Bảng giá đất Phường Phú Thạnh
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 57
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 61.600.000 đến 129.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú; Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú; Phường Tân Thới Hòa, Quận Tân Phú (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Lũy Bán Bích Thoại Ngọc Hầu → Kênh Tân Hóa Đất ở 129.600.000 TMDV 77.800.000 SXKD 64.800.000
- Nguyễn Sơn Trọn đường Đất ở 119.100.000 TMDV 71.500.000 SXKD 59.600.000
- Lê Lộ Nguyễn Sơn → Thạch Lam Đất ở 96.400.000 TMDV 57.800.000 SXKD 48.200.000
- Đường Cây Keo Lũy Bán Bích → Tô Hiệu Đất ở 95.200.000 TMDV 57.100.000 SXKD 47.600.000
- Phan Văn Năm Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Trần Quang Cơ Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Trần Thủ Độ Văn Cao → Phan Văn Năm Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Văn Cao Bình Long → Nguyễn Sơn Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Hiền Vương Văn Cao → Phan Văn Năm Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Hiền Vương Phan Văn Năm → Cuối Đường Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Hoàng Thiều Hoa Thạch Lam → Hoà Bình Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Phạm Văn Xảo Nguyễn Sơn → Thạch Lam Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Lê Sao Trọn đường Đất ở 88.300.000 TMDV 53.000.000 SXKD 44.200.000
- Thạch Lam Trọn đường Đất ở 85.100.000 TMDV 51.100.000 SXKD 42.600.000
- Ỷ Lan Trọn đường Đất ở 81.800.000 TMDV 49.100.000 SXKD 40.900.000
- Chu Thiên Nguyễn Mỹ CA → Tô Hiệu Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Dương Khuê Lũy Bán Bích → Tô Hiệu Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Đinh Liệt Nguyễn Sơn → Lê Niệm Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Lê Khôi Trọn đường Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Lê Lâm Trọn đường Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Tô Hiệu Trọn đường Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Lương Trúc Đàm Trọn đường Đất ở 79.800.000 TMDV 47.900.000 SXKD 39.900.000
- Lê Niệm Trọn đường Đất ở 79.400.000 TMDV 47.600.000 SXKD 39.700.000
- Bình Long Nguyễn Sơn → Ngã Tư 4 Xã Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Lương Thế Vinh Trọn đường Đất ở 77.800.000 TMDV 46.700.000 SXKD 38.900.000
- Nguyễn Chích Trọn đường Đất ở 77.000.000 TMDV 46.200.000 SXKD 38.500.000
- Phan Anh Hòa Bình → Lương Minh Nguyệt Đất ở 75.800.000 TMDV 45.500.000 SXKD 37.900.000
- Đỗ Đức Dục Nguyễn Sơn → Thạch Lam Đất ở 75.000.000 TMDV 45.000.000 SXKD 37.500.000
- Quách Vũ Trọn đường Đất ở 74.500.000 TMDV 44.700.000 SXKD 37.300.000
- Lương Minh Nguyệt Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Nguyễn Lý Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Nguyễn Văn Vịnh Hòa Bình → Lý Thánh Tông Đất ở 72.100.000 TMDV 43.300.000 SXKD 36.100.000
- Huỳnh Văn Một Lũy Bán Bích → Tô Hiệu Đất ở 71.300.000 TMDV 42.800.000 SXKD 35.700.000
- Lý Thánh Tông Trọn đường Đất ở 71.300.000 TMDV 42.800.000 SXKD 35.700.000
- Quách Đình Bảo Trọn đường Đất ở 71.300.000 TMDV 42.800.000 SXKD 35.700.000
- Lê Cao Lãng Trọn đường Đất ở 70.900.000 TMDV 42.500.000 SXKD 35.500.000
- Hoàng Xuân Hoành Lũy Bán Bích → Cuối Đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Nguyễn Thiệu Lâu Tô Hiệu → Lê Thận Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Đường A Khu ADC Thoại Ngọc Hầu → Cuối Đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Đường B Khu ADC Thoại Ngọc Hầu → Cuối Đường Đất ở 68.900.000 TMDV 41.300.000 SXKD 34.500.000
- Lý Thái Tông Trọn đường Đất ở 67.700.000 TMDV 40.600.000 SXKD 33.900.000
- Lê Thận Lương Trúc Đàm → Chu Thiên Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Ngụy Như Kontum Thạch Lam → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Nguyễn Mỹ CA Đường Cây Keo → Trần Quang Quá Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Quách Hữu Nghiêm Thoại Ngọc Hầu → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Trần Văn Cẩn Lũy Bán Bích → Cuối Đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Võ Văn Dũng Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Trần Thị Báo Phan Anh → Tô Hiệu Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Trịnh Thị Tho Thạch Lam → Lương Trúc Đàm Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Trần Thị Sa Chu Thiên → Lương Trúc Đàm Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Lê Quang Chiểu Trọn đường Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Trần Văn Giáp Lê Quang Chiểu → Ngụy Như Kontum Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đỗ Bí Trọn đường Đất ở 69.300.000 TMDV 41.600.000 SXKD 34.700.000
- Nguyễn Văn Yến Phan Anh → Tô Hiệu Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000
- Trần Quang Quá Tô Hiệu → Nguyễn Mỹ CA Đất ở 61.600.000 TMDV 37.000.000 SXKD 30.800.000
- Hòa Bình Lũy Bán Bích → Ngã Tư 4 Xã Đất ở 87.500.000 TMDV 52.500.000 SXKD 43.800.000
- Thoại Ngọc Hầu Lũy Bán Bích → Ngã Tư 4 Xã Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000