Bảng giá đất Phường Tân Uyên
- Khu vực:
- III
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 211
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 2.800.000 đến 29.200.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Xã Tân Lập, Huyện Bắc Tân Uyên; Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên (một phần); Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên; Xã Bạch Đằng, Thành phố Tân Uyên.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Trên Địa Bàn Xã Bạch Đằng (Cũ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 9.000.000 TMDV 4.500.000 SXKD 3.600.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Trên Địa Bàn Xã Bạch Đằng (Cũ) Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư Còn Lại (Xã Bạch Đằng Cũ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư Còn Lại (Xã Bạch Đằng Cũ) Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 4.400.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.800.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại (Xã Bạch Đằng Cũ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 4.300.000 TMDV 2.200.000 SXKD 1.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại (Xã Bạch Đằng Cũ) Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 3.500.000 TMDV 1.800.000 SXKD 1.400.000
- Bạch Đằng 01 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 73, Tờ Bản Đồ 1) → Bạch Đằng 06 (Thửa Đất Số 5, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 02 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 597, Tờ Bản Đồ 1) → Cầu Bạch Đằng (Thửa Đất Số 115, Tờ Bản Đồ 1) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 03 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 279, Tờ Bản Đồ 1) → Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 567, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 04 Bạch Đằng 35 (Thửa Đất Số 209, Tờ Bản Đồ 1) → Bạch Đằng 07 (Thửa Đất Số 5 và 6, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 05 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 235, Tờ Bản Đồ 1) → Bạch Đằng 04 (Thửa Đất Số 267, Tờ Bản Đồ 1) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 06 Đường Trục Chính (Trường Tiểu Học Bạch Đằng) → Đường Dẫn Vào Cầu Bạch Đằng 2 (Thửa Đất Số 614, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 07 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 83, Tờ Bản Đồ 4) → Bạch Đằng 04 (Thửa Đất Số 5 và 6, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 08 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 100, Tờ Bản Đồ 4) → Nghĩa Trang Bình Hưng (Thửa Đất Số 108, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 09 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 185, Tờ Bản Đồ 2) → Sông Đồng Nai Đất ở 4.900.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Bạch Đằng 10 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 585, Tờ Bản Đồ 4) → Bạch Đằng 03 (Thửa Đất Số 35, Tờ Bản Đồ 3) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 11 Bạch Đằng 31 (Thửa Đất Số 699, Tờ Bản Đồ 4) → Bạch Đằng 06 (Thửa Đất Số 334, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 12 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 7) → Bạch Đằng 15 (Thửa Đất Số 137, Tờ Bản Đồ 7) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 13 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 327, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 401, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 14 Bạch Đằng 13 (Thửa Đất Số 124, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 119, Tờ Bản Đồ 7 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 15 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 343, Tờ Bản Đồ 7) → Sông Đồng Nai Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 16 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 50, Tờ Bản Đồ 5) → Bạch Đằng 17 (Thửa Đất Số 16, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 17 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 14, Tờ Bản Đồ 6) → Bạch Đằng 33 (Thửa Đất Số 119, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 18 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 385, Tờ Bản Đồ 10) → Bạch Đằng 33 (Thửa Đất Số 189, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 19 Bạch Đằng 32 (Thửa Đất Số 104, Tờ Bản Đồ Số 5) → Bạch Đằng 32 (Thửa Đất Số 703, Tờ Bản Đồ Số 5) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 20 Bạch Đằng 32 (UBND Xã Bạch Đằng, Thửa Đất Số 408, Tờ Bản Đồ 5) → Bạch Đằng 33 (Thửa Đất Số 190, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 21 Bạch Đằng 32 (Thửa Đất Số 52, Tờ Bản Đồ 9) → Bạch Đằng 32 (Thửa Đất Số 233, Tờ Bản Đồ 9) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 22 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 110, Tờ Bản Đồ 10) → Bạch Đằng 33 (Thửa Đất Số 118, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 23 Đường Dẫn Vào Cầu Bạch Đằng 2 (Thửa Đất Số 378, Tờ Bản Đồ 10) → Bạch Đằng 33 (Thửa Đất Số 241, Tờ Bản Đồ 10) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 24 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 293, Tờ Bản Đồ 10) → Bạch Đằng 33 (Thửa Đất Số 53, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 25 Đường Trục Chính (Trường THCS Huỳnh Văn Lũy, Thửa Đất Số 1599, Tờ Bản Đồ 9) → Bạch Đằng 33 (Bến Phà Tân Trạch, Thửa Đất Số 94, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 26 Đường Trục Chính (Chùa Huê Lâm, Thửa Đất Số 48, Tờ Bản Đồ 13) → Bạch Đằng 33 (Thửa Đất Số 200, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 27 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 152, Tờ Bản Đồ 13) → Bạch Đằng 33 (Thửa Đất Số 215, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 28 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 319, Tờ Bản Đồ 12) → Thửa Đất Số 57, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 29 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 488, Tờ Bản Đồ 12) → Thửa Đất Số 25, Tờ Bản Đồ 16 Đất ở 4.900.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Bạch Đằng 30 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 69, Tờ Bản Đồ 11) → Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 257, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Bạch Đằng 31 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 566, Tờ Bản Đồ 4) → Bạch Đằng 32 (Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 9) Đất ở 5.800.000 TMDV 2.900.000 SXKD 2.300.000
- Bạch Đằng 32 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 23, Tờ Bản Đồ 6) → Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 39, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 5.800.000 TMDV 2.900.000 SXKD 2.300.000
- Bạch Đằng 33 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 126, Tờ Bản Đồ 6) → Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 157, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 5.800.000 TMDV 2.900.000 SXKD 2.300.000
- Bạch Đằng 34 Đường Trục Chính (Trường THCS Huỳnh Văn Lũy, Thửa Đất Số 329, Tờ Bản Đồ 10) → Bạch Đằng 33 (Thửa Đất Số 105, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 5.800.000 TMDV 2.900.000 SXKD 2.300.000
- Bạch Đằng 35 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 383, Tờ Bản Đồ 1) → Sông Đồng Nai (Thửa Đất Số 211, Tờ Bản Đồ 1) Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Bạch Đằng 36 Bạch Đằng 20 (Thửa Đất Số 412, Tờ Bản Đồ 5) → Bạch Đằng 32 (Thửa Đất Số 103, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Đường Dẫn Vào Cầu Bạch Đằng 2 Đường Trục Chính (Thửa Đất Số 149, Tờ Bản Đồ 1) → Thửa Đất Số 364, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Trục Chính Xã Bạch Đằng Cầu Bạch Đằng → Cây Xăng Huỳnh Nhung (Thửa Đất Số 189, Tờ Bản Đồ 1) Đất ở 6.800.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Đường Trục Chính Xã Bạch Đằng Cây Xăng Huỳnh Nhung (Thửa Đất Số 189, Tờ Bản Đồ 1) → Thửa Đất Số 576, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 5.400.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.200.000
