Bảng giá đất Phường Vĩnh Tân
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 146
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 4.300.000 đến 11.900.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên; Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- ĐT.741 Ranh Phường Chánh Phú Hoà → Ranh Vĩnh Tân - Xã Phước Hoà Đất ở 8.200.000 TMDV 4.100.000 SXKD 3.300.000
- ĐT.742 Cầu Thợ Ụt (Ranh Bình Dương - Vĩnh Tân) → ĐH.410 và NB5 Đất ở 11.900.000 TMDV 6.000.000 SXKD 4.800.000
- ĐT.742 ĐH.410 và NB5 (Phường Vĩnh Tân) → Ranh Vĩnh Tân - Tân Bình Đất ở 10.700.000 TMDV 5.400.000 SXKD 4.300.000
- ĐT.742 Ranh Tân Bình - Vĩnh Tân → ĐT.747A Đất ở 8.200.000 TMDV 4.100.000 SXKD 3.300.000
- ĐT.747A Ngã 3 Cổng Xanh → Ranh Vĩnh Tân - Bình Cơ Đất ở 11.700.000 TMDV 5.900.000 SXKD 4.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.900.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Suối Tre (Cũ ĐH.424) Ranh Vĩnh Tân - Chánh Phú Hoà → Giáp KCN VSIP II Đất ở 4.300.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Tân Bình 58 ĐT.747A (Thửa Đất Số 181, Tờ Bản Đồ 14) → ĐT.741 (Thửa Đất Số 132, Tờ Bản Đồ 14) Cần đối chiếu Đất ở 7.000.000 TMDV 3.500.000 SXKD 28.000.000
- Tân Bình 01 ĐT.741 (Thửa Đất Số 141, Tờ Bản Đồ 62) → Thửa Đất Số 159, Tờ Bản Đồ 62 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 02 ĐT.741 (Thửa Đất Số 92, Tờ Bản Đồ 62) → Suối Tre (Thửa Đất Số 878, Tờ Bản Đồ 510) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 03 ĐT.741 (Thửa Đất Số 846, Tờ Bản Đồ 63) → Thửa Đất Số 78, Tờ Bản Đồ 62 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 04 ĐT.741 (Thửa Đất Số 84, Tờ Bản Đồ 62) → Thửa Đất Số 125, Tờ Bản Đồ 62 Đất ở 4.600.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Bình 05 ĐT.741 (Thửa Đất Số 513, Tờ Bản Đồ 63) → Tân Bình 11 (Thửa Đất Số 324, Tờ Bản Đồ 53) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 05 Tân Bình 11 (Thửa Đất Số 326, Tờ Bản Đồ 53) → Tân Bình 57 (Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 66) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 06 ĐT.741 (Thửa Đất Số 163, Tờ Bản Đồ 63) → Suối Tre (Thửa Đất Số 633, Tờ Bản Đồ 72) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 07 ĐT.741 (Thửa Đất Số 512, Tờ Bản Đồ 63) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 1027, Tờ Bản Đồ 63) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 08 ĐT.741 (Thửa Đất Số 154, Tờ Bản Đồ 63) → Tân Bình 06 (Thửa Đất Số 875, Tờ Bản Đồ 63) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 09 ĐT.741 (Thửa Đất Số 653, Tờ Bản Đồ 63) → Thửa Đất Số 504, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 4.600.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Bình 10 ĐT.741 (Thửa Đất Số 146, Tờ Bản Đồ 63) → Thửa Đất Số 531, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 11 ĐT.741 (Thửa Đất Số 103, Tờ Bản Đồ 63) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 324, Tờ Bản Đồ 53) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 12 ĐT.741 (Thửa Đất Số 146, Tờ Bản Đồ 63) → Thửa Đất Số 147, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 13 ĐT.741 (Thửa Đất Số 971, Tờ Bản Đồ 63) → Thửa Đất Số 177, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 14 ĐT.741 (Thửa Đất Số 144, Tờ Bản Đồ 63) → Thửa Đất Số 231, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 15 ĐT.741 (Thửa Đất Số 105, Tờ Bản Đồ 64) → Tân Bình 23 (Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 16 ĐT.741 (Thửa Đất Số 142, Tờ Bản Đồ 63) → Thửa Đất Số 237, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 17 ĐT.741 (Thửa Đất Số 95, Tờ Bản Đồ 64) → Tân Bình 15 (Thửa Đất Số 1, Tờ Bản Đồ 54) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 18 ĐT.741 (Thửa Đất Số 141, Tờ Bản Đồ 63) → Thửa Đất Số 896, Tờ Bản Đồ 63 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 19 ĐT.741 (Thửa Đất Số 82, Tờ Bản Đồ 64) → Tân Bình 21 (Thửa Đất Số 1493, Tờ Bản Đồ 64) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 20 ĐT.741 (Thửa Đất Số 133, Tờ Bản Đồ 63) → Tân Bình 22 (Thửa Đất Số 598, Tờ Bản Đồ 63) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 21 ĐT.741 (Thửa Đất Số 835, Tờ Bản Đồ 64) → Tân Bình 17 (Thửa Đất Số 92, Tờ Bản Đồ 64) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 22 ĐT.741 (Thửa Đất Số 127, Tờ Bản Đồ 63) → Tân Bình 06 (Thửa Đất Số 475, Tờ Bản Đồ 63) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 23 ĐT.741 (Thửa Đất Số 68, Tờ Bản Đồ 64) → Tân Bình 15 (Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 24 ĐT.741(THỬA Đất Số 107, Tờ Bản Đồ 64) → Thửa Đất Số 260, Tờ Bản Đồ 64 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 25 ĐT.741 (Thửa Đất Số 60, Tờ Bản Đồ 64) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 134, Tờ Bản Đồ 54) Đất ở 4.600.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Bình 26 ĐT.741 (Thửa Đất Số 121, Tờ Bản Đồ 64) → Tân Bình 22 (Thửa Đất Số 1023, Tờ Bản Đồ 64) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 27 ĐT.741 (Thửa Đất Số 931, Tờ Bản Đồ 69) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 433, Tờ Bản Đồ 54) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 28 ĐT.741 (Thửa Đất SỐ123, Tờ Bản Đồ 64) → Thửa Đất Số 1317, Tờbản Đồ 64 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 29 ĐT.741 (Thửa Đất Số 841, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 5, Tờ Bản Đồ 69 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 30 ĐT.741 (Thửa Đất Số 130, Tờ Bản Đồ 64) → Tân Bình 26 (Thửa Đất Số 276, Tờ Bản Đồ 64) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 31 ĐT.741 (Thửa Đất Số 81, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 52, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 32 ĐT.741 (Thửa Đất Số 1208, Tờ Bản Đồ 64) → Tân Bình 69 (Thửa Đất Số 664, Tờ Bản Đồ 74) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 34 ĐT.741 (Thửa Đất Số 155, Tờ Bản Đồ 64) → Thửa Đất Số 1307, Tờ Bản Đồ 64 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 35 ĐT.741 (Thửa Đất Số 597, Tờ Bản Đồ 69) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 65) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 36 ĐT.741 (Thửa Đất Số 1042, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 157, Tờ Bản Đồ 69 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 37 ĐT.741 (Thửa Đất Số 76, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 59, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 38 ĐT.741 (Thửa Đất Số 93, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 155, Tờ Bản Đồ 69 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 39 ĐT.741 (Thửa Đất Số 599, Tờ Bản Đồ 69) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 191, Tờ Bản Đồ 65) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 40 ĐT.741 (Thửa Đất Số 100, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 147, Tờ Bản Đồ 69 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 41 ĐT.741 (Thửa Đất Số 67, Tờ Bản Đồ 69) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 166, Tờ Bản Đồ 65) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 42 ĐT.741 (Thửa Đất Số 1057, Tờ Bản Đồ 69) → Tân Bình 44 (Thửa Đất Số 855, Tờ Bản Đồ 69) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 43 ĐT.741 (Thửa Đất Số 54, Tờ Bản Đồ 69) → Thửa Đất Số 65, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 