Bảng giá đất Phường Vĩnh Hội
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 32
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 82.000.000 đến 225.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 1, Quận 4; Phường 2, Quận 4 (một phần); Phường 3, Quận 4; Phường 4, Quận 4 (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bến Vân Đồn Cầu Nguyễn Kiệu → Nguyễn Khoái Đất ở 164.700.000 TMDV 115.300.000 SXKD 98.800.000
- Bến Vân Đồn Nguyễn Khoái → Cầu Dừa Đất ở 178.200.000 TMDV 124.700.000 SXKD 106.900.000
- Bến Vân Đồn Cầu Dừa → Khánh Hội Đất ở 213.800.000 TMDV 149.700.000 SXKD 128.300.000
- Đường Nội Bộ Chung Cư Phường 3 Trọn đường Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000
- Các Đường Nội Bộ Cư Xá Vĩnh Hội Trọn đường Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000
- Đường Phường 1 Trọn đường Đất ở 87.300.000 TMDV 61.100.000 SXKD 52.400.000
- Đường Số 2 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 4 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 6 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 8 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 10 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 12 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 16 Vĩnh Hội → Hẻm 368 Tôn Đản Đất ở 135.600.000 TMDV 94.900.000 SXKD 81.400.000
- Đường Số 18 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 20 Trọn đường Đất ở 118.700.000 TMDV 83.100.000 SXKD 71.200.000
- Đường Số 22 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 24 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 28 Trọn đường Đất ở 140.900.000 TMDV 98.600.000 SXKD 84.500.000
- Đường Số 46 Trọn đường Đất ở 101.500.000 TMDV 71.100.000 SXKD 60.900.000
- Đường Số 48 Trọn đường Đất ở 194.400.000 TMDV 136.100.000 SXKD 116.600.000
- Đường Số 50 Khánh Hội → Hẻm 209 Bến Vân Đồn Đất ở 82.000.000 TMDV 57.400.000 SXKD 49.200.000
- Hoàng Diệu Khánh Hội → Cuối Đường Đất ở 214.700.000 TMDV 150.300.000 SXKD 128.800.000
- Khánh Hội Bến Vân Đồn → Hoàng Diệu Đất ở 225.500.000 TMDV 157.900.000 SXKD 135.300.000
- Khánh Hội Hoàng Diệu → Cầu Kênh Tẻ Đất ở 210.300.000 TMDV 147.200.000 SXKD 126.200.000
- Khánh Hội Cầu Kênh Tẻ → Tôn Thất Thuyết Đất ở 161.900.000 TMDV 113.300.000 SXKD 97.100.000
- Nguyễn Khoái Trọn đường Đất ở 146.300.000 TMDV 102.400.000 SXKD 87.800.000
- Tôn Đản Vĩnh Hội → Tôn Thất Thuyết Đất ở 130.400.000 TMDV 91.300.000 SXKD 78.200.000
- Tôn Thất Thuyết Tôn Đản → Nguyễn Khoái Đất ở 130.100.000 TMDV 91.100.000 SXKD 78.100.000
- Tôn Thất Thuyết Nguyễn Khoái → Cuối Đường Đất ở 104.300.000 TMDV 73.000.000 SXKD 62.600.000
- Vĩnh Hội Tôn Đản → Khánh Hội Đất ở 172.800.000 TMDV 121.000.000 SXKD 103.700.000
- Vĩnh Hội Khánh Hội → Trường THCS Quang Trung Đất ở 172.800.000 TMDV 121.000.000 SXKD 103.700.000
- Mai Lợi Trinh (Hẻm 209 Tôn Thất Thuyết) Tôn Thất Thuyết → Vĩnh Hội Đất ở 125.300.000 TMDV 87.700.000 SXKD 75.200.000