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 7 (KDC Bình Hưng) Đường Số 10 → Đường Số 2 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 7 (KDC Trung Sơn) Đường Số 12 → Đường Số 1C Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 7A (KDC Trung Sơn) Đường Số 9A → Nguyễn Văn Linh Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 8 (KDC Bình Hưng) Đường Số 1 → Đường Số 19 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 8 (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 1 → Đường Số 11 Đất ở 81.500.000 TMDV 40.800.000 SXKD 32.600.000
- Đường Số 8(KDC Dương Hồng 9B4) Đường Số 1 → Đường Số 11 Đất ở 81.500.000 TMDV 40.800.000 SXKD 32.600.000
- Đường Số 8 (KDC Trung Sơn) Đường Số 12 → Đường Số 9A Đất ở 114.800.000 TMDV 57.400.000 SXKD 45.900.000
- Đường Số 8A (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 13 → Đường Số 11 Đất ở 77.300.000 TMDV 38.700.000 SXKD 30.900.000
- Đường Số 8A (KDC Trung Sơn) Đường Số 12 → Đường Số 3 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 8B (KDC Đại Phúc 9B8) Đường Số 13 → Đường Số 11 Đất ở 78.800.000 TMDV 39.400.000 SXKD 31.500.000
- Đường Số 8B (KDC Trung Sơn) Đường Số 1E → Đường Số 1F Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 8C (KDC Trung Sơn) Đường Số 7 → Đường Số 5 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 9 (KDC Bình Hưng) Đường Số 10 → Đường Số 24 Đất ở 68.100.000 TMDV 34.100.000 SXKD 27.200.000
- Đường Số 9 (KDC Him Lam - Khu Chức Năng Số 7) Đường Số 6 → Phạm Hùng Đất ở 145.400.000 TMDV 72.700.000 SXKD 58.200.000
- Đường Số 9 (KDC Trung Sơn) Đường Số 4 → Đường Số 10 Đất ở 88.700.000 TMDV 44.400.000 SXKD 35.500.000
- Đường Số 9A (KDC Trung Sơn) Nguyễn Văn Linh → Cầu Kênh Xáng Đất ở 153.000.000 TMDV 76.500.000 SXKD 61.200.000
- Phạm Hùng Ranh Phường Chánh Hưng → Nguyễn Văn Linh Đất ở 88.000.000 TMDV 44.000.000 SXKD 35.200.000
- Phạm Hùng Nguyễn Văn Linh → Ranh Xã Nhà Bè Đất ở 72.700.000 TMDV 36.400.000 SXKD 29.100.000
- Quốc Lộ 50 Ranh Phường Bình Đông → Nguyễn Văn Linh Đất ở 69.400.000 TMDV 34.700.000 SXKD 27.800.000
- Bùi Văn Quới (Hẻm C7B) Đường Phạm Hùng → Đường Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng Đất ở 45.900.000 TMDV 23.000.000 SXKD 18.400.000
- Huỳnh Thị Bảy (Hẻm C7) Đường Phạm Hùng → C7/2A Đất ở 45.900.000 TMDV 23.000.000 SXKD 18.400.000
- Huỳnh Văn Thiệu (Hẻm C7C) Đường Phạm Hùng → Cầu Tám Nó Đất ở 45.900.000 TMDV 23.000.000 SXKD 18.400.000
- Nguyễn Văn Linh Cầu Ông Lớn → Ranh Phường Bình Đông Đất ở 52.300.000 TMDV 26.200.000 SXKD 20.900.000
- Ngô Văn Sở (Hẻm C7D) Đường Phạm Hùng → Cuối Hẻm Đất ở 45.900.000 TMDV 23.000.000 SXKD 18.400.000
- Nguyễn Thị Ba (Hẻm C5) Đường Phạm Hùng → Ranh Phường Chánh Hưng Đất ở 45.900.000 TMDV 23.000.000 SXKD 18.400.000
- Nguyễn Thị Năm (Hẻm 31 C5/18) Đường Phạm Hùng → Ranh Phường Chánh Hưng Đất ở 45.900.000 TMDV 23.000.000 SXKD 18.400.000
- Phạm Thị Hơn (Hẻm C6) Đường Phạm Hùng → Cuối Hẻm Đất ở 45.900.000 TMDV 23.000.000 SXKD 18.400.000
- Trần Trường Cung (Hẻm C9-C10) Đường Phạm Hùng → C9/7C22 Đất ở 45.900.000 TMDV 23.000.000 SXKD 18.400.000
- Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) Nguyễn Văn Linh → Hết Ranh Xã Phong Phú Đất ở 52.000.000 TMDV 26.000.000 SXKD 20.800.000
- Trịnh Quang Nghị Ranh Phường Bình Đông → Quốc Lộ 50 Đất ở 19.300.000 TMDV 9.700.000 SXKD 7.700.000
- Tân Liêm Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) → Đường Liên Ấp 3,4 Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Đường Số 1 (KDC Hồng Quang) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 2 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 3 (KDC Hồng Quang) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 10 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 5 (KDC Hồng Quang) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 2 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 10 (KDC Hồng Quang) Đường Số 5 → Đường Số 1 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 12 (KDC Hồng Quang) Đường Số 1 → Đường Số 5 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 12A (KDC Hồng Quang) Đường Số 12E → Đường Số 12B Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 12B (KDC Hồng Quang) Đường Số 12E → Đường Số 12 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 12C (KDC Hồng Quang) Đường Số 12E → Đường Số 12 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 12D (KDC Hồng Quang) Đường Số 12E → Đường Số 12C Đất ở 25.000.000 TMDV 12.500.000 SXKD 10.000.000