- Đường Trục Chính Xã Bạch Đằng Thửa Đất Số 576, Tờ Bản Đồ 12 → Thửa Đất Số 488, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 5.400.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.200.000
- Đường Trục Chính Xã Bạch Đằng Thửa Đất Số 488, Tờ Bản Đồ 12 → Cổng Sân Golf (Thửa Đất Số 3, Tờ Bản Đồ 15) Đất ở 5.400.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.200.000
- Đường Trục Chính Xã Bạch Đằng Cổng Sân Golf (Thửa Đất Số 3, Tờ Bản Đồ 15) → Cây Xăng Huỳnh Nhung (Thửa Đất Số 189, Tờ Bản Đồ 1) Đất ở 5.400.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.200.000
- ĐH.411 Ranh Uyên Hưng Cũ - Tân Mỹ Cũ → Ranh Phường Tân Uyên - Xã Bắc Tân Uyên Đất ở 8.800.000 TMDV 4.400.000 SXKD 3.500.000
- ĐH.413 ĐT.746 (Cầu Rạch Rớ) → Sở Chuối (Ngã 4 Ông Minh Quăn) Đất ở 6.100.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.400.000
- ĐH.414 (trừ Đoạn Trùng với Đường Vành Đai 4 Thành Phố Hồ Chí Minh) ĐH.411 (Lâm Trường Chiến Khu D) → Ranh Phường Tân Uyên - Xã Thường Tân Đất ở 6.100.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.400.000
- ĐT.746 Ranh Uyên Hưng Thành Phố Tân Uyên - Ranh Tân Mỹ Huyện Bắc Tân Uyên → Ranh Phường Tân Uyên - Xã Thường Tân Đất ở 6.700.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- ĐT.746 Ranh Xã Tân Lập - Ranh Thị Trấn Tân Thành → Ranh Xã Tân Lập Huyện Bắc Tân Uyên - Phường Hội Nghĩa Thành Phố Tân Uyên Đất ở 9.200.000 TMDV 4.600.000 SXKD 3.700.000
- Đường Nội Bộ Khu Tái Định Cư Xã Tân Mỹ, Xã Tân Lập Cũ Trọn đường Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Vành Đai 4 Thành Phố Hồ Chí Minh (Cũ Thủ Biên - Đất Cuốc) Cầu Thủ Biên → Ranh Xã Thường Tân-Phường Tân Uyên Đất ở 6.100.000 TMDV 3.100.000 SXKD 2.400.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư Xã Tân Mỹ, Xã Tân Lập Cũ Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 3.800.000 TMDV 1.900.000 SXKD 1.500.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư Xã Tân Mỹ, Xã Tân Lập Cũ Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 3.200.000 TMDV 1.600.000 SXKD 1.300.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất (Xã Tân Mỹ, Xã Tân Lập Cũ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 3.400.000 TMDV 1.700.000 SXKD 1.400.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất (Xã Tân Mỹ, Xã Tân Lập Cũ) Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 2.800.000 TMDV 1.400.000 SXKD 1.100.000
- Tân Lập 01 ĐT.746 (Thửa Đất Số 8, Tờ Bản Đồ 7) → Thửa Đất Số 01, Tờ Bản Đồ 3 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 02 ĐT.746 (Thửa Đất Số 1059, Tờ Bản Đồ 05) → Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 01 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 03 Tân Lập 02 (Thửa Đất Số 05, Tờ Bản Đồ 01) → Thửa Đất Số 52, Tờ Bản Đồ 15 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 04 ĐT.746 (Thửa Đất Số 355, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 976, Tờ Bản Đồ 5 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 05 ĐT.746 (Thửa Đất Số 8, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 745, Tờ Bản Đồ 5 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 06 ĐT.746 (Thửa Đất Số 18, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 378, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 07 ĐT.746 (Thửa Đất Số 167, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 153, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 08 ĐT.746 (Thửa Đất Số 549, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 466, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 09 ĐT.746 (Thửa Đất Số 60, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 355, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 10 ĐT.746 (Thửa Đất Số 333, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 11 ĐT.746 (Thửa Đất Số 111, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 3, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 12 ĐT.746 (Thửa Đất Số 623, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 137, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 