Bảng giá đất Phường Tân Sơn Nhì
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 53
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 59.200.000 đến 129.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú (một phần); Phường Tân Quý, Quận Tân Phú (một phần); Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú; Phường Tân Thành, Quận Tân Phú (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Âu Cơ Trọn đường Đất ở 97.200.000 TMDV 58.300.000 SXKD 48.600.000
- Bình Long Trọn đường Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Cầu Xéo Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Dân Tộc Trọn đường Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Dương Thiệu Tước Lý Tuệ → Tân Kỳ Tân Quý Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Dương Văn Dương Tân Kỳ Tần Quý → Gò Dầu Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Diệp Minh Châu Tân Sơn Nhì → Trương Vĩnh Ký Đất ở 97.200.000 TMDV 58.300.000 SXKD 48.600.000
- Đoàn Giỏi Trọn đường Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Đoàn Kết Nguyễn Xuân Khoát → Tự Do 1 Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Đỗ Công Tường Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đô Đốc Chấn Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Đỗ Nhuận Lê Trọng Tấn → Cuối Hẻm Số 01 Sơn Kỳ Đất ở 77.000.000 TMDV 46.200.000 SXKD 38.500.000
- Đỗ Nhuận Cuối Hẻm Số 01 Sơn Kỳ → Tân Kỳ Tân Quý Đất ở 59.200.000 TMDV 35.500.000 SXKD 29.600.000
- Đường Kênh 19/5 Bình Long → Lê Trọng Tấn Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000
- Đường Tân Thắng (Tên Cũ: Bờ Bao Tân Thắng) Bình Long → Đường Kênh 19/5 Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Đường Số 27 (P.Sơn Kỳ) Trọn đường Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Đặng Thế Phong Âu Cơ → Trần Tấn Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Gò Dầu Trọn đường Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Hồ Ngọc Cẩn Trần Hưng Đạo → Thống Nhất Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Hoa Bằng Nguyễn Cửu Đàm → Cuối Đường Đất ở 96.400.000 TMDV 57.800.000 SXKD 48.200.000
- Lê Liễu Trọn đường Đất ở 69.700.000 TMDV 41.800.000 SXKD 34.900.000
- Lê Đình Thám Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Lê Trọng Tấn Trọn đường Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Lũy Bán Bích Lũy Bán Bích → Trương Vĩnh Ký Đất ở 129.600.000 TMDV 77.800.000 SXKD 64.800.000
- Lý Tuệ Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Ngô Quyền Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Nguyễn Bá Tòng Trọn đường Đất ở 79.400.000 TMDV 47.600.000 SXKD 39.700.000
- Nguyễn Cửu Đàm Trọn đường Đất ở 105.300.000 TMDV 63.200.000 SXKD 52.700.000
- Nguyễn Hậu Nguyễn Hậu → Trương Vĩnh Ký Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Nguyễn Quý Anh Tân Kỳ Tân Quý → Hẻm 15 Cầu Xéo Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Nguyễn Thái Học Trọn đường Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Nguyễn Thế Truyện Trương Vĩnh Ký → Cuối Đường Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Nguyễn Văn Dưỡng Trọn đường Đất ở 62.400.000 TMDV 37.400.000 SXKD 31.200.000
- Nguyễn Văn Săng Trọn đường Đất ở 67.700.000 TMDV 40.600.000 SXKD 33.900.000
- Nguyễn Xuân Khoát Trần Hưng Đạo → Trương Vĩnh Ký Đất ở 87.500.000 TMDV 52.500.000 SXKD 43.800.000
- Phan Chu Trinh Trọn đường Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Phùng Chí Kiên Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Sơn Kỳ Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Tân Kỳ Tân Quý Trọn đường Đất ở 84.200.000 TMDV 50.500.000 SXKD 42.100.000
- Tân Quý Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Tân Sơn Nhì Trọn đường Đất ở 121.500.000 TMDV 72.900.000 SXKD 60.800.000
- Tự Quyết Nguyễn Xuân Khoát → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Trần Hưng Đạo Trọn đường Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Trần Tấn Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Trần Văn Ơn Trọn đường Đất ở 77.000.000 TMDV 46.200.000 SXKD 38.500.000
- Trương Vĩnh Ký Trọn đường Đất ở 106.900.000 TMDV 64.100.000 SXKD 53.500.000
- Trương Vân Lĩnh Trương Vĩnh Ký → Dân Tộc Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Trường Chinh Trọn đường Đất ở 114.900.000 TMDV 68.900.000 SXKD 57.500.000
- Vạn Hạnh Trọn đường Đất ở 71.300.000 TMDV 42.800.000 SXKD 35.700.000
- Võ Văn Dũng Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Hà Thị Đát Cầu Xéo → Hoa Bằng Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Tân Thạnh Trọn đường Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000
- Đường D2 Hẻm 20 Tân Thắng → Tân Kỳ Tân Quý Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000