Bảng giá đất Phường Thủ Đức
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 79
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 32.900.000 đến 161.200.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức; Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức; Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức (một phần); Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức (một phần); Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Chương Dương Võ Văn Ngân → Kha Vạn Cân Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Đặng Văn Bi Võ Văn Ngân → Nguyễn Văn Bá Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đoàn Công Hớn Ngã Ba Hồ Văn Tư → Võ Văn Ngân Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000
- Đường Số 6, Phường Linh Chiểu Hoàng Diệu 2 → Võ Văn Ngân Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Đường Số 16, Phường Linh Chiểu Hoàng Diệu 2 → Kha Vạn Cân Đất ở 36.200.000 TMDV 21.700.000 SXKD 18.100.000
- Đường Số 17, Phường Linh Chiểu Hoàng Diệu 2 → Chương Dương Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 36 (Bến Đò), Phường Linh Đông Kha Vạn Cân → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường Số 3, Phường Trường Thọ Nguyễn Văn Bá (Xa Lộ Hà Nội) → Cuối Đường Đất ở 43.100.000 TMDV 25.900.000 SXKD 21.600.000
- Đường Số 4, Phường Trường Thọ Đặng Văn Bi → Cuối Đường Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường Số 8 Phường Trường Thọ Hồ Văn Tư → Đặng Văn Bi Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường Số 9 Phường Trường Thọ Hồ Văn Tư → Đặng Văn Bi Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường Số 11, Phường Trường Thọ Hồ Văn Tư → Cầu Phố Nhà Trà Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Đường Số 11, Phường Trường Thọ Cầu Phố Nhà Trà → Đường Trường Thọ Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường Số 12, Phường Trường Thọ Trường Thọ (Đường Số 2) → Cuối Đường Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Dân Chủ Phường Bình Thọ Võ Văn Ngân → Đặng Văn Bi Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Hồ Văn Tư Ngã Ba Kha Vạn Cân → Đường Số 10 Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000
- Hồ Văn Tư Đường Số 10 → Cuối Đường Đất ở 59.100.000 TMDV 35.500.000 SXKD 29.600.000
- Hoàng Diệu 2 Kha Vạn Cân → Lê Văn Chí Đất ở 66.400.000 TMDV 39.800.000 SXKD 33.200.000
- Kha Vạn Cân Ngã Năm Chợ Thủ Đức → Cầu Ngang Đất ở 143.400.000 TMDV 86.000.000 SXKD 71.700.000
- Kha Vạn Cân Cầu Ngang → Phạm Văn Đồng Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Kha Vạn Cân Ngã Năm Chợ Thủ Đức → Hoàng Diệu 2 Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Lê Văn Chí Võ Văn Ngân → Hoàng Diệu 2 Đất ở 65.600.000 TMDV 39.400.000 SXKD 32.800.000
- Nguyễn Văn Bá (Phường Bình Thọ, Trường Thọ) Võ Văn Ngân → Cầu Rạch Chiếc Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Thống Nhất (Phường Bình Thọ) Võ Văn Ngân → Đặng Văn Bi Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Tô Vĩnh Diện Võ Văn Ngân → Hoàng Diệu 2 Đất ở 64.000.000 TMDV 38.400.000 SXKD 32.000.000
- Trường Thọ (Đường Số 2) Nguyễn Văn Bá (Xa Lộ Hà Nội) → Cầu Sắt Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Trường Thọ (Đường Số 2) Cầu Sắt → Kha Vạn Cân Đất ở 42.100.000 TMDV 25.300.000 SXKD 21.100.000
- Võ Văn Ngân Kha Vạn Cân → Ngã Tư Thủ Đức Đất ở 161.200.000 TMDV 96.700.000 SXKD 80.600.000
- Phạm Văn Đồng Cầu Gò Dưa → Rạch Cầu Ngang Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đường Số 7, Linh Chiểu Hoàng Diệu 2 → Cuối Đường Đất ở 42.100.000 TMDV 25.300.000 SXKD 21.100.000
