Bảng giá đất Phường Tân Sơn Hòa
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 41
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 60.800.000 đến 272.200.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 1, Quận Tân Bình; Phường 2, Quận Tân Bình; Phường 3, Quận Tân Bình.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bạch Đằng 1 Trọn đường Đất ở 128.000.000 TMDV 76.800.000 SXKD 64.000.000
- Bạch Đằng 2 Vòng Xoay Trường Sơn → Ranh Phường Hạnh Thông Đất ở 141.400.000 TMDV 84.800.000 SXKD 70.700.000
- Bùi Thị Xuân Trọn đường Đất ở 82.600.000 TMDV 49.600.000 SXKD 41.300.000
- Cửu Long Trọn đường Đất ở 126.000.000 TMDV 75.600.000 SXKD 63.000.000
- Dương Vân Nga Trọn đường Đất ở 108.200.000 TMDV 64.900.000 SXKD 54.100.000
- Đồng Nai Trọn đường Đất ở 121.100.000 TMDV 72.700.000 SXKD 60.600.000
- Đinh Điền Trọn đường Đất ở 90.300.000 TMDV 54.200.000 SXKD 45.200.000
- Ngô Thị Thu Minh Trọn đường Đất ở 126.700.000 TMDV 76.000.000 SXKD 63.400.000
- Đống Đa Trọn đường Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 63.600.000 SXKD 53.000.000
- Hát Giang Trọn đường Đất ở 90.900.000 TMDV 54.500.000 SXKD 45.500.000
- Hồng Hà Trường Sơn → Ranh Phường Đức Nhuận Đất ở 128.000.000 TMDV 76.800.000 SXKD 64.000.000
- Hoàng Văn Thụ Nguyễn Văn Trỗi (Ranh Phường Phú Nhuận) → Ngã 4 Bảy Hiền (Ranh Phường Tân Sơn Nhất) Đất ở 196.900.000 TMDV 118.100.000 SXKD 98.500.000
- Huỳnh Lan Khanh Trọn đường Đất ở 126.000.000 TMDV 75.600.000 SXKD 63.000.000
- Lam Sơn Trọn đường Đất ở 135.800.000 TMDV 81.500.000 SXKD 67.900.000
- Lê Văn Sỹ Vòng Xoay Lăng Cha Cả → Ranh Phường Phú Nhuận Đất ở 185.300.000 TMDV 111.200.000 SXKD 92.700.000
- Nguyễn Bặc Trọn đường Đất ở 126.000.000 TMDV 75.600.000 SXKD 63.000.000
- Nguyễn Thanh Tuyền Trọn đường Đất ở 82.600.000 TMDV 49.600.000 SXKD 41.300.000
- Nguyễn Trọng Tuyển Hẻm 429 Hoàng Văn Thụ → Ranh Phường Phú Nhuận Đất ở 160.000.000 TMDV 96.000.000 SXKD 80.000.000
- Nguyễn Văn Trỗi Hoàng Văn Thụ → Ranh Phường Phú Nhuận Đất ở 272.200.000 TMDV 163.300.000 SXKD 136.100.000
- Phạm Cự Lượng Trọn đường Đất ở 81.300.000 TMDV 48.800.000 SXKD 40.700.000
- Phạm Văn Hai Ranh Phường Tân Sơn Nhất → Lê Văn Sỹ Đất ở 174.600.000 TMDV 104.800.000 SXKD 87.300.000
- Phạm Văn Hai Lê Văn Sỹ → Hoàng Văn Thụ Đất ở 136.100.000 TMDV 81.700.000 SXKD 68.100.000
- Phan Đình Giót Trọn đường Đất ở 144.400.000 TMDV 86.600.000 SXKD 72.200.000
- Phan Thúc Duyện Trọn đường Đất ở 133.400.000 TMDV 80.000.000 SXKD 66.700.000
- Phổ Quang Phan Đình Giót → Ranh Phường Đức Nhuận Đất ở 130.900.000 TMDV 78.500.000 SXKD 65.500.000
- Sông Đà Trọn đường Đất ở 107.400.000 TMDV 64.400.000 SXKD 53.700.000
- Sông Đáy Trọn đường Đất ở 107.400.000 TMDV 64.400.000 SXKD 53.700.000
- Sông Nhuệ Trọn đường Đất ở 107.400.000 TMDV 64.400.000 SXKD 53.700.000
- Sông Thao Trọn đường Đất ở 107.400.000 TMDV 64.400.000 SXKD 53.700.000
- Sông Thương Trọn đường Đất ở 107.400.000 TMDV 64.400.000 SXKD 53.700.000
- Tân Canh Trọn đường Đất ở 143.900.000 TMDV 86.300.000 SXKD 72.000.000
- Tân Sơn Hoà Trọn đường Đất ở 176.200.000 TMDV 105.700.000 SXKD 88.100.000
- Tản Viên Trọn đường Đất ở 114.300.000 TMDV 68.600.000 SXKD 57.200.000
- Thích Minh Nguyệt Trọn đường Đất ở 104.700.000 TMDV 62.800.000 SXKD 52.400.000
- Tiền Giang Trọn đường Đất ở 117.100.000 TMDV 70.300.000 SXKD 58.600.000
- Trần Quốc Hoàn Trọn đường Đất ở 161.800.000 TMDV 97.100.000 SXKD 80.900.000
- Trà Khúc Trọn đường Đất ở 99.900.000 TMDV 59.900.000 SXKD 50.000.000
- Trường Sa Út Tịch → Ranh Phường Phú Nhuận Đất ở 127.800.000 TMDV 76.700.000 SXKD 63.900.000
- Trường Sơn Trọn đường Đất ở 161.800.000 TMDV 97.100.000 SXKD 80.900.000
- Yên Thế Trọn đường Đất ở 128.100.000 TMDV 76.900.000 SXKD 64.100.000
- Đường Dự Án Kênh Mương Nhật Bản (Đặng Văn Sâm) Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000