44 ĐT.741 (Thửa Đất Số 1066, Tờ Bản Đồ 69) → Tân Bình 48 (Thửa Đất Số 231, Tờ Bản Đồ 69) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 46 ĐT.741 (Thửa Đất Số 117, Tờ Bản Đồ 69) → Tân Bình 44 (Thửa Đất Số 946, Tờ Bản Đồ 69) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 47 Thửa Đất Số 361, Tờ Bản Đồ 70 → Thửa Đất Số 65, Tờ Bản Đồ 65 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 48 ĐT.741 (Thửa Đất Số 122, Tờ Bản Đồ 69) → Tân Bình 66 (Thửa Đất Số 1115, Tờ Bản Đồ 69) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 49 ĐT.741 (Thửa Đất Số 100, Tờ Bản Đồ 66) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 329, Tờ Bản Đồ 66) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 50 ĐT.741 (Thửa Đất Số 17, Tờ Bản Đồ 70) → Tân Bình 66 (Thửa Đất Số 135, Tờ Bản Đồ 70) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 51 ĐT.741 (Thửa Đất Số 111, Tờ Bản Đồ 66) → Tân Bình 53 (Thửa Đất Số 383, Tờ Bản Đồ 66) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 52 ĐT.741 (Thửa Đất Số 642, Tờ Bản Đồ 70) → Tân Bình 66 (Thửa Đất Số 897, Tờ Bản Đồ 70) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 53 ĐT.741 (Thửa Đất Số 116, Tờ Bản Đồ 66) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 142, Tờ Bản Đồ 66) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 54 ĐT.741 (Thửa Đất Số 498, Tờ Bản Đồ 70) → Tân Bình 66 (Thửa Đất Số 158, Tờ Bản Đồ 70) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 55 ĐT.741 (Thửa Đất Số 337, Tờ Bản Đồ 66) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 66) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 56 ĐT.741 (Thửa Đất Số 396, Tờ Bản Đồ 70) → Tân Bình 66 (Thửa Đất Số 946, Tờ Bản Đồ 70) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 57 ĐT.741 (Thửa Đất Số 85, Tờ Bản Đồ 66) → Tân Bình 05 (Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 66) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 59 ĐT.747A (Thửa Đất Số 506, Tờ Bản Đồ 57) → Nông Trường Cao Su Visorutex Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân BÌNH.60 ĐT.741 (Thửa Đất Số 6, Tờ Bản Đồ 57) → Thửa Đất Số 399, Tờ Bản Đồ 57 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân BÌNH.61 ĐT.747A (Thửa Đất Số 138, Tờ Bản Đồ 67) → Cao Su Việt- Xô (Thửa Đất Số 6, Tờ Bản Đồ 68) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân BÌNH.62 ĐT.741 (Thửa Đất Số 146, Tờ Bản Đồ 66) → Tân Bình 56 (Thửa Đất Số 45, Tờ Bản Đồ 70) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân BÌNH.63 ĐT.742 (Thửa Đất Số 54, Tờ Bản Đồ 67) → ĐT.747A (Thửa Đất Số 243, Tờ Bản Đồ 67) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân BÌNH.64 ĐT.747A (Thửa Đất Số 295, Tờ Bản Đồ 57) → ĐT.742 (Thửa Đất Số 213, Tờ Bản Đồ 67) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân BÌNH.65 Suối Tre (Thửa Đất Số 832, Tờ Bản Đồ 510) → Văn Phòng Khu Phố Suối Tre (Thửa Đất Số 40, Tờ Bản Đồ 510) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân BÌNH.66 ĐT.742 (Thửa Đất Số 145, Tờ Bản Đồ 67) → Tân Bình 72 (Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 74) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân BÌNH.67 Suối Tre (Thửa Đất Số 51, Tờ Bản Đồ 79) → Thửa Đất Số 601, Tờ Bản Đồ 72 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân BÌNH.68 ĐT.742 (Thửa Đất Số 401, Tờ Bản Đồ 70) → Tân Bình 66 (Thửa Đất Số 188, Tờ Bản Đồ 70) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân BÌNH.69 Tân Bình 72 (Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 74) → Ranh VSIP (Thửa Đất Số 40, Tờ Bản Đồ 79) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 70 ĐT.742 (Thửa Đất Số 40, Tờ Bản Đồ 75) → Tân Bình 72 (Thửa Đất Số 700, Tờ Bản Đồ 74) Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Tân Bình 72 ĐT.742 (Thửa Đất Số 63, Tờ Bản Đồ 76) → Tân Bình 66 (Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 74) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Tân Bình 74 ĐT.742 (Thửa Đất Số 139, Tờ Bản Đồ 84) → Ranh VSIP (Thửa Đất Số 58, Tờ Bản Đồ 84 Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- ĐH.410 Ranh Bình Cơ - Vĩnh Tân → Ngã 3, Khu Phố 6, Vĩnh Tân Đất ở 7.100.000 TMDV 3.600.000 SXKD 2.800.000
