Bảng giá đất Phường Xóm Chiếu
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 26
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 102.400.000 đến 246.900.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 13, Quận 4; Phường 15, Quận 4 (một phần); Phường 16, Quận 4; Phường 18, Quận 4.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bến Vân Đồn Đoàn Văn Bơ → Nguyễn Tất Thành Đất ở 213.800.000 TMDV 149.700.000 SXKD 128.300.000
- Đinh Lể Trọn đường Đất ở 220.400.000 TMDV 154.300.000 SXKD 132.200.000
- Đoàn Như Hài Trọn đường Đất ở 176.800.000 TMDV 123.800.000 SXKD 106.100.000
- Đoàn Văn Bơ Chân Cầu Calmette → Hoàng Diệu Đất ở 195.000.000 TMDV 136.500.000 SXKD 117.000.000
- Đoàn Văn Bơ Hoàng Diệu → Tôn Đản Đất ở 172.200.000 TMDV 120.500.000 SXKD 103.300.000
- Đoàn Văn Bơ Tôn Đản → Xóm Chiếu Đất ở 133.000.000 TMDV 93.100.000 SXKD 79.800.000
- Đoàn Văn Bơ Xóm Chiếu → Nguyễn Thần Hiến Đất ở 102.400.000 TMDV 71.700.000 SXKD 61.400.000
- Đường Dân Sinh Hai Bên Cầu Calmette Trọn đường Đất ở 113.900.000 TMDV 79.700.000 SXKD 68.300.000
- Hoàng Diệu Sát Cảng Sài Gòn → Nguyễn Tất Thành Đất ở 171.700.000 TMDV 120.200.000 SXKD 103.000.000
- Hoàng Diệu Nguyễn Tất Thành → Đoàn Văn Bơ Đất ở 246.900.000 TMDV 172.800.000 SXKD 148.100.000
- Lê Quốc Hưng Bến Vân Đồn → Hoàng Diệu Đất ở 181.800.000 TMDV 127.300.000 SXKD 109.100.000
- Lê Quốc Hưng Hoàng Diệu → Lê Văn Linh Đất ở 236.200.000 TMDV 165.300.000 SXKD 141.700.000
- Lê Thạch Trọn đường Đất ở 236.200.000 TMDV 165.300.000 SXKD 141.700.000
- Lê Văn Linh Nguyễn Tất Thành → Lê Quốc Hưng Đất ở 236.200.000 TMDV 165.300.000 SXKD 141.700.000
- Lê Văn Linh Lê Quốc Hưng → Đoàn Văn Bơ Đất ở 181.800.000 TMDV 127.300.000 SXKD 109.100.000
- Ngô Văn Sở Trọn đường Đất ở 160.200.000 TMDV 112.100.000 SXKD 96.100.000
- Nguyễn Tất Thành Cầu Khánh Hội → Lê Văn Linh Đất ở 246.900.000 TMDV 172.800.000 SXKD 148.100.000
- Nguyễn Tất Thành Lê Văn Linh → Xóm Chiếu Đất ở 203.900.000 TMDV 142.700.000 SXKD 122.300.000
- Nguyễn Tất Thành Xóm Chiếu → Cầu Tân Thuận Đất ở 183.500.000 TMDV 128.500.000 SXKD 110.100.000
- Nguyễn Thần Hiến Trọn đường Đất ở 110.800.000 TMDV 77.600.000 SXKD 66.500.000
- Nguyễn Trường Tộ Trọn đường Đất ở 194.700.000 TMDV 136.300.000 SXKD 116.800.000
- Tôn Đản Đoàn Văn Bơ → Nguyễn Tất Thành Đất ở 130.400.000 TMDV 91.300.000 SXKD 78.200.000
- Tôn Thất Thuyết Nguyễn Tất Thành → Nguyễn Thần Hiến Đất ở 104.300.000 TMDV 73.000.000 SXKD 62.600.000
- Tôn Thất Thuyết Nguyễn Thần Hiến → Xóm Chiếu Đất ở 116.300.000 TMDV 81.400.000 SXKD 69.800.000
- Trương Đình Hợi Trọn đường Đất ở 149.700.000 TMDV 104.800.000 SXKD 89.800.000
- Xóm Chiếu Trọn đường Đất ở 105.300.000 TMDV 73.700.000 SXKD 63.200.000