Bảng giá đất Phường Vũng Tàu
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- IV (Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
- Số dòng có giá:
- 144
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 24.040.000 đến 149.480.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 1, Thành phố Vũng Tàu; Phường 2, Thành phố Vũng Tàu; Phường 3, Thành phố Vũng Tàu; Phường 4, Thành phố Vũng Tàu; Phường 5, Thành phố Vũng Tàu; Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu; Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Ba Cu Trọn đường Đất ở 94.100.000 TMDV 56.460.000 SXKD 47.050.000
- Bà Huyện Thanh Quan Trọn đường Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Bà Triệu Lê Lợi → Yên Bái Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Bà Triệu Yên Bái → Ba Cu Đất ở 32.900.000 TMDV 19.740.000 SXKD 16.450.000
- Bà Triệu Lê Lợi → Lê Ngọc Hân Đất ở 32.900.000 TMDV 19.740.000 SXKD 16.450.000
- Bạch Đằng Trọn đường Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Cô Bắc Trọn đường Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Cô Giang Lê Lợi, Lê Ngọc Hân → Triệu Việt Vương Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Dã Tượng (P.Thắng Tam Cũ) Trọn đường Đất ở 41.020.000 TMDV 24.612.000 SXKD 20.510.000
- Dương Văn An Hoàng Hoa Thám → Đinh Tiên Hoàng Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Đào Duy từ (P.Thắng Tam Cũ) Trọn đường Đất ở 34.210.000 TMDV 20.526.000 SXKD 17.105.000
- Đinh Tiên Hoàng Trọn đường Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Đồ Chiểu Lý Thường Kiệt → Lê Lai Đất ở 78.990.000 TMDV 47.394.000 SXKD 39.495.000
- Đồ Chiểu Lê Lai → Hẻm 120 Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Đồ Chiểu Hẻm 120 → Đoạn Còn Lại Đất ở 34.210.000 TMDV 20.526.000 SXKD 17.105.000
- Đoàn Thị Điểm Trọn đường Đất ở 42.160.000 TMDV 25.296.000 SXKD 21.080.000
- Đồng Khởi Trọn đường Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Đường Lên Biệt Thự Đồi Sứ Trần Phú → Nhà Số 12/6A Đất ở 40.400.000 TMDV 24.240.000 SXKD 20.200.000
- Đường Lên Biệt Thự Đồi Sứ Trần Phú → Nhánh Đường Lên Biệt Thự Đồi Sứ Đất ở 41.020.000 TMDV 24.612.000 SXKD 20.510.000
- Đường Vào Xí Nghiệp Quyết Tiến Trọn đường Đất ở 29.380.000 TMDV 17.628.000 SXKD 14.690.000
- Đường Ven Biển Hải Đăng Đường 3/2 → Cầu Cửa Lấp Đất ở 41.020.000 TMDV 24.612.000 SXKD 20.510.000
- Hạ Long Trọn đường Đất ở 146.310.000 TMDV 87.786.000 SXKD 73.155.000
- Hải Đăng Hạ Long → Số 5 (Nhà Nghỉ Long An Cũ) Đất ở 41.020.000 TMDV 24.612.000 SXKD 20.510.000
- Hải Đăng Số 5 (Nhà Nghỉ Long An Cũ) → Đèn Hải Đăng Đất ở 52.000.000 TMDV 31.200.000 SXKD 26.000.000
- Hải Đăng Ngã 3 → Tượng Chúa Đất ở 52.000.000 TMDV 31.200.000 SXKD 26.000.000
- Hải Đăng Hẻm Hải Đăng Đất ở 52.000.000 TMDV 31.200.000 SXKD 26.000.000
- Hồ Đắc Di Nguyễn Trường Tộ → Dương Văn An Đất ở 42.160.000 TMDV 25.296.000 SXKD 21.080.000
- Hồ Quý Ly Trọn đường Đất ở 41.020.000 TMDV 24.612.000 SXKD 20.510.000
- Hẻm của Đường Hồ Quý Ly (thuộc Khu Nhà Ở Tập Thể Khách Sạn Tháng Mười) Trọn đường Đất ở 42.160.000 TMDV 25.296.000 SXKD 21.080.000
- Hồ Xuân Hương Trọn đường Đất ở 34.210.000 TMDV 20.526.000 SXKD 17.105.000
- Hoàng Diệu Trọn đường Đất ở 80.200.000 TMDV 48.120.000 SXKD 40.100.000
