Bảng giá đất Phường Tam Bình
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 61
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 26.000.000 đến 60.800.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức; Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức; Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bình Chiểu Tỉnh Lộ 43 → Ranh Quân Đoàn 4 Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Cây Keo Tô Ngọc Vân → Cuối Đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Đường 24, Phường Linh Đông (Phường Tam Phú Cũ) Linh Đông → Cuối Đường Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Số 4 (Phường Tam Phú Cũ) Tô Ngọc Vân → Ranh Tỉnh Bình Dương Đất ở 39.300.000 TMDV 23.600.000 SXKD 19.700.000
- Đường Số 6 (Phường Tam Phú Cũ) Tô Ngọc Vân → Cuối Đường Đất ở 39.300.000 TMDV 23.600.000 SXKD 19.700.000
- Đường Bình Phú (Phường Tam Phú Cũ) Trọn đường Đất ở 39.300.000 TMDV 23.600.000 SXKD 19.700.000
- Lê Thị Hoa Tỉnh Lộ 43 → Quốc Lộ 1 Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Ngô Chí Quốc Tỉnh Lộ 43 → Cuối Đường Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Phú Châu Quốc Lộ 1 → Tô Ngọc Vân Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Quốc Lộ 1 Cầu Bình Phước → Ngã Tư Linh Xuân Đất ở 60.400.000 TMDV 36.200.000 SXKD 30.200.000
- Tam Bình Tô Ngọc Vân → Hiệp Bình Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Tam Hà Tô Ngọc Vân → Phú Châu Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Tam Châu Phú Châu → Cuối Đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Tỉnh Lộ 43 Ngã 4 Gò Dưa → Ranh Tỉnh Bình Dương Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Tô Ngọc Vân Phạm Văn Đồng → Cầu Trắng 2 Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Tô Ngọc Vân Cầu Trắng 2 → Quốc Lộ 1 Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Các Đường Nhánh Lên Cầu Vượt Gò Dưa, Phường Tam Bình Trọn đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Ụ Ghe Bình Phú → Vành Đai 2 Đất ở 26.700.000 TMDV 16.000.000 SXKD 13.400.000
- Đường Số 2 (Phường Tam Phú Cũ) Tô Ngọc Vân → Cuối Đường Đất ở 30.300.000 TMDV 18.200.000 SXKD 15.200.000
- Đường Số 3 (Phường Tam Phú Cũ) Tam Hà → Hẻm 80 Đường 4 Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Số 5 (Phường Tam Phú Cũ) Tô Ngọc Vân → Cuối Đường Đất ở 26.000.000 TMDV 15.600.000 SXKD 13.000.000
- Đường Số 7 (Phường Tam Phú Cũ) Tô Ngọc Vân → Nhà Số 34 Đường 7 Đất ở 26.000.000 TMDV 15.600.000 SXKD 13.000.000
- Đường Số 8 (Phường Tam Phú Cũ) Tô Ngọc Vân → Nhà Số 34 Đường 8 Đất ở 26.000.000 TMDV 15.600.000 SXKD 13.000.000
- Đường Số 9 (Phường Tam Phú Cũ) Trọn đường Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Lý Tế Xuyên (Nối Dài) Cây Keo → Tam Bình Đất ở 43.300.000 TMDV 26.000.000 SXKD 21.700.000
- Nguyễn Thị Diệp Tỉnh Lộ 43 → Ngô Chí Quốc Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Nguyễn Thị Thích Tỉnh Lộ 43 → Ngô Chí Quốc Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Đường Số 6 - Khu Dân Cư Bình Đức (Phường Bình Chiểu Cũ) Cầu Bình Đức → Đến Đường Số 1 Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 11 - Khu Dân Cư Bình Đức (Phường Bình Chiểu Cũ) Đường Số 2 → Cuối Đường Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 15 (Phường Bình Chiểu Cũ) Đường Số 4 → Cuối Đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 9 (Phường Bình Chiểu Cũ) Quốc Lộ 1 → Cuối Đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 