Bảng giá đất Phường Tăng Nhơn Phú
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 99
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 32.400.000 đến 123.900.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức; Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức (một phần); Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức; Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức; Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bưng Ông Thoàn Nguyễn Duy Trinh → Đình Phong Phú Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Cầu Xây Đầu Tuyến (Hoàng Hữu Nam) → Cuối Tuyến Nam Cao Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Cầu Xây 2 Đầu Tuyến Nam Cao → Cuối Tuyến (Cầu Xây) Đất ở 56.000.000 TMDV 33.600.000 SXKD 28.000.000
- Dân Chủ, Phường Hiệp Phú (Cũ) Hai Bà Trưng → Đường Vào Nhà Máy Bột Giặt Viso Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Dương Đình Hội Đỗ Xuân Hợp → Ngã 3 Bưng Ông Thoàn Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đình Phong Phú Trọn đường Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đường 100A, Phường Tân Phú (Cũ) Cầu Xây → Đường 671 Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường 100, Phường Tân Phú (Cũ) Quốc Lộ 1A → Cổng 1 Suối Tiên Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường 100, Phường Tân Phú (Cũ) Cổng 1 Suối Tiên → Nam Cao Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 24.500.000 SXKD 20.500.000
- Đường 11, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Trương Văn Hải → Đường 8 Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường 12, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Quang Trung → Đường 11 Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường 120, Phường Tân Phú (Cũ) Song Hành Xa Lộ Hà Nội → Cuối Đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới < 16M Song Hành Xa Lộ Hà Nội → Đường Số 154, Phường Tân Phú (Cũ) Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường 144, Phường Tân Phú (Cũ) Song Hành Xa Lộ Hà Nội → Đường Số 154, Phường Tân Phú (Cũ) Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lã Xuân Oai → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 179, Phường Tân Phú (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường 197, Phường Tân Phú (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường 215, Phường Tân Phú (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường 245, Phường Tân Phú (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường 400, Phường Tân Phú (Cũ) Quốc Lộ 1 → Hoàng Hữu Nam Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Đường 442, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt → Lã Xuân Oai Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường 671, Phường Tân Phú Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường Làng Tăng Phú Trọn đường Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Hồ Thị Tư Lê Văn Việt → Ngô Quyền Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Đường Số 154, Phường Tân Phú (Cũ) Song Hành Xa Lộ Hà Nội → Hoàng Hữu Nam Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 2, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Lê Văn Việt → Đình Phong Phú Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 207, Phường Hiệp Phú (Cũ) Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường Số 236, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lã Xuân Oai → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường Số 265, Phường Hiệp Phú (Cũ) Lê Văn Việt → Man Thiện Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Đường Số 275, Phường Hiệp Phú (Cũ) Lê Văn Việt → Đường Số 265 Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Đường Số 311, Phường Hiệp Phú (Cũ) Lê Văn Việt → Đường Số 265 Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Đường Số 379, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt (Đoạn II) → Cuối Đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường Số 385, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt (Đoạn II) → Cuối Đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường Số 5, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Trọn đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 6, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Trọn đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 68, Phường Hiệp Phú (Cũ) Lê Văn Việt → Ngô Quyền Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Đường Số 8, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Trọn đường Đất ở 32.400.000 TMDV 19.400.000 SXKD 16.200.000
- Đường Số 85, Phường Hiệp Phú (Cũ) Lê Văn Việt → Tân Lập I Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Đường Số 904, Phường Hiệp Phú (Cũ) Quốc Lộ 22 → Tân Hoà II Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Hai Bà Trưng - Phường Hiệp Phú (Cũ) Trọn đường Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Hoàng Hữu Nam Trọn đường Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Huỳnh Thúc Kháng Ngô Quyền - Phường Hiệp Phú (Cũ) → Khổng Tử - Phường Hiệp Phú (Cũ) Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Khổng Tử - Phường Hiệp Phú (Cũ) Hai Bà Trưng - Phường Hiệp Phú (Cũ) → Ngô Quyền - Phường Hiệp Phú (Cũ) Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Lã Xuân Oai Ngã 3 Lê Văn Việt (Lã Xuân Oai) → Cầu Tăng Long Đất ở 62.400.000 TMDV 37.400.000 SXKD 31.200.000
- Lê Lợi - Phường Hiệp Phú (Cũ) Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Lê Văn Việt Ngã 4 Thủ Đức → Ngã 3 Lã Xuân Oai Đất ở 123.900.000 TMDV 74.300.000 SXKD 62.000.000
- Lê Văn Việt Ngã 3 Lã Xuân Oai → Cầu Bến Nọc Đất ở 95.400.000 TMDV 57.200.000 SXKD 47.700.000