- Đường Số 5- Lc Hoàng Diệu 2 → Đường Số 6 Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường Số 1 Ngã 3 Đường Số 11 và Đường Số 2 → Cuối Đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 6 Ngã 3 Đặng Văn Bi → Kho Vận Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường Số 10 Ngã 3 Hồ Văn Tư → Đường Số 9 Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường Số 1 Ngã 4 Rmk → Cuối Đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 1 Khu Dân Cư Trường Thịnh Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 2 Khu Dân Cư Trường Thịnh Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 3 Khu Dân Cư Trường Thịnh Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 4 Khu Dân Cư Trường Thịnh Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 5 Khu Dân Cư Trường Thịnh Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 6 Khu Dân Cư Trường Thịnh Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 1 Khu Dân Cư Him Lam Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 2 Khu Dân Cư Him Lam Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 3 Khu Dân Cư Him Lam Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Nguyễn Bá Luật Võ Văn Ngân → Đường Số 4 Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Đường Số 4 Dân Chủ → Đường Số 9 Đất ở 41.900.000 TMDV 25.100.000 SXKD 21.000.000
- Đường Số 6 Dân Chủ → Đường Số 9 Đất ở 46.100.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường Số 8 Nguyễn Bá Luật → Đường Số 9 Đất ở 41.900.000 TMDV 25.100.000 SXKD 21.000.000
- Đường Số 9 Đặng Văn Bi → Đường Số 8 Đất ở 46.100.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường Số 11 Đường Số 9 → Võ Văn Ngân Đất ở 65.000.000 TMDV 39.000.000 SXKD 32.500.000
- Đường Số 13 Võ Văn Ngân → Hẻm 20 Đất ở 65.000.000 TMDV 39.000.000 SXKD 32.500.000
- Đường Số 13 Hẻm 20 → Đặng Văn Bi Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Bác Ái Võ Văn Ngân → Đặng Văn Bi Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Công Lý Chu Mạnh Trinh → Đặng Văn Bi Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đoàn Kết Võ Văn Ngân → Khổng Tử Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Độc Lập Einstein → Lê Quý Đôn Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đồng Tiến Hồng Đức → Cuối Đường Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Hòa Bình Khổng Tử → Đặng Văn Bi Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Hữu Nghị Võ Văn Ngân → Hàn Thuyên Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Nguyễn Khuyến Đoàn Kết → Thống Nhất Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Chu Mạnh Trinh Dân Chủ → Thống Nhất Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Lương Khải Siêu Dân Chủ → Đoàn Kết Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Hàn Thuyên Đoàn Kết → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Khổng Tử Dân Chủ → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Einstein Dân Chủ → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Hồng Đức Dân Chủ → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Lê Quý Đôn Bác Ái → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Phan Huy Chú Thống Nhất → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Tagore Thống Nhất → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Nguyễn Công Trứ Thống Nhất → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Nguyễn Bỉnh Khiêm Thống Nhất → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Nguyễn Trường Tộ Thống Nhất → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Chu Văn An Thống Nhất → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Alexandrede Rhohe Thống Nhất → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Pasteur Thống Nhất → Nguyễn Văn Bá Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư 7/4A Kha Vạn Cân, Phường Linh Đông Trọn đường Đất ở 56.000.000 TMDV 33.600.000 SXKD 28.000.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Himlam (Linh Chiểu) Trọn đường Đất ở 39.200.000 TMDV 23.500.000 SXKD 19.600.000
- Đường Nội Bộ Dự Án Khu Lalima (Trường Thọ) Trọn đường Đất ở 43.100.000 TMDV 25.900.000 SXKD 21.600.000
- Đường Nội Bộ Khu Cư Xá Điện Lực Trọn đường Đất ở 35.700.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.900.000