Bảng giá đất Phường Thới An
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 20
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 20.650.000 đến 62.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Thạnh Xuân, Quận 12; Phường Thới An, Quận 12.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) Ngã Tư Tân Thới Hiệp → Cầu Cả Bốn Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Lê Văn Khương Ngã Tư Tân Thới Hiệp → Cầu Dừa Đất ở 62.000.000 TMDV 37.200.000 SXKD 31.000.000
- Hà Huy Giáp Cầu Giao Khẩu → Bùi Công Trừng Đất ở 44.700.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.400.000
- Lê Đức Thọ Cầu Trường Đai → Ngả Tư Tân Thới Hiệp Đất ở 46.600.000 TMDV 28.000.000 SXKD 23.300.000
- Lê Thị Riêng Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) → Lê Quang Hoà Đất ở 58.800.000 TMDV 35.300.000 SXKD 29.400.000
- Lê Thị Riêng Lê Quang Hoà → Cuối Đường Đất ở 45.900.000 TMDV 27.500.000 SXKD 23.000.000
- Dương Thị Mạnh (Thới An 13) Lê Văn Khương → Lê Thị Riêng Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Dương Thị Mạnh (Thới An 13) Lê Thị Riêng → Cuối Đường Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Nguyễn Thị Kiêu Lê Văn Khương → Lê Thị Riêng Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 17.300.000 SXKD 14.500.000
- Trần Thị Cờ Lê Văn Khương → Thới An 05 Đất ở 26.500.000 TMDV 15.900.000 SXKD 13.300.000
- Lê Quang Hòa Lê Văn Khương → Cầu Sắt Sập Đất ở 33.700.000 TMDV 20.200.000 SXKD 16.900.000
- Lê Quang Hòa Cầu Sắt Sập → Tô Ngọc Vân Đất ở 25.000.000 TMDV 15.000.000 SXKD 12.500.000
- Bùi Công Trừng Trọn đường Đất ở 23.400.000 TMDV 14.000.000 SXKD 11.700.000
- Tô Ngọc Vân Cầu Bến Phân → Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) Đất ở 35.300.000 TMDV 21.200.000 SXKD 17.700.000
- Tô Ngọc Vân Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) → Hà Huy Giáp Đất ở 32.000.000 TMDV 19.200.000 SXKD 16.000.000
- Thạnh Xuân 13 Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) → Cổng Gò Sao Đất ở 24.800.000 TMDV 14.900.000 SXKD 12.400.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 10M (Khu Nhà Ở Thới An 1) Trọn đường Đất ở 34.700.000 TMDV 20.800.000 SXKD 17.400.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 12M (Khu Nhà Ở Thới An 1) Trọn đường Đất ở 37.700.000 TMDV 22.600.000 SXKD 18.900.000
- Đường Lộ Giới 12M Khu Nhà Ở Phường Thới An (Khu Tái Định Cư, Công Ty TNHH Tân Nhã Vinh) Trọn đường Đất ở 20.650.000 TMDV 12.400.000 SXKD 10.350.000
- Đường Lộ Giới 30M Khu Nhà Ở Phường Thới An (Khu Tái Định Cư, Công Ty TNHH Tân Nhã Vinh) Trọn đường Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000