Bảng giá đất Phường Phú Thọ Hòa
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 84
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 56.700.000 đến 129.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú; Phường Tân Quý, Quận Tân Phú (một phần); Phường Tân Thành, Quận Tân Phú (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bác Ái Nguyền Xuân Khoát → Cuối Đường (Hết Nhà Số 98 Đường Bác Ái) Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Bình Long Gò Dầu → Nguyễn Sơn Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Cách Mạng Lũy Bán Bích → Nguyền Xuân Khoát Đất ở 88.300.000 TMDV 53.000.000 SXKD 44.200.000
- Chân Lý Độc Lập → Nguyễn Trường Tộ Đất ở 58.300.000 TMDV 35.000.000 SXKD 29.200.000
- Chu Văn An Nguyễn Xuân Khoát → Cuối Đường Đất ở 93.200.000 TMDV 55.900.000 SXKD 46.600.000
- Cộng Hoà 3 Phan Đình Phùng → Nguyễn Văn Huyên Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000
- Dân Chủ Phan Đình Phùng → Nguyễn Xuân Khoát Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Dương Văn Dương Gò Dầu → Đỗ Thừa Luông Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đàm Thận Huy Trọn đường Đất ở 94.000.000 TMDV 56.400.000 SXKD 47.000.000
- Đinh Liệt Phú Thọ Hòa → Nguyễn Sơn Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Đô Đốc Lộc Trọn đường Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đô Đốc Long Trọn đường Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đô Đốc Thủ Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Đỗ Đức Dục Phú Thọ Hòa → Nguyễn Sơn Đất ở 75.000.000 TMDV 45.000.000 SXKD 37.500.000
- Đỗ Thị Tâm Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Đỗ Thừa Luông Trọn đường Đất ở 77.000.000 TMDV 46.200.000 SXKD 38.500.000
- Đỗ Thừa Tự Trọn đường Đất ở 76.400.000 TMDV 45.800.000 SXKD 38.200.000
- Độc Lập Trọn đường Đất ở 105.300.000 TMDV 63.200.000 SXKD 52.700.000
- Đường 30/4 Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Đường Số 1 Phan Đình Phùng → Nguyễn Văn Tố Đất ở 81.800.000 TMDV 49.100.000 SXKD 40.900.000
- Đường Số 2 Phan Đình Phùng → Nguyễn Văn Tố Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Đường Số 18 (P.Tân Quý) Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Gò Dầu Trọn đường Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Hàn Mặc Tử Thống Nhất → Nguyễn Trường Tộ Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Hồ Ngọc Cẩn Trương Vĩnh Ký → Thống Nhất Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Hoàng Ngọc Phách Nguyễn Sơn → Lê Thúc Hoạch Đất ở 79.000.000 TMDV 47.400.000 SXKD 39.500.000
- Hoàng Văn Hoè Trọn đường Đất ở 67.200.000 TMDV 40.300.000 SXKD 33.600.000
- Ích Thiện Phố Chợ → Nguyễn Trường Tộ Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Lê Cảnh Tuân Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Lê Lăng Trọn đường Đất ở 69.700.000 TMDV 41.800.000 SXKD 34.900.000
- Lê Lư Trọn đường Đất ở 69.700.000 TMDV 41.800.000 SXKD 34.900.000
- Lê Lộ Lê Thúc Hoạch → Nguyễn Sơn Đất ở 96.400.000 TMDV 57.800.000 SXKD 48.200.000
- Lê Đại Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Lê Đình Thụ Vườn Lài → Đường Số 1 Đất ở 71.300.000 TMDV 42.800.000 SXKD 35.700.000
- Lê Quốc Trinh Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Lê Sát Trọn đường Đất ở 89.900.000 TMDV 53.900.000 SXKD 45.000.000
- Lê Thiệt Trọn đường Đất ở 69.700.000 TMDV 41.800.000 SXKD 34.900.000
- Lê Thúc Hoạch Trọn đường Đất ở 94.000.000 TMDV 56.400.000 SXKD 47.000.000
- Lê Văn Phan Trọn đường Đất ở 103.700.000 TMDV 62.200.000 SXKD 51.900.000
