Bảng giá đất Phường Vườn Lài
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 24
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 111.500.000 đến 245.400.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 1, Quận 10; Phường 10, Quận 10; Phường 2, Quận 10; Phường 4, Quận 10; Phường 9, Quận 10.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bà Hạt Ngô Gia Tự → Nguyễn Tri Phương Đất ở 125.200.000 TMDV 87.600.000 SXKD 75.100.000
- Cao Thắng Điện Biên Phủ → 3 Tháng 2 Đất ở 204.800.000 TMDV 143.400.000 SXKD 122.900.000
- Điện Biên Phủ Ngã 7 Lý Thái Tổ → Ngã 3 Nguyễn Thượng Hiền Đất ở 190.600.000 TMDV 133.400.000 SXKD 114.400.000
- 3 Tháng 2 Nguyễn Tri Phương → Lê Hồng Phong Đất ở 223.200.000 TMDV 156.200.000 SXKD 133.900.000
- 3 Tháng 2 Lê Hồng Phong → Ngã 6 Công Trường Dân Chủ Đất ở 245.400.000 TMDV 171.800.000 SXKD 147.200.000
- Hồ Thị Kỷ Trọn đường Đất ở 115.200.000 TMDV 80.600.000 SXKD 69.100.000
- Hoà Hảo Trần Nhân Tôn → Nguyễn Tri Phương Đất ở 118.700.000 TMDV 83.100.000 SXKD 71.200.000
- Hùng Vương Lý Thái Tổ → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 179.100.000 TMDV 125.400.000 SXKD 107.500.000
- Lê Hồng Phong 3 Tháng 2 → Ngã 7 Lý Thái Tổ Đất ở 184.100.000 TMDV 128.900.000 SXKD 110.500.000
- Lê Hồng Phong Ngã 7 Lý Thái Tổ → Hùng Vương Đất ở 167.300.000 TMDV 117.100.000 SXKD 100.400.000
- Lý Thái Tổ 3 Tháng 2 → Ngã 7 Lý Thái Tổ Đất ở 167.300.000 TMDV 117.100.000 SXKD 100.400.000
- Lý Thái Tổ Ngã 7 Lý Thái Tổ → Hùng Vương Đất ở 176.500.000 TMDV 123.600.000 SXKD 105.900.000
- Ngô Gia Tự Ngã 7 Lý Thái Tổ → Ngã 6 Đất ở 209.800.000 TMDV 146.900.000 SXKD 125.900.000
- Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Tri Phương → Hùng Vương Đất ở 172.500.000 TMDV 120.800.000 SXKD 103.500.000
- Nguyễn Duy Dương Bà Hạt → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 148.500.000 TMDV 104.000.000 SXKD 89.100.000
- Nguyễn Thượng Hiền Ngã 6 Dân Chủ → Điện Biên Phủ Đất ở 139.300.000 TMDV 97.500.000 SXKD 83.600.000
- Nguyễn Tri Phương 3 Tháng 2 → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 188.600.000 TMDV 132.000.000 SXKD 113.200.000
- Nhật Tảo Nguyễn Tri Phương → Chung Cư Ấn Quang Đất ở 111.500.000 TMDV 78.100.000 SXKD 66.900.000
- Sư Vạn Hạnh 3 Tháng 2 → Ngô Gia Tự Đất ở 149.200.000 TMDV 104.400.000 SXKD 89.500.000
- Sư Vạn Hạnh Ngô Gia Tự → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 129.200.000 TMDV 90.400.000 SXKD 77.500.000
- Trần Bình Trọng Hùng Vương → Cuối Đường Đất ở 115.200.000 TMDV 80.600.000 SXKD 69.100.000
- Trần Minh Quyền Trọn đường Đất ở 118.700.000 TMDV 83.100.000 SXKD 71.200.000
- Trần Nhân Tôn Ngô Gia Tự → Hùng Vương Đất ở 118.700.000 TMDV 83.100.000 SXKD 71.200.000
- Vĩnh Viễn Lê Hồng Phong → Nguyễn Tri Phương Đất ở 130.300.000 TMDV 91.200.000 SXKD 78.200.000