Bảng giá đất Phường Tân Mỹ
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 70
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 36.200.000 đến 202.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Phú Mỹ, Quận 7 (một phần); Phường Tân Phú, Quận 7.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường 15B Nguyễn Lương Bằng → Sông Phú Xuân Đất ở 102.000.000 TMDV 61.200.000 SXKD 51.000.000
-
Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vạn Phát Hưng tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Hoàng Quốc Việt Nối Dài (Phường Phú Mỹ) Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vạn Phát Hưng Đất ở 61.100.000 TMDV 36.700.000 SXKD 30.600.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới >= 16M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vạn Phát Hưng Đất ở 52.300.000 TMDV 31.400.000 SXKD 26.200.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới < 16M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Vạn Phát Hưng Đất ở 48.000.000 TMDV 28.800.000 SXKD 24.000.000
-
Đường Nội Bộ Khu Dân Cư CTY Xây Dựng và Kinh Doanh Nhà Chợ Lớn (Phường Phú Mỹ) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nội Bộ Lộ Giới >= 16M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư CTY Xây Dựng và Kinh Doanh Nhà Chợ Lớn (Phường Phú Mỹ) Đất ở 48.000.000 TMDV 28.800.000 SXKD 24.000.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới < 16M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư CTY Xây Dựng và Kinh Doanh Nhà Chợ Lớn (Phường Phú Mỹ) Đất ở 43.600.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.800.000
- Đường Trục Chính trong Khu Dân Cư Tân Mỹ Trọn đường Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Tân Mỹ Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
-
Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Tân Thành Lập (Phường Phú Mỹ) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Trục Chính Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Tân Thành Lập (Phường Phú Mỹ) Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường Nhánh Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Tân Thành Lập (Phường Phú Mỹ) Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
-
Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Phú Mỹ (Khu Tái Định Cư Phạm Hữu Lầu) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Trục Chính (Lộ Giới 20M) Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Phú Mỹ (Khu Tái Định Cư Phạm Hữu Lầu) Đất ở 54.500.000 TMDV 32.700.000 SXKD 27.300.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 16M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Phú Mỹ (Khu Tái Định Cư Phạm Hữu Lầu) Đất ở 53.000.000 TMDV 31.800.000 SXKD 26.500.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 14M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Phú Mỹ (Khu Tái Định Cư Phạm Hữu Lầu) Đất ở 52.600.000 TMDV 31.600.000 SXKD 26.300.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 13M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Phú Mỹ (Khu Tái Định Cư Phạm Hữu Lầu) Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 10M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Phú Mỹ (Khu Tái Định Cư Phạm Hữu Lầu) Đất ở 48.000.000 TMDV 28.800.000 SXKD 24.000.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 6M Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Phú Mỹ (Khu Tái Định Cư Phạm Hữu Lầu) Đất ở 36.200.000 TMDV 21.700.000 SXKD 18.100.000
- Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Võ Văn Thơm (Phường Tân Phú) Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
-
Đường Nội Bộ Khu Dân Cư của Công Ty TNHH Phương Nam (Phường Tân Phú) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Trục Chính Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư của Công Ty TNHH Phương Nam (Phường Tân Phú) Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường Nhánh Trọn đường Đường Nội Bộ Khu Dân Cư của Công Ty TNHH Phương Nam (Phường Tân Phú) Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Hoàng Quốc Việt Nguyễn Lương Bằng → Huỳnh Tấn Phát Đất ở 60.200.000 TMDV 36.100.000 SXKD 30.100.000
- Huỳnh Tấn Phát Nguyễn Thị Thập → Cầu Phú Xuân Đất ở 83.400.000 TMDV 50.000.000 SXKD 41.700.000
- Nguyễn Thị Thập Huỳnh Tấn Phát → Giáp Ranh Phường Tân Hưng Đất ở 145.800.000 TMDV 87.500.000 SXKD 72.900.000
- Nguyễn Văn Linh Nguyễn Thị Thập → Rạch Thầy Tiêu Đất ở 113.400.000 TMDV 68.000.000 SXKD 56.700.000
- Phạm Hữu Lầu Trọn đường Đất ở 47.900.000 TMDV 28.700.000 SXKD 24.000.000
- Bertrand Russell (CR.2102+C22102) Trọn đường Đất ở 162.000.000 TMDV 97.200.000 SXKD 81.000.000