- ĐH.410 Ngã 3, Khu Phố 6, Vĩnh Tân → ĐT.742 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- ĐH.419 ĐT.742 (Vĩnh Tân) → Giáp KCN VSIP II Đất ở 7.000.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- ĐH.424 ĐT.742 (Vĩnh Tân) → Giáp KCN VSIP II Đất ở 6.700.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Vĩnh Lợi (ĐH.409) Cầu Vĩnh Lợi (Ranh Tân Hiệp - Vĩnh Tân) → ĐH.410 (Khu Phố 6 Vĩnh Tân) Đất ở 7.300.000 TMDV 3.700.000 SXKD 2.900.000
- Vĩnh Tân 01 (Cũ Vĩnh Tân 20) ĐT.742 (Thửa Đất Số 560, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 962, Tờ Bản Đồ 36 Đất ở 6.200.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.500.000
- Vĩnh Tân 02 (Cũ Vĩnh Tân 38) ĐT.742 (Thửa Đất Số 513, Tờ Bản Đồ 31) → Vĩnh Tân 41 (Thửa Đất Số 524, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 03 (Cũ Vĩnh Tân 32) ĐT.742 (Thửa Đất Số 610, Tờ Bản Đồ 31) → Giáp KCN VSIP II Mở Rộng (Thửa Đất Số 1246, Tờ Bản Đồ 31) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 04 (Cũ Vĩnh Tân 21) ĐT.742 (Thửa Đất Số 882, Tờ Bản Đồ 31) → Vĩnh Tân 41 (Thửa Đất Số 159, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Vĩnh Tân 05 (Cũ Vĩnh Tân 31) ĐT.742 (Thửa Đất Số 366, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 394, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 06 (Cũ Vĩnh Tân 23) ĐT.742 (Thửa Đất Số 315, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 132, Tờ Bản Đồ 32 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 07 (Cũ Vĩnh Tân 22) ĐT.742 (Thửa Đất Số 647, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 114, Tờ Bản Đồ 32 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 08 (Cũ Vĩnh Tân 24) ĐT.742 (Thửa Đất Số 187, Tờ Bản Đồ 31) → Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 464, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 5.900.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Vĩnh Tân 09 (Cũ Vĩnh Tân 30) ĐT.742 (Thửa Đất Số 158, Tờ Bản Đồ 31) → Thửa Đất Số 191 và 773, Tờ Bản Đồ 31 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Vĩnh Tân 10 (Cũ Vĩnh Tân 29) ĐT.742 (Thửa Đất Số 312, Tờ Bản Đồ 26) → Vĩnh Tân 09 (Thửa Đất Số 781, Tờ Bản Đồ 31) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 11 (Cũ Vĩnh Tân 25) ĐT.742 (Thửa Đất Số 540, Tờ Bản Đồ 27) → Vĩnh Tân 08 (Thửa Đất Số 122 và 447, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 12 (Cũ Vĩnh Tân 28) ĐT.742 (Thửa Đất Số 524, Tờ Bản Đồ 27) → Thửa Đất Số 27, Tờ Bản Đồ 26 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 13 (Cũ Vĩnh Tân 26) ĐT.742 (Thửa Đất Số 286, Tờ Bản Đồ 27) → Vĩnh Tân 17 (Thửa Đất Số 681 và 2021, Tờ Bản Đồ 21) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 14 (Cũ Vĩnh Tân 27) ĐT.742 (Thửa Đất Số 106, Tờ Bản Đồ 27) → Thửa Đất Số 630, Tờ Bản Đồ 20 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 15 (Cũ Vĩnh Tân 14) ĐT.742 (Thửa Đất Số 996, Tờ Bản Đồ 21) → Thửa Đất Số 650, Tờ Bản Đồ 20 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 16 (Cũ Vĩnh Tân 13) ĐT.742 (Thửa Đất Số 1596 và 538, Tờ Bản Đồ 21) → Thửa Đất Số 317, Tờ Bản Đồ 21 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Vĩnh Tân 17 (Cũ Vĩnh Tân 16) ĐT.742 (Thửa Đất Số 534 và 535, Tờ Bản Đồ 21) → Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 644 và 927, Tờ Bản Đồ 22) Đất ở 5.900.