13 ĐT.746 (Thửa Đất Số 33, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 85, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 14 ĐT.746 (Thửa Đất Số 265, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 60, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 15 ĐT.746 (Thửa Đất Số 77, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 228, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 16 ĐT.746 (Thửa Đất Số 95, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 57, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 17 ĐT.746 (Thửa Đất Số 342, Tờ Bản Đồ 11) → Đường Đất của Nông Trường và Thửa Đất Số 147, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 18 ĐT.746 (Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 346, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 19 ĐT.746 (Thửa Đất Số 67, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 185, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 20 ĐT.746 (Thửa Đất Số 50, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 21 ĐT.746 (Thửa Đất Số 45, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 5, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 22 ĐT.746 (Thửa Đất Số 41, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 117, Tờ Bản Đồ 11 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 23 ĐT.746 (Thửa Đất Số 36, Tờ Bản Đồ 11) → Đất của Nông Trường và Cuối Đất Trịnh Đình Thuật Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 24 ĐT.746 (Thửa Đất Số 436, Tờ Bản Đồ 11) → Đường của Nông Trường (Thửa Đất Số 98, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 25 ĐT.746 (Thửa Đất Số 46, Tờ Bản Đồ 13) → Thửa Đất Số 24, Tờ Bản Đồ 13 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 26 ĐT.746 (Đất Bà Võ Thị Biến) → Thửa Đất Số 29, Tờ Bản Đồ 14 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 27 ĐT.746 (Thửa Đất Số 44, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 7, Tờ Bản Đồ 14 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 28 ĐT.746 (Thửa Đất Số 71, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 50, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 29 ĐT.746 (Thửa Đất Số 8, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 01, Tờ Bản Đồ 18 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 30 ĐT.746 (Thửa Đất Số 79, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 81, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 31 ĐT.746 (Thửa Đất Số 74, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 91, Tờ Bản Đồ 16 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 32 ĐT.746 (Thửa Đất Số 69, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 30, Tờ Bản Đồ 17 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 33 ĐT.746 (Thửa Đất Số 67, Tờ Bản Đồ 9) → Thửa Đất Số 107, Tờ Bản Đồ 9 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 34 ĐT.746 (Thửa Đất Số 597, Tờ Bản Đồ 9) → Công Ty Triệu Phú Lộc (Thửa Đất Số 192, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 35 ĐT.746 (Thửa Đất Số 190, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 187, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 36 ĐT.746 (Thửa Đất Số 150, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 153, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 37 ĐT.746 (Văn Phòng Ấp 2) → Công Ty TNHH Hoàng Sơn Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 38 ĐT.746 (Thửa Đất Số 145, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 141, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 39 ĐT.746 (Thửa Đất Số 136, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 157, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 40 ĐT.746 (Thửa Đất Số 129, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 23, Tờ Bản Đồ 17 Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Lập 41 ĐT.746 (Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 07) → Thửa Đất Số 15, Tờ Bản Đồ 07 Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Tân