- Đường 10 Trọn đường Đất ở 125.600.000 TMDV 75.400.000 SXKD 62.800.000
- Đường 15 Trọn đường Đất ở 97.200.000 TMDV 58.300.000 SXKD 48.600.000
- Đường 16 Trọn đường Đất ở 117.500.000 TMDV 70.500.000 SXKD 58.800.000
- Đường 17 Trọn đường Đất ở 125.600.000 TMDV 75.400.000 SXKD 62.800.000
- Đường 18 Trọn đường Đất ở 97.200.000 TMDV 58.300.000 SXKD 48.600.000
- Đường 19 Trọn đường Đất ở 113.400.000 TMDV 68.000.000 SXKD 56.700.000
- Đường 20 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 77.800.000 SXKD 64.800.000
- Đường 21 Trọn đường Đất ở 97.200.000 TMDV 58.300.000 SXKD 48.600.000
- Đường 22 Trọn đường Đất ở 121.500.000 TMDV 72.900.000 SXKD 60.800.000
- Đường 23 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 77.800.000 SXKD 64.800.000
- Đường B Hoàng Văn Thái → Trần Văn Trà Đất ở 105.300.000 TMDV 63.200.000 SXKD 52.700.000
- Đường B Đường 15 → Đường 16 Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đường C Hoàng Văn Thái → Rạch Cả Cấm Đất ở 133.700.000 TMDV 80.200.000 SXKD 66.900.000
- Đường C Rạch Cả Cấm → Đường 23 Đất ở 105.300.000 TMDV 63.200.000 SXKD 52.700.000
- Đường D Hoàng Văn Thái → Trần Văn Trà Đất ở 105.300.000 TMDV 63.200.000 SXKD 52.700.000
- Đường D Đường 15 → Đường 16 Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đường G Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 77.800.000 SXKD 64.800.000
- Hoàng Văn Thái (CR.2101+C.2101) Trọn đường Đất ở 137.700.000 TMDV 82.600.000 SXKD 68.900.000
- Hưng Long Nam Trọn đường Đất ở 121.500.000 TMDV 72.900.000 SXKD 60.800.000
- Luther King (CR.2106) Trọn đường Đất ở 162.000.000 TMDV 97.200.000 SXKD 81.000.000
- Morison (CR.2103+C.2103) Trọn đường Đất ở 158.000.000 TMDV 94.800.000 SXKD 79.000.000
- Nguyễn Đỗng Chi Rạch Thầy Tiêu → Nguyễn Lương Bằng Đất ở 153.900.000 TMDV 92.300.000 SXKD 77.000.000
- Nguyễn Khắc Viện (C.2105) Trọn đường Đất ở 162.000.000 TMDV 97.200.000 SXKD 81.000.000
- Nguyễn Lương Bằng (Broad Way) Trọn đường Đất ở 170.100.000 TMDV 102.100.000 SXKD 85.100.000
- Phạm Thiều (CR.2104+C.2104) Trọn đường Đất ở 121.500.000 TMDV 72.900.000 SXKD 60.800.000
- Phan Văn Chương (R.2107) Trọn đường Đất ở 162.000.000 TMDV 97.200.000 SXKD 81.000.000
- Phố Tiểu Bắc Trọn đường Đất ở 170.100.000 TMDV 102.100.000 SXKD 85.100.000
- Phố Tiểu Đông Trọn đường Đất ở 137.700.000 TMDV 82.600.000 SXKD 68.900.000
- Phố Tiểu Nam Trọn đường Đất ở 137.700.000 TMDV 82.600.000 SXKD 68.900.000
- Raymondienne (C.2104) Trọn đường Đất ở 179.800.000 TMDV 107.900.000 SXKD 89.900.000
- Tân Phú (C.2109) Nguyễn Văn Linh → Cầu Cả Cấm 1 Đất ở 202.500.000 TMDV 121.500.000 SXKD 101.300.000
- Tân Phú (C.2109) Cầu Cả Cấm 1 → Đường 23 Đất ở 178.200.000 TMDV 106.900.000 SXKD 89.100.000
- Tân Trào (Market Street) Trọn đường Đất ở 145.800.000 TMDV 87.500.000 SXKD 72.900.000
- Tôn Dật Tiên (CR.2105) Trọn đường Đất ở 178.200.000 TMDV 106.900.000 SXKD 89.100.000
- Trần Văn Trà (C.2401+C.2404 Roi River Drive) Tân Phú → Phan Văn Chương Đất ở 145.800.000 TMDV 87.500.000 SXKD 72.900.000
- Trần Văn Trà (C.2401+C.2404 Roi River Drive) Đô Đốc Tuyết → Tôn Dật Tiên Đất ở 145.800.000 TMDV 87.500.000 SXKD 72.900.000
- Đường Nội Bộ Khu Phú Mỹ Hưng Trọn đường Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
-
Khu Dân Cư DVCI Quận 4 (Phường Phú Mỹ) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nội Bộ Lộ Giới >=16M Trọn đường Khu Dân Cư DVCI Quận 4 (Phường Phú Mỹ) Đất ở 52.700.000 TMDV 31.600.000 SXKD 26.400.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới <16M Trọn đường Khu Dân Cư DVCI Quận 4 (Phường Phú Mỹ) Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
-
Khu Dân Cư ADC (Phường Phú Mỹ) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nội Bộ Lộ Giới >=16M Trọn đường Khu Dân Cư ADC (Phường Phú Mỹ) Đất ở 52.700.000 TMDV 31.600.000 SXKD 26.400.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới <16M Trọn đường Khu Dân Cư ADC (Phường Phú Mỹ) Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
-
Khu Dân Cư X51 (Phường Phú Mỹ) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nội Bộ Lộ Giới >=16M Trọn đường Khu Dân Cư X51 (Phường Phú Mỹ) Đất ở 52.700.000 TMDV 31.600.000 SXKD 26.400.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới <16M Trọn đường Khu Dân Cư X51 (Phường Phú Mỹ) Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
-
Khu Dân Cư City Land (Phường Tân Phú) tiêu đề nhóm, không có giá
- Đường Nội Bộ Lộ Giới >=16M Trọn đường Khu Dân Cư City Land (Phường Tân Phú) Đất ở 97.200.000 TMDV 58.300.000 SXKD 48.600.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới <16M Trọn đường Khu Dân Cư City Land (Phường Tân Phú) Đất ở 77.000.000 TMDV 46.200.000 SXKD 38.500.000