Bảng giá đất Phường Phú Thọ
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 24
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 58.400.000 đến 210.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 11, Quận 11; Phường 15, Quận 11; Phường 8, Quận 11 (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bình Thới Lê Đại Hành → Minh Phụng Đất ở 121.500.000 TMDV 85.100.000 SXKD 72.900.000
- Các Đường Còn Lại trong Cư Xá Lữ Gia Trọn đường Đất ở 101.700.000 TMDV 71.200.000 SXKD 61.000.000
- Công Chúa Ngọc Hân Trọn đường Đất ở 93.200.000 TMDV 65.200.000 SXKD 55.900.000
- Đội Cung (Quân Sự Cũ) Lãnh Binh Thăng → Nhà Số 63 Đội Cung Đất ở 70.200.000 TMDV 49.100.000 SXKD 42.100.000
- Đội Cung (Quân Sự Cũ) 61 Đội Cung → Bình Thới Đất ở 91.200.000 TMDV 63.800.000 SXKD 54.700.000
- Đường 281 Lý Thường Kiệt Lý Thường Kiệt → Nguyễn Thị Nhỏ Đất ở 124.600.000 TMDV 87.200.000 SXKD 74.800.000
- 3 Tháng 2 Lý Thường Kiệt → Lê Đại Hành Đất ở 182.300.000 TMDV 127.600.000 SXKD 109.400.000
- 3 Tháng 2 Lê Đại Hành → Minh Phụng Đất ở 182.300.000 TMDV 127.600.000 SXKD 109.400.000
- Đường Số 2 Cư Xá Lữ Gia Đường 52 Cư Xá Lữ Gia → Lý Thường Kiệt Đất ở 153.500.000 TMDV 107.500.000 SXKD 92.100.000
- Đường Số 3 Cư Xá Lữ Gia Lý Thường Kiệt → Nguyễn Thị Nhỏ Đất ở 153.500.000 TMDV 107.500.000 SXKD 92.100.000
- Huyện Toại Trọn đường Đất ở 77.000.000 TMDV 53.900.000 SXKD 46.200.000
- Lãnh Binh Thăng Đường 3/2 → Bình Thới Đất ở 143.400.000 TMDV 100.400.000 SXKD 86.000.000
- Lê Đại Hành Đường 3/2 → Bình Thới Đất ở 202.500.000 TMDV 141.800.000 SXKD 121.500.000
- Lê Thị Bạch Cát Trọn đường Đất ở 96.400.000 TMDV 67.500.000 SXKD 57.800.000
- Lê Tung Trọn đường Đất ở 58.400.000 TMDV 40.900.000 SXKD 35.000.000
- Lữ Gia Lý Thường Kiệt → Nguyễn Thị Nhỏ Đất ở 210.600.000 TMDV 147.400.000 SXKD 126.400.000
- Lò Siêu Quân Sự → Đường 3/2 Đất ở 93.600.000 TMDV 65.500.000 SXKD 56.200.000
- Lý Thường Kiệt Thiên Phước → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 210.600.000 TMDV 147.400.000 SXKD 126.400.000
- Nguyễn Thị Nhỏ (Nối Dài) Bình Thới → Thiên Phước Đất ở 105.300.000 TMDV 73.700.000 SXKD 63.200.000
- Quân Sự Trọn đường Đất ở 72.300.000 TMDV 50.600.000 SXKD 43.400.000
- Thiên Phước Nguyễn Thị Nhỏ (Nối Dài) → Lý Thường Kiệt Đất ở 97.700.000 TMDV 68.400.000 SXKD 58.600.000
- Tôn Thất Hiệp Trọn đường Đất ở 137.700.000 TMDV 96.400.000 SXKD 82.600.000
- Tổng Lung Trọn đường Đất ở 62.600.000 TMDV 43.800.000 SXKD 37.600.000
- Tuệ Tĩnh Trọn đường Đất ở 121.500.000 TMDV 85.100.000 SXKD 72.900.000