2 - Khu Dân Cư Bình Đức (Phường Bình Chiểu Cũ) Đường Số 23 → Cuối Đường Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 4 (Phường Bình Chiểu Cũ) Giáp Ranh Tỉnh Bình Dương → Đường Số 3 Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 13 (Phường Bình Chiểu Cũ) Quốc Lộ 1 → Lê Thị Hoa Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 19 Đường Số 4 → Cuối Đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 4 - Khu Dân Cư Bình Đức (Phường Bình Chiểu Cũ) Đường Số 15 → Cuối Đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 1 (Phường Tam Bình Cũ) Quốc Lộ 1 → Phú Châu Đất ở 38.900.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.500.000
- Đường Số 2 (Phường Tam Bình Cũ) Trọn đường Đất ở 38.900.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.500.000
- Đường Số 3 (Phường Tam Bình Cũ) Trọn đường Đất ở 38.900.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.500.000
- Đường Số 4 (Phường Tam Bình Cũ) Trọn đường Đất ở 38.900.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.500.000
- Đường Số 7 (Phường Tam Bình Cũ) Trọn đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.250.000
- Đường Số 9 (Phường Tam Bình Cũ) Trọn đường Đất ở 36.800.000 TMDV 22.100.000 SXKD 18.400.000
- Đường Số 10 (Phường Tam Bình Cũ) Đường Số 11 → Chùa Quan Thánh Đế Quân Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.250.000
- Đường Số 12 (Phường Tam Bình Cũ) Trọn đường Đất ở 36.800.000 TMDV 22.100.000 SXKD 18.400.000
- Đường Số 11- Tb Đường Số 10 → Nhà Số 128 Đất ở 41.100.000 TMDV 24.700.000 SXKD 20.600.000
- Các Tuyến Đường Khu Chợ Tam Bình Trọn đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Các Tuyến Đường Khu Dân Cư Savico Phường Tam Bình Trọn đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Các Tuyến Đường Khu Dân Cư Tam Bình Trọn đường Đất ở 41.100.000 TMDV 24.700.000 SXKD 20.600.000
- Các Tuyến Đường Khu Dân Cư Chợ Đầu Mối Nông Sản Thực Phẩm Thủ Đức Trọn đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Các Tuyến Đường Khu Dân Cư Tổ 2, Hểm Số 10, Đường 7, Khu Phố 51 (Phường Tam Bình Cũ) Trọn đường Đất ở 33.800.000 TMDV 20.300.000 SXKD 16.900.000
- Đường Gò Dưa Quôc Lộ 1 → Chân Cầu Vượt Gò Dưa Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường Gò Dưa Chân Cầu Vượt Gò Dưa → Quốc Lộ 1 (Chân Cầu Vượt Bình Phước) Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 22 Tỉnh Lộ 43 → Bình Chiểu Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Đường Số 23 - Khu Dân Cư Bình Đức (P. Bình Chiểu Cũ) Đường Số 2 → Đường Số 21 Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 5 - Khu Dân Cư Bình Đức (P. Bình Chiểu Cũ) Đường Số 2 → Cuối Đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 21 - Khu Dân Cư Bình Đức (P. Bình Chiểu Cũ) Đường Số 2 → Đường Số 23 Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 17 (P. Bình Chiểu Cũ) Đường Số 4 → Cuối Đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 2 (Phường Bình Chiểu Cũ) Giáp Ranh Phường Dĩ An → Lê Thị Hoa Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 6 (Phường Bình Chiểu Cũ) Giáp Ranh Phường Dĩ An → Lê Thị Hoa Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Đường Số 15 - Khu Dân Cư Bình Đức (P. Bình Chiểu Cũ) Đường Số 2 → Cuối Đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Các Tuyến Đường trong Khu Dân Cư Hưng Phú (P. Tam Phú Cũ) Trọn đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000