- Đường Số 12E(KDC Hồng Quang) Đường Số 1 → Đường Số 5 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 14 (KDC Hồng Quang) Đường Số 1 → Đường Số 5 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 14A (KDC Hồng Quang) Đường Số 16 → Đường Số 14 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 14C (KDC Hồng Quang) Đường Số 14E → Đường Số 14 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 14D (KDC Hồng Quang) Đường Số 14C → Đường Số 14 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 14E (KDC Hồng Quang) Đường Số 5 → Đường Số 14A Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 16 (KDC Hồng Quang) Đường Số 5 → Đường Số 1 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 16A (KDC Hồng Quang) Đường Số 5 → Đường Số 3 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 1A (KDC Hồng Quang) Đường Số 10 → Đường Số 8 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 2 (KDC Hồng Quang) Đường Số 5 → Đường Số 1 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 2D (KDC Hồng Quang) Đường Số 1 → Đường Số 5 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 3A (KDC Hồng Quang) Đường Số 10 → Đường Số 2 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 3B (KDC Hồng Quang) Đường Số 8 → Đường Số 2 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 4 (KDC Hồng Quang) Đường Số 5 → Đường Số 1 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 4A (KDC Hồng Quang) Đường Số 1 → Đường Số 3A Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 4B (KDC Hồng Quang) Đường Số 3B → Đường Số 5 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 6A(KDC Hồng Quang) Đường Số 6B → Đường Số 6B Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 6B (KDC Hồng Quang) Đường Số 8 → Đường Số 6 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 6C (KDC Hồng Quang) Đường Số 3A → Đường Số 3B Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 6D (KDC Hồng Quang) Đường Số 6 → Đường Số 5 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 6E (KDC Hồng Quang) Đường Số 6D → Đường Số 6 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Số 8 (KDC Hồng Quang) Đường Số 1 → Đường Số 5 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường Liên Ấp 3, 4 Tân Liêm → Nguyễn Văn Linh Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Số 1 (KDC Conic) Nguyễn Văn Linh → Rạch Bà Tàng Đất ở 38.300.000 TMDV 19.200.000 SXKD 15.300.000
- Đường Số 14 (KDC Conic) Vành Đai trong → Đường Số 7 Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Số 3A (KDC Conic) Đường Số 8 → Đường Số 12 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 10 (KDC Conic) Vành Đai trong → Đường Số 11 Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Số 11 (KDC Conic) Đường Số 6 → Đường Số 10 Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Số 12 (KDC Conic) Vành Đai trong → Rạch Bà Tàng Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 12A (KDC Conic) Đường Số 3B → Đường Số 7 Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Số 16 (KDC Conic) Vành Đai trong → Đường Số 7 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 2 (KDC Conic) Đường Số 3 → Đường Số 11 Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Số 3B (KDC Conic) Đường Số 12 → Đường Số 18 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 4 (KDC Conic) Đường Số 9 → Đường Số 11 Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Số 5 (KDC Conic) Đường Số 2 → Đường Số 3A Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Số 7F (KDC Conic) Đường Số 8 → Đường Số 12 Đất ở 38.300.000 TMDV 19.200.000 SXKD 15.300.000
- Đường Số 8 (KDC Conic) Vành Đai trong → Đường Số 11 Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Số 8A (KDC Conic) Đường Số 9 → Đường Số 11 Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Đường Số 9(KDC Conic) Đường Số 2 → Đường Số 10 Đất ở 32.100.000 TMDV 16.100.000 SXKD 12.800.000
