Bảng giá đất Phường Tân Thới Hiệp
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 35
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 14.800.000 đến 63.800.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Hiệp Thành, Quận 12; Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) Rạch Cầu Suối → Lê Văn Khương Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Nguyễn Ảnh Thủ Lê Văn Khương → Tô Ký Đất ở 63.800.000 TMDV 38.300.000 SXKD 31.900.000
- Trương Thị Hoa Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) → Dương Thị Mười Đất ở 46.800.000 TMDV 28.100.000 SXKD 23.400.000
- Lê Văn Khương Ngã Tư Tân Thới Hiệp → Cầu Dừa Đất ở 62.000.000 TMDV 37.200.000 SXKD 31.000.000
- Lê Đức Thọ Cầu Trường Đai → Ngả Tư Tân Thới Hiệp Đất ở 46.600.000 TMDV 28.000.000 SXKD 23.300.000
- Nguyễn Văn Quá Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) → Rạch Cầu Suối Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Dương Thị Mười Tân Chánh Hiệp 33 (Đường Đông Bắc Sau Phần Mềm Quang Trung) → Nguyễn Ảnh Thủ Đất ở 49.600.000 TMDV 29.800.000 SXKD 24.800.000
- Nguyễn Thị Đặng Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) → Nguyễn Ảnh Thủ Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Nguyễn Thị Căn Trọn đường Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Trần Thị Bảy Nguyễn Thị Búp → Nguyễn Ảnh Thủ Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Nguyễn Thị Tràng Nguyễn Thị Kiểu → Nguyễn Ảnh Thủ Đất ở 44.100.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Hương Lộ 80B Nguyễn Ảnh Thủ → Kênh Trần Quang Cơ Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Hiệp Thành 44 Hiệp Thành 06 → Nguyễn Thị Búp Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Trần Thị Hè Nguyễn Ảnh Thủ → Đường Bđh Khu Phố 4 Cũ Đất ở 30.400.000 TMDV 18.200.000 SXKD 15.200.000
- Đường Vào Khu TDC 1,3 Ha Nguyễn Ảnh Thủ → Đường Bđh Khu Phố 4 Cũ Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Tân Thới Hiệp 20 Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) → Nguyễn Trác Đất ở 32.400.000 TMDV 19.400.000 SXKD 16.200.000
- Nguyễn Trác (Tân Thới Hiệp 21) Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) → Dương Thị Mười Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường K (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường J Đất ở 23.400.000 TMDV 14.000.000 SXKD 11.700.000
- Đường J (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường H Đất ở 23.400.000 TMDV 14.000.000 SXKD 11.700.000
- Đường G (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường D Đất ở 23.400.000 TMDV 14.000.000 SXKD 11.700.000
- Đường F1 (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường A Đất ở 23.100.000 TMDV 13.900.000 SXKD 11.600.000
- Đường E2 (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường D Đất ở 23.100.000 TMDV 13.900.000 SXKD 11.600.000
- Đường A (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường F1 → Giáp với Đường Số 31 Đất ở 28.700.000 TMDV 17.200.000 SXKD 14.400.000
- Đường D (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường H → Giáp với Đường A Đất ở 24.300.000 TMDV 14.600.000 SXKD 12.200.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 13M (Hiệp Thành City) Trọn đường Đất ở 31.000.000 TMDV 18.600.000 SXKD 15.500.000
- Nguyễn Thị Kiểu Lê Văn Khương → Dương Thị Mười Đất ở 30.400.000 TMDV 18.200.000 SXKD 15.200.000
- Tth 14 Nguyễn Trác (Tân Thới Hiệp 21) → Trương Thị Hoa Đất ở 28.700.000 TMDV 17.200.000 SXKD 14.400.000
- Tth 13 Nguyễn Thị Đặng → Tth 14 Đất ở 21.700.000 TMDV 13.000.000 SXKD 10.900.000
- Tth 09 Nguyễn Thị Đặng → Tth 14 Đất ở 21.700.000 TMDV 13.000.000 SXKD 10.900.000
- Tth 06 Nguyễn Trác (Tân Thới Hiệp 21) → Cuối Đường Đất ở 23.000.000 TMDV 13.800.000 SXKD 11.500.000
- Đường D1 (Khu Dự Án Nhà Ở cho Người có Thu Nhập Thấp) Trọn đường Đất ở 14.800.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.400.000
- Đường B3 (Khu Tân Tiến) Trọn đường Đất ở 23.400.000 TMDV 14.000.000 SXKD 11.700.000
- Chung Thị Minh (Hiệp Thành 31) Lê Văn Khương → Hiệp Thành 25 Đất ở 31.000.000 TMDV 18.600.000 SXKD 15.500.000
- Hiệp Thành 43 Nguyễn Ảnh Thủ → Nguyễn Thị Búp Đất ở 31.900.000 TMDV 19.100.000 SXKD 16.000.000
- Nguyễn Thị Búp Nguyễn Ảnh Thủ → Dương Thị Mười Đất ở 23.400.000 TMDV 14.000.000 SXKD 11.700.000