Mỹ 01 ĐT.746 (Đình Thần, Thửa Đất Số 4, Tờ Bản Đồ 46) → Vành Đai 4 Thành Phố Hồ Chí Minh (Thửa Đất Số 28, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 02 ĐT.746 (Thửa Đất Số 106, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 167, Tờ Bản Đồ 47 Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 03 ĐT.746 (Thửa Đất Số 140, Tờ Bản Đồ 46) → ĐH.414 Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 04 ĐT.746 (Thửa Đất Số 630, Tờ Bản Đồ 47) → Thửa Đất Số 496 và 497, Tờ Bản Đồ 47 Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 05 ĐT.746 (Thửa Đất Số 554, Tờ Bản Đồ 56) → Nghĩa Trang Nhân Dân Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 06 ĐH.413 (Thửa Đất Số 362, Tờ Bản Đồ 57) → Giáp Bàu Nổ (Đất Công UBND Xã) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 07 ĐH.413 (Thửa Đất Số 848, Tờ Bản Đồ 57) → ĐH.413 (Thửa Đất Số 950, Tờ Bản Đồ 58) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 08 ĐH.413 (Gò Đồn, Thửa Đất 305, Tờ Bản Đồ 49) → Tân Mỹ 07 (Thửa Đất Số 107, Tờ Bản Đồ 57) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 09 ĐH.413 (Thửa Đất Số 441, Tờ Bản Đồ 57) → Thường Tân 22 (Thửa Đất Số 139, Tờ Bản Đồ 64) Đất ở 5.200.000 TMDV 2.600.000 SXKD 2.100.000
- Tân Mỹ 10 ĐH.413 (Miễu Bà Cây Cám, Thửa Đất Số 441, Tờ Bản Đồ 58) → Tân Mỹ 09 (Thửa Đất Số 515, Tờ Bản Đồ 57) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 11 Tân Mỹ 10 (Thửa Đất Số 671, Tờ Bản Đồ 58) → Tân Mỹ 09 (Thửa Đất Số 962, Tờ Bản Đồ 58) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 12 ĐH.414 (Ngã Tư Minh Quăn) → Thường Tân 21 (Thửa Đất 232, Tờ Bản Đồ 61) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 15 ĐT.746 (Thửa Đất Số 789, Tờ Bản Đồ 36) → Trường Sĩ Quan Công Binh (Thửa Đất Số 83, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 16 ĐT.746 (Thửa Đất Số 14, Tờ Bản Đồ 45) → Ranh Phường Uyên Hưng (Thửa Đất Số 206, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 18 ĐH.413 (Thửa Đất Số 330, Tờ Bản Đồ 58) → ĐH.413 (Thửa Đất Số 131, Tờ Bản Đồ 58) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Tân Mỹ 19 Tân Mỹ 03 (Thửa Đất Số 212, Tờ Bản Đồ 47) → Tân Mỹ 07 (Thửa Đất Số 107, Tờ Bản Đồ 57) Đất ở 4.500.000 TMDV 2.300.000 SXKD 1.800.000
- Hai Trục Đường Phố Chợ Mới (Uyên Hưng) Trọn đường Đất ở 26.200.000 TMDV 13.100.000 SXKD 10.500.000
- ĐT.746 Cầu Tân Hội (Ranh Tân Vĩnh Hiệp - Tân Hiệp) → Ngã 3 Bình Hóa (Giáp ĐT 747A) Đất ở 13.700.000 TMDV 6.900.000 SXKD 5.500.000
- ĐT.746 ĐT.747A (Ngã 3 Bưu Điện) → Huỳnh Văn Nghệ (Ngã 3 Mười Muộn) Đất ở 18.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.200.000
- ĐT.746 Huỳnh Văn Nghệ (Ngã 3 Mười Muộn) → Ranh Uyên Hưng - Tân Mỹ Đất ở 12.300.000 TMDV 6.200.000 SXKD 4.900.000
- ĐT.747A Ranh Uyên Hưng - Khánh Bình + Đường Vào Nhà Máy Nước → Cầu Rạch Tre Đất ở 12.200.000 TMDV 6.100.000 SXKD 4.900.000
- ĐT.747A Cầu Rạch Tre → ĐT.746 (Ngã 3 Bưu Điện) Đất ở 16.400.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.600.000
- ĐT.747A ĐT.746 (Ngã 3 Bưu Điện) → Tố Hữu (Dốc Bà Nghĩa) Đất ở 13.600.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.400.000
- ĐT.747A Tố Hữu (Dốc Bà Nghĩa) → ĐT.747B (Ranh Phường Bình Cơ - Phường Tân Uyên) Đất ở 14.000.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.600.000
- Đường Số 13 Khu Dân Cư Thương Mại Uyên Hưng ĐT.747A → Đường Số 8 Khu Dân Cư Thương Mại Uyên Hưng Đất ở 29.200.000 TMDV 14.600.000 SXKD 11.700.000
- Đường Số 3, 5 Khu Dân Cư Thương Mại Uyên Hưng ĐT.747A → Trương Thị Nở Đất ở 24.300.000 TMDV 12.200.000 SXKD 9.700.000
- Huỳnh Thị Chấu ĐT.747A (Trụ Sở Khối Mặt Trận - Đoàn Thể Phường Uyên Hưng - Khu Phố 2) → ĐT.747A (Khu Phố 1 - Phường Uyên Hưng) Đất ở 9.700.000 TMDV 4.900.000 SXKD 3.900.000
- Huỳnh Văn Nghệ (ĐH.422) ĐT.746 (Ngã 3 Mười Muộn) → Tố Hữu (Ngã 3 Thành Đội) Đất ở 13.100.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.200.000
- Nguyễn Hữu Cảnh (ĐH.420) ĐT.747A (Quán Ông Tú) → ĐT.746 (Dốc Cây Quéo) Đất ở 9.400.000 TMDV 4.700.000 SXKD 3.800.000