- Dương Thị Sang (Đường Xương Cá 2) Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) → Thửa 81, Tờ 84 Đất ở 25.300.000 TMDV 12.700.000 SXKD 10.100.000
- Trần Văn Dụng (Đường Ông Niệm) Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) → Cầu Ông Niệm Đất ở 15.300.000 TMDV 7.700.000 SXKD 6.100.000
- Đường Số 10 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Vành Đai trong Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 12 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Vành Đai trong Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 14 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Vành Đai trong Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 16 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Vành Đai trong Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 18 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Vành Đai trong Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 1B (KDC Tân Bình) Đường Số 8 → Đường Số 10 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 1C (KDC Tân Bình) Đường Số 14 → Đến Cuối Đường Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 1D (KDC Tân Bình) Đường Số 15 → Đường Số 16 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 1E (KDC Tân Bình) Đường Số 18 → Đến Cuối Đường Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 2 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Đường 3A Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 3 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Đường Số 6 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 3A (KDC Tân Bình) Đường Số 2, 4 → Đường Số 10 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 3B (KDC Tân Bình) Đường Số 14 → Đường Số 16 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 3C(KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Đường Số 18 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 4 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Đường 3A Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 6 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Vành Đai trong Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 6A (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Đường Số 3 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 8 (KDC Tân Bình) Đường Số 1 → Vành Đai trong Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 1 (KDC Tân Bình) Nguyễn Văn Linh → Vành Đai trong Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Đường Số 1A (KDC Tân Bình) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 1 Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 2 (KDC Gia Hòa) Đường Số 1A → Đường Số 5 Đất ở 38.300.000 TMDV 19.200.000 SXKD 15.300.000
- Đường Số 1 (KDC Gia Hòa) Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) → Đường Số 5 Đất ở 34.500.000 TMDV 17.300.000 SXKD 13.800.000
- Đường Số 1A (KDC Gia Hòa) Đường Số 1 → Đến Cuối Đường Đất ở 34.500.000 TMDV 17.300.000 SXKD 13.800.000
- Đường Số 12 (KDC Gia Hòa) Đường Số 3 → Đường Số 5 Đất ở 30.600.000 TMDV 15.300.000 SXKD 12.200.000
- Đường Số 6 (KDC Gia Hòa) Đường Số 1A → Đường Số 5 Đất ở 26.800.000 TMDV 13.400.000 SXKD 10.700.000
- Đường Số 10 (KDC Gia Hòa) Đường Số 3 → Đường Số 1A Đất ở 23.800.000 TMDV 11.900.000 SXKD 9.500.000
- Đường Số 5 (KDC Gia Hòa) Đường Số 5 → Đến Cuối Đường Đất ở 23.800.000 TMDV 11.900.000 SXKD 9.500.000
- Đường Số 8 (KDC Gia Hòa) Đường Số 1A → Đường Số 6 Đất ở 23.800.000 TMDV 11.900.000 SXKD 9.500.000
- Đường Số 4 (KDC Gia Hòa) Đường Số 3 → Đường Số 5 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 3 (KDC Gia Hòa) Đường Số 2 → Đường Số 12 Đất ở 21.400.000 TMDV 10.700.000 SXKD 8.600.000
- Đường Số 3A (KDC Gia Hòa) Đường Số 12 → Đường Số 8 Đất ở 16.800.000 TMDV 8.400.000 SXKD 6.700.000
- Đường Số 7 (KDC Conic) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 3A Đất ở 38.300.000 TMDV 19.200.000 SXKD 15.300.000
- Hẻm Huy Phong Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) → Cuối Đường Đất ở 26.000.000 TMDV 13.000.000 SXKD 10.400.000
- Hẻm Thành Nhân Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) → Cuối Đường Đất ở 26.000.000 TMDV 13.000.000 SXKD 10.400.000
- Hẻm Văn Phòng Ấp 5 Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) → Cuối Đường Đất ở 26.000.000 TMDV 13.000.000 SXKD 10.400.000