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Vĩnh Tân 18 (Cũ Vĩnh Tân 12) ĐT.742 (Thửa Đất Số 832 và 674, Tờ Bản Đồ 16) → Thửa Đất Số 2026 và 1887, Tờ Bản Đồ 16 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 19 (Cũ Vĩnh Tân 15) ĐT.742 (Thửa Đất Số 952, Tờ Bản Đồ 16) → Vĩnh Tân 17 (Thửa Đất Số 987, Tờ Bản Đồ 21) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 21 (Cũ Vĩnh Tân 10) ĐT.742 (Thửa Đất Số 1971, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 31, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 22 (Cũ Vĩnh Tân 02) ĐT.742 (Thửa Đất Số 926, Tờ Bản Đồ 6) → Thửa Đất Số 1200, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 24 (Cũ Vĩnh Tân 35) ĐH.410 (Thửa Đất Số 110, Tờ Bản Đồ 17) → Thửa Đất Số 1372, Tờ Bản Đồ 17 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Vĩnh Tân 25 (Cũ Vĩnh Tân 17) ĐH.410 (Thửa Đất Số 805, Tờ Bản Đồ 17) → Vĩnh Tân 17 (Thửa Đất Số 643, Tờ Bản Đồ 22) Đất ở 5.900.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Vĩnh Tân 26 (Cũ Vĩnh Tân 41) ĐH.410 (Thửa Đất Số 67, Tờ Bản Đồ 18) → Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 27 (Cũ Vĩnh Tân 42) ĐH.410 (Thửa Đất Số 1046, Tờ Bản Đồ 18) → Vĩnh Tân 21 (Thửa Đất Số 185, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 28 (Cũ Vĩnh Tân 04) ĐH.410 (Thửa Đất Số 245, Tờ Bản Đồ 12) → Thửa Đất Số 529, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 29 (Cũ Vĩnh Tân 03) ĐH.410 (Thửa Đất Số 652, Tờ Bản Đồ 12) → Thửa Đất Số 312, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 30 ĐH.410 (Thửa Đất Số 161, Tờ Bản Đồ 13) → Thửa Đất Số 01, Tờ Bản Đồ 13 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Vĩnh Tân 31 Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 1224, Tờ Bản Đồ 18) → Thửa Đất Số 264, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Vĩnh Tân 32 (Cũ Vĩnh Tân 48) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 1053, Tờ Bản Đồ 18) → Thửa Đất Số 706, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Vĩnh Tân 33 (Cũ Vĩnh Tân 36) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 1199, Tờ Bản Đồ 18) → Thửa Đất Số 993, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 34 (Cũ Vĩnh Tân 37) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 577, Tờ Bản Đồ 23) → Vĩnh Tân 38 và Cuối Thửa Đất Số 289, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 34 (Cũ Vĩnh Tân 37) Vĩnh Tân 38 và Cuối Thửa Đất Số 289, Tờ Bản Đồ 24 → Ranh Xã Bình Mỹ (Thửa Đất Số 223, Tờ Bản Đồ 24) Đất ở 4.700.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Vĩnh Tân 35 (Cũ Vĩnh Tân 18) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 272, Tờ Bản Đồ 22) → Vĩnh Tân 25 (Thửa Đất Số 947, Tờ Bản Đồ 22) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 36 (Cũ Vĩnh Tân 45) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 951, Tờ Bản Đồ 22) → Thửa Đất Số 957, Tờ Bản Đồ 22 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 37 (Cũ Vĩnh Tân 19) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 1059, Tờ Bản Đồ 28) → Thửa Đất Số 1395, Tờ Bản Đồ 28 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 38 (Cũ Vĩnh Tân 06) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 1114, Tờ Bản Đồ 33) → Vĩnh Tân 34 (Thửa Đất Số 05, Tờ Bản Đồ 24) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 39 (Cũ Vĩnh Tân 46) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 373, Tờ Bản Đồ 41) → Đường Đất (Thửa Đất Số 38 và 24, Tờ Bản Đồ 41) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.500.000