- Lê Văn Việt Cầu Bến Nọc → Ngã 3 Mỹ Thành Đất ở 73.400.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Man Thiện Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Nam Cao Trọn đường Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Ngô Quyền - Phường Hiệp Phú (Cũ) Trọn đường Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Nguyễn Công Trứ - Phường Hiệp Phú (Cũ) Hai Bà Trưng - Phường Hiệp Phú (Cũ) → Trần Hưng Đạo - Phường Hiệp Phú (Cũ) Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Nguyễn Thái Học - Phường Hiệp Phú (Cũ) Hai Bà Trưng - Phường Hiệp Phú (Cũ) → Trần Quốc Toản - Phường Hiệp Phú (Cũ) Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Phan Chu Trinh Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Phan Đình Phùng Khổng Tử - Phường Hiệp Phú (Cũ) → Lê Lợi - Phường Hiệp Phú (Cũ) Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Quang Trung Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Quang Trung (Nối Dài) Đường 12 → Cuối Tuyến Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Tân Hoà II Trương Văn Thành → Man Thiện Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Tân Lập I, Phường Hiệp Phú (Cũ) Lê Văn Việt → Quốc Lộ 50 Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Tân Lập II Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Tăng Nhơn Phú Trọn đường Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Trần Hưng Đạo Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Trần Quốc Toản Khổng Tử → Lê Lợi Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Trịnh Hoài Đức Trọn đường Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Trương Văn Hải Trọn đường Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Trương Văn Thành Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Tú Xương Phan Chu Trinh → Cuối Đường Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Song Hành Xa Lộ Hà Nội Cầu Rạch Chiếc → Ngã 4 Thủ Đức Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Song Hành Xa Lộ Hà Nội Ngã 4 Thủ Đức → Nghĩa Trang Liệt Sĩ Đất ở 58.300.000 TMDV 35.000.000 SXKD 29.200.000
- Đường Số 295, Phường Tân Phú (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Đường Số 154, Phường Tân Phú (Cũ) Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường Số 319, Phường Tân Phú (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt → Phường Hiệp Phú Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường 106, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Man Thiện → Đường 379 Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 429, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt → Đường 385 Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường 441, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 447, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 448, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 449, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường 455, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 591, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 102, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lã Xuân Oai → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Lã Xuân Oai → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Ngã 3 Lê Văn Việt (Lã Xuân Oai) → Hẽm Số 32 Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Hẽm Số 32 → Ngã 3 Đường Làng Tăng Phú Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 8, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) - Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Ngã 3 Lê Văn Việt (Lã Xuân Oai) → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 1, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Lê Văn Việt → Đường Số 2, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường 3, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Đường Số 2, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) → Cuối Đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường 4, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Trương Văn Hải → Đường Số 5, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường 7, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Tăng Nhơn Phú → Đình Phong Phú Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 9, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Đường 8, Phường Tăng Nhơn Phú A - Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) → Đường 10, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường 10, Phường Tăng Nhơn Phú B Đường 8, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) - Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) → Đường Số 6, Phường Tăng Nhơn Phú B (Cũ) Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Số 96, Phường Hiệp Phú (Cũ) Trương Văn Thành → Tân Hòa 2 Đất ở 34.000.000 TMDV 20.400.000 SXKD 17.000.000
- Đường Số 147, Phường Hiệp Phú (Cũ) Tân Lập II → Xa Lộ Hà Nội Đất ở 53.500.000 TMDV 32.100.000 SXKD 26.800.000
- Tự Do, Phường Hiệp Phú (Cũ) Dân Chủ → Cuối Đường Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường D1, Phường Hiệp Phú (Cũ) Cổng Phụ Khu Công Nghệ Cao Thành Phố Hồ Chí Minh → Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú A (Cũ) Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Đường Số 77, Phường Hiệp Phú (Cũ) Tân Lập I → Tân Lập II Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Đường Nội Bộ 12M Khu Tái Định Cư Man Thiện 3 Trọn đường Đất ở 57.000.000 TMDV 34.200.000 SXKD 28.500.000
- Đường Nội Bộ Dưới 12M Khu Tái Định Cư Cây Dầu, Phường Tân Phú (Cũ) Trọn đường Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Đường Nội Bộ 18M Khu Tái Định Cư Cây Dầu, Phường Tân Phú (Cũ) Trọn đường Đất ở 50.000.000 TMDV 30.000.000 SXKD 25.000.000