- Tố Hữu (ĐH.412) Huỳnh Văn Nghệ (Ngã → ĐT.747A (Dốc Bà Nghĩa) Đất ở 14.400.000 TMDV 7.200.000 SXKD 5.800.000
- Uyên Hưng 01 (Trục Đường Phố Chợ Cũ) ĐT.747A (Thửa Đất Số 110, Tờ Bản Đồ 21) → Huỳnh Thị Chấu (Thửa Đất Số 59, Tờ Bản Đồ 28) Đất ở 17.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.000.000
- Uyên Hưng 05 (Trục Đường Phố Chợ Cũ) ĐT.747A (Thửa Đất Số 51, Tờ Bản Đồ 22) → Huỳnh Thị Chấu (Thửa Đất Số 83, Tờ Bản Đồ 28) Đất ở 17.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.000.000
- Các Đường Còn Lại trong Khu Dân Cư Thương Mại Uyên Hưng Trọn đường Đất ở 17.700.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.100.000
- Đoàn Thị Liên Trương Thị Nở (Khu Phố 3) → ĐT.747A (Khu Phố 3 - Phường Uyên Hưng) Đất ở 7.900.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- ĐT.746B ĐT.746 → ĐT.747A Đất ở 11.200.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.500.000
- ĐT.746B ĐT.747A → Huỳnh Văn Nghệ (ĐH.422) Đất ở 9.800.000 TMDV 4.900.000 SXKD 3.900.000
- ĐT.746B Huỳnh Văn Nghệ (ĐH.422) → Hết Thửa 1352 Tờ 43 Uyên Hưng Cũ Đất ở 6.900.000 TMDV 3.500.000 SXKD 2.800.000
- Huỳnh Văn Nghệ (ĐH.411) Tố Hữu (Ngã 3 Thành Đội) → Ranh Tân Mỹ - Uyên Hưng Đất ở 13.000.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.200.000
- Trương Thị Nở ĐT.746B (Khu Phố 3) → ĐT.747A (Khu Phố 3 - Phường Uyên Hưng) Đất ở 7.900.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Uyên Hưng 02 (Đường Khu Phố 1) ĐT.747A → Huỳnh Thị Chấu Đất ở 7.900.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Uyên Hưng 06 (Đường Khu Phố 2) ĐT.747A → Uyên Hưng 08 Đất ở 7.900.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Uyên Hưng 08 (Đường Phố) Huỳnh Thị Chấu → Uyên Hưng 05 Đất ở 8.300.000 TMDV 4.200.000 SXKD 3.300.000
- Uyên Hưng 11 (Đường Khu Phố 3) ĐT.747A (Quán Út Kịch) → Hết Khu Tập Thể Ngân Hàng Đất ở 7.900.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Đường Vào Cầu Bạch Đằng ĐT.747A → Thửa Đất Số 479 và 832, Tờ Bản Đồ 52 Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Lê Quý Đôn (ĐH.421) ĐT.747A (Gò Tượng) → Tố Hữu (Vành Đai ĐH.412) Đất ở 10.900.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Lê Thị Cộng ĐT.747A (Công Ty Bayer) → Tố Hữu (ĐH.412) Đất ở 10.900.000 TMDV 5.500.000 SXKD 4.400.000
- Uyên Hưng 09 ĐT.747A (Thửa Đất Số 52, Tờ Bản Đồ 26) → Uyên Hưng 12 (Thửa Đất Số 104, Tờ Bản Đồ 47) Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Uyên Hưng 12 (Trương Thị Nở Nối Dài) ĐT.746B → Phan Đình Phùng Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Uyên Hưng 13 ĐT.747A (Thửa Đất Số 99, Tờ Bản Đồ 59) → Thửa Đất Số 127, Tờ Bản Đồ 59 Đất ở 9.800.000 TMDV 4.900.000 SXKD 3.900.000
- Uyên Hưng 13 Thửa Đất Số 225, Tờ Bản Đồ 59 → Uyên Hưng 46 (Thửa Đất Số 100, Tờ Bản Đồ 59) Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Uyên Hưng 28 Tố Hữu (Thửa Đất Số 117, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 410, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 9.800.000 TMDV 4.900.000 SXKD 3.900.000
- Uyên Hưng 28 Thửa Đất Số 410, Tờ Bản Đồ 30 → Ranh Khu Công Nghiệp Đất ở 7.700.000 TMDV 3.900.000 SXKD 3.100.000
- Uyên Hưng 46 ĐT.747A (Thửa Đất Số 99, Tờ Bản Đồ 59) → Thửa Đất Số 127 và 626, Tờ Bản Đồ 59 và Thửa Đất Số 198, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 9.800.000 TMDV 4.900.000 SXKD 3.900.000
- Uyên Hưng 52 ĐT.747A (Thửa Đất Số 562, Tờ Bản Đồ 52) → Sông Đồng Nai Đất ở 9.800.000 TMDV 4.900.000 SXKD 3.900.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Trên Địa Bàn Phường Uyên Hưng (Cũ) Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 14.000.000 TMDV 7.000.000 SXKD 5.600.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Trên Địa Bàn Phường Uyên Hưng (Cũ) Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 13.000.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.200.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư Còn Lại Trên Địa Bàn Phường Uyên Hưng (Cũ). Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 8.500.000 TMDV 4.300.000 SXKD 3.400.