- Nguyễn Thị Tươi (Đường Xương Cá 1) Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) → Thửa 48, Tờ 77 Đất ở 26.000.000 TMDV 13.000.000 SXKD 10.400.000
- Đường Vành Đai trong (KDC Tân Bình) Nguyễn Văn Linh → Đường Số 1 (KDC Tân Bình) Đất ở 34.500.000 TMDV 17.300.000 SXKD 13.800.000
- Đường D10 (KDC Phong Phú 4) Đường N13 → Đường N18 Đất ở 31.400.000 TMDV 15.700.000 SXKD 12.600.000
- Đường N11 (KDC Phong Phú 4) Ranh Dự Án → Trịnh Quang Nghị Đất ở 31.400.000 TMDV 15.700.000 SXKD 12.600.000
- Đường N12 (KDC Phong Phú 4) Ranh Dự Án → Trịnh Quang Nghị Đất ở 31.400.000 TMDV 15.700.000 SXKD 12.600.000
- Đường N13 (KDC Phong Phú 4) Ranh Dự Án → Trịnh Quang Nghị Đất ở 31.400.000 TMDV 15.700.000 SXKD 12.600.000
- Đường N18 (KDC Phong Phú 4) Đường D7 → Ranh Dự Án Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Đường N21 (KDC Phong Phú 4) Đường D7 → Ranh Dự Án Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Đường N7 (KDC Phong Phú 4) Ranh Dự Án → Đường D3 Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Đường D3 (KDC Phong Phú 4) Trịnh Quang Nghị → Tân Liêm Đất ở 38.300.000 TMDV 19.200.000 SXKD 15.300.000
- Đường D7 (KDC Phong Phú 4) Đường N13 → Tân Liêm Đất ở 38.300.000 TMDV 19.200.000 SXKD 15.300.000
- Đường 2A (KDC Tân Bình) 1A → Trọn Đường Đất ở 33.700.000 TMDV 16.900.000 SXKD 13.500.000
- Đường Số 22 (KDC Phong Phú 5) Đường Rạch Bà Lớn → Đường Số 21 Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Đường Số 10 (KDC Phong Phú 5) Ranh Dự Án → Đường 17 Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Đường Số 5(KDC Phong Phú 5) Đường Số 10 → Đường Rạch Bà Lớn Đất ở 31.400.000 TMDV 15.700.000 SXKD 12.600.000
- Đường D11 (KDC Phong Phú 4) Đường N13 → Đường N18 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D12 (KDC Phong Phú 4) Đường N24 → Đường Tân Liêm Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D14 (KDC Phong Phú 4) Đường N21 → Đường N24 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D15 (KDC Phong Phú 4) Đường N22 → Đường N24 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D16 (KDC Phong Phú 4) Đường N21 → Đường N24 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D17 (KDC Phong Phú 4) Đường N21 → Đường N24 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D18 (KDC Phong Phú 4) Đường N18 → Đường N24 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D19 (KDC Phong Phú 4) Đường N18 → Đường N24 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D2 (KDC Phong Phú 4) Đường N1 → Đường N7 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D20 (KDC Phong Phú 4) Đường N21 → Đường N24 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D4 (KDC Phong Phú 4) Đường N1 → Đường N11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D5 (KDC Phong Phú 4) Đường N8 → Đường N10 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D6 (KDC Phong Phú 4) Đường N7 → Đường N11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D8 (KDC Phong Phú 4) Đường N14 → Đường N18 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường D9 (KDC Phong Phú 4) Đường N13 → Đường N18 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N1(KDC Phong Phú 4) Đường D1 → Đường N12 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N10 (KDC Phong Phú 4) Ranh Dự Án → Đường N9 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N14 (KDC Phong Phú 4) Đường D7 → Đường N9 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N15 (KDC Phong Phú 4) Đường D3 → Đường D11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N16 (KDC Phong Phú 4) Đường D8 → Đường N9 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N17 (KDC Phong Phú 4) Đường D3 → Đường D11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N18 (KDC Phong Phú 4) Đường D7 → Ranh Dự Án Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N2 (KDC Phong Phú 4) Đường D1 → Đường D2 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N20 (KDC Phong Phú 4) Đường D3 → Đường D18 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N21 (KDC Phong Phú 4) Đường D7 → Ranh Dự Án Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N22 (KDC Phong Phú 4) Đường D14 → Đường D16 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N23 (KDC Phong Phú 4) Đường D17 → Đường D18 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N24 (KDC Phong Phú 4) Đường D12 → Ranh Dự Án Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N25 (KDC Phong Phú 4) Đường D19 → Đường N26 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N26 (KDC Phong Phú 4) Đường Song Hành Quốc Lộ 50 → Đường N25 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N3 (KDC Phong Phú 4) Đường D4 → Đường N11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N4(KDC Phong Phú 4) Đường D1 → Đường D2 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N5 (KDC Phong Phú 4) Đường D4 → Đường N11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N6 (KDC Phong Phú 4) Ranh Dự Án → Đường D3 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N8 (KDC Phong Phú 4) Ranh Dự Án → Đường D6 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N9 (KDC Phong Phú 4) Đường D5 → Đường N11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N31 (KDC Phong Phú 4) Đường D7 → Đường D12 Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Đường D26 (KDC Phong Phú 4) Đường N31 → Đường N21 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N30 (KDC Phong Phú 4) Đường D12 → Đường D7 Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Đường N32 (KDC Phong Phú 4) Đường D12 → Đường D27 Đất ở 17.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.000.000
- Đường N33 (KDC Phong Phú 4) Đường D13 → Đường D28 Đất ở 17.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.000.000
- Đường N34 (KDC Phong Phú 4) Đường D7 → Đường D30 Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Đường N35 (KDC Phong Phú 4) Trọn đường Đất ở 15.800.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.300.000
- Đường N36 (KDC Phong Phú 4) Quốc Lộ 50 Song Hành → Đường D11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N37 (KDC Phong Phú 4) Trọn đường Đất ở 15.800.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.300.000
- Đường N38 (KDC Phong Phú 4) Quốc Lộ 50 Song Hành → Đường D35 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường N39 (KDC Phong Phú 4) Đường D34 → Đường D35 Đất ở 15.800.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.300.000
- Đường D25(KDC Phong Phú 4) Đường N31 → Đường N21 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường D27 (KDC Phong Phú 4) Đường N21 → Đường N24 Đất ở 19.200.000 TMDV 9.600.000 SXKD 7.700.000
- Đường D28 (KDC Phong Phú 4) Trọn đường Đất ở 14.200.000 TMDV 7.100.000 SXKD 5.700.000
- Đường D29 (KDC Phong Phú 4) Trọn đường Đất ở 14.200.000 TMDV 7.100.000 SXKD 5.700.000
- Đường D30 (KDC Phong Phú 4) Trọn đường Đất ở 15.800.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.300.000
- Đường D31 (KDC Phong Phú 4) Đường N21 → Đường 14C Đất ở 17.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.000.000
- Đường D32 (KDC Phong Phú 4) Đường N13 → Đường N38 Đất ở 15.800.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.300.000
- Đường D33 (KDC Phong Phú 4) Đường N38 → Đường N18 Đất ở 15.800.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.300.000
- Đường D34 (KDC Phong Phú 4) Đường N38 → Đường N18 Đất ở 17.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.000.000
- Đường D35 (KDC Phong Phú 4) Trọn đường Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Đường Số 1 (KDC Phong Phú 5) Đường Số 18 → Đường Số 11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 10A (KDC Phong Phú 5) Đường Số 9 → Đường Số 9 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 10B (KDC Phong Phú 5) Đường Rạch Bà Lớn → Đường Số 10A Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 11 (KDC Phong Phú 5) Đường Số 22 → Đường Rạch Bà Lớn Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 12 (KDC Phong Phú 5) Đường Số 5- Đường Số 9 → Đường Số 9 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 14(KDC Phong Phú 5) Đường Số 3A → Đường Số 3 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 15 (KDC Phong Phú 5) Đường Số 10 → Đường Rạch Bà Lớn Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 16 (KDC Phong Phú 5) Đường Rạch Bà Lớn → Đường Số 7 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 17 (KDC Phong Phú 5) Đường Số 10 → Đường 22 