- Hoàng Hoa Thám (P.2 Cũ, P.3 Cũ, Phường Thắng Tam Cũ) Thuỳ Vân → Võ Thị Sáu Đất ở 94.100.000 TMDV 56.460.000 SXKD 47.050.000
- Hoàng Hoa Thám (P.2 Cũ, P.3 Cũ, Phường Thắng Tam Cũ) Đoạn Còn Lại Đất ở 80.200.000 TMDV 48.120.000 SXKD 40.100.000
- Hoàng Việt (P.6 Cũ) Trọn đường Đất ở 32.050.000 TMDV 19.230.000 SXKD 16.025.000
- Hùng Vương Trọn đường Đất ở 60.790.000 TMDV 36.474.000 SXKD 30.395.000
- Huỳnh Khương An Trọn đường Đất ở 42.160.000 TMDV 25.296.000 SXKD 21.080.000
- Huỳnh Khương Ninh Trọn đường Đất ở 42.160.000 TMDV 25.296.000 SXKD 21.080.000
- Huỳnh Thúc Kháng Trọn đường Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Ký Con Trọn đường Đất ở 42.160.000 TMDV 25.296.000 SXKD 21.080.000
- Kỳ Đồng Trọn đường Đất ở 29.380.000 TMDV 17.628.000 SXKD 14.690.000
- La Văn Cầu Trọn đường Đất ở 73.300.000 TMDV 43.980.000 SXKD 36.650.000
- Lạc Long Quân Võ Thị Sáu → Hết Phần Đất Giao Công Ty Phát Triển Nhà Đất ở 41.020.000 TMDV 24.612.000 SXKD 20.510.000
- Lê Hồng Phong Lê Lợi → Thuỳ Vân Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Hẻm 05 Lê Hồng Phong Nối Dài (thuộc Đường Nội Bộ Giữa Khu Biệt Thự Kim Minh và Khu Biệt Thự Kim Ngân) Trọn đường Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Nguyễn Tuân Trọn đường Đất ở 42.079.000 TMDV 25.247.000 SXKD 21.040.000
- Thạch Lam Trọn đường Đất ở 42.079.000 TMDV 25.247.000 SXKD 21.040.000
- Tào Mạt Trọn đường Đất ở 42.079.000 TMDV 25.247.000 SXKD 21.040.000
- Lê Lai Lê Quý Đôn → Thống Nhất Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Lê Lai Thống Nhất → Trương Công Định Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Lê Lợi Trọn đường Đất ở 59.010.000 TMDV 35.406.000 SXKD 29.505.000
- Lê Ngọc Hân Trần Phú → Thủ Khoa Huân Đất ở 59.010.000 TMDV 35.406.000 SXKD 29.505.000
- Lê Ngọc Hân Thủ Khoa Huân → Bà Triệu Đất ở 42.160.000 TMDV 25.296.000 SXKD 21.080.000
- Lê Quý Đôn Quang Trung → Ngã 5 Lê Quý Đôn - Lê Lợi - Thủ Khoa Huân Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Lê Quý Đôn Đoạn Còn Lại Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Lê Văn Lộc Đường 30/4 → Lê Thị Riêng Đất ở 41.600.000 TMDV 24.960.000 SXKD 20.800.000
- Lê Văn Lộc Lê Thị Riêng → Bờ Kè Rạch Bến Đình Đất ở 32.050.000 TMDV 19.230.000 SXKD 16.025.000
- Lê Văn Tám Trọn đường Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Lương Văn Can Trọn đường Đất ở 42.160.000 TMDV 25.296.000 SXKD 21.080.000
- Lý Thường Kiệt Nguyễn Trường Tộ → Phạm Ngũ Lão Đất ở 55.270.000 TMDV 33.162.000 SXKD 27.635.000
- Lý Thường Kiệt Phạm Ngũ Lão → Lê Quý Đôn Đất ở 78.990.000 TMDV 47.394.000 SXKD 39.495.000
- Lý Thường Kiệt Lê Quý Đôn → Bà Triệu Đất ở 55.270.000 TMDV 33.162.000 SXKD 27.635.000
- Lý Tự Trọng Lê Lợi → Lê Lai Đất ở 85.950.000 TMDV 51.570.000 SXKD 42.975.000
- Lý Tự Trọng Lê Lai → H 45, 146 Lý Tự Trọng Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Lý Tự Trọng Đoạn Còn Lại Đất ở 42.160.000 TMDV 25.296.000 SXKD 21.080.000
- Mạc Đĩnh Chi Trọn đường Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Nam Kỳ Khởi Nghĩa Trọn đường Đất ở 85.950.000 TMDV 51.570.000 SXKD 42.975.000
- Ngô Văn Huyền Trọn đường Đất ở 55.270.000 TMDV 33.162.000 SXKD 27.635.000
- Ngư Phủ Trọn đường Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
