Bảng giá đất Phường Tây Nam
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 35
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 2.100.000 đến 10.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng (một phần); Xã Thanh Tuyền, Huyện Dầu Tiếng (một phần); Phường An Tây, Thành phố Bến Cát.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- ĐH.606 (Đường Hùng Vương) Ngã 3 Rạch Bắp → Ranh Phường Tây Nam và Phường Long Nguyên Đất ở 10.500.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.200.000
- ĐT.744 Ranh Phường Phú An và Phường Tây Nam → Ngã 3 Rạch Bắp Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- ĐT.744 Ngã 3 Rạch Bắp → Ranh Khu Phố Rạch Bắp và Khu Phố Bưng Còng Đất ở 6.300.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.500.000
- ĐH.608 Ngã 4 Thùng Thơ (ĐT.744) → Đường An Tây 087 Đất ở 7.800.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- ĐH.608 Ngã 4 Thùng Thơ (ĐT.744) → Ngã 3 Ông Thiệu Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- ĐH.609 Ranh Phường Phú An và Phường Tây Nam → Bến Đò An Tây Đất ở 7.000.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- ĐH.609 (Nhánh 1, ĐX.610.416) ĐT.744 (Thửa Đất Số 35, Tờ Bản Đồ 24) → ĐH.609 (Thửa Đất Số 420, Tờ Bản Đồ 23) Đất ở 3.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- ĐH.609 (Nhánh 2) ĐT.744 (UBND Phường An Tây Cũ) → ĐH.609 (Đình Làng An Tây) Đất ở 3.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Đường Kho Lúa ĐT.744 (Trạm Điện An Tây) → Khu Công Nghiệp An Tây Đất ở 3.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- ĐX.610.423 (Trường Tiểu Học An Tây A) ĐT.744 → ĐH.609 Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- ĐX.610.424 (Út Lăng) ĐT.744 → ĐH.609 Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- ĐX.610.456 ĐT.744 → KCN Mai Trung Đất ở 3.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- ĐX.610.465 (Nguyễn Công Thanh) ĐT.744 → ĐH.609 Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc Thành Phố Bến Cát (Cũ) Đất ở 4.700.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc Thành Phố Bến Cát (Cũ) Đất ở 4.300.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc Thành Phố Bến Cát (Cũ) Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc Thành Phố Bến Cát (Cũ) Đất ở 3.300.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.300.000
- Bố Lá - Bến Súc Ngã 4 Chú Thai (ĐT.744) → Cầu Bến Súc Đất ở 2.900.000 TMDV 1.500.000 SXKD 1.200.000
- ĐH.711 ĐT.744 (Chợ Bến Súc) → Đầu Lô Cao Su Nông Trường Bến Súc Đất ở 4.800.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- ĐT.744 Ranh Phường Phú An → Ngã Tư Chú Thai Đất ở 5.100.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.000.000
- ĐT.744 Ngã Tư Chú Thai → Ranh Xã Thanh An Đất ở 6.200.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.500.000
- ĐT.748 Ranh Phường Long Nguyên → Ngã Tư An Lập + 500M Về Hướng Ngã 3 Giáng Hương Đất ở 3.600.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) Ranh Xã Thanh An → Ngã 4 Chú Thai (ĐT.744) Đất ở 2.600.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Thanh Tuyền Thửa Đất Tiếp Giáp Đường ĐH.711 Đất ở 6.500.000 TMDV 3.300.000 SXKD 2.600.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Thanh Tuyền Đường Còn Lại Đất ở 6.100.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.400.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc Huyện Dầu Tiếng (Cũ) Đất ở 2.800.000 TMDV 1.400.000 SXKD 1.100.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc Huyện Dầu Tiếng (Cũ) Đất ở 2.400.000 TMDV 1.200.000 SXKD 1.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc Huyện Dầu Tiếng (Cũ) Đất ở 2.500.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc Huyện Dầu Tiếng (Cũ) Đất ở 2.100.000 TMDV 1.100.000 SXKD 800.000
- ĐH.705 ĐT.744 (Ngã 3 Chợ Thanh Tuyền Cũ) → Cầu Bến Súc Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- ĐH.713 ĐT.744 (Ngã 3 Rạch Kiến) → ĐT.749D (Ngã 3 Trường Học Cũ) Đất ở 2.500.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- ĐH.714 ĐT.744 (Ngã 3 Bưng Còng) → Lô Cao Su Nông Trường Cao Su An Lập Đất ở 2.500.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- ĐH.714 (Nhánh) ĐH.714 (Thửa Đất Số 54, Tờ Bản Đồ 40) → Thửa Đất Số 8, Tờ Bản Đồ 40 Đất ở 2.500.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000
- Đường An Lập - Long Nguyên ĐT.748 (Xã An Lập Cũ) → Ranh Xã Long Nguyên Đất ở 2.400.000 TMDV 1.200.000 SXKD 1.000.000
- Lê Danh Cát - Đường Long ĐH.713 → ĐT.749D Đất ở 2.500.000 TMDV 1.300.000 SXKD 1.000.000