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 18 (KDC Phong Phú 5) Đường Rạch Bà Lớn → Đường Số 3 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 19 (KDC Phong Phú 5) Đường Số 22A → Đường 23 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 20 (KDC Phong Phú 5) Đường 7 → Đường Số 13 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 22A (KDC Phong Phú 5) Đường 15 → Đường Số 22 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 23 (KDC Phong Phú 5) Đường 15 → Đường Rạch Bà Lớn Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 24 (KDC Phong Phú 5) Đường 5 → Đường Số 11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 26 (KDC Phong Phú 5) Đường 5 → Đường Số 11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 28 (KDC Phong Phú 5) Đường 1 → Đường Số 3 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 3 (KDC Phong Phú 5) Đường Rạch Bà Lớn → Đường Số 1 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 30 (KDC Phong Phú 5) Đường 1 → Đường Số 11 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 3A (KDC Phong Phú 5) Đường Số 3 → Đường Số 16 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 5A (KDC Phong Phú 5) Đường Số 30 → Đường Số 1 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 7(KDC Phong Phú 5) Đường Số 12 → Đường Số 22 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Rạch Bà Lớn (KDC Phong Phú 5) Đường Số 9 → Đường Số 21 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 9 (KDC Phong Phú 5) Đường Số 10A → Đường Số 20 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 21 (KDC Phong Phú 5) Đường Rạch Bà Lớn → Đường Rạch Bà Lớn Đất ở 32.900.000 TMDV 16.500.000 SXKD 13.200.000
- Đường D1 (KDC Phong Phú 4) Đường N1 → Đường N6 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Đường Số 13 (KDC Phong Phú 5) Ranh Dự Án Q8 → Ranh Dự Án Rạch Su Đất ở 38.300.000 TMDV 19.200.000 SXKD 15.300.000
- Đường Đình Phú Lạc Văn Tiến Dũng (Quốc Lộ 50) → Trọn Đường Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Đường Trạm Điện Đường QL50 Ấp 14 → Đường Đê Bao Hợp Tác Xã Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Lê Thị Cải (Bờ Bao Hợp Tác Xã) Đường QL50 Ấp 14 → Đường QL50 Ấp 15 Đất ở 13.800.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- Số 3 (KDC Intresco 13E) Đường Số 4 → Rạch Ông Chôm Đất ở 38.300.000 TMDV 19.200.000 SXKD 15.300.000
- Số 4 (KDC Intresco 13E) Đường Số 3 → Đường Số 9 Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Số 5 (KDC Intresco 13E) Đường Số 4 → Trọn Đường Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Số 6 (KDC Intresco 13E) Đường Số 3 → Đường Số 7 Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Số 7 (KDC Intresco 13E) Đường Nguyễn Văn Linh → Đường Số 6 Đất ở 35.200.000 TMDV 17.600.000 SXKD 14.100.000
- Số 4C (KDC Intresco 13E) Đường Số 5 → Đường Số 9 Đất ở 30.600.000 TMDV 15.300.000 SXKD 12.200.000
- Số 3B (KDC Intresco 13E) Đường Số 6A → Đường Số 8 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 3D(KDC Intresco 13E) Đường Số 6A → Đường Số 8 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 4A (KDC Intresco 13E) Đường Số 3A → Đường Số 5C Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 4D (KDC Intresco 13E) Đường Số 3 → Đường Số 5 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 4E (KDC Intresco 13E) Đường Số 3A → Đường Số 5 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 5A (KDC Intresco 13E) Đường Số 8C → Trọn Đường Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 5B (KDC Intresco 13E) Đường Số 8 → Đường Số 8B Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 5C (KDC Intresco 13E) Đường Số 4A → Đường Số 4C Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 6A (KDC Intresco 13E) Đường Số 3B → Đường Số 5 Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 8 (KDC Intresco 13E) Đường Số 3 → Trọn Đường Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 8A (KDC Intresco 13E) Đường Số 5 → Đường Số 5B Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 8B (KDC Intresco 13E) Đường Số 5 → Trọn Đường Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000
- Số 8C (KDC Intresco 13E) Đường Số 5 → Trọn Đường Đất ở 27.500.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.000.000