- Ngư Phủ Nối Dài Ngư Phủ → Tôn Đức Thắng Đất ở 34.930.000 TMDV 20.958.000 SXKD 17.465.000
- Nguyễn An Ninh Lê Lợi → Đường 30/4 Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Hẻm Số 1 Nguyễn An Ninh Trọn đường Đất ở 32.050.000 TMDV 19.230.000 SXKD 16.025.000
- Nguyễn Bảo Trọn đường Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
- Nguyễn Bỉnh Khiêm Trọn đường Đất ở 44.630.000 TMDV 26.778.000 SXKD 22.315.000
- Nguyễn Biểu (P.Thắng Tam Cũ) Trọn đường Đất ở 44.630.000 TMDV 26.778.000 SXKD 22.315.000
- Nguyễn Chí Thanh Trọn đường Đất ở 73.300.000 TMDV 43.980.000 SXKD 36.650.000
- Nguyễn Công Trứ Trọn đường Đất ở 24.040.000 TMDV 14.424.000 SXKD 12.020.000
- Nguyễn Cư Trinh Trọn đường Đất ở 34.930.000 TMDV 20.958.000 SXKD 17.465.000
- Nguyễn Du Quang Trung → Trần Hưng Đạo Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Nguyễn Du Trần Hưng Đạo → Trương Công Định Đất ở 55.270.000 TMDV 33.162.000 SXKD 27.635.000
- Nguyễn Hiền Trọn đường Đất ở 32.050.000 TMDV 19.230.000 SXKD 16.025.000
- Nguyễn Hữu Cầu Trọn đường Đất ở 44.630.000 TMDV 26.778.000 SXKD 22.315.000
- Nguyễn Kim Trọn đường Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Nguyễn Trãi Trọn đường Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Nguyễn Trường Tộ Trọn đường Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Nguyễn Văn Trỗi Trọn đường Đất ở 78.990.000 TMDV 47.394.000 SXKD 39.495.000
- Phạm Đình Hổ (Ao Cá Phường 2) Phan Chu Trinh → Lạc Long Quân Đất ở 32.050.000 TMDV 19.230.000 SXKD 16.025.000
- Phạm Ngũ Lão Trọn đường Đất ở 45.200.000 TMDV 27.120.000 SXKD 22.600.000
- Phạm Thế Hiển Nam Kỳ Khởi Nghĩa → Xô Viết Nghệ Tĩnh Đất ở 34.930.000 TMDV 20.958.000 SXKD 17.465.000
- Phạm Thế Hiển Đoạn Còn Lại Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
- Phan Bội Châu Trọn đường Đất ở 44.630.000 TMDV 26.778.000 SXKD 22.315.000
- Phan Chu Trinh Thuỳ Vân → Võ Thị Sáu Đất ở 82.780.000 TMDV 49.668.000 SXKD 41.390.000
- Phan Chu Trinh Ngã 3 Võ Thị Sáu → Đinh Tiên Hoàng Đất ở 59.290.000 TMDV 35.574.000 SXKD 29.645.000
- Phan Đăng Lưu Trọn đường Đất ở 59.290.000 TMDV 35.574.000 SXKD 29.645.000
- Hẻm 40 - Phan Đăng Lưu Trọn đường Đất ở 45.840.000 TMDV 27.504.000 SXKD 22.920.000
- Phan Đình Phùng Trọn đường Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Phan Văn Trị Trọn đường Đất ở 73.300.000 TMDV 43.980.000 SXKD 36.650.000
- Phó Đức Chính Trọn đường Đất ở 73.300.000 TMDV 43.980.000 SXKD 36.650.000
- Phùng Khắc Khoan Trọn đường Đất ở 73.300.000 TMDV 43.980.000 SXKD 36.650.000
- Quang Trung Trọn đường Đất ở 146.310.000 TMDV 87.786.000 SXKD 73.155.000
- Tạ Uyên Trọn đường Đất ở 44.630.000 TMDV 26.778.000 SXKD 22.315.000
- Thắng Nhì Trọn đường Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
- Thống Nhất Quang Trung → Lê Lai Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Thống Nhất Lê Lai → Trương Công Định Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Thống Nhất Trương Công Định → Lê Hồng Phong Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Thủ Khoa Huân Trọn đường Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Thuỳ Vân Trọn đường Đất ở 149.480.000 TMDV 89.688.000 SXKD 74.740.000
- Tô Hiến Thành Trọn đường Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Trần Đồng Trọn đường Đất ở 44.630.000 TMDV 26.778.000 SXKD 22.315.000
