Bảng giá đất Phường Tân Bình
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 44
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 60.800.000 đến 168.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 13, Quận Tân Bình; Phường 14, Quận Tân Bình; Phường 15, Quận Tân Bình (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Ấp Bắc Trường Chinh → Cộng Hòa Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Âu Cơ Mũi Tàu Đường Trường Chinh - Âu Cơ → Hồng Lạc Đất ở 123.900.000 TMDV 74.300.000 SXKD 62.000.000
- Ba Vân Nguyễn Hồng Đào → Âu Cơ Đất ở 90.900.000 TMDV 54.500.000 SXKD 45.500.000
- Bàu Bàng Núi Thành → Bình Giã Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Bàu Cát Trương Công Định → Đồng Đen Đất ở 168.000.000 TMDV 100.800.000 SXKD 84.000.000
- Bàu Cát 1 Trương Công Định → Đồng Đen Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 2 Trương Công Định → Đồng Đen Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 3 Trương Công Định → Đồng Đen Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 4 Trương Công Định → Đồng Đen Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 5 Nguyễn Hồng Đào → Đồng Đen Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 6 Nguyễn Hồng Đào → Đồng Đen Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 7 Nguyễn Hồng Đào → Đồng Đen Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 8 Âu Cơ → Đồng Đen Đất ở 96.400.000 TMDV 57.800.000 SXKD 48.200.000
- Bế Văn Đàn Nguyễn Hồng Đào → Đồng Đen Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bình Giã Trường Chinh → Cộng Hoà Đất ở 117.900.000 TMDV 70.700.000 SXKD 59.000.000
- Cộng Hoà Trường Chinh → Cầu Vượt Cộng Hòa Đất ở 146.600.000 TMDV 88.000.000 SXKD 73.300.000
- Cù Chính Lan Nguyễn Quang Bích → Nguyễn Hiến Lê Đất ở 89.600.000 TMDV 53.800.000 SXKD 44.800.000
- Đồng Đen Trường Chinh → Hồng Lạc Đất ở 121.100.000 TMDV 72.700.000 SXKD 60.600.000
- Đồng Xoài Bình Giã → Hoàng Hoa Thám Đất ở 110.200.000 TMDV 66.100.000 SXKD 55.100.000
- Nguyễn Đức Thuận Thân Nhân Trung → Đường Nối Trần Quốc Hoàn- Cộng Hòa Đất ở 84.400.000 TMDV 50.600.000 SXKD 42.200.000
- Đường C1 Cộng Hoà → Nguyễn Quang Bích Đất ở 84.400.000 TMDV 50.600.000 SXKD 42.200.000
- Trần Văn Danh Hẻm 235 Đường Hoàng Hoa Thám → Đường Nối Trần Quốc Hoàn- Cộng Hòa Đất ở 84.400.000 TMDV 50.600.000 SXKD 42.200.000
- Đường C3 Nguyễn Quang Bích → Nguyễn Hiến Lê Đất ở 84.400.000 TMDV 50.600.000 SXKD 42.200.000
- Hoàng Hoa Thám Trường Chinh → Cộng Hoà Đất ở 151.700.000 TMDV 91.000.000 SXKD 75.900.000
- Hoàng Hoa Thám Cộng Hoà → Đường Nối Trần Quốc Hoàn- Cộng Hòa Đất ở 116.700.000 TMDV 70.000.000 SXKD 58.400.000
- Lê Tấn Quốc Cộng Hoà → Nhất Chi Mai Đất ở 88.100.000 TMDV 52.900.000 SXKD 44.100.000
- Lê Văn Huân Cộng Hoà → Nguyễn Đức Thuận Đất ở 98.200.000 TMDV 58.900.000 SXKD 49.100.000
- Mai Lão Bạng Thân Nhân Trung → Trần Văn Dư Đất ở 95.100.000 TMDV 57.100.000 SXKD 47.600.000
- Ngô Bệ Cộng Hoà → Nguyễn Đức Thuận Đất ở 79.000.000 TMDV 47.400.000 SXKD 39.500.000
- Nguyễn Chánh Sắt Trần Văn Dư → Trần Văn Danh Đất ở 86.000.000 TMDV 51.600.000 SXKD 43.000.000
- Nguyễn Hiến Lê Trần Văn Dư → Hoàng Hoa Thám Đất ở 89.700.000 TMDV 53.800.000 SXKD 44.900.000
- Nguyễn Hồng Đào Trường Chinh → Âu Cơ Đất ở 110.200.000 TMDV 66.100.000 SXKD 55.100.000
- Nguyễn Quang Bích (B4) Trần Văn Dư → Hoàng Hoa Thám Đất ở 95.100.000 TMDV 57.100.000 SXKD 47.600.000
- Nhất Chi Mai Cộng Hoà → Đường Nối Trần Quốc Hoàn- Cộng Hòa Đất ở 98.200.000 TMDV 58.900.000 SXKD 49.100.000
- Núi Thành Ấp Bắc → Cộng Hoà Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Phan Văn Sửu Cộng Hoà → Nhất Chi Mai Đất ở 98.200.000 TMDV 58.900.000 SXKD 49.100.000
- Tân Kỳ Tân Quý Cộng Hoà → Trường Chinh Đất ở 82.900.000 TMDV 49.700.000 SXKD 41.500.000
- Tân Hải Trường Chinh → Cộng Hoà Đất ở 78.500.000 TMDV 47.100.000 SXKD 39.300.000
- Thân Nhân Trung Cộng Hoà → Mai Lão Bạng Đất ở 103.700.000 TMDV 62.200.000 SXKD 51.900.000
- Trần Văn Dư Cộng Hòa → Đường Nối Trần Quốc Hoàn- Cộng Hòa Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Trương Công Định Trường Chinh → Âu Cơ Đất ở 121.100.000 TMDV 72.700.000 SXKD 60.600.000
- Trường Chinh Ngã 3 Hoàng Hoa Thám - Trường Chinh → Mũi Tàu Đường Trường Chinh-Cộng Hòa Đất ở 163.600.000 TMDV 98.200.000 SXKD 81.800.000
- Văn Chung Trần Văn Dư → Trần Văn Danh Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Đường Nối Đường Trần Quốc Hoàn - Đường Cộng Hòa Trần Quốc Hoàn → Cộng Hòa Đất ở 137.100.000 TMDV 82.300.000 SXKD 68.600.000