Bảng giá đất Phường Tây Thạnh
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 72
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 52.700.000 đến 114.900.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú (một phần); Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bùi Xuân Phái Lê Trọng Tấn → Cuối Đường Đất ở 67.200.000 TMDV 40.300.000 SXKD 33.600.000
- Chế Lan Viên Trường Chinh → Cuối Đường Đất ở 76.100.000 TMDV 45.700.000 SXKD 38.100.000
- Dương Đức Hiền Lê Trọng Tấn → Chế Lan Viên Đất ở 87.500.000 TMDV 52.500.000 SXKD 43.800.000
- Đường C1 Đường C8 → Đường C2 Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đường C4 Đường C5 → Đường C7 Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Đường C4A Đường S11 → Đường C1 Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Đường C5 Đường C8 → Đường C2 Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đường C6 Đường C5 → Đường C7 Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đường C6A Đường S11 → Đường C1 Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đường C8 Đường C7 → Đường S11 Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Đường CC1 Đường CN1 → Đường CC2 Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Đường CC2 Đường DC9 → Đường CN1 Đất ở 52.700.000 TMDV 31.600.000 SXKD 26.400.000
- Đường CC3 Đường CC4 → Đường CC2 Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Đường CC4 Đường CC5 → Đường CN1 Đất ở 52.700.000 TMDV 31.600.000 SXKD 26.400.000
- Đường CC5 Đường CN1 → Đường CC2 Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đường CN1 Đường Kênh 19/5 → Lê Trọng Tấn Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường CN6 Đường CN1 → Đường CN11 Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đường CN11 Đường CN1 → Tây Thạnh Đất ở 77.000.000 TMDV 46.200.000 SXKD 38.500.000
- Đường D9 Tây Thạnh → Chế Lan Viên Đất ở 74.500.000 TMDV 44.700.000 SXKD 37.300.000
- Đường D14A Đường D13 → Đường D15 Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường DC1 Đường CN1 → Cuối Đường Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Đường DC11 Đường CN1 → Cuối Đường Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Đường D10 Đường D9 → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường D11 Đường D10 → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường D12 Đường D13 → Đường D15 Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường D13 Tây Thạnh → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường D14B Đường D13 → Đường D15 Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường D15 Đường D10 → Cuối Đường Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đường D16 Đường D9 → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường DC3 Đường CN6 → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường DC4 Đường DC9 → Đường CN11 Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường DC5 Đường CN6 → Cuối Đường Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Đường DC7 Đường CN6 → Cuối Đường Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Đường DC9 Đường CN1 → Cuối Đường Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Đường Kênh 19/5 Bình Long → Lưu Chí Hiếu Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000
- Đường S5 Đường S2 → Kênh 19/5 Đất ở 65.600.000 TMDV 39.400.000 SXKD 32.800.000
- Đường S1 Đường Kênh 19/5 → Cuối Đường Đất ở 68.000.000 TMDV 40.800.000 SXKD 34.000.000
- Đường S11 Đường Kênh 19/5 → Tây Thạnh Đất ở 65.600.000 TMDV 39.400.000 SXKD 32.800.000
- Đường S3 Đường Kênh 19/5 → Đường S2 Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường S7 Đường S2 → Đường Kênh 19/5 Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường S9 Đường S2 → Đường Kênh 19/5 Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường S2 (P. Tây Thạnh) Đường S11 → Cuối Đường Đất ở 65.600.000 TMDV 39.400.000 SXKD 32.800.000
- Đường C2 (P. Tây Thạnh) Đường S11 → Lưu Chí Hiếu Đất ở 68.000.000 TMDV 40.800.000 SXKD 34.000.000
- Đường S4 (P. Tây Thạnh) Đường S1 → Đường S11 Đất ở 68.000.000 TMDV 40.800.000 SXKD 34.000.000
- Đường T3 (P. Tây Thạnh) Đường T2 → Kênh 19/5 Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường T5 (P. Tây Thạnh) Đường T4A → Kênh 19/5 Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường T1 Đường Kênh 19/5 → Cuối Đường Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường T4A Đường T3 → Đường T5 Đất ở 63.600.000 TMDV 38.200.000 SXKD 31.800.000
- Đường T4B Đường T3 → Đường T5 Đất ở 63.600.000 TMDV 38.200.000 SXKD 31.800.000
- Đường T6 Lê Trọng Tấn → Đường S1 Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Hồ Đắc Di Trọn đường Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Huỳnh Văn Gấm Tân Kỳ Tân Quý → Hồ Đắc Di Đất ở 68.000.000 TMDV 40.800.000 SXKD 34.000.000
- Lê Trọng Tấn Trọn đường Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Lưu Chí Hiếu Chế Lan Viên → Đường C2 Đất ở 74.500.000 TMDV 44.700.000 SXKD 37.300.000
- Lưu Chí Hiếu Đường C2 → Kênh 19/5 Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Nguyễn Đỗ Cung Lê Trọng Tấn → Phạm Ngọc Thảo Đất ở 66.900.000 TMDV 40.100.000 SXKD 33.500.000
- Nguyễn Hữu Dật Trọn đường Đất ở 74.500.000 TMDV 44.700.000 SXKD 37.300.000
- Nguyễn Hữu Tiến Trọn đường Đất ở 74.500.000 TMDV 44.700.000 SXKD 37.300.000
- Nguyễn Sáng Lê Trọng Tấn → Nguyễn Đỗ Cung Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000
- Phạm Ngọc Thảo Dương Đức Hiền → Nguyễn Hữu Dật Đất ở 66.900.000 TMDV 40.100.000 SXKD 33.500.000
- Tân Kỳ Tân Quý Trọn đường Đất ở 84.200.000 TMDV 50.500.000 SXKD 42.100.000
- Tây Thạnh Trọn đường Đất ở 94.000.000 TMDV 56.400.000 SXKD 47.000.000
- Trường Chinh Trọn đường Đất ở 114.900.000 TMDV 68.900.000 SXKD 57.500.000
- Đường B1 Đường B4 → Tây Thạnh (Chưa Thông) Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường B2 Đường B1 → Hẻm 229 Tây Thạnh Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường B3 Tây Thạnh → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường B4 Đường B1 → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường T8 Đường T3 → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường DC6 Trọn đường Đất ở 70.100.000 TMDV 42.100.000 SXKD 35.100.000
- Đường DC13 Trọn đường Đất ở 74.500.000 TMDV 44.700.000 SXKD 37.300.000
- Đường DC8 Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- CN13 Lê Trọng Tấn → CN1 Đất ở 77.000.000 TMDV 46.200.000 SXKD 38.500.000