- Trần Hưng Đạo Trọn đường Đất ở 94.100.000 TMDV 56.460.000 SXKD 47.050.000
- Trần Nguyên Hãn Trọn đường Đất ở 44.630.000 TMDV 26.778.000 SXKD 22.315.000
- Trần Phú (P.1 Cũ, P.5 Cũ) Quang Trung → Nhà Số 46 Trần Phú Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Trần Phú (P.1 Cũ, P.5 Cũ) Đoạn Còn Lại Đất ở 46.320.000 TMDV 27.792.000 SXKD 23.160.000
- Trần Quốc Toản Trọn đường Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
- Trần Quý Cáp Trọn đường Đất ở 73.300.000 TMDV 43.980.000 SXKD 36.650.000
- Trần Xuân Độ Trọn đường Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
- Triệu Việt Vương Trọn đường Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Trương Công Định Ngã 3 Hạ Long Quang Trung → Lê Lai Đất ở 85.950.000 TMDV 51.570.000 SXKD 42.975.000
- Trương Công Định Lê Lai → Ngã 5 Đất ở 85.950.000 TMDV 51.570.000 SXKD 42.975.000
- Trưng Nhị Trọn đường Đất ở 78.990.000 TMDV 47.394.000 SXKD 39.495.000
- Trưng Trắc Trọn đường Đất ở 78.990.000 TMDV 47.394.000 SXKD 39.495.000
- Trương Ngọc (P.Thắng Tam Cũ) Trọn đường Đất ở 34.930.000 TMDV 20.958.000 SXKD 17.465.000
- Trương Vĩnh Ký Trọn đường Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000
- Tú Xương Trọn đường Đất ở 48.820.000 TMDV 29.292.000 SXKD 24.410.000
- Văn Cao (P.2 Cũ) Trọn đường Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
- Vi Ba Lê Lợi → Ngã 3 Vi Ba Đất ở 34.930.000 TMDV 20.958.000 SXKD 17.465.000
- Vi Ba Ngã 3 Vi Ba → Hẻm 105 Lê Lợi Đất ở 34.930.000 TMDV 20.958.000 SXKD 17.465.000
- Vi Ba Đoạn Còn Lại Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
- Võ Đình Thành (P.Thắng Tam Cũ) Trọn đường Đất ở 34.930.000 TMDV 20.958.000 SXKD 17.465.000
- Võ Thị Sáu Trọn đường Đất ở 59.290.000 TMDV 35.574.000 SXKD 29.645.000
- Xô Viết Nghệ Tĩnh Trọn đường Đất ở 44.630.000 TMDV 26.778.000 SXKD 22.315.000
- Yên Bái Trọn đường Đất ở 34.930.000 TMDV 20.958.000 SXKD 17.465.000
- Yên Đỗ Trọn đường Đất ở 27.290.000 TMDV 16.374.000 SXKD 13.645.000
-
Các Tuyến Đường tại Khu Nhà Ở Cao Cấp Á Châu Phường 2 tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Phan Huy Ích, Đường Thái Văn Lung Trọn đường Đất ở 37.300.000 TMDV 22.380.000 SXKD 18.650.000
- Văn Cao Hoàng Hoa Thám → Lạc Long Quân Đất ở 37.300.000 TMDV 22.380.000 SXKD 18.650.000
- Hoàng Sâm Phan Huy Chú → Văn Cao Đất ở 37.300.000 TMDV 22.380.000 SXKD 18.650.000
- Hoàng Trọng Mậu Thái Văn Lung → Phan Chu Trinh Đất ở 37.300.000 TMDV 22.380.000 SXKD 18.650.000
- Kiều Thanh Quế Phan Huy Chú → Văn Cao Đất ở 37.300.000 TMDV 22.380.000 SXKD 18.650.000
- Hoàng Cầm Kiều Thanh Quế → Phan Chu Trinh Đất ở 37.300.000 TMDV 22.380.000 SXKD 18.650.000
- Hoàng Công Chất Phan Huy Ích → Phan Huy Chú Đất ở 37.300.000 TMDV 22.380.000 SXKD 18.650.000
- Hoàng Hữu Nam Phan Chu Trinh → Kiều Thanh Quế Đất ở 37.300.000 TMDV 22.380.000 SXKD 18.650.000
- Hoàng Văn Hòe Hoàng Hữu Nam → Phan Huy Chú Đất ở 37.300.000 TMDV 22.380.000 SXKD 18.650.000
- Đường Phan Huy Chú Trọn đường Đất ở 45.840.000 TMDV 27.504.000 SXKD 22.920.000
- Thi Sách Trọn đường Đất ở 65.370.000 TMDV 39.222.000 SXKD 32.685.000
- Đường 30/4 Ngã Tư Giếng Nước → Lê Văn Lộc Đất ở 65.650.000 TMDV 39.390.000 SXKD 32.825.000