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư Còn Lại Trên Địa Bàn Phường Uyên Hưng (Cũ). Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 7.900.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Đường Vào Nhà Máy Xử Lý Nước ĐT.747A (Thửa Đất Số 8, Tờ Bản Đồ 54, Phường Uyên Hưng) → Nhà Máy Nước (Thửa Đất Số 371, Tờ Bản Đồ 54, Phường Uyên Hưng) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 04 ĐT.747A (Thửa Đất Số 133, Tờ Bản Đồ 26) → Chùa Ông (Thửa Đất Số 96, Tờ Bản Đồ 26) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Uyên Hưng 14 ĐT.747A (Thửa Đất Số 22, Tờ Bản Đồ 11) → Thửa Đất Số 4, Tờ Bản Đồ 12 Đất ở 6.300.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.500.000
- Uyên Hưng 15 ĐT.747A (Thửa Đất Số 66, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 146, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Uyên Hưng 16 ĐT.747A (Thửa Đất Số 137, Tờ Bản Đồ 8) → Thửa Đất Số 22 và 82, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 17 ĐT.747A (Thửa Đất Số 348, Tờ Bản Đồ 5) → Thửa Đất Số 56, Tờ Bản Đồ 5 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 18 ĐT.747A (Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 10) → Thửa Đất Số 42, Tờ Bản Đồ 10 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 19 ĐT.746 (Thửa Đất Số 13, Tờ Bản Đồ 15) → Huỳnh Văn Nghệ (Thửa Đất Số 202, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Uyên Hưng 20 ĐT.746 (Thửa Đất Số 103, Tờ Bản Đồ 14) → Uyên Hưng 19 (Thửa Đất Số 320, Tờ Bản Đồ 43) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Uyên Hưng 21 ĐT.746 (Thửa Đất Số 30, Tờ Bản Đồ 14) → Thửa Đất Số 50, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 22 ĐT.746 (Thửa Đất Số 38, Tờ Bản Đồ 14) → Thửa Đất Số 107, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 23 Huỳnh Văn Nghệ (Thửa Đất Số 50, Tờ Bản Đồ 46) → Thửa Đất Số 472, Tờ Bản Đồ 43 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 25 Huỳnh Văn Nghệ (Thửa Đất Số 1826, Tờ Bản Đồ 42) → Thửa Đất Số 193, Tờ Bản Đồ 46 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 26 Từ Văn Phước (Thửa Đất Số 1713, Tờ Bản Đồ 42) → Thửa Đất Số 2189, Tờ Bản Đồ 42 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 29 Huỳnh Văn Nghệ (Thửa Đất Số 33, Tờ Bản Đồ 33) → Uyên Hưng 30 (Thửa Đất Số 527, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Uyên Hưng 30 Huỳnh Văn Nghệ (Thửa Đất Số 279, Tờ Bản Đồ 33) → Thửa Đất Số 754, Tờ Bản Đồ 33 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Uyên Hưng 31 Huỳnh Văn Nghệ (Thửa Đất Số 92, Tờ Bản Đồ 58) → Ranh Xã Tân Lập (Thửa Đất Số 1, Tờ Bản Đồ 56) Đất ở 4.700.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Uyên Hưng 32 Huỳnh Văn Nghệ (Thửa Đất Số 63, Tờ Bản Đồ 57) → Thửa Đất Số 41, Tờ Bản Đồ 57 Đất ở 4.700.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Uyên Hưng 33 Huỳnh Văn Nghệ (Thửa Đất Số 63, Tờ Bản Đồ 57) → Thửa Đất Số 159, Tờ Bản Đồ 57 Đất ở 4.700.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Uyên Hưng 34 Huỳnh Văn Nghệ (Thửa Đất Số 119, Tờ Bản Đồ 57) → Thửa Đất Số 23, Tờ Bản Đồ 57 Đất ở 4.700.000 TMDV 2.400.000 SXKD 1.900.000
- Uyên Hưng 37 ĐT.747A (Thửa Đất Số 235, Tờ Bản Đồ 5) → Thửa Đất Số 3, Tờ Bản Đồ 5 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Uyên Hưng 38 ĐT.747B (Thửa Đất Số 29, Tờ Bản Đồ 38) → Uyên Hưng 63 (Thửa Đất Số 39, Tờ Bản Đồ 50)) Đất ở 6.700.000 TMDV 3.400.000 SXKD 2.700.000