- Vĩnh Tân 39 (Cũ Vĩnh Tân 46) Đường Đất (Thửa Đất Số 38 và 24, Tờ Bản Đồ 41) → Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 607, Tờ Bản Đồ 38) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 40 (Cũ Vĩnh Tân 09) Vĩnh Lợi (Thửa Đất Số 297, Tờ Bản Đồ 41) → Giáp Đường Đất (Thửa Đất Số 96 và 100, Tờ Bản Đồ 43) Đất ở 6.200.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.500.000
- Vĩnh Tân 40 (Cũ Vĩnh Tân 09) Giáp Đường Đất (Thửa Đất Số 96 và 100, Tờ Bản Đồ 43) → Giáp Suối Cái (Thửa Đất Số 386, Tờ Bản Đồ 42) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 41 (Cũ Vĩnh Tân 33) Vĩnh Tân 08 (Thửa Đất Số 450, Tờ Bản Đồ 32) → Thửa Đất Số 349, Tờ Bản Đồ 32 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 42 (Cũ Vĩnh Tân 34) Vĩnh Tân 08 (Thửa Đất Số 167, Tờ Bản Đồ 32) → Thửa Đất Số 303, Tờ Bản Đồ 32 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 43 (Cũ Vĩnh Tân 02) Vĩnh Tân 22 (Thửa Đất Số 73, Tờ Bản Đồ 6) → Thửa Đất Số 74, Tờ Bản Đồ 6 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 44 (Cũ Vĩnh Tân 05) Vĩnh Tân 34 (Thửa Đất Số 206, Tờ Bản Đồ 23) → Thửa Đất Số 33, Tờ Bản Đồ 29 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Vĩnh Tân 45 (Cũ Vĩnh Tân 07) Vĩnh Tân 38 (Thửa Đất Số 611, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 358, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 46 (Cũ Vĩnh Tân 39 và 40) ĐH.410 (Thửa Đất Số 105, Tờ Bản Đồ 17) → ĐH.410 (Thửa Đất Số 437, Tờ Bản Đồ 17) Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Vĩnh Tân 47 Vĩnh Tân 21 (Thửa Đất Số 96, Tờ Bản Đồ 11) → Vĩnh Tân 46 (Thửa 142, Tờ 11) và ĐH.410 (Thửa 334, Tờ 17) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Vĩnh Tân 48 Vĩnh Tân 08 (Thửa Đất Số 571, Tờ Bản Đồ 32) → Vĩnh Tân 11 (Thửa Đất Số 17, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại (Thành Phố Tân Uyên Cũ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc các Phường Còn Lại. Đất ở 5.400.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.200.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại (Thành Phố Tân Uyên Cũ) Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc các Phường Còn Lại. Đất ở 4.700.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Vĩnh Tân 49 Vĩnh Lợi (ĐH.409) → Suối Cái Đất (Thửa 577-580 Tờ Bản Đồ 36) Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Khu Tái Định Cư Ấp 1 - Vĩnh Tân Bề Rộng Mặt Đường Lớn Hơn 9M Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khu Tái Định Cư Ấp 1 - Vĩnh Tân Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.900.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Khu Tái Định Cư Ấp 4 - Vĩnh Tân Bề Rộng Mặt Đường Lớn Hơn 9M Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khu Tái Định Cư Ấp 4 - Vĩnh Tân Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.900.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Khu Tái Định Cư Ấp 5 - Vĩnh Tân Bề Rộng Mặt Đường Lớn Hơn 9M Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khu Tái Định Cư Ấp 5 - Vĩnh Tân Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.900.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Khu Tái Định Cư Suối Tre - Tân Bình Bề Rộng Mặt Đường Lớn Hơn 9M Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khu Tái Định Cư Suối Tre - Tân Bình Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.900.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Khu Tái Định Cư Ấp 4 - Tân Bình Bề Rộng Mặt Đường Lớn Hơn 9M Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Khu Tái Định Cư Ấp 4 - Tân Bình Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.900.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000