- Lê Vĩnh Hoà Trọn đường Đất ở 73.400.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Lũy Bán Bích Trương Vĩnh Ký → Thoại Ngọc Hầu Đất ở 129.600.000 TMDV 77.800.000 SXKD 64.800.000
- Nguyễn Bá Tòng Trương Vĩnh Ký → Yên Đỗ Đất ở 79.400.000 TMDV 47.600.000 SXKD 39.700.000
- Nguyễn Dữ Trọn đường Đất ở 58.300.000 TMDV 35.000.000 SXKD 29.200.000
- Nguyễn Háo Vĩnh Gò Dầu → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Nguyễn Hậu Trương Vĩnh Ký → Vườn Lài Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Nguyễn Lộ Trạch Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Nguyễn Ngọc Nhựt Trọn đường Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Nguyễn Nhữ Lãm Nguyễn Sơn → Phú Thọ Hòa Đất ở 71.300.000 TMDV 42.800.000 SXKD 35.700.000
- Nguyễn Sơn Trọn đường Đất ở 119.100.000 TMDV 71.500.000 SXKD 59.600.000
- Nguyễn Suý Trọn đường Đất ở 85.100.000 TMDV 51.100.000 SXKD 42.600.000
- Nguyễn Quang Diêu Nguyễn Súy → Hẻm 20 Phạm Ngọc Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Nguyễn Thái Học Trương Vĩnh Ký → Yên Đỗ Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Nguyễn Trường Tộ Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Nguyễn Văn Huyên Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Nguyễn Văn Ngọc Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Nguyễn Văn Tố Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Nguyễn Văn Tố Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Nguyễn Xuân Khoát Trương Vĩnh Ký → Hẻm 76 Lê Vvăn Phan Đất ở 87.500.000 TMDV 52.500.000 SXKD 43.800.000
- Phạm Ngọc Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Phạm Vấn Trọn đường Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Phạm Văn Xảo Đảm Thuận Huy → Nguyễn Sơn Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Phạm Quý Thích Lê Thúc Hoạch → Tân Hương Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Phan Đình Phùng Trọn đường Đất ở 88.300.000 TMDV 53.000.000 SXKD 44.200.000
- Phố Chợ Trọn đường Đất ở 77.000.000 TMDV 46.200.000 SXKD 38.500.000
- Phú Thọ Hoà Trọn đường Đất ở 110.200.000 TMDV 66.100.000 SXKD 55.100.000
- Tân Hương Trọn đường Đất ở 105.300.000 TMDV 63.200.000 SXKD 52.700.000
- Tân Quý Gò Dầu → Tân Hương Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Tân Sơn Nhì Gò Dầu - Trương Vĩnh Ký → Độc Lập Đất ở 121.500.000 TMDV 72.900.000 SXKD 60.800.000
- Tây Sơn Trọn đường Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Thẩm Mỹ Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Thành Công Trọn đường Đất ở 85.100.000 TMDV 51.100.000 SXKD 42.600.000
- Thoại Ngọc Hầu Lũy Bán Bích → Nguyễn Sơn Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Thống Nhất Trọn đường Đất ở 94.000.000 TMDV 56.400.000 SXKD 47.000.000
- Tự Do 1 Trọn đường Đất ở 85.900.000 TMDV 51.500.000 SXKD 43.000.000
- Trịnh Lỗi Trọn đường Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Trương Vĩnh Ký Trọn đường Đất ở 106.900.000 TMDV 64.100.000 SXKD 53.500.000
- Văn Cao Tân Hương → Nguyễn Sơn Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Võ Công Tồn Tân Hương → Hẻm 211 Tân Quý Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Võ Hoành Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Vườn Lài Trọn đường Đất ở 115.000.000 TMDV 69.000.000 SXKD 57.500.000
- Vũ Trọng Phụng Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Yên Đỗ Trọn đường Đất ở 77.000.000 TMDV 46.200.000 SXKD 38.500.000
- Đường Số 41 Văn Cao → Đàm Thuận Huy Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Phan Thị Hành Hẻm 2/2 Lê Thúc Hoạch → Nhà Số 2/2/9 Lê Thúc Hoạch Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000