- Uyên Hưng 39 ĐT.747A (Thửa Đất Số 52, Tờ Bản Đồ 2) → Thửa Đất Số 2, Tờ Bản Đồ 4 và Thửa Đất Số 58, Tờ Bản Đồ 2 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Uyên Hưng 40 Lê Thị Cộng (Thửa Đất Số 422, Tờ Bản Đồ 41) → Thửa Đất Số 381, Tờ Bản Đồ 41 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Uyên Hưng 41 ĐT.747A (Thửa Đất Số 176, Tờ Bản Đồ 2) → Thửa Đất Số 25, Tờ Bản Đồ 2 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Uyên Hưng 42 Tố Hữu (Thửa Đất Số 180, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 561, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 42 Thửa Đất Số 561, Tờ Bản Đồ 34 → Uyên Hưng 44 (Thửa Đất Số 540, Tờ Bản Đồ 34) Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Uyên Hưng 43 ĐT.747A (Thửa Đất Số 251, Tờ Bản Đồ 34) → Thửa Đất Số 955, Tờ Bản Đồ 34 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Uyên Hưng 44 ĐT.747A (Thửa Đất Số 97, Tờ Bản Đồ 35) → Thửa Đất Số 298, Tờ Bản Đồ 30 Đất ở 5.600.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- Uyên Hưng 45 ĐT.747A (Thửa Đất Số 30, Tờ Bản Đồ 22) → Đường Số 1 Khu Dân Cư Thương Mại Uyên Hưng Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 47 ĐT.747B (Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 37) → Thửa Đất Số 18, Tờ Bản Đồ 37 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 48 ĐT.747B (Thửa Đất Số 20, Tờ Bản Đồ 59) → Thửa Đất Số 152, Tờ Bản Đồ 59 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 49 Nguyễn Hữu Cảnh (Thửa Đất Số 742, Tờ Bản Đồ 40) → Uyên Hưng 50 (Thửa Đất Số 68, Tờ Bản Đồ 39) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 50 ĐT.747B (Thửa Đất Số 105, Tờ Bản Đồ 38) → Thửa Đất Số 281, Tờ Bản Đồ 39 Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Uyên Hưng 50 Thửa Đất Số 281, Tờ Bản Đồ 39 → Nguyễn Hữu Cảnh (Thửa Đất Số 874, Tờ Bản Đồ 49) Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 51 ĐT.746 (Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 52) → Thửa Đất Số 1053, Tờ Bản Đồ 48 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Uyên Hưng 53 ĐT.746 (Thửa Đất Số 1061, Tờ Bản Đồ 48) → Thửa Đất Số 1057, Tờ Bản Đồ 48 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Uyên Hưng 54 (Khánh Bình 44) ĐT.747A (Thửa Đất Số 373, Tờ Bản Đồ 54) → ĐT.746 (Thửa Đất Số 236, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 6.300.000 TMDV 3.200.000 SXKD 2.500.000
- Uyên Hưng 55 ĐT.746 (Thửa Đất Số 245, Tờ Bản Đồ 52) → Thửa Đất Số 234, Tờ Bản Đồ 52 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 56 ĐT.746B (Thửa Đất Số 368, Tờ Bản Đồ 49) → Thửa Đất Số 262, Tờ Bản Đồ 49 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 57 ĐT.746 (Thửa Đất Số 207, Tờ Bản Đồ 52) → Thửa Đất Số 2, Tờ Bản Đồ 52 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 58 ĐT.746 (Thửa Đất Số 249, Tờ Bản Đồ 52) → Thửa Đất Số 196, Tờ Bản Đồ 52 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 59 ĐT.747A (Thửa Đất Số 25, Tờ Bản Đồ 35) → Thửa Đất Số 600, Tờ Bản Đồ 59 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 60 ĐT.746 (Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ 52) → Thửa Đất Số 1379, Tờ Bản Đồ 52 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 61 ĐT.746 (Thửa Đất Số 37, Tờ Bản Đồ 51) → Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ 51 Đất ở 5.000.000 TMDV 2.500.000 SXKD 2.000.000
- Uyên Hưng 62 ĐT.746 (Thửa Đất Số 490, Tờ Bản Đồ 49) → Thửa Đất Số 506, Tờ Bản Đồ 49 Đất ở 5.300.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.100.000
- Uyên Hưng 63 (Khánh Bình 33) ĐT.746 (Thửa Đất Số 3, Tờ Bản Đồ 51) → Uyên Hưng 38 (Thửa Đất Số 21, Tờ Bản Đồ 50) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
- Đường Nội Bộ trong các Khu Công Nghệ, Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000
-
Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Trên Địa Bàn Phường Uyên Hưng Cũ tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nội Bộ trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Trên Địa Bàn Phường Uyên Hưng Cũ Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 5.400.000 TMDV 2.700.000 SXKD 2.200.000
- Tân Lập 42 Từ ĐT.746 (Thửa Số 67, Tờ Bản Đồ Số 10) → Nhà Máy Nước (Thửa Số 5, Tờ Bản Đồ Số 10) Đất ở 5.500.000 TMDV 2.800.000 SXKD 2.200.000
- ĐT.747B Ranh Phường Tân Hiệp-Phường Tân Uyên → ĐT.747A Đất ở 14.600.000 TMDV 7.300.000 SXKD 5.800.000
- Phan Đình Phùng (ĐH 425) ĐT.747A (Cầu Rạch Tre) → Nguyễn Hữu Cãnh (ĐH.420) Đất ở 8.000.000 TMDV 4.000.000 SXKD 3.200.000
- Từ Văn Phước Huỳnh Văn Nghệ (ĐH 422) → Tố Hữu (ĐH. 412) Đất ở 6.000.000 TMDV 3.000.000 SXKD 2.400.000